Mục lục bài họcĐang ở d01-b4
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 1 · Stage 1 — Sentence order, plurals and questions · Bài 4/6 của chương · bài 4/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Everyday vocabulary: family, school and colours

Từ vựng hằng ngày: gia đình, trường lớp và màu sắc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Learn words in groups, not one by one

Words are much easier to remember when they live together: mother, father, sister, brother, grandmother; pen, pencil, ruler, rubber, book; red, blue, green, yellow, black. A word learnt alone is forgotten; a word learnt in a family stays.

Words that go together

English pairs certain words: you do your homework but make a mistake; you go to school but arrive at school. Learning the pair is learning the language; learning the single word is only half.

Using a new word straight away

Write one true sentence about yourself with every new word: My sister is eight. A word used once in a sentence about your own life is remembered far better than a word copied into a list.

Giải thích tiếng Việt

Học từ theo nhóm, đừng học lẻ

Từ dễ nhớ hơn hẳn khi được học cùng nhau: mother, father, sister, brother, grandmother; pen, pencil, ruler, rubber, book; red, blue, green, yellow, black. Từ học một mình thì quên; từ học theo nhóm thì ở lại.

Những từ luôn đi cặp với nhau

Tiếng Anh ghép cố định một số từ: nói do your homework nhưng make a mistake; nói go to school nhưng arrive at school. Học cả cặp mới là học tiếng; học mỗi một từ chỉ mới được một nửa.

Dùng ngay từ mới

Với mỗi từ mới, hãy viết một câu THẬT về chính mình: My sister is eight. Một từ được dùng một lần trong câu nói về đời mình sẽ nhớ lâu hơn nhiều so với từ chép vào danh sách.

Ví dụ — chọn đúng động từ đi kèm

Chọn từ đúng và giải thích: Every evening I ____ my homework, and I try not to ____ mistakes. (do / make)

Giải.

Bước 1 — chỗ trống thứ nhất. Cụm cố định trong tiếng Anh là do homework. Vậy điền do.

Bước 2 — chỗ trống thứ hai. Cụm cố định là make a mistake. Vậy điền make.

Câu hoàn chỉnh: Every evening I do my homework, and I try not to make mistakes.

Hai cụm này không suy ra được bằng nghĩa — tiếng Việt đều nói ‘làm’. Đây đúng là loại từ phải học thành cặp.

Bẫy hay mất điểm — Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang. ‘Làm bài tập’ và ‘làm lỗi’ trong tiếng Việt dùng chung một chữ ‘làm’, nên rất dễ viết make my homework. Cách chặn: mỗi khi gặp một cụm mới, ghi cả cụm vào sổ chứ đừng ghi mỗi từ đứng riêng.
Phải nhớ — Ba thói quen học từ: học theo nhóm chủ đề, ghi cả cụm đi kèm, và đặt một câu thật về mình với mỗi từ mới.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 1 — Sentence order, plurals and questions gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →