Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 4 · Stage 4 — Comparatives, adverbs, the future and paragraphs · Bài 2/3 của chương · bài 11/18 của Cambridge Primary English (ESL)

Adverbs of frequency and manner

Trạng từ tần suất và trạng từ cách thức
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Frequency: where to put it

always, usually, often, sometimes, rarely, never go before a normal verb but after the verb be: She often reads. / She is often late.

Manner: how something is done

Most are made by adding -ly to an adjective: quick → quickly, careful → carefully. Consonant + y becomes -ily: happy → happily. Two important irregulars: good → well, and fast → fast (no change).

Adjective or adverb?

An adjective describes a noun: a careful driver. An adverb describes a verb: he drives carefully. Ask yourself which word is being described.

Giải thích tiếng Việt

Tần suất: đặt ở đâu

always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường nhưng sau động từ be: She often reads. / She is often late.

Cách thức: việc được làm như thế nào

Phần lớn tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ: quick → quickly, careful → carefully. Phụ âm + y đổi thành -ily: happy → happily. Hai từ bất quy tắc quan trọng: good → well, và fast → fast (không đổi).

Tính từ hay trạng từ?

Tính từ tả danh từ: a careful driver. Trạng từ tả động từ: he drives carefully. Hãy tự hỏi từ đó đang tả cho từ nào.

Ví dụ — đặt trạng từ đúng chỗ

Chèn từ trong ngoặc vào đúng vị trí: (1) He is late for class. (never) (2) She speaks English. (well)

Giải.

Câu 1 — never là trạng từ tần suất. Động từ trong câu là is, tức động từ be, nên trạng từ đứng sau nó:

He is never late for class.

Câu 2 — well là trạng từ cách thức. Loại này đứng ở cuối câu, sau tân ngữ:

She speaks English well.

Chú ý không viết She speaks well English — trạng từ cách thức không chen vào giữa động từ và tân ngữ. Và cũng không viết She speaks English good, vì good là tính từ, không tả được động từ speaks.

Bẫy hay mất điểm — Dùng good thay cho well: He plays football good. Đang tả cách chơi, tức tả động từ, nên phải dùng trạng từ well. Bẫy thứ hai là đặt trạng từ tần suất trước be: She never is late. — chỗ đúng là sau be.
Phải nhớ — Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau be. Trạng từ cách thức thường ở cuối câu và luôn tả động từ, không tả danh từ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 4 — Comparatives, adverbs, the future and paragraphs gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →