Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← A-Level Accounting
0/30 bài đã học xong
Chương 4 · Reconciliation and Verification · Bài 2/3 của chương · bài 11/30 của A-Level Accounting

Control accounts for receivables and payables

Tài khoản kiểm soát phải thu và phải trả
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What a control account is for

The sales ledger holds one account per customer; the sales ledger control account holds a single summary of all of them, built from the books of prime entry. If the control account balance equals the total of the individual balances, the ledger is very probably right. If not, the error is located in one ledger rather than hunted across the whole system.

Sales ledger control account

Debit side: opening receivables, credit sales, dishonoured cheques, interest charged to customers. Credit side: cash and cheques received, discounts allowed, sales returns, irrecoverable debts written off, contra with purchase ledger. The closing balance is what customers still owe.

Purchase ledger control account

The mirror image: opening payables and credit purchases on the credit side; payments, discounts received, purchase returns and contras on the debit side.

The contra entry

When the same party is both a customer and a supplier, the smaller balance is set off: Dr Purchase ledger control / Cr Sales ledger control. It appears on both control accounts for the same amount, and forgetting one side is the most common single error in this topic.

Which errors control accounts do not catch

An invoice posted to the wrong customer, a transaction omitted from the books entirely, or a compensating error — none of these upset the agreement. A control account proves arithmetic, not truth.

Giải thích tiếng Việt

Tài khoản kiểm soát dùng để làm gì

Sổ chi tiết phải thu có một tài khoản cho mỗi khách hàng; tài khoản kiểm soát phải thu là một bản tóm tắt duy nhất của tất cả, dựng từ các sổ nhật ký gốc. Nếu số dư tài khoản kiểm soát bằng tổng các số dư chi tiết thì sổ gần như chắc chắn đúng. Nếu lệch, sai sót được khoanh vùng trong một sổ chứ không phải đi mò khắp hệ thống.

Tài khoản kiểm soát phải thu

Bên Nợ: phải thu đầu kỳ, doanh thu bán chịu, séc bị trả lại, lãi tính cho khách. Bên Có: tiền và séc thu được, chiết khấu cho khách, hàng bán bị trả lại, nợ khó đòi xoá sổ, bù trừ với sổ phải trả. Số dư cuối kỳ là số khách còn nợ.

Tài khoản kiểm soát phải trả

Ảnh trong gương: phải trả đầu kỳ và mua chịu ở bên Có; thanh toán, chiết khấu được hưởng, hàng mua trả lại và bù trừ ở bên Nợ.

Bút toán bù trừ

Khi một đối tác vừa là khách hàng vừa là nhà cung cấp, số dư nhỏ hơn được bù trừ: Nợ Kiểm soát phải trả / Có Kiểm soát phải thu. Nó xuất hiện ở cả hai tài khoản kiểm soát với cùng một số tiền, và quên một vế là lỗi đơn lẻ phổ biến nhất của chủ đề này.

Những lỗi tài khoản kiểm soát KHÔNG bắt được

Hoá đơn ghi nhầm sang khách khác, một giao dịch bị bỏ sót hoàn toàn khỏi sổ, hoặc hai sai sót bù trừ nhau — không cái nào làm lệch sự khớp. Tài khoản kiểm soát chứng minh phép tính, không chứng minh sự thật.

Ví dụ — lập tài khoản kiểm soát phải thu

Số liệu tháng $6$: phải thu đầu kỳ $\$84\,300$; doanh thu bán chịu $\$219\,600$; tiền thu từ khách $\$196\,400$; chiết khấu cho khách $\$3\,850$; hàng bán bị trả lại $\$5\,200$; nợ khó đòi xoá sổ $\$2\,100$; séc của khách bị trả lại $\$1\,900$; bù trừ với sổ phải trả $\$4\,600$.

Lập tài khoản kiểm soát phải thu và tính số dư cuối kỳ.

Giải.

Bên Nợ (làm tăng số khách nợ):
Số dư đầu kỳ $\$84\,300$
Bán chịu $\$219\,600$
Séc bị trả lại $\$1\,900$
Tổng $=\$305\,800$

Bên Có (làm giảm số khách nợ):
Tiền thu $\$196\,400$
Chiết khấu cho khách $\$3\,850$
Hàng bán trả lại $\$5\,200$
Nợ khó đòi xoá sổ $\$2\,100$
Bù trừ $\$4\,600$
Tổng $=\$212\,150$

Số dư cuối kỳ $=305\,800-212\,150=\$93\,650$ (dư Nợ).

Hai chỗ dễ đặt nhầm bên:

Séc bị trả lại nằm bên NỢ, vì trước đó ta đã ghi giảm nợ khi nhận séc; nay séc không thanh toán được nên khoản nợ sống lại.

Bù trừ nằm bên CÓ của tài khoản này và bên NỢ của tài khoản kiểm soát phải trả — luôn phải ghi đủ cả hai nơi.

Bẫy hay mất điểm — Đặt chiết khấu sai loại. Chiết khấu cho khách (discount allowed) làm giảm số khách nợ nên ở bên Có của kiểm soát phải thu; chiết khấu được hưởng (discount received) làm giảm số mình nợ nên ở bên Nợ của kiểm soát phải trả. Hai từ gần giống nhau nhưng nằm ở hai tài khoản khác hẳn.
Phải nhớ — Nhớ hai danh sách bên Nợ – bên Có của từng tài khoản kiểm soát, nhớ bù trừ luôn đi thành cặp, và nhớ giới hạn: tài khoản kiểm soát không bắt được lỗi ghi nhầm khách, bỏ sót hoàn toàn, hay sai sót bù trừ nhau.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Reconciliation and Verification gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →