Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
Depreciation: methods, journals and the ledger
What depreciation actually is
It is the allocation of cost over the asset's useful life, applying the matching concept — not a valuation, and not a fund of cash. A fully depreciated machine still in use is worth something; a newly depreciated one may be worth more than book value. Saying “depreciation shows what the asset is worth” loses the mark.
Straight line
Charge $=\dfrac{\text{cost} - \text{residual value}}{\text{useful life}}$, the same amount every year. Suits assets that give even benefit across their life: buildings, fixtures, fittings.
Reducing balance
Charge $=$ rate $\times$ net book value at the start of the year, so it is heavy early and light later. Suits assets that lose value fastest at the start or need more repairs later: vehicles, computers. Note the residual value is not subtracted first in this method.
The two accounts
Depreciation is recorded as: Dr Depreciation expense (income statement) / Cr Provision for depreciation (a contra account). The asset account itself stays at cost forever; net book value is cost minus the accumulated provision. Keeping cost and provision separate is the whole point of the system.
Khấu hao thật ra là gì
Nó là việc phân bổ nguyên giá qua thời gian sử dụng hữu ích, áp dụng nguyên tắc phù hợp — không phải định giá, và cũng không phải một quỹ tiền. Một cái máy đã khấu hao hết mà vẫn dùng thì vẫn có giá trị; một cái vừa khấu hao xong có thể đáng giá hơn giá trị sổ sách. Viết “khấu hao cho biết tài sản đáng bao nhiêu” là mất điểm.
Đường thẳng
Mức khấu hao $=\dfrac{\text{nguyên giá} - \text{giá trị thanh lý}}{\text{số năm sử dụng}}$, bằng nhau mỗi năm. Hợp với tài sản mang lại lợi ích đều qua các năm: nhà xưởng, nội thất, trang thiết bị cố định.
Số dư giảm dần
Mức khấu hao $=$ tỉ lệ $\times$ giá trị còn lại đầu năm, nên nặng ở đầu và nhẹ về sau. Hợp với tài sản mất giá nhanh lúc đầu hoặc tốn sửa chữa về sau: xe cộ, máy tính. Chú ý ở phương pháp này không trừ giá trị thanh lý trước.
Hai tài khoản
Khấu hao ghi: Nợ Chi phí khấu hao (báo cáo kết quả) / Có Dự phòng khấu hao (tài khoản đối ứng). Tài khoản tài sản luôn giữ nguyên giá mãi mãi; giá trị còn lại bằng nguyên giá trừ dự phòng luỹ kế. Tách riêng nguyên giá và dự phòng chính là toàn bộ mục đích của hệ thống này.
Một xe tải mua ngày $1/1$ năm $1$ với nguyên giá $\$60\,000$, giá trị thanh lý ước tính $\$12\,000$, thời gian sử dụng $4$ năm. Tỉ lệ số dư giảm dần là $30\%$.
Tính khấu hao và giá trị còn lại cuối năm $1$ và năm $2$ theo cả hai phương pháp, rồi cho biết phương pháp nào phù hợp hơn.
Đường thẳng. Mức mỗi năm $=(60\,000-12\,000)\div4=\$12\,000$.
Cuối năm $1$: dự phòng $12\,000$, NBV $=\$48\,000$.
Cuối năm $2$: dự phòng $24\,000$, NBV $=\$36\,000$.
Số dư giảm dần $30\%$. Không trừ giá trị thanh lý trước.
Năm $1$: $30\%\times60\,000=\$18\,000$; NBV $=\$42\,000$.
Năm $2$: $30\%\times42\,000=\$12\,600$; dự phòng luỹ kế $30\,600$; NBV $=\$29\,400$.
Phương pháp nào phù hợp hơn: số dư giảm dần. Xe tải mất giá thị trường nhanh nhất trong một hai năm đầu, và chi phí sửa chữa tăng dần về sau — nên khấu hao nặng ở đầu cộng sửa chữa nhẹ ở đầu tạo ra tổng chi phí đều hơn qua các năm, đúng tinh thần nguyên tắc phù hợp.
Bút toán năm 1 (số dư giảm dần): Nợ Chi phí khấu hao $18\,000$ / Có Dự phòng khấu hao – xe tải $18\,000$.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Accounting for Non-current Assets gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.