Mục lục bài họcĐang ở d02-b1
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 2 · Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives · Bài 1/3 của chương · bài 4/18 của Cambridge Primary English (ESL)

Present simple and present continuous

Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two present tenses, two jobs

The present simple is for things that happen again and again, or that are always true: I walk to school every day. Water boils at 100 degrees.

The present continuous is for what is happening right now: I am walking to school. It is built with be + verb-ing, and the be part can never be dropped.

Signal words

every day, always, usually, often, never, on Mondays point to the present simple. now, at the moment, look!, listen! point to the present continuous.

The third person -s

In the present simple, he / she / it adds -s: She walks. Nothing else does.

Giải thích tiếng Việt

Hai thì hiện tại, hai việc khác nhau

Hiện tại đơn dùng cho việc lặp đi lặp lại hoặc luôn đúng: I walk to school every day. Water boils at 100 degrees.

Hiện tại tiếp diễn dùng cho việc đang xảy ra ngay lúc này: I am walking to school. Cấu tạo là be + động từ-ing, và phần be không bao giờ được bỏ.

Từ tín hiệu

every day, always, usually, often, never, on Mondays chỉ về hiện tại đơn. now, at the moment, look!, listen! chỉ về hiện tại tiếp diễn.

Đuôi -s ngôi thứ ba

Ở hiện tại đơn, he / she / it thêm -s: She walks. Các ngôi khác thì không.

NOWevery dayI play.I am playing.
Nhiều chấm rải đều là việc lặp lại — hiện tại đơn. Một chấm ngay tại NOW là việc đang diễn ra — hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ — chọn thì dựa vào từ tín hiệu

Điền dạng đúng của động từ read vào hai câu: (1) She ___ a book every evening. (2) Look! She ___ a book now.

Giải.

Câu 1 — tìm từ tín hiệu. every evening nghĩa là việc lặp lại, nên dùng hiện tại đơn. Chủ ngữ She là ngôi thứ ba số ít nên thêm -s:

She reads a book every evening.

Câu 2 — tìm từ tín hiệu. Look!now đều chỉ việc đang xảy ra, nên dùng hiện tại tiếp diễn: be + reading. Chủ ngữ She đi với is:

She is reading a book now.

Quy trình an toàn: gạch chân từ tín hiệu trước, rồi mới chia động từ. Chia trước rồi mới đọc lại đề là lúc chọn nhầm thì.

Bẫy hay mất điểm — Viết She reading a book. — bỏ mất is. Hiện tại tiếp diễn luôn có hai phần: be-ing. Thiếu phần nào cũng sai. Bẫy thứ hai là thêm -s vào cả dạng -ing: She is readings.
Phải nhớ — Chọn thì bằng từ tín hiệu, không bằng cảm giác. Hiện tại đơn cho việc lặp lại, hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra — và luôn đủ be + -ing.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →