Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
← A-Level Accounting
0/30 bài đã học xong
Chương 1 · The Accounting Cycle, Double Entry & Books of Prime Entry · Bài 3/3 của chương · bài 3/30 của A-Level Accounting

The Three-Column Cash Book, Petty Cash and Discounts

Sổ quỹ ba cột, quỹ tiền mặt lặt vặt và chiết khấu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The three-column cash book

The cash book is both a book of prime entry and the ledger account for cash and bank. Each side has three money columns: discount, cash and bank. The debit side records receipts (and discount allowed to customers); the credit side records payments (and discount received from suppliers). The cash and bank columns are balanced like any account; a credit balance b/d in the bank column is a bank overdraft. The discount columns are memorandum columns: they are totalled, never balanced, and the totals are posted Dr Discount allowed (from the debit side) and Cr Discount received (from the credit side). A contra entry, marked C, transfers money between cash and bank: cash paid into the bank is credited in the cash column and debited in the bank column, so both halves of the double entry are inside the cash book and nothing is posted elsewhere.

Trade discount and cash discount

Trade discount is a reduction in the list price given for bulk or trade status; it is deducted on the invoice and never recorded in the books. Cash (settlement) discount is an incentive for prompt payment; it is recorded only when taken, through the discount columns of the cash book, and is an expense (discount allowed) or income (discount received) in the income statement. A discount deducted from the price of a non-current asset is neither: it simply reduces the cost capitalised.

Petty cash and the imprest system

Small payments are made from a petty cash float under the imprest system: the petty cashier starts each period with a fixed imprest amount; payments are supported by petty cash vouchers and analysed in columns (postage, travel, stationery, sundries, ledger); at the period end the cashier is reimbursed exactly the amount spent (less any receipts paid into petty cash) so that the float is restored to the imprest. The analysis column totals are posted to the expense accounts; the ledger column items are posted individually.

Giải thích tiếng Việt

Sổ quỹ ba cột là chỗ Paper 2 bắt lập trọn vẹn, và Paper 1 bắt tính một con số từ nó. Thu vào bên Nợ (trái), chi ra bên (phải). Hai cột cash và bank là tài khoản thật nên được khoá số dư; số dư Có của cột bank là overdraft. Hai cột discount không phải tài khoản: chỉ cộng tổng rồi chuyển đi — tổng bên Nợ là Discount allowed (chi phí), tổng bên Có là Discount received (thu nhập). Hai tổng này không liên quan nhau, không được cân đối với nhau, không được trừ nhau.

Contra là chuyển tiền giữa cash và bank của cùng doanh nghiệp; ghi cả hai bên trong cùng cuốn sổ, đánh dấu C, và không posting đi đâu nữa. Trade discount thì không bao giờ ghi; cash discount chỉ ghi khi khách/nhà cung cấp thực sự được hưởng (trả đúng hạn). Petty cash chạy theo imprest: đầu kỳ có một số cố định, cuối kỳ được bù đúng bằng số đã chi (trừ khoản thu vào quỹ nếu có) để quay lại đúng số cố định đó — nên câu hỏi 'cần bù bao nhiêu' luôn tính bằng imprest − tiền còn trong quỹ.

Three-column cash book (June) Receipts (Dr)Disc.CashBank Payments (Cr)Disc.CashBank Balance b/d3101,240 Tan20780 Sales890 Cash (contra C)300 Okafor301,470 Bank (contra C)300 Wages260 Bank charges25 Balance c/d640825 201,2002,320 301,2002,320 Discount columns are memorandum totals: 20 goes Dr Discount allowed, 30 goes Cr Discount received. They are never balanced against each other. Cash and bank columns ARE balanced. Contra: the same 300 appears on both sides, so the double entry is complete inside the book.
Sổ quỹ ba cột một tháng: contra 300 xuất hiện ở cả hai bên, cột discount chỉ cộng tổng (20 và 30) và chuyển đi, còn cột cash và bank được khoá số dư (640 và 825).
Ví dụ — lập sổ quỹ ba cột có overdraft, contra và discount

Ngày 1 June Priya có tiền mặt 310 và bank overdraft 1,150. Lập cash book ba cột tháng June, khoá số dư và nêu bút toán chuyển tổng cột discount.

DateTransaction
2 JuneReceived a cheque from Okafor, 1,470, in full settlement of 1,500
4 JunePaid Delta Supplies by cheque 2,352 after deducting 2% cash discount
6 JuneCash sales 890
8 JunePaid 700 cash into the bank
11 JunePaid wages in cash 260
15 JuneReceived a cheque from Tan, 2,910, in full settlement of 3,000
18 JuneBank transfer received from Mei Ling 1,200
22 JuneRent paid by standing order 850
25 JuneWithdrew 400 from the bank for office cash
28 JunePaid Sundar Ltd by cheque 1,960 after 2% discount
30 JuneBank charges 35
Giải.

Bên Nợ — cash: b/d 310, sales 890, bank (C) 400 → tổng 1,600. Bank: Okafor 1,470, cash (C) 700, Tan 2,910, Mei Ling 1,200 → tổng 6,280. Discount allowed: Okafor 30, Tan 90 → 120.

Bên Có — cash: bank (C) 700, wages 260 → 960. Bank: b/d (overdraft) 1,150, Delta 2,352, rent 850, cash (C) 400, Sundar 1,960, charges 35 → tổng 6,747. Discount received: Delta $2{,}400\times2\%=48$, Sundar $2{,}000\times2\%=40$ → 88.

Khoá số dư: cash $1{,}600-960=640$ Nợ (còn 640 tiền mặt). Bank: bên Có 6,747 lớn hơn bên Nợ 6,280 nên balance c/d 467 đặt bên Nợ, b/d 467 bên Có ngày 1 July — vẫn overdraft nhưng đã giảm từ 1,150 xuống 467.

Posting discount: Dr Discount allowed 120 (đồng thời Cr từng khách trong sales ledger 30 và 90); Cr Discount received 88 (Dr Delta 48, Dr Sundar 40). Không cân 120 với 88.

Ví dụ — petty cash theo imprest có khoản thu vào quỹ

Quỹ petty cash của Kofi Trading giữ imprest 250, được bù đầy ngày 1 July. Trong tuần: postage 18 và 14; travel 42 và 36; stationery 27; cleaning 45; refreshments 22. Ngày 5 July một nhân viên nộp 20 vào quỹ để trả tiền photocopy cá nhân. Tính tiền còn trong quỹ ngày 7 July và số tiền cần bù để phục hồi imprest.

Giải.

Tổng chi $18+14+42+36+27+45+22=204$. Phân tích cột: postage 32; travel 78; stationery 27; cleaning 45; sundry 22 — cộng lại đúng 204.

Tiền còn trong quỹ $=250+20-204=66$. Số cần bù $=250-66=184$ (không phải 204, vì 20 nhận vào quỹ đã bù một phần; cũng không phải 224). Bút toán bù: Dr Petty cash 184 / Cr Bank 184; các tổng cột: Dr Postage 32, Dr Travel 78, Dr Stationery 27, Dr Cleaning 45, Dr Sundry expenses 22; khoản 20 thu vào: Cr Photocopying (hoặc Cr Sundry expenses) 20.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1: cộng tổng cột discount allowed với discount received rồi 'cân' như một tài khoản — sai, đó là hai tài khoản khác nhau; đề Paper 1 cho tổng hai cột và hỏi bút toán chuyển, phương án nhiễu luôn đổi chiều hoặc hoán đổi số. Bẫy 2: ghi trade discount vào cột discount — trade discount không ghi. Bẫy 3: chiết khấu thanh toán tính trên số nợ trước chiết khấu (gross), nên khi đề cho số tiền đã trả sau chiết khấu 2% thì discount = số trả ÷ 0,98 × 0,02, không phải số trả × 2%. Bẫy 4: contra chỉ ảnh hưởng hai cột của cùng cuốn sổ; nó không làm thay đổi tổng tiền của doanh nghiệp, không đi vào Sales hay Capital.
Phải nhớ — Sổ quỹ ba cột: thu bên Nợ, chi bên Có; cash và bank là tài khoản (khoá số dư, Có = overdraft), discount là cột ghi nhớ (chỉ cộng tổng: Nợ → Discount allowed, Có → Discount received). Contra đánh dấu C, đủ hai vế trong sổ. Trade discount không ghi; cash discount ghi khi được hưởng. Petty cash imprest: bù = imprest − tiền còn lại.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương The Accounting Cycle, Double Entry & Books of Prime Entry gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →