Trang chủ›Cambridge (IGCSE · A-Level)
IGCSE và A-Level là hai bậc nối tiếp của hệ Cambridge: IGCSE là nền ở lớp 9–10, A-Level là chuẩn đầu vào đại học Anh và các nước theo hệ Anh.
Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.
Bấm vào từng môn để xem nội dung syllabus, cấu trúc từng paper và cách chấm theo mark scheme của Cambridge.
| Paper 1 — Non-calculator · 2h · 80 điểm · 50% | Câu có cấu trúc và không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính. |
|---|---|
| Paper 2 — Calculator · 2h · 80 điểm · 50% | Cùng dạng, bắt buộc máy tính khoa học. |
Tổng 4 giờ (hai paper) · Paper 1 không máy tính, Paper 2 bắt buộc máy tính khoa học. Môn này chỉ xếp hạng A*–E — không có tuyến Core.
| Câu giải tích4–8 điểm | Đạo hàm, tích phân, cực trị, tốc độ biến thiên — cầu nối sang A Level Mathematics. |
|---|---|
| Câu đại số nâng cao4–8 điểm | Đa thức, logarit và mũ, nhị thức, ma trận, vectơ. |
| Câu "Show that" / chứng minh lượng giácTheo ý | Điểm nằm hoàn toàn ở các bước biến đổi. |
| Paper 1 — Non-calculator (Core) · 1h30 · 80 điểm · 50% | Câu có cấu trúc và câu không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính. |
|---|---|
| Paper 3 — Calculator (Core) · 1h30 · 80 điểm · 50% | Cùng dạng câu hỏi, bắt buộc máy tính khoa học. |
| Paper 2 — Non-calculator (Extended) · 2h · 100 điểm · 50% | Nội dung Extended; KHÔNG được dùng máy tính. |
| Paper 4 — Calculator (Extended) · 2h · 100 điểm · 50% | Nội dung Extended, bắt buộc máy tính khoa học. |
Tổng Core 3 giờ (Paper 1 + 3) · Extended 4 giờ (Paper 2 + 4) · Paper 1 và Paper 2 KHÔNG được dùng máy tính; Paper 3 và Paper 4 bắt buộc máy tính khoa học. Core được xếp hạng C–G, Extended được xếp hạng A*–E.
| Câu có cấu trúc2–6 điểm | Chia (a)(b)(c), phần sau dùng kết quả phần trước. |
|---|---|
| Câu không cấu trúc4–8 điểm | Đề chỉ nêu tình huống, thí sinh tự chọn hướng giải — chỗ phân loại điểm cao nhất của đề mới. |
| Câu "Show that"Theo ý | Kết quả in sẵn, điểm nằm hoàn toàn ở các bước. |
| Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30% | 40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn. Core hỏi phần Core; Extended hỏi Core + Supplement. |
|---|---|
| Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50% | Câu trả lời ngắn và câu có cấu trúc. |
| Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20% | Làm thí nghiệm thật. Trường chọn Paper 5 HOẶC Paper 6, không thi cả hai. |
| Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20% | Bài viết thay cho thí nghiệm, hỏi cùng những kỹ năng thực hành. |
Tổng 3 giờ 15 phút (Paper 1/2 + 3/4 + 5) hoặc 3 giờ (nếu chọn Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.
| Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ý | Chia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán. |
|---|---|
| Paper 5 — Practical Test40 điểm | Làm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến. |
| Paper 6 — Alternative to Practical40 điểm | Không làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số. |
| Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30% | 40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn. |
|---|---|
| Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50% | Câu ngắn và câu có cấu trúc, gồm cả phương trình và tính toán mol. |
| Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20% | Thí nghiệm thật: chuẩn độ, nhiệt lượng, nhận biết ion. |
| Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20% | Bài viết thay cho thí nghiệm. |
Tổng 3 giờ 15 phút hoặc 3 giờ (tuỳ Paper 5 hay Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được; đề in kèm bảng tuần hoàn. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.
| Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ý | Chia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán. |
|---|---|
| Paper 5 — Practical Test40 điểm | Làm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến. |
| Paper 6 — Alternative to Practical40 điểm | Không làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số. |
| Paper 1 — Computer Systems · 1h45 · 75 điểm · 50% | Câu ngắn và câu có cấu trúc theo Topic 1–6 (dữ liệu, phần cứng, phần mềm, mạng, an ninh, đạo đức). |
|---|---|
| Paper 2 — Algorithms, Programming and Logic · 1h45 · 75 điểm · 50% | Câu ngắn, câu có cấu trúc và một câu theo tình huống, theo Topic 7–10. |
Tổng 3 giờ 30 phút (hai paper) · KHÔNG được dùng máy tính bỏ túi ở cả hai paper. Không có tuyến Core/Extended — mọi thí sinh làm chung đề, xếp hạng A*–G.
| Câu giả mã và lưu đồ3–8 điểm | Viết thuật toán bằng giả mã theo quy ước Cambridge, hoặc vẽ lưu đồ. |
|---|---|
| Bảng lần vết (trace table)3–6 điểm | Điền từng bước biến đổi biến khi chạy một đoạn giả mã. |
| Câu theo tình huống12–15 điểm | Một bài toán lập trình: phân tích, thiết kế thuật toán, và viết chương trình bằng giả mã. |
| Câu logic3–6 điểm | Mạch logic, bảng chân trị, biểu thức logic. |
| Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30% | 40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn. |
|---|---|
| Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50% | Câu ngắn và câu có cấu trúc, nhiều câu tính toán và đọc đồ thị. |
| Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20% | Thí nghiệm thật: đo, dựng bảng, vẽ đồ thị. |
| Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20% | Bài viết thay cho thí nghiệm. |
Tổng 3 giờ 15 phút hoặc 3 giờ (tuỳ Paper 5 hay Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được; công thức KHÔNG được phát kèm, phải nhớ. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.
| Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ý | Chia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán. |
|---|---|
| Paper 5 — Practical Test40 điểm | Làm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến. |
| Paper 6 — Alternative to Practical40 điểm | Không làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số. |
| Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm · 30% | Trắc nghiệm trải toàn bộ chương trình. |
|---|---|
| Paper 2 — Structured Written Paper · 1h45 · 100 điểm · 70% | Câu có cấu trúc trải toàn bộ chương trình. |
Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học bắt buộc. Xếp hạng A*–G.
| Ghi sổ kép và sổ cái5–12 điểm | Journal, ledger, trial balance, control account, bank reconciliation. |
|---|---|
| Lập báo cáo tài chính10–20 điểm | Income statement và statement of financial position — đúng mẫu, đúng nhãn dòng, đúng kỳ. |
| Điều chỉnh cuối kỳ4–10 điểm | Khấu hao, nợ khó đòi, chi phí trả trước và phải trả. |
| Câu phân tích và bình luận4–8 điểm | Tính tỉ số rồi nhận xét — phải dùng đúng con số vừa tính. |
| Paper 1 — Short Answer and Data Response · 1h30 · 80 điểm · 50% | Bốn câu, trộn câu trả lời ngắn và câu đọc dữ liệu; làm hết cả bốn. |
|---|---|
| Paper 2 — Case Study · 1h30 · 80 điểm · 50% | Bốn câu dựa trên một case study in kèm đề; làm hết cả bốn. |
Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học bắt buộc — cả hai paper đều có câu tính. Xếp hạng A*–G.
| Câu 2 điểm — định nghĩa2 điểm | Định nghĩa thuật ngữ, thường kèm một ví dụ. |
|---|---|
| Câu 4–6 điểm — giải thích4–6 điểm | Nêu ý và giải thích hệ quả cho doanh nghiệp trong đề. |
| Câu 6 điểm — tính toán6 điểm | Doanh thu, chi phí, lợi nhuận, điểm hoà vốn, tỉ suất — ghi công thức và đơn vị tiền. |
| Câu 12 điểm — đánh giá12 điểm | Cân nhắc nhiều phương án và khuyến nghị một phương án kèm lý do dựa trên dữ liệu của case study. |
| Paper 1 — Multiple Choice · 45 phút · 30 điểm · 30% | 30 câu trắc nghiệm, làm hết cả 30 câu. |
|---|---|
| Paper 2 — Structured Questions · 2h15 · 90 điểm · 70% | Một câu bắt buộc dựa trên tư liệu, cộng ba câu chọn trong bốn câu còn lại. |
Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học dùng được. Không có tuyến Core/Extended — xếp hạng A*–G.
| Câu bắt buộc theo tư liệu30 điểm | Đọc bảng số liệu và đoạn tin thật, trả lời chuỗi câu từ định nghĩa tới đánh giá. |
|---|---|
| Câu tự chọn20 điểm mỗi câu | Chia (a)(b)(c)(d): định nghĩa 2 điểm · giải thích 4 điểm · phân tích 6 điểm · đánh giá 8 điểm. |
| Câu đánh giá 8 điểm8 điểm | Phải có hai phía và một kết luận có lập trường; đây là chỗ quyết định A* của môn. |
| Paper 1 — Reading and Writing · 2 giờ · 80 điểm · 60% | Exercise 1–2 đọc lấy thông tin, Exercise 3 ghi chú, Exercise 4 tóm tắt, Exercise 5–6 viết (một bài thân mật, một bài trang trọng). |
|---|---|
| Paper 2 — Listening · khoảng 50 phút · 40 điểm · 30% | Năm phần, nghe hai lần: câu trả lời ngắn, điền bảng, ghi chú theo bài nói dài. |
| Component 3 — Speaking · 10–15 phút · 30 điểm · 10% | Trò chuyện khởi động rồi thảo luận một chủ đề cho sẵn; chấm riêng, không tính vào thang chữ của hai paper viết. |
Tổng khoảng 3 giờ (chưa kể Speaking) · Không dùng máy tính. Tuyến Extended chấm thang A*–G; bài viết chấm theo hai trục riêng là Nội dung và Ngôn ngữ.
| Exercise 4 — Summary10 điểm | Tóm tắt theo đúng góc đề hỏi, viết thành đoạn văn liền mạch bằng lời của mình; chấm 6 điểm nội dung và 4 điểm ngôn ngữ. |
|---|---|
| Exercise 5 — Bài viết thân mật16 điểm | Email hoặc thư cho bạn, khoảng 150 từ, bám ba gạch đầu dòng của đề. |
| Exercise 6 — Bài viết trang trọng16 điểm | Báo cáo, bài viết hoặc bài phát biểu, khoảng 200 từ, cần cấu trúc báo trước và kiến nghị cụ thể. |
| Paper 1 — Theory Fundamentals · 1h30 · 75 điểm | Nội dung mục 1–8 (dữ liệu, phần cứng, mạng, bảo mật, đạo đức, CSDL). 50% của AS Level · 25% của A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — Fundamental Problem-solving and Programming Skills · 2h · 75 điểm | Mục 9–12; trả lời bằng GIẢ MÃ. 50% của AS Level · 25% của A Level. |
| Paper 3 — Advanced Theory · 1h30 · 75 điểm | Mục 13–20. 25% của A Level. |
| Paper 4 — Practical · 2h30 · 75 điểm | Thi TRÊN MÁY, không mạng: nộp mã nguồn hoàn chỉnh và bằng chứng kiểm thử, bằng Java, Visual Basic hoặc Python (chế độ console). 25% của A Level. |
Tổng AS Level 3 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 30 phút · KHÔNG được dùng máy tính bỏ túi ở bất kỳ paper nào. Paper 4 thi trên máy tính có sẵn trình biên dịch.
| Paper 2 — câu giả mãTheo ý | Viết thuật toán bằng giả mã theo quy ước của Cambridge; chấm logic, không chấm cú pháp một ngôn ngữ. |
|---|---|
| Câu bảng lần vết (trace table)Theo ý | Điền từng bước biến đổi biến; sai một dòng chỉ mất dòng đó, bỏ trắng là mất hết. |
| Paper 4 — bài lập trình75 điểm | Viết chương trình chạy được, kèm ảnh chụp kết quả chạy thử với dữ liệu đề cho. |
| Paper 1 — Pure Mathematics 1 · 1h50 · 75 điểm | 10–12 câu có cấu trúc. 60% của AS Level · 30% của A Level. Bắt buộc cho cả AS và A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — Pure Mathematics 2 · 1h15 · 50 điểm | 6–8 câu. 40% của AS Level — chỉ dùng cho tuyến AS Level. |
| Paper 3 — Pure Mathematics 3 · 1h50 · 75 điểm | 9–11 câu. 30% của A Level. Bắt buộc cho A Level. |
| Paper 4 — Mechanics · 1h15 · 50 điểm | 6–8 câu Cơ học. 40% của AS Level · 20% của A Level. |
| Paper 5 — Probability & Statistics 1 · 1h15 · 50 điểm | 6–8 câu. 40% của AS Level · 20% của A Level. |
| Paper 6 — Probability & Statistics 2 · 1h15 · 50 điểm | 6–8 câu. 20% của A Level — chỉ có ở A Level. |
Tổng Tuỳ tổ hợp paper trường chọn: A Level thường là Paper 1 + 3 + hai paper ứng dụng (4 & 5, hoặc 5 & 6). · Máy tính khoa học bắt buộc ở mọi paper (không dùng máy tính đồ thị có lưu chương trình).
