Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
Partnership accounts and the appropriation of profit
Why partnerships need extra accounts
A sole trader has one capital account. A partnership must show who owns what and who earned what, so it adds a partnership agreement, an appropriation account and a second account per partner.
The partnership agreement
It sets the profit-sharing ratio, partners' salaries, interest on capital and interest on drawings. If there is no agreement, the Partnership Act applies: profits and losses shared equally, no salaries, no interest on capital, no interest on drawings. Examiners love this default because candidates forget it.
The appropriation account
It starts with profit for the year and shows how it is divided — it is not part of calculating profit:
Lợi nhuận trong năm
$+$ lãi tính trên khoản rút của các thành viên
$-$ lương thành viên
$-$ lãi tính trên vốn góp
$=$ lợi nhuận còn lại, chia theo tỷ lệ thoả thuận
Interest on drawings is added because it is a charge on the partner, not an expense of the firm — that sign catches candidates every year.
Capital and current accounts
Under the fixed capital method, the capital account holds only capital introduced or withdrawn and goodwill adjustments; everything else — salaries, interest, share of profit, drawings — goes to the current account. A debit balance on a current account means the partner has withdrawn more than they have earned.
Why it matters commercially
Salaries and interest on capital are not rewards invented by accountants; they exist to make the split fair when partners contribute unequal capital or unequal work.
Vì sao hợp danh cần thêm tài khoản
Hộ kinh doanh cá thể chỉ có một tài khoản vốn. Công ty hợp danh phải thể hiện ai sở hữu bao nhiêu và ai được hưởng bao nhiêu, nên có thêm thoả thuận hợp danh, tài khoản phân chia lợi nhuận và một tài khoản thứ hai cho mỗi thành viên.
Thoả thuận hợp danh
Nó quy định tỷ lệ chia lãi, lương thành viên, lãi tính trên vốn góp và lãi tính trên khoản rút. Nếu KHÔNG có thoả thuận, luật hợp danh áp dụng: lãi và lỗ chia đều nhau, không lương, không lãi trên vốn góp, không lãi trên khoản rút. Giám khảo rất thích hỏi trường hợp mặc định này vì thí sinh hay quên.
Tài khoản phân chia lợi nhuận
Nó bắt đầu từ lợi nhuận trong năm và thể hiện cách chia — nó không tham gia vào việc TÍNH ra lợi nhuận:
Lợi nhuận trong năm
$+$ lãi tính trên khoản rút của các thành viên
$-$ lương thành viên
$-$ lãi tính trên vốn góp
$=$ lợi nhuận còn lại, chia theo tỷ lệ thoả thuận
Lãi tính trên khoản rút được CỘNG vì đó là khoản thành viên phải chịu, không phải chi phí của công ty — dấu này khiến thí sinh mất điểm mỗi năm.
Tài khoản vốn và tài khoản vãng lai
Theo mô hình vốn cố định, tài khoản vốn chỉ chứa phần vốn góp thêm hoặc rút bớt cùng các điều chỉnh lợi thế thương mại; mọi thứ còn lại — lương, lãi, phần lợi nhuận được chia, khoản rút — đều vào tài khoản vãng lai. Số dư Nợ ở tài khoản vãng lai nghĩa là thành viên đã rút nhiều hơn phần mình được hưởng.
Vì sao điều này có ý nghĩa thực tế
Lương và lãi trên vốn góp không phải thứ kế toán bịa ra; chúng tồn tại để việc chia lãi công bằng khi các thành viên góp vốn không bằng nhau hoặc làm việc không bằng nhau.
An và Bình hợp danh, chia lãi theo tỷ lệ $3\!:\!2$. Vốn góp: An $\$180\,000$, Bình $\$120\,000$. Thoả thuận: lãi trên vốn góp $6\%$/năm; lương Bình $\$24\,000$/năm; lãi tính trên khoản rút $5\%$. Trong năm An rút $\$30\,000$ và Bình rút $\$20\,000$. Lợi nhuận trong năm là $\$126\,500$.
Lập tài khoản phân chia lợi nhuận và tính phần mỗi người.
Bước 1 — các khoản trước khi chia theo tỷ lệ.
Lãi trên vốn góp: An $=180\,000\times6\%=\$10\,800$; Bình $=120\,000\times6\%=\$7\,200$. Tổng $\$18\,000$.
Lương Bình $=\$24\,000$.
Lãi trên khoản rút: An $=30\,000\times5\%=\$1\,500$; Bình $=20\,000\times5\%=\$1\,000$. Tổng $\$2\,500$.
Bước 2 — tài khoản phân chia lợi nhuận.
Lợi nhuận trong năm $\$126\,500$
$+$ lãi trên khoản rút $\$2\,500$
$=\$129\,000$
$-$ lương Bình $\$24\,000$
$-$ lãi trên vốn góp $\$18\,000$
$=$ lợi nhuận còn lại $\$87\,000$
Bước 3 — chia $3\!:\!2$. An $=87\,000\times\dfrac{3}{5}=\$52\,200$; Bình $=87\,000\times\dfrac{2}{5}=\$34\,800$.
Bước 4 — tổng phần mỗi người.
An: $10\,800+52\,200-1\,500=\mathbf{\$61\,500}$
Bình: $7\,200+24\,000+34\,800-1\,000=\mathbf{\$65\,000}$
Kiểm: $61\,500+65\,000=\$126\,500$ ✓ đúng bằng lợi nhuận trong năm.
Phép kiểm cuối cùng đó là bắt buộc: tổng phần chia cho các thành viên phải bằng đúng lợi nhuận trong năm. Nếu lệch, gần như chắc chắn là do đặt sai dấu của lãi trên khoản rút.
Đáng chú ý: Bình góp vốn ít hơn nhưng nhận nhiều hơn An, vì khoản lương $\$24\,000$ bù cho phần công sức. Đây chính là mục đích của thoả thuận hợp danh.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Partnership and Company Accounts gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.