Mục lục bài họcĐang ở d02-b6
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 2 · Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives · Bài 6/6 của chương · bài 12/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Listening for detail: times, prices and days

Nghe lấy chi tiết: giờ, giá tiền và ngày
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Predict before you listen

Look at the gap in the question. If it comes after at, a time is coming. After a currency symbol, a price. After on, a day. Knowing the type of answer means you only have to catch one kind of word.

Speakers change their minds

Checkpoint recordings often give a wrong number first and then correct it: “It's at four… sorry, no, half past four.” The answer is always the corrected one. Listen for sorry, actually, no wait, in fact — those words are a signal that the previous answer is now wrong.

Write short

Answers are usually one or two words or a number. Writing a whole sentence wastes time and risks a spelling mistake in words you did not need.

Giải thích tiếng Việt

Đoán trước khi nghe

Nhìn chỗ trống trong câu hỏi. Nếu nó đứng sau at thì sắp có một giờ. Sau ký hiệu tiền thì là giá. Sau on thì là một thứ trong tuần. Biết loại đáp án thì chỉ còn phải bắt đúng một kiểu từ.

Người nói hay đổi ý

Băng của Checkpoint rất hay đưa ra một con số sai trước rồi sửa lại: “It's at four… sorry, no, half past four.” Đáp án luôn là con số đã sửa. Hãy nghe những chữ sorry, actually, no wait, in fact — đó là tín hiệu rằng thông tin vừa nói đã bị huỷ.

Viết ngắn

Đáp án thường chỉ một hai từ hoặc một con số. Viết cả câu vừa mất thời gian vừa dễ sai chính tả ở những chữ không cần thiết.

Ví dụ — bắt thông tin đã được sửa lại

Bài nghe: “The library opens on Tuesday… oh, sorry, that's the old timetable. It opens on Thursday now, at nine o'clock.” Câu hỏi: The library opens on ______ at ______.

Giải.

Bước 1 — đoán loại đáp án. Sau on là một thứ trong tuần; sau at là một giờ.

Bước 2 — nghe và ghi nháp. Lần đầu nghe thấy Tuesday.

Bước 3 — bắt tín hiệu sửa. Có chữ sorrythat's the old timetable — thông tin cũ đã bị huỷ.

Bước 4 — lấy thông tin mới. Thursdaynine o'clock.

Đáp án: Thursday · nine o'clock (hoặc $9$ a.m.).

Bẫy hay mất điểm — Ghi ngay đáp án đầu tiên nghe được rồi thôi không nghe nữa. Đề cố tình cài thông tin sai ở đầu. Cách chặn: ghi bằng bút chì, và nghe hết cả câu — thậm chí hết cả đoạn — trước khi coi là chốt.
Phải nhớ — Ba việc: đoán loại đáp án trước khi nghe, nghe hết câu để bắt thông tin đã sửa, và viết đáp án thật ngắn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →