Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
← IGCSE Mathematics
0/27 bài đã học xong
Chương 7 · Transformations and vectors · Bài 2/3 của chương · bài 20/27 của IGCSE Mathematics

Column vectors

Vectơ cột
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Notation and arithmetic

A column vector $\begin{pmatrix}a\\b\end{pmatrix}$ means "$a$ across, $b$ up". Addition, subtraction and multiplication by a number all act on the two components separately:

$$\begin{pmatrix}3\\-2\end{pmatrix}+\begin{pmatrix}-1\\4\end{pmatrix}=\begin{pmatrix}2\\2\end{pmatrix},\qquad 2\begin{pmatrix}3\\-2\end{pmatrix}=\begin{pmatrix}6\\-4\end{pmatrix}$$

Magnitude

$$\left|\begin{pmatrix}a\\b\end{pmatrix}\right|=\sqrt{a^{2}+b^{2}}$$

This is Pythagoras again. The magnitude is never negative, whatever the signs of the components.

Vectors between points

The vector from $A$ to $B$ is found by finish minus start:

$$\overrightarrow{AB}=\overrightarrow{OB}-\overrightarrow{OA}$$

The order matters: $\overrightarrow{BA}=-\overrightarrow{AB}$, same length, opposite direction.

What "parallel" means for vectors

Two vectors are parallel exactly when one is a number multiple of the other:

$$\begin{pmatrix}6\\-4\end{pmatrix}=2\begin{pmatrix}3\\-2\end{pmatrix}\;\Longrightarrow\;\text{parallel}$$

This single fact carries every "prove that $XY$ is parallel to $AB$" question in the syllabus. If two vectors also share a point, being parallel makes the three points collinear.

Giải thích tiếng Việt

Ký hiệu và phép tính. Vectơ cột $\begin{pmatrix}a\\b\end{pmatrix}$ nghĩa là “$a$ theo phương ngang, $b$ theo phương đứng”. Phép cộng, trừ và nhân với một số đều tác động lên từng thành phần riêng:

$$\begin{pmatrix}3\\-2\end{pmatrix}+\begin{pmatrix}-1\\4\end{pmatrix}=\begin{pmatrix}2\\2\end{pmatrix},\qquad 2\begin{pmatrix}3\\-2\end{pmatrix}=\begin{pmatrix}6\\-4\end{pmatrix}$$

Độ lớn.

$$\left|\begin{pmatrix}a\\b\end{pmatrix}\right|=\sqrt{a^{2}+b^{2}}$$

Lại là Pythagoras. Độ lớn không bao giờ âm, bất kể dấu của hai thành phần.

Vectơ nối hai điểm. Lấy điểm đến trừ điểm đi:

$$\overrightarrow{AB}=\overrightarrow{OB}-\overrightarrow{OA}$$

Thứ tự quan trọng: $\overrightarrow{BA}=-\overrightarrow{AB}$, cùng độ dài, ngược chiều.

“Song song” với vectơ nghĩa là gì. Hai vectơ song song đúng khi cái này là bội số của cái kia:

$$\begin{pmatrix}6\\-4\end{pmatrix}=2\begin{pmatrix}3\\-2\end{pmatrix}\;\Longrightarrow\;\text{song song}$$

Chỉ một sự kiện này gánh toàn bộ các câu “chứng minh $XY$ song song với $AB$” trong syllabus. Nếu hai vectơ song song mà lại chung một điểm thì ba điểm liên quan thẳng hàng — đó là cách chứng minh thẳng hàng duy nhất mà 0580 yêu cầu.

−5 (sang trái) 12 (lên) độ lớn |v| = √((−5)² + 12²) = √(25 + 144) = √169 = 13 Dấu âm biến mất khi bình phương, nên độ lớn luôn dương. Độ lớn của một vectơ cột
Hai thành phần là hai cạnh góc vuông, độ lớn là cạnh huyền. Đây là hình đã gặp ở chương hình học toạ độ — cùng một tam giác, gọi tên khác.
Ví dụ — tổ hợp vectơ cột và độ lớn

Cho $\mathbf{a}=\begin{pmatrix}3\\-2\end{pmatrix}$ và $\mathbf{b}=\begin{pmatrix}-1\\4\end{pmatrix}$. Tính $2\mathbf{a}-\mathbf{b}$ và độ lớn của kết quả.

Giải.

Bước 1 — nhân trước.

$$2\mathbf{a}=\begin{pmatrix}6\\-4\end{pmatrix}$$

Bước 2 — trừ từng thành phần. Chú ý dấu trừ phân phối vào cả hai thành phần của $\mathbf{b}$:

$$2\mathbf{a}-\mathbf{b}=\begin{pmatrix}6-(-1)\\-4-4\end{pmatrix}=\begin{pmatrix}7\\-8\end{pmatrix}$$

Bước 3 — độ lớn.

$$\left|2\mathbf{a}-\mathbf{b}\right|=\sqrt{7^{2}+(-8)^{2}}=\sqrt{49+64}=\sqrt{113}=10.63$$

Lỗi hay gặp nhất ở bước 2 là viết $-4-(-4)$ hoặc $-4+4$ — quên rằng thành phần thứ hai của $\mathbf{b}$ là $+4$, nên trừ nó đi phải ra $-8$. Viết hẳn dấu ngoặc như trên là cách chặn rẻ nhất.

Ví dụ — chứng minh hai đoạn song song

$A(1,2)$, $B(5,4)$, $C(2,7)$ và $D(8,10)$. Chứng minh $AB$ song song với $CD$, và cho biết $CD$ dài gấp mấy lần $AB$.

Giải.

Bước 1 — viết hai vectơ, mỗi cái là “đến trừ đi”.

$$\overrightarrow{AB}=\begin{pmatrix}5-1\\4-2\end{pmatrix}=\begin{pmatrix}4\\2\end{pmatrix},\qquad \overrightarrow{CD}=\begin{pmatrix}8-2\\10-7\end{pmatrix}=\begin{pmatrix}6\\3\end{pmatrix}$$

Bước 2 — thử xem cái này có phải bội của cái kia không.

$$\begin{pmatrix}6\\3\end{pmatrix}=1.5\begin{pmatrix}4\\2\end{pmatrix}$$

Đúng là bội số, nên $\overrightarrow{CD}=1{,}5\,\overrightarrow{AB}$ và hai đoạn song song.

Bước 3 — tỉ số độ dài. Vì hệ số là $1{,}5$, đoạn $CD$ dài gấp $1{,}5$ lần đoạn $AB$.

Vì sao không cần tính độ dài. Nhiều bài làm tính $|AB|=\sqrt{20}$ và $|CD|=\sqrt{45}$ rồi chia — cũng ra $1{,}5$, nhưng mất ba dòng và hai lần khai căn. Hệ số bội đã chính là tỉ số độ dài, vì nhân một vectơ với $k$ thì độ lớn nhân với $|k|$.

Lưu ý cuối: hai đoạn này song song nhưng không thẳng hàng, vì chúng không có điểm chung. Muốn kết luận thẳng hàng thì hai vectơ vừa phải song song vừa phải xuất phát từ cùng một điểm.

Bẫy hay mất điểm — Trừ sai chiều khi viết vectơ nối hai điểm. Quy tắc là “đến trừ đi”, nhưng mắt đọc đề theo thứ tự $A$ rồi $B$ nên tay tự viết $\overrightarrow{AB}=A-B$. Kết quả là một vectơ ngược chiều, cùng độ lớn — và đây là chỗ bẫy ăn điểm: câu hỏi về độ dài vẫn ra đúng, câu hỏi về song song vẫn ra đúng (vì $-1$ cũng là một bội số), chỉ câu hỏi về toạ độ điểm hoặc chiều mới sai. Nghĩa là bẫy này có thể qua mặt được ba câu rồi mới lộ ở câu thứ tư, lúc đó thí sinh không còn nghi ngờ cách viết của mình nữa. Cách chặn: đọc ký hiệu $\overrightarrow{AB}$ thành câu “đi từ $A$ tới $B$”, rồi viết $B$ trước. Đọc thành lời một lần là tay không đảo nữa.
Phải nhớ — Vectơ cột cộng trừ theo từng thành phần, độ lớn lấy bằng Pythagoras, và vectơ nối hai điểm luôn là đến trừ đi. Toàn bộ phần chứng minh của chương gói trong một câu: song song nghĩa là bội số, và hệ số bội chính là tỉ số độ dài.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Transformations and vectors gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →