Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
← A-Level Accounting
0/30 bài đã học xong
Chương 6 · Analysis of Financial Statements · Bài 2/3 của chương · bài 17/30 của A-Level Accounting

Liquidity, gearing and the working capital cycle

Thanh khoản, đòn bẩy và chu kỳ vốn lưu động
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Liquidity

$\text{Tỷ số thanh toán hiện hành}=\dfrac{\text{tài sản ngắn hạn}}{\text{nợ ngắn hạn}}$ — often quoted as ideally around $2\!:\!1$, but the right level depends entirely on the industry.

$\text{Tỷ số thanh toán nhanh}=\dfrac{\text{tài sản ngắn hạn}-\text{tồn kho}}{\text{nợ ngắn hạn}}$ — inventory is removed because it is the hardest current asset to turn into cash quickly.

A very high current ratio is not automatically good: it can mean cash sitting idle, inventory not selling, or customers not paying.

The working capital cycle

$\text{Chu kỳ} = \text{kỳ tồn kho} + \text{kỳ thu tiền} - \text{kỳ trả tiền}$. This is the number of days the business finances its own operations. Shortening it releases cash without any new borrowing — which is why examiners like it as a recommendation.

Gearing

$\text{Đòn bẩy}=\dfrac{\text{nợ dài hạn}}{\text{vốn sử dụng}}\times100$, and $\text{Hệ số chi trả lãi vay}=\dfrac{\text{lãi trước lãi vay và thuế}}{\text{lãi vay}}$.

High gearing magnifies returns to shareholders when profits are good and magnifies losses when they are not; interest must be paid whatever happens, while dividends need not be. Interest cover is the more practical measure because it asks whether the business can actually service the debt from this year's profit.

Profit is not cash

A profitable business fails when cash runs out. Profit is recognised when a sale is made; cash arrives when the customer pays. Rapid growth is dangerous precisely because inventory and receivables absorb cash before the profit converts — the phenomenon called overtrading.

Giải thích tiếng Việt

Thanh khoản

$\text{Tỷ số thanh toán hiện hành}=\dfrac{\text{tài sản ngắn hạn}}{\text{nợ ngắn hạn}}$ — thường được nhắc tới với mức lý tưởng khoảng $2\!:\!1$, nhưng mức phù hợp phụ thuộc hoàn toàn vào ngành.

$\text{Tỷ số thanh toán nhanh}=\dfrac{\text{tài sản ngắn hạn}-\text{tồn kho}}{\text{nợ ngắn hạn}}$ — loại tồn kho ra vì đó là tài sản ngắn hạn khó biến thành tiền nhanh nhất.

Tỷ số thanh toán hiện hành rất cao KHÔNG tự động là tốt: nó có thể nghĩa là tiền đang nằm không, hàng không bán được, hoặc khách không chịu trả.

Chu kỳ vốn lưu động

$\text{Chu kỳ} = \text{kỳ tồn kho} + \text{kỳ thu tiền} - \text{kỳ trả tiền}$. Đây là số ngày doanh nghiệp phải tự tài trợ cho hoạt động của mình. Rút ngắn nó là giải phóng tiền mặt mà không cần vay thêm đồng nào — và đó là lý do giám khảo rất thích khuyến nghị này.

Đòn bẩy tài chính

$\text{Đòn bẩy}=\dfrac{\text{nợ dài hạn}}{\text{vốn sử dụng}}\times100$, và $\text{Hệ số chi trả lãi vay}=\dfrac{\text{lãi trước lãi vay và thuế}}{\text{lãi vay}}$.

Đòn bẩy cao khuếch đại lợi ích cho cổ đông khi lãi tốt và khuếch đại thiệt hại khi lãi kém; lãi vay phải trả trong mọi hoàn cảnh, còn cổ tức thì không bắt buộc. Hệ số chi trả lãi vay là thước đo thực dụng hơn vì nó hỏi doanh nghiệp có trả nổi lãi bằng lợi nhuận năm nay hay không.

Lợi nhuận không phải tiền mặt

Một doanh nghiệp có lãi vẫn chết khi hết tiền. Lợi nhuận được ghi nhận khi bán hàng; tiền chỉ về khi khách trả. Tăng trưởng nhanh nguy hiểm chính vì tồn kho và phải thu hút hết tiền trước khi lợi nhuận kịp chuyển thành tiền — hiện tượng gọi là tăng trưởng quá sức.

Chu ky tien mat — vi sao lai ma van het tienMua hang(chua tra)Ton khonam trong khoBan chiu=> phai thukhach tra tien -> tien quay veKy ton kho + ky thu tien − ky tra tien = so ngay bi ket vonLoi nhuan la mot y kien; tien mat la mot su that
Vòng này giải thích nghịch lý ‘lãi mà hết tiền’: tiền đi ra ở ô đầu và chỉ quay về ở ô cuối, còn lợi nhuận thì đã được ghi nhận ngay khi bán chịu.
Ví dụ — tính chu kỳ vốn lưu động và rút ngắn nó

Công ty Nam Phong: tồn kho bình quân $\$420\,000$, giá vốn hàng bán $\$2\,555\,000$; phải thu $\$540\,000$, doanh thu bán chịu $\$3\,285\,000$; phải trả $\$310\,000$, mua chịu $\$2\,263\,000$.

Tính chu kỳ vốn lưu động và đề xuất cách rút ngắn.

Giải.

Kỳ tồn kho $=\dfrac{420\,000}{2\,555\,000}\times365\approx60$ ngày.

Kỳ thu tiền $=\dfrac{540\,000}{3\,285\,000}\times365\approx60$ ngày.

Kỳ trả tiền $=\dfrac{310\,000}{2\,263\,000}\times365\approx50$ ngày.

Chu kỳ vốn lưu động $=60+60-50=\mathbf{70}$ ngày.

Con số này nghĩa là gì. Nam Phong phải tự bỏ tiền tài trợ cho hoạt động trong $70$ ngày: hàng nằm kho $60$ ngày, khách trả sau $60$ ngày nữa, trong khi nhà cung cấp chỉ cho nợ $50$ ngày.

Quy ra tiền. Chi phí hoạt động hằng ngày xấp xỉ $2\,555\,000\div365\approx\$7\,000$. Vậy mỗi ngày rút ngắn được của chu kỳ giải phóng khoảng $\$7\,000$ tiền mặt — đây là cách trình bày biến một con số kế toán thành lập luận quản trị.

Ba cách rút ngắn, xếp theo mức rủi ro.

$1.$ Giảm kỳ thu tiền bằng chiết khấu thanh toán sớm hoặc siết hạn mức tín dụng. Giảm được $10$ ngày là giải phóng khoảng $\$70\,000$. Rủi ro: chiết khấu làm giảm biên lãi, và siết quá tay có thể mất khách.

$2.$ Giảm kỳ tồn kho bằng cách đặt hàng nhỏ và thường xuyên hơn, loại bỏ mặt hàng bán chậm. Rủi ro: thiếu hàng khi nhu cầu tăng đột biến.

$3.$ Kéo dài kỳ trả tiền là cách rẻ nhất về mặt tiền nhưng rủi ro quan hệ cao nhất: trả chậm quá có thể mất chiết khấu, mất ưu tiên giao hàng, hoặc bị cắt hạn mức.

Điều phải nói thêm: chu kỳ $70$ ngày tự nó không xấu. Phải so với năm trước và với đối thủ cùng ngành mới biết đây là bình thường hay là dấu hiệu cảnh báo.

Bẫy hay mất điểm — Nói tỷ số thanh toán hiện hành lý tưởng là $2\!:\!1$ như một quy tắc cứng. Siêu thị hoạt động tốt với tỷ số dưới $1$ vì bán thu tiền ngay và mua chịu dài ngày. Con số $2\!:\!1$ chỉ là điểm tham chiếu, và trả lời máy móc theo nó là mất điểm đánh giá.
Phải nhớ — Thanh khoản đo khả năng trả nợ ngắn hạn, đòn bẩy đo rủi ro tài chính dài hạn, và chu kỳ vốn lưu động nối hai cái đó với dòng tiền thật. Nhớ quy đổi mỗi ngày chu kỳ ra tiền — đó là cách biến tỷ số thành khuyến nghị.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Analysis of Financial Statements gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →