Mục lục bài họcĐang ở d04-b3
← IGCSE Mathematics
0/27 bài đã học xong
Chương 4 · Geometry · Bài 3/3 của chương · bài 12/27 của IGCSE Mathematics

Congruence, similarity and scale factors

Bằng nhau, đồng dạng và tỉ số đồng dạng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Congruent or similar?

Congruent means identical in shape and size. The valid criteria are SSS, SAS, ASA (or AAS) and RHS. "SSA" is not a criterion — two sides and a non-included angle can produce two different triangles.

Similar means identical in shape only. For triangles, showing that two pairs of angles are equal is enough, because the third pair follows automatically.

The three scale factors

If two similar shapes have lengths in the ratio $k$, then

$$\frac{\text{lengths}}{\text{lengths}}=k,\qquad \frac{\text{areas}}{\text{areas}}=k^{2},\qquad \frac{\text{volumes}}{\text{volumes}}=k^{3}$$

This is the single most reliable source of lost marks in the whole syllabus. A question giving areas and asking for a length needs the square root first; a question giving volumes and asking for an area needs the cube root and then a squaring.

Working from areas or volumes backwards

Given areas $45$ and $125$: the area factor is $\dfrac{125}{45}=\dfrac{25}{9}$, so the length factor is $\sqrt{\dfrac{25}{9}}=\dfrac{5}{3}$.

Given volumes $24$ and $81$: the volume factor is $\dfrac{81}{24}=\dfrac{27}{8}$, so the length factor is $\sqrt[3]{\dfrac{27}{8}}=\dfrac{3}{2}$.

Giải thích tiếng Việt

Bằng nhau hay đồng dạng? Bằng nhau (congruent) là giống cả hình dạng lẫn kích thước. Bốn trường hợp hợp lệ: SSS, SAS, ASA (hoặc AAS) và RHS. “SSA” không phải trường hợp bằng nhau — hai cạnh và một góc không xen giữa có thể dựng ra hai tam giác khác nhau.

Đồng dạng (similar) là giống hình dạng thôi. Với tam giác, chỉ cần chỉ ra hai cặp góc bằng nhau là đủ, vì cặp thứ ba tự khắc bằng theo.

Ba tỉ số. Nếu hai hình đồng dạng có tỉ số độ dài là $k$ thì

$$\frac{\text{độ dài}}{\text{độ dài}}=k,\qquad \frac{\text{diện tích}}{\text{diện tích}}=k^{2},\qquad \frac{\text{thể tích}}{\text{thể tích}}=k^{3}$$

Đây là nguồn mất điểm ổn định nhất của cả syllabus — không phải vì khó, mà vì nó không báo lỗi: dùng $k$ ở chỗ đáng lẽ dùng $k^{2}$ vẫn ra một con số trông hợp lý.

Đi ngược từ diện tích hoặc thể tích. Cho hai diện tích $45$ và $125$: tỉ số diện tích là $\dfrac{125}{45}=\dfrac{25}{9}$, nên tỉ số độ dài là $\sqrt{\dfrac{25}{9}}=\dfrac{5}{3}$.

Cho hai thể tích $24$ và $81$: tỉ số thể tích là $\dfrac{81}{24}=\dfrac{27}{8}$, nên tỉ số độ dài là $\sqrt[3]{\dfrac{27}{8}}=\dfrac{3}{2}$.

Quy tắc gọn: mọi con đường đều đi qua tỉ số độ dài. Có diện tích thì khai căn về độ dài trước; cần thể tích thì từ độ dài lập phương lên. Đừng bao giờ đi thẳng từ diện tích sang thể tích.

cạnh 2 cạnh 3 độ dài → 2 : 3 diện tích → 4 : 9 thể tích → 8 : 27 Một tỉ số độ dài sinh ra cả ba tỉ số k cho độ dài · k² cho diện tích · k³ cho thể tích Đi ngược: có diện tích thì khai căn, có thể tích thì lấy căn bậc ba
Số mũ đúng bằng số chiều: dài một chiều nên mũ 1, diện tích hai chiều nên mũ 2, thể tích ba chiều nên mũ 3. Nhớ theo chiều thì không bao giờ phải nhớ ba công thức rời.
Ví dụ — từ diện tích tìm độ dài

Hai tam giác đồng dạng có diện tích $45$ cm² và $125$ cm². Cạnh tương ứng của tam giác nhỏ dài $6$ cm. Tính cạnh tương ứng của tam giác lớn.

Giải.

Bước 1 — tỉ số diện tích.

$$\frac{125}{45}=\frac{25}{9}$$

Bước 2 — về tỉ số độ dài bằng cách khai căn. Tỉ số diện tích là $k^{2}$, nên

$$k=\sqrt{\frac{25}{9}}=\frac{5}{3}$$

Bước 3 — nhân với cạnh đã biết.

$$6\times\frac{5}{3}=10\ \text{cm}$$

Vì sao không được nhân thẳng. Lấy $6\times\dfrac{125}{45}=16{,}7$ cm là dùng tỉ số diện tích cho một độ dài. Kiểm lại: nếu cạnh là $16{,}7$ thì tỉ số độ dài là $2{,}78$, và tỉ số diện tích phải là $2{,}78^{2}=7{,}7$ — nhưng đề cho tỉ số diện tích chỉ là $2{,}78$. Mâu thuẫn. Con số $16{,}7$ không có gì trông bất thường, nên phép kiểm này là cách duy nhất bắt được.

Ví dụ — khối đồng dạng và thể tích

Hai hình nón đồng dạng có thể tích $24$ cm³ và $81$ cm³. Diện tích toàn phần của hình nón nhỏ là $32$ cm². Tính diện tích toàn phần của hình nón lớn.

Giải.

Bước 1 — về tỉ số độ dài trước. Không có đường tắt nào từ thể tích sang diện tích.

$$k^{3}=\frac{81}{24}=\frac{27}{8}\;\Longrightarrow\;k=\sqrt[3]{\frac{27}{8}}=\frac{3}{2}$$

Bước 2 — từ độ dài lên diện tích.

$$k^{2}=\left(\frac{3}{2}\right)^{2}=\frac{9}{4}$$

Bước 3 — nhân.

$$32\times\frac{9}{4}=72\ \text{cm}^{2}$$

Ba bước, và bước 1 là bắt buộc. Đi thẳng $32\times\dfrac{81}{24}=108$ cm² là dùng tỉ số thể tích cho một diện tích — sai, và con số $108$ trông rất hợp lý nên không tự lộ.

Cách nhớ: mọi đường đều đi qua $k$. Có gì cũng quy về $k$ trước, rồi từ $k$ đi tới thứ cần tìm.

Bẫy hay mất điểm — Nhân thẳng tỉ số diện tích vào một độ dài, hoặc tỉ số thể tích vào một diện tích. Đề cho hai thể tích $24$ và $81$ rồi hỏi diện tích; tay tự viết $32\times\dfrac{81}{24}$ vì đó là hai con số đề vừa đưa. Kết quả $108$ cm² hợp lý về mọi mặt — lớn hơn $32$, cùng đơn vị, không tròn quá cũng không lẻ quá — nên không có bất kỳ dấu hiệu nào để nghi ngờ, và bài làm mất trọn số điểm của câu. Đây là lỗi mất điểm âm thầm nhất của cả môn Toán 0580, phổ biến ở cả những học viên làm tốt các phần khác. Cách chặn duy nhất là một quy tắc cứng: đề cho đại lượng nào cũng phải quy về tỉ số độ dài $k$ trước, viết $k$ ra giấy thành một dòng riêng, rồi mới đi tiếp.
Phải nhớ — SSA không phải trường hợp bằng nhau. Hai tam giác chỉ cần hai cặp góc bằng nhau là đồng dạng. Và với hình đồng dạng, số mũ của tỉ số luôn bằng số chiều của đại lượng — $k$ cho độ dài, $k^{2}$ cho diện tích, $k^{3}$ cho thể tích. Mọi phép biến đổi đều đi vòng qua $k$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Geometry gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →