Mục lục bài họcĐang ở d04-b4
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 4 · Stage 4 — Comparatives, adverbs, the future and paragraphs · Bài 4/6 của chương · bài 22/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Countable and uncountable nouns, and quantifiers

Danh từ đếm được, không đếm được và từ chỉ lượng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two kinds of noun

Countable nouns have a plural and can follow a/an or a number: a book, three books. Uncountable nouns have no plural and no a/an: water, rice, money, information, advice, homework. The last four surprise learners because Vietnamese counts them normally.

Quantifiers

many and a few go with countable nouns; much and a little go with uncountable ones; a lot of and some go with both. So: many books but much water; a lot of books and a lot of water.

Counting the uncountable

When you must give a number, add a container or unit: two glasses of water, three pieces of advice, a bowl of rice. The unit takes the plural, not the uncountable noun.

Giải thích tiếng Việt

Hai loại danh từ

Danh từ đếm được có dạng số nhiều và đi được với a/an hoặc một con số: a book, three books. Danh từ không đếm được không có số nhiều và không đi với a/an: water, rice, money, information, advice, homework. Bốn từ cuối làm học sinh Việt bất ngờ vì tiếng Việt vẫn đếm chúng bình thường.

Từ chỉ lượng

manya few đi với danh từ đếm được; mucha little đi với không đếm được; a lot ofsome đi được với cả hai. Vậy: many books nhưng much water; a lot of booksa lot of water đều đúng.

Khi bắt buộc phải đếm

Muốn đưa ra con số thì thêm vật chứa hoặc đơn vị: two glasses of water, three pieces of advice, a bowl of rice. Số nhiều rơi vào ĐƠN VỊ, không rơi vào danh từ không đếm được.

Ví dụ — sửa câu dùng sai danh từ không đếm được

Hãy sửa và giải thích: My teacher gave me three advices and there were too many homeworks.

Giải.

Bước 1 — advices. advice là danh từ không đếm được, không có số nhiều. Muốn đếm thì thêm đơn vị: three pieces of advice.

Bước 2 — many homeworks. homework cũng không đếm được, nên vừa sai số nhiều vừa sai từ chỉ lượng. Sửa thành too much homework.

Câu đúng: My teacher gave me three pieces of advice and there was too much homework.

Chú ý thêm: động từ cũng phải đổi theo — there was, vì homework là số ít.

Bẫy hay mất điểm — Thêm -s theo thói quen tiếng Việt. Danh sách cần thuộc nằm lòng: advice, information, homework, furniture, luggage, news, money, water, rice, bread — không bao giờ có -s. Ghi sáu từ đầu vào sổ và kiểm mỗi lần viết bài.
Phải nhớ — Ba bước khi gặp một danh từ: hỏi nó đếm được không, chọn từ chỉ lượng đúng loại, và nếu cần con số thì mượn một đơn vị.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 4 — Comparatives, adverbs, the future and paragraphs gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →