Mục lục bài họcĐang ở d10-b3
← A-Level Accounting
0/30 bài đã học xong
Chương 10 · Manufacturing, Costing Methods and Investment Appraisal · Bài 3/3 của chương · bài 30/30 của A-Level Accounting

Costing methods and the limits of accounting information

Các phương pháp tính giá thành và giới hạn của thông tin kế toán
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Matching the costing method to the work

Job costing collects costs against one identifiable job — a printing order, a repair. Batch costing collects costs for a batch and divides by the units in it. Process costing is used where output is continuous and identical, so cost per unit is total process cost divided by output. Contract costing handles long-term contracts spanning several accounting periods.

Process costing and normal loss

Some loss is expected in a process — evaporation, offcuts, spillage. Normal loss is unavoidable and its cost is absorbed by the good units, which raises cost per unit. Abnormal loss exceeds the expected level and is written off as a separate cost so that it is visible to management. That distinction is the whole point: hiding abnormal loss inside unit cost would conceal a problem.

$\text{Chi phí mỗi đơn vị tốt}=\dfrac{\text{tổng chi phí}-\text{giá trị thu hồi của hao hụt}}{\text{sản lượng đầu vào}-\text{hao hụt bình thường}}$

Contract costing

Revenue and profit on a long contract are recognised according to progress, not all at the end — otherwise a three-year contract would show two years of loss and one enormous profit. Prudence limits how much profit is taken early, and a foreseeable loss on the whole contract must be recognised in full immediately.

What accounting information cannot tell you

It is historical; it is measured in money so it omits staff skill, brand strength and customer goodwill; it depends on estimates and on policy choices that differ between businesses; and it says nothing about whether a decision was ethical or sustainable. Every evaluation question in this syllabus can end with one of these limitations, applied specifically to the case.

Who uses it and for what

Managers use it to decide; shareholders to judge return; lenders to judge risk; employees to judge security; government to assess tax. The same set of accounts answers each of these questions with different degrees of usefulness, and naming the user's specific concern is what earns the mark.

Giải thích tiếng Việt

Chọn phương pháp tính giá thành theo kiểu công việc

Tính giá theo công việc tập hợp chi phí cho một công việc xác định được — một đơn hàng in, một lần sửa chữa. Tính giá theo lô tập hợp chi phí cho cả lô rồi chia cho số đơn vị trong lô. Tính giá theo quá trình dùng khi sản phẩm được làm liên tục và giống hệt nhau, nên chi phí mỗi đơn vị bằng tổng chi phí quá trình chia cho sản lượng. Tính giá theo hợp đồng xử lý các hợp đồng dài hạn kéo qua nhiều kỳ kế toán.

Tính giá theo quá trình và hao hụt bình thường

Một quá trình sản xuất luôn có hao hụt nhất định — bay hơi, phần cắt bỏ, rơi vãi. Hao hụt bình thường là không tránh được và chi phí của nó được các đơn vị tốt gánh, làm chi phí mỗi đơn vị tăng lên. Hao hụt bất thường là phần vượt mức dự kiến và được ghi thành một khoản chi phí riêng để ban giám đốc nhìn thấy. Sự phân biệt đó chính là toàn bộ ý nghĩa: giấu hao hụt bất thường vào giá thành đơn vị là che mất một vấn đề.

$\text{Chi phí mỗi đơn vị tốt}=\dfrac{\text{tổng chi phí}-\text{giá trị thu hồi của hao hụt}}{\text{sản lượng đầu vào}-\text{hao hụt bình thường}}$

Tính giá theo hợp đồng

Doanh thu và lợi nhuận của một hợp đồng dài được ghi nhận theo tiến độ chứ không dồn hết vào lúc kết thúc — nếu không thì một hợp đồng ba năm sẽ hiện ra thành hai năm lỗ và một năm lãi khổng lồ. Nguyên tắc thận trọng giới hạn mức lợi nhuận được ghi sớm, và một khoản lỗ đã thấy trước cho cả hợp đồng phải được ghi nhận TOÀN BỘ ngay lập tức.

Thông tin kế toán không nói được gì

Nó thuộc về quá khứ; nó đo bằng tiền nên bỏ sót tay nghề nhân viên, sức mạnh thương hiệu và thiện chí khách hàng; nó phụ thuộc vào các ước tính và các lựa chọn chính sách khác nhau giữa các doanh nghiệp; và nó không nói gì về việc một quyết định có hợp đạo đức hay bền vững không. Mọi câu hỏi đánh giá trong chương trình này đều có thể kết bằng một trong các giới hạn đó, áp cụ thể vào tình huống.

Ai dùng nó và dùng để làm gì

Ban giám đốc dùng để ra quyết định; cổ đông để đánh giá mức sinh lời; người cho vay để đánh giá rủi ro; người lao động để đánh giá sự ổn định; cơ quan thuế để tính thuế. Cùng một bộ báo cáo trả lời từng câu hỏi đó với mức hữu ích khác nhau, và gọi tên đúng mối quan tâm cụ thể của người dùng là chỗ có điểm.

Ví dụ — tính giá thành quá trình có hao hụt

Một quá trình sản xuất hoá chất: đầu vào $10\,000$ lít, chi phí nguyên vật liệu $\$68\,000$, chi phí chế biến $\$34\,000$. Hao hụt bình thường dự kiến là $5\%$ đầu vào, và phần hao hụt bán được $\$1{,}20$/lít. Sản lượng thực tế là $9\,300$ lít.

Tính chi phí mỗi lít và xử lý phần hao hụt bất thường.

Giải.

Bước 1 — hao hụt bình thường và giá trị thu hồi.

Hao hụt bình thường $=10\,000\times5\%=500$ lít.
Giá trị thu hồi $=500\times1{,}20=\$600$.

Bước 2 — chi phí mỗi đơn vị tốt.

Tổng chi phí $=68\,000+34\,000=\$102\,000$

$\text{Chi phí mỗi lít}=\dfrac{102\,000-600}{10\,000-500}=\dfrac{101\,400}{9\,500}=\mathbf{\$10{,}67}$/lít

Chú ý mẫu số: chia cho $9\,500$ — tức sản lượng ĐẦU VÀO trừ hao hụt bình thường — chứ không chia cho $10\,000$ và cũng không chia cho sản lượng thực tế $9\,300$. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Bước 3 — hao hụt bất thường.

Sản lượng dự kiến $=9\,500$ lít, thực tế chỉ $9\,300$ lít, nên hao hụt bất thường $=200$ lít.

Giá trị ghi nhận $=200\times10{,}67=\mathbf{\$2\,134}$, được ghi thành một khoản chi phí riêng trong báo cáo lãi lỗ (trừ đi phần thu hồi $200\times1,20=\$240$ nếu phần hao hụt đó cũng bán được, còn lại $\$1\,894$).

Vì sao phải tách riêng — đây là ý quan trọng nhất. Nếu gộp $200$ lít hao hụt bất thường vào giá thành đơn vị, chi phí mỗi lít sẽ tăng lên và trông như thể quá trình sản xuất vốn tốn kém như vậy. Tách riêng ra làm khoản mất mát $\$1\,894$ hiện lên rõ ràng trong báo cáo, buộc ban giám đốc phải hỏi vì sao — có thể là máy hỏng, nguyên liệu kém, hay vận hành sai.

Nguyên tắc chung: hao hụt bình thường là chi phí của việc sản xuất, nên các đơn vị tốt gánh; hao hụt bất thường là dấu hiệu của một vấn đề, nên phải nhìn thấy được.

Bẫy hay mất điểm — Chia tổng chi phí cho sản lượng THỰC TẾ hoặc cho sản lượng ĐẦU VÀO khi tính chi phí mỗi đơn vị. Mẫu số đúng là đầu vào trừ hao hụt BÌNH THƯỜNG — dùng sản lượng thực tế sẽ giấu hao hụt bất thường vào giá thành, đúng điều phương pháp này sinh ra để tránh.
Phải nhớ — Chọn phương pháp tính giá theo tính chất công việc: đơn chiếc, theo lô, theo quá trình hay theo hợp đồng. Nhớ mẫu số của giá thành quá trình và nhớ tách hao hụt bất thường ra riêng. Và mọi câu đánh giá đều có thể kết bằng một giới hạn của thông tin kế toán.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Manufacturing, Costing Methods and Investment Appraisal gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →