Mục lục bài họcĐang ở d10-b1
Manufacturing accounts
Why a manufacturer needs an extra statement
A retailer buys goods and sells them, so cost of sales is simply purchases adjusted for inventory. A manufacturer makes the goods, so it must first calculate what production cost — that is the manufacturing account, which sits before the statement of profit or loss.
Three levels of inventory
A manufacturer holds raw materials, work in progress (partly finished goods) and finished goods. Each is adjusted at a different point, and knowing which adjustment belongs where is most of the marks.
Building the manufacturing account
Tồn kho nguyên vật liệu đầu kỳ $+$ mua nguyên vật liệu $-$ tồn kho nguyên vật liệu cuối kỳ $=$ nguyên vật liệu trực tiếp sử dụng
$+$ nhân công trực tiếp $+$ chi phí trực tiếp khác $=$ chi phí cơ bản
$+$ chi phí sản xuất chung $=$ tổng chi phí sản xuất phát sinh
$+$ sản phẩm dở dang đầu kỳ $-$ sản phẩm dở dang cuối kỳ $=$ giá thành sản xuất thành phẩm
The two lines candidates put in the wrong place
Selling and administration expenses do not belong in the manufacturing account — only production costs do; the rest go to the statement of profit or loss. And work in progress is adjusted at the end, after overheads, because a partly finished unit has already absorbed some overhead.
Factory profit
Some businesses transfer goods to the trading section at a mark-up on production cost, so the factory shows a notional profit and the trading section is charged a market-based price. This makes the two parts comparable with outside alternatives, but it creates unrealised profit in closing finished goods inventory, which must be removed by a provision — otherwise the business reports profit on goods it has not sold.
Vì sao doanh nghiệp sản xuất cần thêm một báo cáo
Doanh nghiệp thương mại mua hàng về bán, nên giá vốn hàng bán chỉ là số mua điều chỉnh theo tồn kho. Doanh nghiệp sản xuất thì tự làm ra hàng, nên trước hết phải tính xem sản xuất tốn bao nhiêu — đó chính là báo cáo giá thành sản xuất, đứng trước báo cáo lãi lỗ.
Ba loại tồn kho
Doanh nghiệp sản xuất giữ nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang (hàng làm chưa xong) và thành phẩm. Mỗi loại được điều chỉnh ở một vị trí khác nhau, và biết đúng khoản nào điều chỉnh ở đâu chính là phần lớn số điểm.
Dựng báo cáo giá thành sản xuất
Tồn kho nguyên vật liệu đầu kỳ $+$ mua nguyên vật liệu $-$ tồn kho nguyên vật liệu cuối kỳ $=$ nguyên vật liệu trực tiếp sử dụng
$+$ nhân công trực tiếp $+$ chi phí trực tiếp khác $=$ chi phí cơ bản
$+$ chi phí sản xuất chung $=$ tổng chi phí sản xuất phát sinh
$+$ sản phẩm dở dang đầu kỳ $-$ sản phẩm dở dang cuối kỳ $=$ giá thành sản xuất thành phẩm
Hai dòng thí sinh hay đặt sai chỗ
Chi phí bán hàng và chi phí quản lý KHÔNG thuộc báo cáo giá thành sản xuất — chỉ chi phí sản xuất mới vào đây; phần còn lại đi thẳng vào báo cáo lãi lỗ. Và sản phẩm dở dang được điều chỉnh ở BƯỚC CUỐI, sau chi phí sản xuất chung, vì một sản phẩm làm dở đã hấp thụ một phần chi phí chung rồi.
Lợi nhuận phân xưởng
Một số doanh nghiệp chuyển thành phẩm sang bộ phận thương mại theo giá thành cộng thêm một tỷ lệ, nên phân xưởng thể hiện một khoản lợi nhuận danh nghĩa và bộ phận thương mại chịu một mức giá sát thị trường. Cách này giúp so sánh hai bộ phận với phương án thuê ngoài, nhưng nó tạo ra lợi nhuận chưa thực hiện nằm trong tồn kho thành phẩm cuối kỳ, và phải loại trừ bằng một khoản dự phòng — nếu không thì doanh nghiệp đang ghi nhận lãi trên hàng chưa bán.
Xưởng cơ khí Hoà Bình, năm kết thúc $31/12$:
Tồn kho nguyên vật liệu: đầu kỳ $\$46\,000$, cuối kỳ $\$52\,000$; mua nguyên vật liệu $\$318\,000$; cước vận chuyển nguyên vật liệu về xưởng $\$9\,000$.
Nhân công trực tiếp $\$164\,000$; tiền thuê máy chuyên dùng cho một hợp đồng $\$12\,000$.
Lương quản đốc phân xưởng $\$58\,000$; điện phân xưởng $\$31\,000$; khấu hao máy móc $\$44\,000$.
Lương nhân viên bán hàng $\$72\,000$; chi phí văn phòng $\$40\,000$.
Sản phẩm dở dang: đầu kỳ $\$28\,000$, cuối kỳ $\$35\,000$.
Lập báo cáo giá thành sản xuất.
Bước 1 — nguyên vật liệu trực tiếp sử dụng.
Tồn đầu kỳ $\$46\,000$
$+$ mua $\$318\,000$
$+$ cước vận chuyển về xưởng $\$9\,000$ (cước MUA VÀO là một phần giá gốc nguyên vật liệu — khác hẳn cước giao hàng cho khách)
$-$ tồn cuối kỳ $\$52\,000$
$=\$321\,000$
Bước 2 — chi phí cơ bản.
$321\,000+164\,000$ (nhân công trực tiếp) $+12\,000$ (thuê máy cho một hợp đồng cụ thể — đây là chi phí TRỰC TIẾP vì truy được về một hợp đồng)
Chi phí cơ bản $=\$497\,000$
Bước 3 — cộng chi phí sản xuất chung.
Lương quản đốc $\$58\,000$ $+$ điện phân xưởng $\$31\,000$ $+$ khấu hao máy $\$44\,000$ $=\$133\,000$
Tổng chi phí sản xuất phát sinh $=497\,000+133\,000=\$630\,000$
Bước 4 — điều chỉnh sản phẩm dở dang.
$+$ dở dang đầu kỳ $\$28\,000$
$-$ dở dang cuối kỳ $\$35\,000$
Giá thành sản xuất thành phẩm $=\mathbf{\$623\,000}$
Hai khoản KHÔNG được đưa vào — và đây là chỗ đề gài. Lương nhân viên bán hàng $\$72\,000$ và chi phí văn phòng $\$40\,000$ không phải chi phí sản xuất; chúng đi thẳng vào báo cáo lãi lỗ. Cộng nhầm hai khoản này vào sẽ làm giá thành sản xuất cao hơn $\$112\,000$ và mọi con số sau đó đều sai.
Vì sao dở dang điều chỉnh ở bước cuối: một sản phẩm làm dở đã ngốn nguyên vật liệu, nhân công VÀ một phần chi phí sản xuất chung, nên chỉ trừ nó ra sau khi đã cộng hết ba loại chi phí đó vào.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Manufacturing, Costing Methods and Investment Appraisal gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.