Mục lục bài họcĐang ở d03-b4
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 3 · Stage 3 — Past simple, joining words and reading for detail · Bài 4/6 của chương · bài 16/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Building vocabulary: word families and guessing from context

Mở rộng từ vựng: họ từ và đoán nghĩa theo ngữ cảnh
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

One root, several words

From help you get helpful, helpless, helper, unhelpful. Learning the family instead of the single word multiplies your vocabulary without extra memorising.

Endings tell you the job of a word

-er and -or usually make a person (teacher, actor); -ful and -less make adjectives (careful, careless); -ly usually makes an adverb (quickly). If a gap needs a describing word, look for a -ful or -y ending.

Guessing an unknown word

Do not stop at a word you do not know. Read the whole sentence and ask three questions: is it a person, a thing or an action? is it good or bad? what would make sense here? You will be right far more often than you expect, and Checkpoint expects exactly this skill.

Giải thích tiếng Việt

Một gốc, nhiều từ

Từ help sinh ra helpful, helpless, helper, unhelpful. Học cả họ từ thay vì học một từ giúp vốn từ nhân lên mà không phải học thuộc thêm.

Đuôi từ cho biết từ đó làm việc gì

-er-or thường tạo ra người (teacher, actor); -ful-less tạo tính từ (careful, careless); -ly thường tạo trạng từ (quickly). Nếu chỗ trống cần một từ miêu tả, hãy tìm từ có đuôi -ful hoặc -y.

Đoán nghĩa từ lạ

Đừng dừng lại ở một từ chưa biết. Đọc hết cả câu rồi hỏi ba điều: đây là người, vật hay hành động? nó mang nghĩa tốt hay xấu? chỗ này hợp lý thì phải là gì? Bạn sẽ đúng nhiều hơn mình tưởng, và Checkpoint chờ đợi đúng kỹ năng này.

Ví dụ — đoán nghĩa của một từ chưa biết

Đọc câu: “The path was so slippery after the rain that Nam had to walk very slowly and hold on to the fence.” Từ slippery có nghĩa gần nhất với gì? Hãy giải thích cách bạn đoán.

Giải.

Bước 1 — loại từ. slippery đứng sau was so nên nó là tính từ, miêu tả con đường.

Bước 2 — tốt hay xấu? Sau đó Nam phải đi rất chậm và bám vào hàng rào — dấu hiệu nguy hiểm, nên nghĩa xấu.

Bước 3 — nguyên nhân. Có chữ after the rain, tức đường ướt.

Bước 4 — ghép lại. Một con đường ướt khiến người ta phải đi chậm và bám vào vật khác thì đó là đường trơn — dễ trượt ngã.

Cả bốn bước đều chỉ dùng thông tin trong câu, không cần từ điển.

Bẫy hay mất điểm — Bỏ trắng hoặc dừng đọc khi gặp từ lạ. Bài đọc Checkpoint luôn có vài từ ngoài vốn của học sinh — đó là chuyện bình thường và đề tính trước rồi. Cứ đọc tiếp: các câu xung quanh gần như luôn giải thích hộ.
Phải nhớ — Hai công cụ mở rộng vốn từ: học theo họ từ và đọc đuôi để biết loại từ. Một công cụ khi đi thi: đoán bằng ngữ cảnh theo ba câu hỏi loại từ — tốt/xấu — hợp lý.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 3 — Past simple, joining words and reading for detail gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →