Mục lục bài họcĐang ở d02-b5
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 2 · Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives · Bài 5/6 của chương · bài 11/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Reading a short text: finding the answer in the text

Đọc bài ngắn: tìm câu trả lời ngay trong bài
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The answer is always there

In a Checkpoint reading task you are never asked to guess. Every answer can be pointed to in the text. Your job is to find the place, not to invent the meaning.

Scanning for a keyword

Take the important word from the question — a name, a number, a place — and run your eyes over the text looking only for that word. Once you find it, read the whole sentence around it, and often the sentence after too.

Same idea, different words

The text rarely uses exactly the question's words. If the question says afraid, the text may say scared. So scan for the idea as well as the word — this is the skill that separates a good reader from a fast one.

Answer in the right form

If the question asks How many…? the answer is a number. If it asks Why…? the answer needs because. Matching the form of the question is half the mark.

Giải thích tiếng Việt

Câu trả lời luôn nằm trong bài

Ở bài đọc Checkpoint, không bao giờ phải đoán. Mọi đáp án đều chỉ tay được vào một chỗ trong bài. Việc của mình là tìm ra chỗ đó, không phải tự nghĩ ra nghĩa.

Quét tìm từ khoá

Lấy từ quan trọng trong câu hỏi — một cái tên, một con số, một địa điểm — rồi lướt mắt trên bài chỉ để tìm đúng từ đó. Tìm thấy rồi thì đọc cả câu chứa nó, và thường nên đọc thêm câu ngay sau.

Cùng ý, khác chữ

Bài đọc hiếm khi dùng đúng từ của câu hỏi. Câu hỏi ghi afraid thì bài có thể ghi scared. Vậy nên phải quét cả Ý chứ không chỉ quét chữ — đây chính là chỗ tách người đọc giỏi khỏi người đọc nhanh.

Trả lời đúng dạng câu hỏi

Hỏi How many…? thì đáp án là một con số. Hỏi Why…? thì đáp án cần chữ because. Khớp đúng dạng câu hỏi đã là một nửa số điểm.

Ví dụ — tìm câu trả lời bằng cách quét ý

Đoạn văn: “Mai did not want to go into the cave. It was very dark inside and she could hear water dripping. She waited outside with her dog.” Câu hỏi: Why was Mai afraid of the cave?

Giải.

Bước 1 — từ khoá trong câu hỏi. afraidcave.

Bước 2 — quét. Bài không có chữ afraid, nhưng có did not want to go into the cave — cùng một ý.

Bước 3 — đọc câu ngay sau. It was very dark inside and she could hear water dripping. Đó chính là lý do.

Bước 4 — trả lời đúng dạng. Câu hỏi Why nên đáp án cần because: Because it was very dark inside (and she could hear water dripping).

Chép nguyên câu It was very dark inside mà không có because thường chỉ được một phần điểm.

Bẫy hay mất điểm — Trả lời bằng kiến thức đời thường thay vì bằng bài đọc. Ví dụ viết ‘vì trong hang có dơi’ — hợp lý ngoài đời nhưng bài không nói vậy, nên không có điểm. Luật: chỉ tay được vào chỗ nào trong bài thì mới viết.
Phải nhớ — Bốn bước đọc: gạch từ khoá của câu hỏi, quét tìm từ HOẶC ý tương đương, đọc cả câu quanh nó, rồi trả lời đúng dạng mà câu hỏi đòi.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →