Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing · Bài 2/3 của chương · bài 14/18 của Cambridge Primary English (ESL)

Relative clauses with who, which and where

Mệnh đề quan hệ với who, which và where
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Adding information without a new sentence

Instead of I met a man. He lives next door., join them: I met the man who lives next door. The clause tells you which man, so it does the job of a long description.

Choosing the word

who for people, which for things and animals, where for places. that can replace who or which in most sentences.

The pronoun disappears

The relative word already stands for the noun, so you must not repeat it: The book which I borrowed it is interesting. The word it has to go.

Giải thích tiếng Việt

Thêm thông tin mà không cần câu mới

Thay vì viết I met a man. He lives next door., hãy nối lại: I met the man who lives next door. Mệnh đề này cho biết là người đàn ông nào, tức nó làm thay việc của cả một câu mô tả dài.

Chọn từ nào

who cho người, which cho vật và con vật, where cho nơi chốn. that thay được cho who hoặc which trong hầu hết câu.

Đại từ biến mất

Từ quan hệ đã thay cho danh từ rồi nên không được lặp lại: The book which I borrowed it is interesting. Chữ it phải bỏ đi.

who = nguoiwhich = vatThe man who lives next doorThe book which I borrowed
Chọn từ quan hệ theo loại danh từ đứng ngay trước nó: người thì who, vật thì which.
Ví dụ — nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ

Nối mỗi cặp câu: (1) This is the book. I borrowed it from the library. (2) That is the girl. She won the prize.

Giải.

Cặp 1 — danh từ chung là the book, tức là vật, nên dùng which (hoặc that). Chữ it trong câu hai chính là the book, nên phải bỏ:

This is the book which I borrowed from the library.

Cặp 2 — danh từ chung là the girl, tức là người, nên dùng who. Chữ She chính là the girl, nên phải bỏ:

That is the girl who won the prize.

Quy trình ba bước: tìm danh từ chung ở cả hai câu; chọn từ quan hệ theo loại danh từ đó; xoá đại từ lặp lại trong câu thứ hai.

Bẫy hay mất điểm — Giữ lại đại từ: The man who he lives next door. Hoặc dùng which cho người: the girl which won. Cả hai đều mất điểm ngữ pháp. Cách tự kiểm: đọc riêng phần sau từ quan hệ như một câu — who lives next door phải có đủ chủ ngữ (chính là who) và động từ, không thừa chủ ngữ thứ hai.
Phải nhớ — Mệnh đề quan hệ gộp hai câu thành một và cho biết chính xác người nào, vật nào. Chọn từ theo loại danh từ, rồi xoá đại từ bị lặp.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →