Mục lục bài họcĐang ở d02-b4
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 2 · Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives · Bài 4/6 của chương · bài 10/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Prepositions of place and time

Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Place: in, on, at

in = inside something with space around it (in the box, in Hanoi, in the room); on = touching a surface (on the table, on the wall, on page 5); at = a point or a place you think of as a single spot (at the door, at school, at the bus stop).

Time: in, on, at

The same three words follow a neat rule of size. at for clock times (at 7 o'clock, at night); on for days and dates (on Monday, on 5 May); in for longer periods (in July, in 2026, in the morning).

The exceptions worth knowing

at night but in the morning; at the weekend (British English); on Monday morning — when a day is named, on wins.

Giải thích tiếng Việt

Nơi chốn: in, on, at

in = bên trong một khoảng không gian (in the box, in Hanoi, in the room); on = chạm lên một bề mặt (on the table, on the wall, on page 5); at = một điểm, hoặc một nơi được coi như một chấm (at the door, at school, at the bus stop).

Thời gian: in, on, at

Vẫn ba từ đó, theo một quy luật gọn về độ lớn. at cho giờ (at 7 o'clock, at night); on cho thứ và ngày (on Monday, on 5 May); in cho khoảng dài hơn (in July, in 2026, in the morning).

Vài ngoại lệ đáng nhớ

at night nhưng in the morning; at the weekend (tiếng Anh Anh); on Monday morning — hễ có tên thứ thì on thắng.

Ví dụ — chọn giới từ thời gian theo độ lớn

Điền in, on hoặc at: My birthday is ___ 12 June. The party starts ___ six o'clock ___ the evening.

Giải.

Chỗ trống 1 — “12 June”. Đây là một NGÀY cụ thể, nên dùng on.

Chỗ trống 2 — “six o'clock”. Đây là GIỜ, một điểm trên đồng hồ, nên dùng at.

Chỗ trống 3 — “the evening”. Đây là một buổi, khoảng dài hơn giờ, nên dùng in.

Câu đúng: My birthday is on 12 June. The party starts at six o'clock in the evening.

Cách nhớ: đi từ nhỏ tới lớn — at (giờ) → on (ngày) → in (tháng, năm, buổi).

Bẫy hay mất điểm — Dịch thẳng chữ ‘ở’ và ‘vào’ của tiếng Việt. Tiếng Việt nói ‘ở trường’ và ‘ở trong phòng’ cùng một chữ ‘ở’, nhưng tiếng Anh là at schoolin the room. Cách chặn: hỏi ‘đây là một chấm, một mặt phẳng, hay một khoảng không gian?’ rồi mới chọn.
Phải nhớ — Một quy luật cho cả hai loại: at cho điểm, on cho mặt hoặc ngày, in cho khoảng. Học thêm bốn ngoại lệ là đủ dùng cho cả Checkpoint.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →