Mục lục bài họcĐang ở d06-b3
← A-Level Accounting
0/30 bài đã học xong
Chương 6 · Analysis of Financial Statements · Bài 3/3 của chương · bài 18/30 của A-Level Accounting

The limitations of ratio analysis and stakeholder use

Giới hạn của phân tích tỷ số và cách các bên sử dụng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Who wants which ratio

Shareholders look at ROCE, earnings per share and dividend cover. Lenders look at gearing, interest cover and liquidity. Suppliers look at the quick ratio and payable days. Employees look at profitability and stability. Managers look at everything, and at the trend. Naming the stakeholder's specific concern is where the marks are.

What ratios cannot tell you

They come from historical figures, so they describe a business that no longer exists in that form. They ignore everything not in the accounts: the quality of management, staff morale, the strength of the brand, a patent about to expire, a lawsuit, a change in the law.

Comparability problems

Different businesses choose different depreciation methods, different inventory valuations and different judgements about provisions, so two sets of accounts are not automatically comparable. Inflation distorts year-on-year comparison. A year-end figure can be unrepresentative — a seasonal business chooses its year end when inventory is lowest, which flatters the ratios.

Window dressing

Delaying purchases, chasing receivables hard just before the year end, or selling and leasing back an asset all improve the ratios without improving the business. Knowing this is why an analyst looks at several years and at the cash flow statement, not one year's ratios.

Writing a full answer

Calculate, then compare with a benchmark, then explain the likely cause, then recommend, then state one limitation of the analysis. That five-part shape fits nearly every ratio question on the paper.

Giải thích tiếng Việt

Ai quan tâm tỷ số nào

Cổ đông nhìn ROCE, lãi trên mỗi cổ phần và hệ số bao phủ cổ tức. Người cho vay nhìn đòn bẩy, hệ số chi trả lãi vay và thanh khoản. Nhà cung cấp nhìn tỷ số thanh toán nhanh và kỳ trả tiền. Người lao động nhìn khả năng sinh lời và sự ổn định. Ban giám đốc nhìn tất cả, và nhìn xu hướng. Gọi tên đúng MỐI QUAN TÂM cụ thể của từng bên là chỗ có điểm.

Những gì tỷ số không nói được

Chúng dựng từ số liệu quá khứ, nên mô tả một doanh nghiệp không còn tồn tại ở hình dạng đó nữa. Chúng bỏ qua mọi thứ không nằm trong sổ sách: chất lượng quản lý, tinh thần nhân viên, sức mạnh thương hiệu, một bằng sáng chế sắp hết hạn, một vụ kiện, một thay đổi luật pháp.

Vấn đề so sánh

Các doanh nghiệp chọn phương pháp khấu hao khác nhau, cách định giá tồn kho khác nhau và ước tính dự phòng khác nhau, nên hai bộ báo cáo không tự động so sánh được với nhau. Lạm phát làm méo phép so giữa các năm. Con số ngày cuối năm cũng có thể không đại diện — một doanh nghiệp theo mùa sẽ chọn ngày kết thúc năm tài chính vào lúc tồn kho thấp nhất, và điều đó làm đẹp các tỷ số.

Làm đẹp báo cáo

Hoãn mua hàng, thúc thu nợ gắt ngay trước ngày khoá sổ, hoặc bán rồi thuê lại một tài sản — tất cả đều cải thiện tỷ số mà không cải thiện doanh nghiệp. Biết điều này chính là lý do người phân tích xem nhiều năm và xem báo cáo lưu chuyển tiền tệ, chứ không xem tỷ số của một năm.

Viết một câu trả lời đầy đủ

Tính, rồi so với một mốc chuẩn, rồi giải thích nguyên nhân khả dĩ, rồi khuyến nghị, rồi nêu một giới hạn của chính phân tích đó. Khuôn năm phần này khớp với gần như mọi câu hỏi tỷ số trong đề.

Ví dụ — phát hiện việc làm đẹp báo cáo

Công ty Hoàng Hà báo cáo tỷ số thanh toán hiện hành cải thiện từ $1{,}3\!:\!1$ lên $1{,}9\!:\!1$ trong một năm. Nhưng cùng kỳ: kỳ thu tiền giảm từ $58$ xuống $31$ ngày, kỳ trả tiền tăng từ $42$ lên $74$ ngày, và doanh thu giảm $6\%$.

Đánh giá xem tình hình thanh khoản có thật sự tốt lên không.

Giải.

Nhìn riêng tỷ số thanh toán hiện hành thì đây là một cải thiện lớn: từ mức đáng lo $1{,}3$ lên gần mức tham chiếu $2$.

Nhưng ba con số còn lại kể một câu chuyện khác.

$1.$ Kỳ thu tiền giảm gần một nửa, từ $58$ xuống $31$ ngày. Một thay đổi mạnh như vậy trong một năm hiếm khi là do quản lý tín dụng tốt lên đều đặn; nó phù hợp hơn với việc thúc thu nợ gắt ngay trước ngày khoá sổ, hoặc bán khoản phải thu. Cả hai đều làm đẹp tỷ số một lần chứ không cải thiện năng lực thu tiền.

$2.$ Kỳ trả tiền tăng từ $42$ lên $74$ ngày. Công ty đang trả nhà cung cấp chậm hơn hẳn. Điều này giữ tiền lại trong ngắn hạn nhưng là dấu hiệu căng thẳng tiền mặt, chứ không phải sức khoẻ tài chính — và nó có thể dẫn tới mất chiết khấu hoặc bị cắt hạn mức.

$3.$ Doanh thu giảm $6\%$. Tài sản ngắn hạn tăng tương đối trong khi doanh thu giảm là dấu hiệu tiền và hàng đang ứ lại, không phải hoạt động mạnh lên.

Kết luận. Tỷ số cải thiện phần lớn do thay đổi chính sách vào cuối kỳ chứ không do hoạt động tốt lên. Bằng chứng quyết định là kỳ trả tiền: một công ty khoẻ mạnh không cần kéo dài thời gian trả nợ thêm $32$ ngày.

Cần xem thêm gì. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ để biết dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là dương hay âm, và số liệu ba năm để xem tỷ số cuối năm có lệch bất thường so với các năm trước không.

Bẫy hay mất điểm — Đưa ra khuyến nghị mà không nêu giới hạn của phân tích. Câu hỏi tỷ số ở A2 gần như luôn có phần điểm dành cho việc thừa nhận số liệu là quá khứ, bỏ qua yếu tố phi tài chính, hoặc có thể đã bị làm đẹp. Thiếu phần này là tự bỏ điểm dễ nhất.
Phải nhớ — Mỗi bên liên quan quan tâm một nhóm tỷ số khác nhau — gọi đúng tên mối quan tâm đó. Nhớ khuôn năm phần: tính – so – giải thích – khuyến nghị – nêu giới hạn. Và luôn nghi ngờ một tỷ số cải thiện đột ngột ở đúng ngày khoá sổ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Analysis of Financial Statements gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →