Mục lục bài họcĐang ở d08-b3
← IGCSE Mathematics
0/27 bài đã học xong
Chương 8 · Probability · Bài 3/3 của chương · bài 24/27 của IGCSE Mathematics

Venn diagrams and conditional probability

Sơ đồ Venn và xác suất có điều kiện
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Filling a Venn diagram

Always start with the intersection and work outwards. If $n(A)=18$, $n(B)=14$ and $n(A\cap B)=6$, then the region "$A$ only" holds $18-6=12$ and "$B$ only" holds $14-6=8$.

Filling the outer regions first is where double counting happens.

The addition rule

$$n(A\cup B)=n(A)+n(B)-n(A\cap B)$$

The subtraction is there because the overlap was counted twice. For mutually exclusive events the overlap is empty and the rule collapses to plain addition — that is the only case where you may add without subtracting.

Conditional probability

$P(A\mid B)$ means "the probability of $A$ given that $B$ has happened". The condition changes the denominator: you are no longer choosing from everyone, only from the members of $B$.

$$P(A\mid B)=\frac{n(A\cap B)}{n(B)}$$

Wording that signals a conditional: "given that", "of those who", "a student who studies French is chosen".

Reading the wording carefully

These three questions have three different answers from the same diagram:

  • "studies both" → denominator is everyone;
  • "studies German given that they study French" → denominator is the French set;
  • "studies French given that they study German" → denominator is the German set.
Giải thích tiếng Việt

Điền sơ đồ Venn. Luôn bắt đầu từ phần giao rồi lan ra ngoài. Nếu $n(A)=18$, $n(B)=14$ và $n(A\cap B)=6$ thì vùng “chỉ $A$” chứa $18-6=12$ và vùng “chỉ $B$” chứa $14-6=8$.

Điền vùng ngoài trước chính là chỗ sinh ra lỗi đếm trùng — con số $18$ đề cho đã bao gồm $6$ người ở phần giao, nên viết $18$ vào vùng “chỉ $A$” là đếm sáu người đó hai lần.

Quy tắc cộng.

$$n(A\cup B)=n(A)+n(B)-n(A\cap B)$$

Phép trừ có mặt vì phần giao đã bị đếm hai lần. Với biến cố xung khắc, phần giao rỗng và quy tắc rút về phép cộng thuần — đó là trường hợp duy nhất được cộng mà không trừ.

Xác suất có điều kiện. $P(A\mid B)$ nghĩa là “xác suất của $A$ khi biết rằng $B$ đã xảy ra”. Điều kiện làm đổi mẫu số: ta không còn chọn từ toàn bộ, mà chỉ chọn trong số các phần tử của $B$.

$$P(A\mid B)=\frac{n(A\cap B)}{n(B)}$$

Các cách diễn đạt báo hiệu có điều kiện: “given that”, “of those who”, “a student who studies French is chosen”.

Đọc kỹ lời đề. Cùng một sơ đồ, ba câu hỏi sau cho ba đáp số khác nhau:

  • “học cả hai môn” → mẫu số là toàn bộ;
  • “học Đức, biết rằng học Pháp” → mẫu số là tập học Pháp;
  • “học Pháp, biết rằng học Đức” → mẫu số là tập học Đức.

Ba mẫu số khác nhau, ba đáp số khác nhau, và cả ba đều là những con số trông hợp lý.

12 6 8 4 A B 30 n(A) = 12 + 6 = 18 n(B) = 6 + 8 = 14 Điền phần GIAO trước, rồi trừ ra hai bên. P(B | A) = 6/18 P(A | B) = 6/14 Cùng một sơ đồ, hai câu hỏi có điều kiện khác nhau
Hai xác suất có điều kiện có cùng tử số ($6$) nhưng khác mẫu số. Mẫu số chính là tập hợp mà điều kiện chỉ định.
Ví dụ — điền sơ đồ Venn từ dữ kiện

Trong một lớp $30$ học sinh, $18$ em học Toán nâng cao, $14$ em học Lý, và $6$ em học cả hai. (a) Có bao nhiêu em không học môn nào trong hai môn đó? (b) Chọn ngẫu nhiên một em đang học Toán nâng cao; tính xác suất em đó cũng học Lý.

Giải.

(a) Điền từ giữa ra. Phần giao là $6$. Vậy:

  • chỉ Toán: $18-6=12$;
  • chỉ Lý: $14-6=8$;
  • ít nhất một môn: $12+6+8=26$.
$$\text{không môn nào}=30-26=4\ \text{học sinh}$$

Cùng kết quả bằng quy tắc cộng: $n(A\cup B)=18+14-6=26$, rồi $30-26=4$. Phép trừ $-6$ ở đó vì $6$ em học cả hai đã bị đếm trong cả $18$ lẫn $14$.

(b) Điều kiện đổi mẫu số. Đề nói “chọn một em đang học Toán nâng cao”, nên không gian chọn thu về $18$ em đó, không phải $30$:

$$P(\text{Lý}\mid\text{Toán})=\frac{6}{18}=\frac{1}{3}$$

So sánh cho rõ sự khác nhau: nếu đề hỏi “chọn một em bất kỳ trong lớp, xác suất em đó học cả hai môn” thì mẫu số là $30$ và đáp số là $\dfrac{6}{30}=\dfrac{1}{5}$. Cùng tử số $6$, hai đáp số khác hẳn nhau — và cả hai đều là những phân số trông rất hợp lý.

Ví dụ — hai chiều của xác suất có điều kiện

Trong $40$ học sinh, $24$ em học tiếng Pháp, trong đó $10$ em học cả tiếng Đức. Tổng số em học tiếng Đức là $16$. (a) Tính $P(\text{Đức}\mid\text{Pháp})$. (b) Tính $P(\text{Pháp}\mid\text{Đức})$. (c) Giải thích vì sao hai đáp số khác nhau.

Giải.

(a) Điều kiện là “học tiếng Pháp”, nên mẫu số là $24$:

$$P(\text{Đức}\mid\text{Pháp})=\frac{10}{24}=\frac{5}{12}\approx 0.417$$

(b) Điều kiện là “học tiếng Đức”, nên mẫu số là $16$:

$$P(\text{Pháp}\mid\text{Đức})=\frac{10}{16}=\frac{5}{8}=0.625$$

(c) Hai xác suất có cùng tử số — vẫn là $10$ em học cả hai — nhưng mẫu số khác nhau, vì điều kiện chỉ định hai nhóm có kích thước khác nhau.

Diễn đạt bằng lời cho dễ thấy: trong $24$ em học Pháp thì $10$ em cũng học Đức, tức khoảng $42\%$. Trong $16$ em học Đức thì $10$ em cũng học Pháp, tức $62{,}5\%$. Nhóm học Đức nhỏ hơn, nên cùng $10$ em ấy chiếm tỉ lệ lớn hơn trong nhóm đó.

Kết luận đáng nhớ: $P(A\mid B)$ và $P(B\mid A)$ nói chung không bằng nhau. Đổi chỗ hai vế của một xác suất có điều kiện là một lỗi thực chất, không phải lỗi ký hiệu.

Bẫy hay mất điểm — Dùng tổng số làm mẫu số cho một xác suất có điều kiện. Đề viết “a student who studies French is chosen at random; find the probability that the student also studies German”, và bài làm viết $\dfrac{10}{40}$. Con số $40$ là tổng lớp, nhưng câu hỏi đã thu hẹp không gian chọn về $24$ em học Pháp. Bẫy này ăn điểm rất chắc vì $\dfrac{10}{40}=0{,}25$ trông hoàn toàn hợp lý, và vì mệnh đề điều kiện nằm ở đầu câu, nơi mắt lướt qua nhanh nhất — thông tin quan trọng nhất lại ở chỗ ít được đọc kỹ nhất. Cách chặn: gạch chân cụm chỉ điều kiện (“who studies French”, “given that”, “of those who”) trước khi viết phân số, rồi hỏi “mẫu số là nhóm nào?”. Câu hỏi ấy chỉ có một câu trả lời, và nó luôn là nhóm vừa gạch chân.
Phải nhớ — Điền sơ đồ Venn từ phần giao ra ngoài, nếu không sẽ đếm trùng. Quy tắc cộng phải trừ phần giao, trừ khi hai biến cố xung khắc. Và với xác suất có điều kiện, điều kiện đổi mẫu số chứ không đổi tử số — nên $P(A\mid B)$ và $P(B\mid A)$ là hai số khác nhau.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Probability gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →