Mục lục bài họcĐang ở d05-b5
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 5 · Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing · Bài 5/6 của chương · bài 29/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Reading: inference and the writer's feelings

Đọc hiểu: suy luận và cảm xúc của người viết
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two kinds of question

Some questions are answered by a line you can point to. Others ask what the text suggests — the answer is not written down, but the clues are. That second kind is called inference, and it is where marks are won at Stage 5 and above.

Clues to a feeling

Writers rarely say she was nervous. They show it: she read the letter twice, then put it down without opening the envelope again. Actions, body movements and the words a character chooses are the evidence.

Answering an inference question

Give the feeling and the clue: She was nervous, because she read the letter twice and could not open it again. An answer with no evidence is a guess; an answer with evidence is reading.

Giải thích tiếng Việt

Hai loại câu hỏi

Có câu trả lời được bằng một dòng chỉ tay vào được. Có câu hỏi bài gợi ra điều gì — đáp án không được viết ra, nhưng manh mối thì có. Loại thứ hai gọi là suy luận, và đó là chỗ ăn điểm từ Stage 5 trở lên.

Manh mối của cảm xúc

Người viết hiếm khi nói thẳng she was nervous. Họ cho thấy: she read the letter twice, then put it down without opening the envelope again. Hành động, cử chỉ và từ ngữ nhân vật chọn chính là bằng chứng.

Cách trả lời câu suy luận

Nêu cảm xúc manh mối: She was nervous, because she read the letter twice and could not open it again. Trả lời không có bằng chứng là đoán; có bằng chứng mới là đọc hiểu.

Ví dụ — suy ra cảm xúc từ hành động

Đoạn văn: “Minh stood at the door of the new classroom. He looked at his shoes and did not go in. When a boy said hello, Minh answered very quietly and sat down at the back.” Câu hỏi: How did Minh feel on his first day? Give evidence.

Giải.

Bước 1 — gom manh mối. Đứng ở cửa mà không vào; nhìn xuống giày; trả lời rất khẽ; ngồi bàn cuối.

Bước 2 — hỏi các manh mối nói lên điều gì. Cả bốn đều là hành động thu mình lại, tránh bị chú ý.

Bước 3 — gọi tên cảm xúc. Minh cảm thấy ngại ngùng và lo lắng (shy / nervous).

Bước 4 — viết câu trả lời có bằng chứng. Minh felt shy and nervous, because he did not go into the classroom, he looked at his shoes and he answered very quietly.

Bài không có chữ shy hay nervous ở đâu cả — đó chính là điều làm nó thành câu suy luận.

Bẫy hay mất điểm — Chỉ viết cảm xúc mà không dẫn bằng chứng. Câu hỏi suy luận gần như luôn có chữ Give evidence hoặc How do you know? và chấm hai ý: một ý cho cảm xúc, một ý cho bằng chứng. Viết mỗi He was sad là bỏ mất một nửa số điểm.
Phải nhớ — Với câu suy luận, làm ba việc: gom hai tới ba manh mối, gọi tên cảm xúc, rồi viết câu trả lời có cả cảm xúc lẫn manh mối.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →