Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
← IGCSE Mathematics
0/27 bài đã học xong
Chương 5 · Mensuration · Bài 3/3 của chương · bài 15/27 của IGCSE Mathematics

Units, and choosing the right measure

Đơn vị và chọn đúng đại lượng cần đo
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Converting units of area and volume

The conversion factor is raised to the power of the number of dimensions:

$$1\ \text{m}=100\ \text{cm}\;\Longrightarrow\;1\ \text{m}^{2}=100^{2}=10\,000\ \text{cm}^{2}\;\Longrightarrow\;1\ \text{m}^{3}=100^{3}=1\,000\,000\ \text{cm}^{3}$$

Multiplying an area in m² by $100$ instead of $10\,000$ gives an answer that is $100$ times too small — and nothing in the question will look wrong.

Useful equivalences: $1$ litre $=1000$ cm³, and $1$ m³ $=1000$ litres.

Reading the question for the right measure

Three different questions can be asked about the same solid, and each wants a different formula:

  • "how much material to make it" → surface area;
  • "how much it holds" → volume;
  • "how much ribbon to go round it" → perimeter or circumference.

The units in the answer tell you which one you have computed: cm for length, cm² for area, cm³ or litres for volume. If the units of your answer do not match the units of the quantity being asked for, you have used the wrong formula — this check costs five seconds and catches almost every misread.

Density and rates

$$\text{mass}=\text{density}\times\text{volume}$$

Watch the units: a density in g/cm³ must meet a volume in cm³, not in m³.

Giải thích tiếng Việt

Đổi đơn vị diện tích và thể tích. Hệ số quy đổi được nâng lên luỹ thừa bằng số chiều:

$$1\ \text{m}=100\ \text{cm}\;\Longrightarrow\;1\ \text{m}^{2}=100^{2}=10\,000\ \text{cm}^{2}\;\Longrightarrow\;1\ \text{m}^{3}=100^{3}=1\,000\,000\ \text{cm}^{3}$$

Nhân một diện tích tính bằng m² với $100$ thay vì $10\,000$ cho kết quả nhỏ hơn một trăm lần — và không có chi tiết nào trong đề trông sai cả.

Hai quy đổi hay dùng: $1$ lít $=1000$ cm³, và $1$ m³ $=1000$ lít.

Đọc đề để chọn đúng đại lượng. Cùng một khối, ba câu hỏi khác nhau đòi ba công thức khác nhau:

  • “cần bao nhiêu vật liệu để làm” → diện tích mặt;
  • “chứa được bao nhiêu” → thể tích;
  • “cần bao nhiêu dây để quấn quanh” → chu vi.

Đơn vị của đáp số cho biết mình vừa tính cái gì: cm là độ dài, cm² là diện tích, cm³ hay lít là thể tích. Đơn vị không khớp với thứ đề hỏi thì chắc chắn đã dùng nhầm công thức. Phép kiểm này mất năm giây và bắt được gần như mọi lỗi đọc nhầm đề.

Khối lượng riêng.

$$\text{khối lượng}=\text{khối lượng riêng}\times\text{thể tích}$$

Coi chừng đơn vị: khối lượng riêng tính bằng g/cm³ thì phải gặp thể tích tính bằng cm³, không phải m³.

1 m = 100 cm 1 m 1 m² = 100 × 100 = 10 000 cm², KHÔNG phải 100 1 m³ = 100³ = 1 000 000 cm³ Số mũ = số chiều của đại lượng. Vì sao đổi đơn vị diện tích không phải nhân 100
Ô lưới cho thấy thẳng lý do: một mét vuông chứa một trăm hàng, mỗi hàng một trăm ô. Ai vẽ được hình này thì không bao giờ nhân nhầm $100$.
Ví dụ — đổi đơn vị trong một bài thể tích

Một bể nước hình hộp chữ nhật dài $2$ m, rộng $1.5$ m và sâu $80$ cm. Tính thể tích bể theo lít.

Giải.

Bước 1 — thống nhất đơn vị trước khi nhân. Đổi hết về mét:

$$80\ \text{cm}=0.8\ \text{m}$$

Bước 2 — thể tích theo m³.

$$V=2\times 1.5\times 0.8=2.4\ \text{m}^{3}$$

Bước 3 — đổi sang lít. $1$ m³ $=1000$ lít:

$$2.4\times 1000=2400\ \text{lít}$$

Vì sao phải đổi ở bước 1 chứ không phải bước 3. Nhân $2\times 1{,}5\times 80$ cho $240$ — một con số vô nghĩa, không phải m³ cũng không phải cm³, vì ba thừa số dùng hai đơn vị khác nhau. Sai lầm này không lộ ra ở đâu cả, và nó là lỗi phổ biến nhất trong bài thể tích có đơn vị hỗn hợp. Quy tắc: đổi đơn vị xong mới được bấm máy.

Ví dụ — chọn đại lượng theo câu hỏi

Một hộp thiếc hình trụ không nắp có bán kính $6$ cm và chiều cao $15$ cm. (a) Cần bao nhiêu cm² thiếc để làm hộp? (b) Hộp chứa được bao nhiêu ml nước? Làm tròn đến số nguyên.

Giải.

(a) “Cần bao nhiêu thiếc” là câu hỏi về diện tích mặt. Hộp không nắp nên chỉ có mặt xung quanh và một đáy:

$$S=2\pi rh+\pi r^{2}=2\pi(6)(15)+\pi(36)=180\pi+36\pi=216\pi=679\ \text{cm}^{2}$$

(b) “Chứa được bao nhiêu” là câu hỏi về thể tích.

$$V=\pi r^{2}h=\pi(36)(15)=540\pi=1696\ \text{cm}^{3}$$

Mà $1$ ml $=1$ cm³, nên hộp chứa $1696$ ml.

Kiểm bằng đơn vị. Câu (a) hỏi cm² và đáp số mang cm² ✓; câu (b) hỏi ml, một đơn vị thể tích, và đáp số đến từ một công thức cm³ ✓. Nếu câu (a) ra một số mang đơn vị cm³ thì đó không phải lỗi làm tròn — đó là dùng nhầm công thức, và phải quay lại chứ không sửa số.

Bẫy hay mất điểm — Đổi đơn vị diện tích hoặc thể tích bằng hệ số của độ dài. Đề cho $2{,}5$ m² và hỏi bằng bao nhiêu cm²; tay viết $2{,}5\times 100=250$ cm². Kết quả sai một trăm lần, nhưng $250$ trông hoàn toàn bình thường: nó là một số cm² hợp lý cho một vật hợp lý, và câu hỏi tiếp theo vẫn tính tiếp được. Không có bước nào trong bài phát tín hiệu. Cái làm bẫy này nguy hiểm hơn hẳn các bẫy khác là nó không nằm ở phần khó của bài — nó nằm ở dòng cuối cùng, sau khi mọi phép tính đã đúng. Chặn bằng cách vẽ ô lưới trong đầu: một mét vuông là một trăm hàng, mỗi hàng một trăm ô. Số mũ của hệ số quy đổi luôn bằng số chiều.
Phải nhớ — Đổi đơn vị thì nâng hệ số lên luỹ thừa bằng số chiều — $100$, $100^{2}$, $100^{3}$. Chọn công thức thì đọc câu hỏi chứ không đọc hình: “làm bằng gì” là diện tích, “chứa bao nhiêu” là thể tích, “quấn quanh” là chu vi. Và kiểm lại bằng đơn vị của đáp số trước khi khoanh.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Mensuration gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →