Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing · Bài 3/3 của chương · bài 15/18 của Cambridge Primary English (ESL)

Direct speech and organising a story

Lời thoại trực tiếp và cách tổ chức một câu chuyện
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Punctuating speech

Put the exact words inside inverted commas, start them with a capital letter, and separate them from the rest with a comma: Nam said, ‘I am tired.’ If the speech comes first, the comma goes inside: ‘I am tired,’ said Nam.

Better verbs than said

shouted, whispered, replied, asked, explained tell the reader how it was spoken, which saves a whole sentence of description.

Story shape

A story has a beginning that sets the place, the time and the characters; a middle with a problem; and an end where the problem is solved. Sequence words — First, Then, After that, Suddenly, In the end — show the reader where they are.

Giải thích tiếng Việt

Dấu câu cho lời thoại

Đặt đúng lời nói trong dấu nháy, viết hoa chữ đầu, và tách khỏi phần còn lại bằng dấu phẩy: Nam said, ‘I am tired.’ Nếu lời thoại đứng trước thì dấu phẩy nằm bên trong dấu nháy: ‘I am tired,’ said Nam.

Động từ hay hơn said

shouted, whispered, replied, asked, explained cho người đọc biết lời đó được nói như thế nào, tiết kiệm được cả một câu miêu tả.

Bố cục truyện

Truyện có mở đầu giới thiệu nơi chốn, thời gian và nhân vật; thân truyện có một vấn đề; và kết giải quyết vấn đề đó. Từ chỉ trình tự — First, Then, After that, Suddenly, In the end — giúp người đọc biết mình đang ở đoạn nào.

Ví dụ — sửa dấu câu cho lời thoại

Sửa hai câu sau: (1) Lan said i am going home. (2) ‘Where are you going’ asked Nam.

Giải.

Câu 1 — thiếu ba thứ: dấu phẩy sau said, dấu nháy quanh lời nói, và chữ I phải viết hoa (chữ I trong tiếng Anh luôn viết hoa).

Lan said, ‘I am going home.’

Câu 2 — thiếu dấu hỏi bên trong dấu nháy. Lời thoại là câu hỏi nên phải có dấu hỏi, và dấu đó thuộc về lời nói nên nằm trong dấu nháy. Khi đã có dấu hỏi thì không thêm dấu phẩy nữa:

‘Where are you going?’ asked Nam.

Nguyên tắc chung: mọi dấu câu thuộc về lời nói đều nằm bên trong dấu nháy.

Bẫy hay mất điểm — Viết lời thoại như một câu bình thường rồi thêm dấu nháy ở đâu đó: Nam said ‘I am tired’. — thiếu dấu phẩy sau said và đặt dấu chấm ra ngoài dấu nháy. Nhớ khuôn cố định: động từ nói + dấu phẩy + dấu nháy mở + chữ hoa + lời nói + dấu câu + dấu nháy đóng.
Phải nhớ — Dấu câu của lời nói nằm trong dấu nháy. Và một truyện tốt cần bố cục ba phần rõ ràng cùng các từ chỉ trình tự dẫn đường.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →