Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 1 · Stage 1 — Sentence order, plurals and questions · Bài 1/3 của chương · bài 1/18 của Cambridge Primary English (ESL)

Word order in an English sentence

Trật tự từ trong câu tiếng Anh
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Subject, verb, object

An English statement follows one fixed order: whodoes whatwhat. She reads a book. Move the words around and the sentence stops working — English shows meaning by position, not by endings.

Every statement needs a verb

Even when the sentence just describes something, there must be a verb, and it is usually be: She is happy. not She happy.

Capital letter and full stop

A sentence starts with a capital letter and ends with a full stop or a question mark. Names and the word I always take a capital letter, wherever they appear.

Giải thích tiếng Việt

Chủ ngữ, động từ, tân ngữ

Câu kể tiếng Anh theo đúng một thứ tự: ailàm gìcái gì. She reads a book. Đảo chỗ các từ là câu hỏng ngay — tiếng Anh thể hiện nghĩa bằng vị trí, không phải bằng đuôi từ như tiếng Việt dùng từ chỉ dẫn.

Câu nào cũng phải có động từ

Ngay cả khi chỉ tả một điều gì đó, câu vẫn phải có động từ, thường là be: She is happy. chứ không phải She happy.

Viết hoa và dấu chấm

Câu bắt đầu bằng chữ hoa và kết thúc bằng dấu chấm hoặc dấu hỏi. Tên riêng và chữ I luôn viết hoa, đứng ở đâu cũng vậy.

Sheaireadslàm gìa bookcái gìthứ tự này không đổi trong câu kểShe reads a book.
Ba ô, ba vị trí, không hoán đổi. Học sinh Việt hay dịch từng chữ theo thứ tự tiếng Việt rồi ghép lại — đó là lúc câu sai.
Ví dụ — sửa một câu thiếu động từ

Sửa câu sau và giải thích: My sister happy today.

Giải.

Bước 1 — tìm động từ. Đọc lại cả câu: My sister là ai, happy là tính từ, today là trạng ngữ thời gian. Không có động từ nào cả.

Bước 2 — chọn động từ đúng. Câu này tả trạng thái nên dùng động từ be. Chủ ngữ My sister là số ít ngôi thứ ba nên chọn is.

Bước 3 — viết lại. My sister is happy today.

Trong tiếng Việt câu ‘Chị tôi vui hôm nay’ không cần động từ ‘thì’, nên học sinh Việt rất hay bỏ quên be. Đây là lỗi số một ở Stage 1.

Bẫy hay mất điểm — Bỏ quên động từ be trong câu tả trạng thái: He tall., I hungry. Cách tự kiểm: đọc lại câu và chỉ tay vào động từ. Nếu không chỉ được vào từ nào thì câu đang thiếu be.
Phải nhớ — Thứ tự ai – làm gì – cái gì là cố định, và câu kể nào cũng phải có một động từ, dù chỉ là is, am hay are.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 1 — Sentence order, plurals and questions gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →