Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
Short-run decision making with limiting factors
The rule for every short-run decision
Consider only relevant costs: future, incremental cash flows that differ between the alternatives. Ignore sunk costs (already spent), committed costs and apportioned fixed overheads that do not change. Include opportunity cost — the contribution given up by not doing the next best thing.
Special order pricing
Accept a one-off order below normal price if it generates positive contribution and spare capacity exists. But list the qualitative factors, because that is where the marks are: existing customers may learn the price, the order may displace full-price work, and the customer may expect the discount again.
Make or buy
Compare the variable cost of making with the purchase price, adding any fixed cost that would genuinely be avoided by buying. Then weigh quality control, supplier reliability, and the loss of in-house skill.
Limiting factors
When one resource is scarce — machine hours, skilled labour, a raw material — maximise contribution per unit of the scarce resource, not per unit of product:
$\text{Xếp hạng theo}=\dfrac{\text{lãi góp mỗi đơn vị}}{\text{số đơn vị nguồn lực khan hiếm cần dùng}}$
Rank the products by that figure and allocate the scarce resource in order. The product with the highest contribution per unit is very often not the one to make first — that reversal is the whole point of the topic.
Discontinuing a segment
Keep a segment if it makes a positive contribution towards fixed costs, even when it shows a loss after apportioned overheads. Closing it removes the contribution but usually not the apportioned fixed cost, which simply moves onto the remaining segments.
Quy tắc cho mọi quyết định ngắn hạn
Chỉ xét chi phí liên quan: là dòng tiền tương lai, tăng thêm, và KHÁC NHAU giữa các phương án. Bỏ qua chi phí chìm (đã chi rồi), chi phí đã cam kết và chi phí sản xuất chung cố định được phân bổ mà không thay đổi. Phải tính cả chi phí cơ hội — phần lãi góp phải từ bỏ vì không làm phương án tốt thứ hai.
Định giá đơn hàng đặc biệt
Nhận một đơn hàng đơn lẻ dưới giá thường nếu nó tạo ra lãi góp dương và doanh nghiệp còn công suất trống. Nhưng phải liệt kê các yếu tố định tính, vì điểm nằm ở đó: khách hàng hiện tại có thể biết mức giá này, đơn hàng có thể chiếm chỗ của công việc giá đầy đủ, và chính khách đó sẽ đòi mức giảm ấy lần sau.
Tự làm hay đi mua
So chi phí biến đổi của việc tự làm với giá mua, cộng thêm phần chi phí cố định thật sự tránh được nếu chuyển sang mua. Sau đó cân nhắc kiểm soát chất lượng, độ tin cậy của nhà cung cấp, và việc mất tay nghề nội bộ.
Yếu tố hạn chế
Khi một nguồn lực khan hiếm — giờ máy, lao động lành nghề, một loại nguyên liệu — hãy tối đa hoá lãi góp trên mỗi đơn vị nguồn lực khan hiếm, không phải trên mỗi đơn vị sản phẩm:
$\text{Xếp hạng theo}=\dfrac{\text{lãi góp mỗi đơn vị}}{\text{số đơn vị nguồn lực khan hiếm cần dùng}}$
Xếp hạng sản phẩm theo con số đó rồi phân bổ nguồn lực khan hiếm theo thứ tự. Sản phẩm có lãi góp mỗi đơn vị cao nhất rất thường không phải sản phẩm nên làm trước — và chính sự đảo ngược đó là toàn bộ ý nghĩa của chủ đề này.
Ngừng một bộ phận
Giữ một bộ phận nếu nó còn tạo lãi góp dương bù cho chi phí cố định, ngay cả khi nó thể hiện lỗ sau khi phân bổ chi phí chung. Đóng nó lại thì mất phần lãi góp nhưng thường KHÔNG mất phần chi phí cố định phân bổ — khoản đó chỉ chuyển sang các bộ phận còn lại.
Công ty Tân Tiến làm ba sản phẩm, chỉ có $3\,000$ giờ máy trong tháng.
$X$: giá $\$60$, chi phí biến đổi $\$36$, cần $2$ giờ máy/đơn vị, cầu tối đa $800$ đơn vị.
$Y$: giá $\$45$, chi phí biến đổi $\$27$, cần $1$ giờ máy/đơn vị, cầu tối đa $1\,200$ đơn vị.
$Z$: giá $\$96$, chi phí biến đổi $\$66$, cần $3$ giờ máy/đơn vị, cầu tối đa $500$ đơn vị.
Lập kế hoạch sản xuất tối ưu và tính tổng lãi góp.
Bước 1 — lãi góp mỗi đơn vị.
$X: 60-36=\$24$ $Y: 45-27=\$18$ $Z: 96-66=\$30$
Nếu dừng ở đây và chọn $Z$ trước, cả bài sẽ sai.
Bước 2 — lãi góp mỗi GIỜ MÁY (nguồn lực khan hiếm).
$X: 24\div2=\$12$/giờ $Y: 18\div1=\$18$/giờ $Z: 30\div3=\$10$/giờ
Thứ tự ưu tiên: $Y$ → $X$ → $Z$ — đảo ngược hoàn toàn so với xếp hạng theo lãi góp mỗi đơn vị.
Bước 3 — phân bổ $3\,000$ giờ.
$Y$: $1\,200$ đơn vị $\times1$ giờ $=1\,200$ giờ. Còn lại $1\,800$ giờ.
$X$: $800$ đơn vị $\times2$ giờ $=1\,600$ giờ. Còn lại $200$ giờ.
$Z$: $200$ giờ $\div3=66$ đơn vị (làm tròn xuống, vì không bán được sản phẩm dở).
Bước 4 — tổng lãi góp.
$Y: 1\,200\times18=\$21\,600$
$X: 800\times24=\$19\,200$
$Z: 66\times30=\$1\,980$
Tổng $=\$42\,780$
Kiểm bằng phương án sai. Nếu ưu tiên $Z$ trước vì lãi góp mỗi đơn vị cao nhất: $Z$ dùng $500\times3=1\,500$ giờ cho $\$15\,000$; còn $1\,500$ giờ cho $X$ được $750$ đơn vị $=\$18\,000$; hết giờ, $Y$ không sản xuất được gì. Tổng chỉ $\$33\,000$ — kém $\$9\,780$. Đó là cái giá của việc xếp hạng sai nguồn lực.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Cost and Management Accounting gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.