Mục lục bài họcĐang ở d08-b2
Standard costing and variance analysis
What a standard cost is
A standard cost is the planned cost of one unit: standard quantity $\times$ standard price for materials, standard hours $\times$ standard rate for labour. Variance analysis compares actual with standard and, crucially, splits each difference into a price part and a quantity part.
Materials variances
$\text{Chênh lệch GIÁ NVL}=(\text{giá định mức}-\text{giá thực tế})\times\text{lượng thực tế mua}$
$\text{Chênh lệch LƯỢNG NVL}=(\text{lượng định mức cho sản lượng thực tế}-\text{lượng thực tế dùng})\times\text{giá định mức}$
Labour variances
$\text{Chênh lệch ĐƠN GIÁ}=(\text{đơn giá định mức}-\text{đơn giá thực tế})\times\text{giờ thực tế}$
$\text{Chênh lệch NĂNG SUẤT}=(\text{giờ định mức cho sản lượng thực tế}-\text{giờ thực tế})\times\text{đơn giá định mức}$
Notice the pattern: the price variance uses the actual quantity, the quantity variance uses the standard price. Mixing them up is the single biggest source of lost marks in this topic.
Sign convention
Write the formula as standard minus actual, so a positive result is favourable and a negative result adverse. Always label the answer F or A — an unlabelled number scores nothing even when the arithmetic is right.
Interpreting variances together
Variances are almost never independent. Cheaper material (favourable price) that is poor quality causes more waste (adverse usage) and slower work (adverse efficiency). A favourable labour rate variance from hiring less skilled staff produces adverse efficiency. Naming that link is what separates a top answer from a calculation.
Management by exception
Investigate only variances that are large, persistent or controllable. Investigating everything wastes management time; investigating nothing makes the whole system pointless.
Giá thành định mức là gì
Giá thành định mức là chi phí dự kiến của một đơn vị sản phẩm: lượng định mức $\times$ giá định mức với nguyên vật liệu, giờ định mức $\times$ đơn giá định mức với nhân công. Phân tích chênh lệch so thực tế với định mức và — điều quan trọng nhất — tách mỗi khoản chênh thành phần GIÁ và phần LƯỢNG.
Chênh lệch nguyên vật liệu
$\text{Chênh lệch GIÁ}=(\text{giá định mức}-\text{giá thực tế})\times\text{lượng thực tế mua}$
$\text{Chênh lệch LƯỢNG}=(\text{lượng định mức cho sản lượng thực tế}-\text{lượng thực tế dùng})\times\text{giá định mức}$
Chênh lệch nhân công
$\text{Chênh lệch ĐƠN GIÁ}=(\text{đơn giá định mức}-\text{đơn giá thực tế})\times\text{giờ thực tế}$
$\text{Chênh lệch NĂNG SUẤT}=(\text{giờ định mức cho sản lượng thực tế}-\text{giờ thực tế})\times\text{đơn giá định mức}$
Để ý quy luật: chênh lệch GIÁ dùng lượng thực tế, còn chênh lệch LƯỢNG dùng giá định mức. Lẫn hai cái này là nguồn mất điểm lớn nhất của chủ đề này.
Quy ước dấu
Viết công thức theo dạng định mức trừ thực tế, khi đó kết quả dương là thuận lợi và âm là bất lợi. Luôn ghi nhãn TL hay BL — một con số không có nhãn thì không được điểm dù phép tính đúng.
Đọc các chênh lệch cùng nhau
Các chênh lệch gần như không bao giờ độc lập. Nguyên liệu rẻ hơn (chênh lệch giá thuận lợi) mà chất lượng kém thì gây hao hụt nhiều hơn (chênh lệch lượng bất lợi) và làm việc chậm hơn (chênh lệch năng suất bất lợi). Chênh lệch đơn giá nhân công thuận lợi do thuê lao động tay nghề thấp sẽ kéo theo chênh lệch năng suất bất lợi. Chỉ ra được mối liên hệ đó chính là thứ tách bài giỏi khỏi một bài chỉ tính toán.
Quản trị theo ngoại lệ
Chỉ điều tra những chênh lệch lớn, lặp lại, hoặc kiểm soát được. Điều tra mọi thứ thì phí thời gian quản lý; không điều tra gì thì cả hệ thống trở nên vô nghĩa.
Định mức cho một sản phẩm: $4$ kg nguyên liệu ở $\$6$/kg; $2$ giờ công ở $\$14$/giờ.
Trong tháng sản xuất $5\,000$ sản phẩm, dùng $21\,000$ kg với giá $\$5{,}70$/kg và $10\,600$ giờ công với đơn giá $\$14{,}50$/giờ.
Tính bốn chênh lệch và giải thích.
Chênh lệch GIÁ nguyên vật liệu $=(6{,}00-5{,}70)\times21\,000$ $=0{,}30\times21\,000=\mathbf{\$6\,300}$ thuận lợi.
Chênh lệch LƯỢNG nguyên vật liệu. Lượng định mức cho $5\,000$ sản phẩm $=5\,000\times4=20\,000$ kg.
$=(20\,000-21\,000)\times6{,}00=-\mathbf{\$6\,000}$, tức bất lợi.
Chênh lệch ĐƠN GIÁ nhân công $=(14{,}00-14{,}50)\times10\,600$ $=-\mathbf{\$5\,300}$, tức bất lợi.
Chênh lệch NĂNG SUẤT nhân công. Giờ định mức cho $5\,000$ sản phẩm $=5\,000\times2=10\,000$ giờ.
$=(10\,000-10\,600)\times14{,}00=-\mathbf{\$8\,400}$, tức bất lợi.
Tổng: $6\,300-6\,000-5\,300-8\,400=-\$13\,400$ bất lợi.
Bây giờ mới là phần ăn điểm — đọc bốn con số này CÙNG NHAU.
Bộ phận mua hàng đã mua nguyên liệu rẻ hơn định mức $\$0{,}30$/kg và tạo ra $\$6\,300$ thuận lợi. Nhìn riêng thì đây là thành tích.
Nhưng công ty dùng hết $21\,000$ kg thay vì $20\,000$ kg — hao hụt thêm $1\,000$ kg, tức $5\%$. Và công nhân mất $10\,600$ giờ thay vì $10\,000$ giờ. Hai chênh lệch bất lợi này cộng lại là $\$14\,400$, lớn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm.
Giả thuyết hợp lý nhất: nguyên liệu rẻ có chất lượng kém hơn, nên vừa hao hụt nhiều vừa khó gia công khiến công nhân mất thêm giờ. Nếu đúng, quyết định mua rẻ đã làm công ty lỗ ròng khoảng $\$8\,100$ chứ không phải tiết kiệm $\$6\,300$.
Việc cần làm: điều tra chất lượng lô nguyên liệu và tỷ lệ phế phẩm, chứ không phải khen bộ phận mua hàng rồi kỷ luật bộ phận sản xuất. Chênh lệch đơn giá nhân công bất lợi $\$5\,300$ là vấn đề riêng — có thể do làm thêm giờ, và điều đó cũng phù hợp với việc phải làm nhiều giờ hơn dự kiến.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Budgeting and Standard Costing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.