| Câu có cấu trúc4–10 điểm mỗi câu | Chia (i)(ii)(iii); phần sau thường dùng kết quả phần trước, nên bỏ trắng phần đầu là mất dây chuyền. |
|---|---|
| Câu "Show that" / "Prove"Theo ý | Kết quả đã in sẵn trong đề — điểm nằm HOÀN TOÀN ở các bước, nhảy tắt là 0. |
| Câu ứng dụng (Mechanics / Statistics)Theo ý | Phải dựng mô hình trước: vẽ sơ đồ lực hoặc nêu phân phối và tham số, rồi mới tính. |
| Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm | 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm | Câu hỏi có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level. |
| Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm | Làm thí nghiệm thật và trả lời câu hỏi kèm theo. 23% của AS Level · 11,5% của A Level. |
| Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm | Nội dung A Level, có dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level. |
| Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm | Thiết kế thí nghiệm, xử lý và đánh giá số liệu; ngữ cảnh có thể nằm ngoài chương trình. 11,5% của A Level. |
Tổng AS Level 4 giờ 30 phút (Paper 1–3) · A Level 7 giờ 45 phút (đủ 5 paper) · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper.
| Paper 2 / Paper 4 — câu có cấu trúcTheo ý | Chia phần (a)(b)(c), mỗi phần một command word; thường có câu đọc bảng, đọc đồ thị và câu suy luận. |
|---|---|
| Paper 3 — kỹ năng thực hành40 điểm | Thu số liệu, dựng bảng đúng quy cách, vẽ đồ thị, và trả lời câu cải tiến thí nghiệm. |
| Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểm | Nêu biến độc lập, biến phụ thuộc, biến kiểm soát, phương pháp đo, xử lý số liệu và nhận xét kết luận. |
| Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm | 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm | Câu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level. |
| Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm | Thí nghiệm thật: chuẩn độ, quan sát định tính, xử lý số liệu. 23% của AS Level · 11,5% của A Level. |
| Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm | Nội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level. |
| Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm | Thiết kế, phân tích và đánh giá thí nghiệm. 11,5% của A Level. |
Tổng AS Level 4 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 45 phút · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper; đề in kèm Data Booklet (bảng tuần hoàn, hằng số, thế điện cực).
| Câu tính toán định lượngTheo ý | Mol, nồng độ, chuẩn độ, nhiệt hoá, hằng số cân bằng, pH, điện hoá — luôn phải ghi phép tính và đơn vị. |
|---|---|
| Câu cơ chế hữu cơTheo ý | Vẽ mũi tên cong đúng gốc electron, nêu loại phản ứng và điều kiện. |
| Paper 3 — chuẩn độ và quan sát40 điểm | Ghi số liệu đúng độ chính xác của dụng cụ, tính trung bình các lần chuẩn độ đồng nhất. |
| Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểm | Biến, dụng cụ đo và độ chính xác, cách xử lý số liệu, nguồn sai số và cách giảm. |
| Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm | 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm | Câu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level. |
| Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm | Hai câu bắt buộc: đo đạc, dựng bảng, vẽ đồ thị, tính sai số. 23% của AS Level · 11,5% của A Level. |
| Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm | Nội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level. |
| Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm | Thiết kế thí nghiệm và phân tích số liệu; ngữ cảnh có thể ngoài chương trình. 11,5% của A Level. |
Tổng AS Level 4 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 45 phút · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper; đề in kèm Data and Formulae booklet.
| Câu suy luận vật lýTheo ý | Giải thích hiện tượng bằng định luật — nêu tên định luật không đủ, phải nói nó dẫn tới kết quả thế nào. |
|---|---|
| Câu tính toánTheo ý | Chọn công thức, thay số, đơn vị SI và số chữ số có nghĩa; bài nhiều bước cho điểm từng bước. |
| Paper 3 — đo đạc và đồ thị40 điểm | Dựng bảng đúng quy cách, vẽ đồ thị chiếm hơn nửa lưới, tính hệ số góc từ hai điểm xa nhau, ước lượng sai số. |
| Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểm | Biến, sơ đồ bố trí, cách đo, cách tuyến tính hoá quan hệ để vẽ đồ thị thẳng, và biện pháp an toàn. |
| Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm | Trắc nghiệm theo nội dung mục 1–2. 30% của AS Level · 14% của A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — Fundamentals of Accounting · 1h45 · 100 điểm | Bốn câu có cấu trúc, nội dung mục 1–2. 70% của AS Level · 36% của A Level. |
| Paper 3 — Financial Accounting · 1h30 · 75 điểm | Ba câu có cấu trúc, nội dung mục 3. 30% của A Level. |
| Paper 4 — Cost and Management Accounting · 1h · 50 điểm | Hai câu có cấu trúc, nội dung mục 4. 20% của A Level. |
Tổng AS Level 3 giờ · A Level 5 giờ 30 phút · Máy tính khoa học bắt buộc.
| Lập báo cáo tài chính10–20 điểm | Income statement, statement of financial position, statement of changes in equity — đúng MẪU và đúng nhãn dòng. |
|---|---|
| Bút toán và sổ5–12 điểm | Journal, ledger, control account, bank reconciliation, điều chỉnh cuối kỳ. |
| Kế toán chi phí và quản trị10–20 điểm | Marginal vs absorption costing, budgeting, variance analysis, quyết định đầu tư. |
| Câu bình luận4–8 điểm | Đọc tỉ số tài chính rồi khuyến nghị — phải gắn với con số vừa tính, không nói chung chung. |
| Paper 1 — Business Concepts 1 · 1h15 · 40 điểm | Section A bốn câu ngắn (ba câu đầu có hai phần); Section B một bài luận chọn trong hai, mỗi bài hai phần. 40% của AS Level · 20% của A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — Business Concepts 2 · 1h30 · 60 điểm | Hai bài đọc dữ liệu, mỗi bài sáu phần. 60% của AS Level · 30% của A Level. |
| Paper 3 — Business Decision-Making · 1h45 · 60 điểm | Năm câu dựa trên một case study. 30% của A Level. |
| Paper 4 — Business Strategy · 1h15 · 40 điểm | Hai bài luận dựa trên một case study. 20% của A Level. |
Tổng AS Level 2 giờ 45 phút · A Level 5 giờ 45 phút · Máy tính khoa học bắt buộc — Paper 2 và Paper 3 luôn có câu tính tài chính.
| Câu ngắn có command word2–5 điểm | Define · briefly explain · calculate — trả lời gọn đúng số ý bằng số điểm ghi cạnh câu. |
|---|---|
| Câu đánh giá 12 điểm12 điểm | Chấm theo level of response: kiến thức → vận dụng vào doanh nghiệp trong đề → phân tích → đánh giá có kết luận. |
| Bài luận Paper 420 điểm mỗi bài | Bàn chiến lược trên case study: dùng công cụ (SWOT, Ansoff, Porter, ma trận quyết định) trên đúng dữ liệu của đề. |
| Câu tính tài chính3–6 điểm | Điểm hoà vốn, biên an toàn, dòng tiền chiết khấu, tỉ số tài chính — ghi công thức và đơn vị tiền. |
| Paper 1 — AS Level Multiple Choice · 1h · 30 điểm | 30 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 33% của AS Level · 17% của A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — AS Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểm | Section A một bài đọc dữ liệu (20 điểm); Section B một bài luận vi mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm); Section C một bài luận vĩ mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm). 67% của AS Level · 33% của A Level. |
| Paper 3 — A Level Multiple Choice · 1h15 · 30 điểm | 30 câu trắc nghiệm theo nội dung A Level. 17% của A Level. |
| Paper 4 — A Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểm | Cùng ba phần như Paper 2, nhưng hai bài luận KHÔNG chia phần — thí sinh tự dựng bố cục. 33% của A Level. |
Tổng AS Level 3 giờ · A Level 6 giờ 15 phút · Máy tính khoa học dùng được; Paper 2 và Paper 4 luôn có câu tính từ bảng số liệu.
| Data response (20 điểm)20 điểm | Câu ngắn định nghĩa và tính toán, rồi một câu dài đánh giá phải TRÍCH SỐ trong tư liệu. |
|---|---|
| Essay có phần (AS, Paper 2)20 điểm | (a) giải thích 8 điểm, (b) đánh giá 12 điểm — phần (b) là chỗ quyết định điểm cả bài. |
| Essay không phần (A Level, Paper 4)20 điểm | Không có gợi ý chia phần: bài phải tự có mở, thân phân tích kèm sơ đồ, và kết luận có lập trường. |
| Paper 1 — Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểm | Section A câu ngắn về các core study (38 điểm); Section B câu dài và bài luận về core study (22 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level. |
|---|---|
| Paper 2 — Research Methods · 1h30 · 60 điểm | Section A câu ngắn và câu theo tình huống (46 điểm); Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (14 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level. |
| Paper 3 — Specialist Options: Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểm | Trả lời hai chuyên đề đã chọn, mỗi chuyên đề 30 điểm. 25% của A Level. |
| Paper 4 — Specialist Options: Application and Research Methods · 1h30 · 60 điểm | Section A hai chuyên đề, mỗi chuyên đề 18 điểm; Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (24 điểm). 25% của A Level. |
Tổng AS Level 3 giờ · A Level 6 giờ · Máy tính khoa học dùng được; phần thống kê chủ yếu là đọc hiểu và chọn phép kiểm định.
| Câu về core study2–6 điểm | Nêu đúng tác giả, năm, mẫu, phương pháp và kết quả — mô tả mơ hồ không đủ để ăn điểm. |
|---|---|
| Câu luận (Section B)10–12 điểm | Bàn về một issue/debate (tự nhiên–nuôi dưỡng, giản lược, đạo đức, khái quát hoá) qua các core study. |
| Câu thiết kế nghiên cứu14–24 điểm | Nêu giả thuyết, thiết kế, mẫu và cách lấy mẫu, biến và cách đo, kiểm soát, đạo đức, cách phân tích. |
| Câu chuyên đề (Paper 3 & 4)30 / 18 điểm | Áp lý thuyết và nghiên cứu của chuyên đề (Sức khoẻ, Tội phạm, Lâm sàng, Tổ chức) vào tình huống thật. |
Theo syllabus Cambridge International (CAIE) của từng môn.
Giáo viên chương trình quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp đúng chuyên ngành môn dạy.

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Luận văn tốt nghiệp loại Giỏi · chuyên Toán Lê Hồng Phong · dạy Calculus, Statistics cho học sinh AP
Hệ Cambridge học theo MÔN, nên 8020 kèm 1-1 hoặc nhóm nhỏ, bám đúng syllabus trường đang dạy.
Ảnh báo điểm từ học viên và phụ huynh (AP · IB). Bấm vào ảnh để xem rõ.
Một môn 4 mã đề: Speaking tính 25% hay báo riêng, chấm A*–G hay 9–1. Cấu trúc 3 phần thi và cách ôn.
IGCSEIGCSE Maths học gì? Core vs Extended và cấu trúc đề 0580 mới9 mảng kiến thức, 2 bài thi 200 điểm, một bài cấm máy tính từ 2025. Core trần C, Extended lên A*.
A-LevelA-Level chọn 3 môn nào để du học — bảng combo theo ngành Y, Kỹ thuật, Kinh tế, LuậtBảng combo 8 nhóm ngành theo yêu cầu đại học Anh, 4 lỗi chọn môn đắt giá và quy trình chọn ngược 5 bước.
A-LevelThi lại A-Level thế nào? Hai kỳ mỗi năm và luật carry forward 13 thángGiữ điểm AS tối đa 13 tháng, carry forward tối đa 2 lần, thi lại theo cụm AS/A2 — quy tắc CAIE kiểm 8/2026.
IGCSEĐiểm IGCSE tính như thế nào? Hiểu đúng thang 9-1 và A*-GBảng quy đổi 9-1 sang A*-G, trần điểm của Core và Extended, cách CAIE đặt ngưỡng điểm mỗi kỳ.
A-LevelA-Level Maths học gì? 7 mảng kiến thức, cấu trúc thi và 4 câu đề mẫuCấu trúc 9709, 7 mảng kiến thức và 4 câu đề thật có lời giải từng bước.
Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Kho đề chia theo chương cho từng môn của hai bậc.