Mục lục bài họcĐang ở d05-b4
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 5 · Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing · Bài 4/6 của chương · bài 28/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Modal verbs: must, should, might and have to

Động từ khuyết thiếu: must, should, might và have to
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

How strong is the idea?

Modals put a strength on a verb. must and have to = it is necessary; should = it is a good idea; might and may = it is possible; can = it is allowed or you are able. Choosing the modal is choosing how strong you want to sound.

The form never changes

After a modal, the verb is always the bare infinitive: She must go, not She must to go or She must goes. Modals also take no -s in the third person: He should study.

The negative trap

mustn't means it is forbidden; don't have to means it is not necessary. You mustn't take photos (forbidden) is completely different from You don't have to take photos (you can if you want).

Giải thích tiếng Việt

Ý đó mạnh tới đâu?

Modal đặt một mức độ lên động từ. musthave to = bắt buộc; should = nên; mightmay = có thể xảy ra; can = được phép hoặc có khả năng. Chọn modal chính là chọn mình muốn nói mạnh tới đâu.

Dạng động từ không bao giờ đổi

Sau modal, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không to: She must go, không phải She must to go hay She must goes. Modal cũng không thêm -s ở ngôi thứ ba: He should study.

Bẫy ở thể phủ định

mustn't nghĩa là CẤM; don't have to nghĩa là KHÔNG BẮT BUỘC. You mustn't take photos (cấm chụp) khác hoàn toàn You don't have to take photos (chụp hay không tuỳ bạn).

Ví dụ — chọn modal theo mức độ

Chọn modal hợp lý và giải thích: (a) You ___ wear a helmet when you ride a motorbike — it is the law. (b) You ___ eat more vegetables; they are good for you. (c) Take an umbrella — it ___ rain later.

Giải.

(a) Có chữ it is the law — đây là bắt buộc, mức mạnh nhất. Dùng must (hoặc have to).

(b) Đây là lời khuyên, không phải luật. Dùng should.

(c) Trời có thể mưa, chưa chắc chắn. Dùng might (hoặc may).

Kiểm dạng động từ: cả ba câu đều theo sau bằng động từ nguyên mẫu không towear, eat, rain ✓.

Đặt sai mức độ tuy không sai ngữ pháp nhưng làm câu nghe kỳ: You might wear a helmet — it is the law nghe như luật chỉ là gợi ý.

Bẫy hay mất điểm — Viết must to hoặc can to. Lỗi này đến từ thói quen dịch ‘phải làm’, ‘có thể làm’ có chữ ‘làm’ ở giữa. Luật cứng và không có ngoại lệ: sau must, should, might, can, may — động từ trần, không to, không -s, không -ing.
Phải nhớ — Xếp modal theo thang mạnh–yếu: must > should > might. Nhớ dạng động từ sau modal, và nhớ cặp phủ định mustn't (cấm) khác don't have to (không bắt buộc).

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →