Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 6 · Stage 6 — Passive voice, conditionals and whole-text writing · Bài 2/3 của chương · bài 17/18 của Cambridge Primary English (ESL)

First conditional and reported speech

Câu điều kiện loại một và câu tường thuật
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

First conditional

For a real, possible future: If + present simple, … will + plain verb. If it rains, we will stay at home. The if half never takes will, even though it clearly talks about the future.

You may swap the halves; then the comma disappears: We will stay at home if it rains.

Reported speech

When you report what someone said, the tense usually steps back one: present → past, will → would, can → could. Pronouns and time words shift too: ‘I am tired,’ said Nam.Nam said that he was tired. And the inverted commas disappear.

Giải thích tiếng Việt

Câu điều kiện loại một

Dùng cho tương lai có thật, có thể xảy ra: If + hiện tại đơn, … will + động từ nguyên. If it rains, we will stay at home. Vế if không bao giờ dùng will, dù nó rõ ràng đang nói về tương lai.

Được phép đảo hai vế; khi đó bỏ dấu phẩy: We will stay at home if it rains.

Câu tường thuật

Khi thuật lại lời người khác, thì thường lùi một bậc: hiện tại → quá khứ, will → would, can → could. Đại từ và từ chỉ thời gian cũng đổi theo: ‘I am tired,’ said Nam.Nam said that he was tired. Và dấu nháy biến mất.

If it rains,hien tai donwe will stay home.will + dong tu nguyenve if KHONG BAO GIO dung willdoi cho hai ve thi bo dau phay
Hai vế, hai thì khác nhau. Đặt will vào vế if là lỗi bị bắt ngay ở mọi kỳ thi.
Ví dụ — viết câu điều kiện và câu tường thuật

(1) Viết câu điều kiện loại một từ hai ý: you study hard / you pass the exam. (2) Thuật lại: ‘I will help you tomorrow,’ said Lan.

Giải.

(1) — xác định vế điều kiện. Học chăm là điều kiện, đậu là kết quả. Vế if dùng hiện tại đơn, vế kết quả dùng will:

If you study hard, you will pass the exam.

Đảo lại cũng đúng và khi đó bỏ dấu phẩy: You will pass the exam if you study hard.

(2) — lùi thì và đổi đại từ. will lùi thành would; I đổi thành she (vì người nói là Lan); you đổi thành me (vì người nghe là tôi); tomorrow đổi thành the next day:

Lan said that she would help me the next day.

Bốn thay đổi trong một câu — đó là lý do dạng bài này hay mất điểm nếu chỉ nhớ mỗi việc lùi thì.

Bẫy hay mất điểm — Viết If it will rain, we will stay at home. Hai chữ will trong một câu điều kiện là sai. Ở câu tường thuật thì bẫy là chỉ lùi thì mà quên đổi đại từ: Nam said that I was tired — câu này biến người thuật thành người mệt.
Phải nhớ — Vế if dùng hiện tại đơn, vế chính dùng will. Câu tường thuật thì phải đổi cả ba thứ: thì, đại từ và từ chỉ thời gian.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 6 — Passive voice, conditionals and whole-text writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →