8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어

Trang chủ›Cambridge (IGCSE · A-Level)

Cambridge IGCSE & A-Level — học theo môn với Tiến sĩ, Thạc sĩ

IGCSE và A-Level là hai bậc nối tiếp của hệ Cambridge: IGCSE là nền ở lớp 9–10, A-Level là chuẩn đầu vào đại học Anh và các nước theo hệ Anh.

  • IGCSE · lớp 9–10
  • AS & A-Level · lớp 11–12
  • Kèm 1-1 và nhóm nhỏ

Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.

Nhận tư vấn lộ trình Cambridge (IGCSE · A-Level)

Để lại số điện thoại — 8020 gọi lại trong ngày, test đầu vào miễn phí.

Hoặc nhắn Zalo 0332 747 169 · 8020 chỉ dùng số này để tư vấn khoá học.

Kỳ thi Cambridge (IGCSE · A-Level) — cần biết gì

IGCSE
Thường học 5–9 môn trong hai năm lớp 9–10. Chấm thang A*–G hoặc 9–1 tuỳ hội đồng thi.
A-Level
Học sâu 3–4 môn trong hai năm: năm đầu là AS Level, năm sau là A2. Chấm thang A*–E.
Chấm thế nào
Bài thi viết theo từng paper, chấm theo mark scheme công bố — biết barem là biết chỗ ăn điểm.
Lịch thi
Hai đợt chính mỗi năm: tháng 5–6 và tháng 10–11.
Ai nên học
Học sinh trường quốc tế hệ Anh, hoặc học sinh nhắm đại học Anh, Úc, Singapore, Hong Kong.

Các môn IGCSE và A-Level 8020 dạy — syllabus, cấu trúc paper và mark scheme

Bấm vào từng môn để xem nội dung syllabus, cấu trúc từng paper và cách chấm theo mark scheme của Cambridge.

IGCSE · Toán 2 môn

IGCSE Additional MathematicsCâu có cấu trúc và không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Non-calculator · 2h · 80 điểm · 50%Câu có cấu trúc và không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 2 — Calculator · 2h · 80 điểm · 50%Cùng dạng, bắt buộc máy tính khoa học.

Tổng 4 giờ (hai paper) · Paper 1 không máy tính, Paper 2 bắt buộc máy tính khoa học. Môn này chỉ xếp hạng A*–E — không có tuyến Core.

Syllabus — 6 unit

  1. Logarithmic and exponential functions
  2. Functions
  3. Quadratic functions
  4. Indices, surds and polynomials
  5. Circular measure and trigonometry
  6. Differentiation and integration

Phần tự luận

Câu giải tích4–8 điểmĐạo hàm, tích phân, cực trị, tốc độ biến thiên — cầu nối sang A Level Mathematics.
Câu đại số nâng cao4–8 điểmĐa thức, logarit và mũ, nhị thức, ma trận, vectơ.
Câu "Show that" / chứng minh lượng giácTheo ýĐiểm nằm hoàn toàn ở các bước biến đổi.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Đây là môn bắc cầu lên A Level: cách trình bày theo bước (M–A) được chấm chặt hơn hẳn 0580.
  • Giữ dạng chính xác (căn, π, phân số) khi đề không yêu cầu số thập phân — làm tròn sớm là mất điểm.
IGCSE MathematicsCâu có cấu trúc và câu không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Non-calculator (Core) · 1h30 · 80 điểm · 50%Câu có cấu trúc và câu không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 3 — Calculator (Core) · 1h30 · 80 điểm · 50%Cùng dạng câu hỏi, bắt buộc máy tính khoa học.
Paper 2 — Non-calculator (Extended) · 2h · 100 điểm · 50%Nội dung Extended; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 4 — Calculator (Extended) · 2h · 100 điểm · 50%Nội dung Extended, bắt buộc máy tính khoa học.

Tổng Core 3 giờ (Paper 1 + 3) · Extended 4 giờ (Paper 2 + 4) · Paper 1 và Paper 2 KHÔNG được dùng máy tính; Paper 3 và Paper 4 bắt buộc máy tính khoa học. Core được xếp hạng C–G, Extended được xếp hạng A*–E.

Syllabus — 9 unit

  1. Number
  2. Algebra and graphs
  3. Coordinate geometry
  4. Geometry
  5. Mensuration
  6. Trigonometry
  7. Transformations and vectors
  8. Probability
  9. Statistics

Phần tự luận

Câu có cấu trúc2–6 điểmChia (a)(b)(c), phần sau dùng kết quả phần trước.
Câu không cấu trúc4–8 điểmĐề chỉ nêu tình huống, thí sinh tự chọn hướng giải — chỗ phân loại điểm cao nhất của đề mới.
Câu "Show that"Theo ýKết quả in sẵn, điểm nằm hoàn toàn ở các bước.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Paper không máy tính chấm rất nặng phần trình bày: phải viết bước tính tay, ra thẳng đáp số là mất điểm phương pháp.
  • Làm tròn 3 chữ số có nghĩa trừ khi đề nói khác; đáp số tiền tệ giữ 2 chữ số thập phân.

IGCSE · Khoa học 4 môn

IGCSE Biology40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn. Core hỏi phần Core; Extended hỏi…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn. Core hỏi phần Core; Extended hỏi Core + Supplement.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%Câu trả lời ngắn và câu có cấu trúc.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%Làm thí nghiệm thật. Trường chọn Paper 5 HOẶC Paper 6, không thi cả hai.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%Bài viết thay cho thí nghiệm, hỏi cùng những kỹ năng thực hành.

Tổng 3 giờ 15 phút (Paper 1/2 + 3/4 + 5) hoặc 3 giờ (nếu chọn Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.

Syllabus — 9 unit

  1. Plant Nutrition: Photosynthesis
  2. Human Nutrition
  3. Transport in Plants and Animals
  4. Diseases and Immunity
  5. Gas Exchange and Respiration
  6. Excretion, Homeostasis and Coordination
  7. Reproduction in Plants and Humans
  8. Inheritance, Variation and Selection
  9. Organisms and Their Environment, Human Influences and Biotechnology

Phần tự luận

Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ýChia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán.
Paper 5 — Practical Test40 điểmLàm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến.
Paper 6 — Alternative to Practical40 điểmKhông làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Câu "explain" trong Sinh học thường đòi nối cấu trúc với chức năng — mô tả cấu trúc không thôi chỉ ăn điểm "describe".
  • Bảng số liệu phải có tiêu đề cột kèm đơn vị; đồ thị phải đủ nhãn trục, đơn vị và thang chia đều.
IGCSE Chemistry40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%Câu ngắn và câu có cấu trúc, gồm cả phương trình và tính toán mol.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%Thí nghiệm thật: chuẩn độ, nhiệt lượng, nhận biết ion.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%Bài viết thay cho thí nghiệm.

Tổng 3 giờ 15 phút hoặc 3 giờ (tuỳ Paper 5 hay Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được; đề in kèm bảng tuần hoàn. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.

Syllabus — 12 unit

  1. States of Matter
  2. Atoms, Elements and Compounds
  3. Stoichiometry
  4. Electrochemistry
  5. Chemical Energetics
  6. Chemical Reactions: Rate, Reversibility and Redox
  7. Acids, Bases and Salts
  8. The Periodic Table
  9. Metals
  10. Chemistry of the Environment
  11. Organic Chemistry
  12. Experimental Techniques and Chemical Analysis

Phần tự luận

Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ýChia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán.
Paper 5 — Practical Test40 điểmLàm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến.
Paper 6 — Alternative to Practical40 điểmKhông làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Phương trình hoá học phải CÂN BẰNG và ghi trạng thái khi đề yêu cầu — thiếu một trong hai là mất điểm dù chất đúng.
  • Tính mol: ghi công thức, thay số, đơn vị; kết quả làm tròn hợp lý theo dữ liệu đề.
IGCSE Computer ScienceCâu ngắn và câu có cấu trúc theo Topic 1–6.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Computer Systems · 1h45 · 75 điểm · 50%Câu ngắn và câu có cấu trúc theo Topic 1–6 (dữ liệu, phần cứng, phần mềm, mạng, an ninh, đạo đức).
Paper 2 — Algorithms, Programming and Logic · 1h45 · 75 điểm · 50%Câu ngắn, câu có cấu trúc và một câu theo tình huống, theo Topic 7–10.

Tổng 3 giờ 30 phút (hai paper) · KHÔNG được dùng máy tính bỏ túi ở cả hai paper. Không có tuyến Core/Extended — mọi thí sinh làm chung đề, xếp hạng A*–G.

Syllabus — 9 unit

  1. Data Representation
  2. Data Transmission
  3. Software
  4. The Internet and Its Uses
  5. Automated and Emerging Technologies
  6. Algorithm Design and Problem-Solving
  7. Programming
  8. Databases
  9. Boolean Logic

Phần tự luận

Câu giả mã và lưu đồ3–8 điểmViết thuật toán bằng giả mã theo quy ước Cambridge, hoặc vẽ lưu đồ.
Bảng lần vết (trace table)3–6 điểmĐiền từng bước biến đổi biến khi chạy một đoạn giả mã.
Câu theo tình huống12–15 điểmMột bài toán lập trình: phân tích, thiết kế thuật toán, và viết chương trình bằng giả mã.
Câu logic3–6 điểmMạch logic, bảng chân trị, biểu thức logic.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Giả mã chấm LOGIC, không chấm cú pháp một ngôn ngữ; nhưng phải theo bảng ký hiệu trong syllabus và nhất quán.
  • Chuyển đổi hệ cơ số (nhị phân, hex, denary) phải ghi bước trung gian mới ăn đủ điểm.
IGCSE Physics40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%Câu ngắn và câu có cấu trúc, nhiều câu tính toán và đọc đồ thị.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%Thí nghiệm thật: đo, dựng bảng, vẽ đồ thị.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%Bài viết thay cho thí nghiệm.

Tổng 3 giờ 15 phút hoặc 3 giờ (tuỳ Paper 5 hay Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được; công thức KHÔNG được phát kèm, phải nhớ. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.

Syllabus — 6 unit

  1. Motion, Forces and Energy
  2. Thermal Physics
  3. Waves
  4. Electricity and Magnetism
  5. Nuclear Physics
  6. Space Physics

Phần tự luận

Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ýChia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán.
Paper 5 — Practical Test40 điểmLàm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến.
Paper 6 — Alternative to Practical40 điểmKhông làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Bài tính nhiều bước cho điểm từng bước: viết công thức đúng đã có điểm, nên đừng bỏ trắng khi chưa ra kết quả.
  • Đơn vị phải đúng hệ SI và đúng bội số (kJ ≠ J, cm ≠ m) — đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất của môn này.

IGCSE · Kinh tế & Kinh doanh 3 môn

IGCSE AccountingTrắc nghiệm trải toàn bộ chương trình.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm · 30%Trắc nghiệm trải toàn bộ chương trình.
Paper 2 — Structured Written Paper · 1h45 · 100 điểm · 70%Câu có cấu trúc trải toàn bộ chương trình.

Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học bắt buộc. Xếp hạng A*–G.

Syllabus — 11 unit

  1. Fundamentals of Accounting
  2. Sources and Recording of Data
  3. Verification of Accounting Records
  4. Adjustments to Financial Statements
  5. Financial Statements of Sole Traders
  6. Partnership Accounts
  7. Limited Company Accounts
  8. Clubs, Societies and Manufacturing Accounts
  9. Incomplete Records
  10. Analysis and Interpretation of Accounts
  11. Accounting Principles and Policies

Phần tự luận

Ghi sổ kép và sổ cái5–12 điểmJournal, ledger, trial balance, control account, bank reconciliation.
Lập báo cáo tài chính10–20 điểmIncome statement và statement of financial position — đúng mẫu, đúng nhãn dòng, đúng kỳ.
Điều chỉnh cuối kỳ4–10 điểmKhấu hao, nợ khó đòi, chi phí trả trước và phải trả.
Câu phân tích và bình luận4–8 điểmTính tỉ số rồi nhận xét — phải dùng đúng con số vừa tính.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Trình bày đúng MẪU là một phần điểm: thiếu tiêu đề báo cáo, thiếu tên doanh nghiệp hoặc thiếu kỳ kế toán đều bị trừ.
  • ecf rất mạnh: số sai mang xuống phần sau vẫn được điểm nếu xử lý đúng — tuyệt đối đừng bỏ trắng phần sau.
  • Câu bình luận chấm theo level of response và phải gắn với số liệu, không nói chung chung.
IGCSE Business StudiesBốn câu, trộn câu trả lời ngắn và câu đọc dữ liệu; làm hết cả bốn.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Short Answer and Data Response · 1h30 · 80 điểm · 50%Bốn câu, trộn câu trả lời ngắn và câu đọc dữ liệu; làm hết cả bốn.
Paper 2 — Case Study · 1h30 · 80 điểm · 50%Bốn câu dựa trên một case study in kèm đề; làm hết cả bốn.

Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học bắt buộc — cả hai paper đều có câu tính. Xếp hạng A*–G.

Syllabus — 6 unit

  1. Understanding Business Activity
  2. People in Business
  3. Marketing
  4. Operations Management
  5. Financial Information and Decisions
  6. External Influences on Business Activity

Phần tự luận

Câu 2 điểm — định nghĩa2 điểmĐịnh nghĩa thuật ngữ, thường kèm một ví dụ.
Câu 4–6 điểm — giải thích4–6 điểmNêu ý và giải thích hệ quả cho doanh nghiệp trong đề.
Câu 6 điểm — tính toán6 điểmDoanh thu, chi phí, lợi nhuận, điểm hoà vốn, tỉ suất — ghi công thức và đơn vị tiền.
Câu 12 điểm — đánh giá12 điểmCân nhắc nhiều phương án và khuyến nghị một phương án kèm lý do dựa trên dữ liệu của case study.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Câu 12 điểm chấm theo level of response: kiến thức → vận dụng vào doanh nghiệp trong đề → phân tích → đánh giá và khuyến nghị.
  • Gọi tên doanh nghiệp trong case study và trích số của đề là điều kiện để lên mức điểm trên.
  • Khuyến nghị phải CHỌN một phương án; trả lời "cả hai đều tốt" không lên được mức cao nhất.
IGCSE Economics30 câu trắc nghiệm, làm hết cả 30 câu.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Multiple Choice · 45 phút · 30 điểm · 30%30 câu trắc nghiệm, làm hết cả 30 câu.
Paper 2 — Structured Questions · 2h15 · 90 điểm · 70%Một câu bắt buộc dựa trên tư liệu, cộng ba câu chọn trong bốn câu còn lại.

Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học dùng được. Không có tuyến Core/Extended — xếp hạng A*–G.

Syllabus — 6 unit

  1. The Basic Economic Problem
  2. The Allocation of Resources
  3. Microeconomic Decision Makers
  4. Government and the Macroeconomy
  5. Economic Development
  6. International Trade and Globalisation

Phần tự luận

Câu bắt buộc theo tư liệu30 điểmĐọc bảng số liệu và đoạn tin thật, trả lời chuỗi câu từ định nghĩa tới đánh giá.
Câu tự chọn20 điểm mỗi câuChia (a)(b)(c)(d): định nghĩa 2 điểm · giải thích 4 điểm · phân tích 6 điểm · đánh giá 8 điểm.
Câu đánh giá 8 điểm8 điểmPhải có hai phía và một kết luận có lập trường; đây là chỗ quyết định A* của môn.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
  • Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
  • Sơ đồ cung – cầu phải đủ nhãn trục, đường trước và sau, mũi tên dịch chuyển, và phải được nhắc trong lời văn.
  • Câu 8 điểm chấm theo level of response: chỉ liệt kê ưu nhược mà không kết luận là chặn ở khoảng 5–6 điểm.
  • Định nghĩa thuật ngữ ở lần dùng đầu — câu (a) 2 điểm gần như luôn là một định nghĩa.

IGCSE · Ngôn ngữ 1 môn

IGCSE English as a Second LanguageExercise 1–2 đọc lấy thông tin, Exercise 3 ghi chú, Exercise 4 tóm…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Reading and Writing · 2 giờ · 80 điểm · 60%Exercise 1–2 đọc lấy thông tin, Exercise 3 ghi chú, Exercise 4 tóm tắt, Exercise 5–6 viết (một bài thân mật, một bài trang trọng).
Paper 2 — Listening · khoảng 50 phút · 40 điểm · 30%Năm phần, nghe hai lần: câu trả lời ngắn, điền bảng, ghi chú theo bài nói dài.
Component 3 — Speaking · 10–15 phút · 30 điểm · 10%Trò chuyện khởi động rồi thảo luận một chủ đề cho sẵn; chấm riêng, không tính vào thang chữ của hai paper viết.

Tổng khoảng 3 giờ (chưa kể Speaking) · Không dùng máy tính. Tuyến Extended chấm thang A*–G; bài viết chấm theo hai trục riêng là Nội dung và Ngôn ngữ.

Syllabus — 6 unit

  1. Reading: skimming, scanning and reading for detail
  2. Note-making and summary writing
  3. Grammar and accuracy in context
  4. Vocabulary, collocation and register
  5. Informal writing: emails and letters
  6. Formal writing: reports, articles and speeches

Phần tự luận

Exercise 4 — Summary10 điểmTóm tắt theo đúng góc đề hỏi, viết thành đoạn văn liền mạch bằng lời của mình; chấm 6 điểm nội dung và 4 điểm ngôn ngữ.
Exercise 5 — Bài viết thân mật16 điểmEmail hoặc thư cho bạn, khoảng 150 từ, bám ba gạch đầu dòng của đề.
Exercise 6 — Bài viết trang trọng16 điểmBáo cáo, bài viết hoặc bài phát biểu, khoảng 200 từ, cần cấu trúc báo trước và kiến nghị cụ thể.

Giám khảo chấm thế nào

  • Bài viết chấm theo HAI trục tách rời: Nội dung (có làm đủ việc đề giao không) và Ngôn ngữ (chính xác, đa dạng, đúng văn phong). Viết hay mà bỏ một gạch đầu dòng vẫn mất trọn phần điểm nội dung của gạch đó.
  • ‘Off-task’ nghĩa là lạc đề, không phải sai ngữ pháp — đây là mức trừ nặng nhất và gần như luôn do bỏ sót một yêu cầu trong đề.
  • Exercise 4 yêu cầu ‘own words’: chép nguyên câu trong bài bị trừ ở trục ngôn ngữ dù ý đúng.
  • Văn phong tính điểm: thư thân mật cần rút gọn và cụm động từ; báo cáo cần giọng phi ngôi thứ và không câu hỏi tu từ. Trộn hai mức trong một bài là lỗi bị nêu tên trong mark scheme.
  • Phần đọc chấm theo ý, không theo câu chữ: viết đúng ý bằng lời khác vẫn được điểm, nhưng chép cả câu chứa thêm thông tin sai thì mất điểm.
  • Số từ vượt khung không bị trừ trực tiếp, nhưng bài quá dài thường kéo theo lỗi ngôn ngữ và ý lặp.

A-Level · Toán & Khoa học máy tính 2 môn

A-Level Computer ScienceNội dung mục 1–8. 50% của AS Level · 25% của A Level.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Theory Fundamentals · 1h30 · 75 điểmNội dung mục 1–8 (dữ liệu, phần cứng, mạng, bảo mật, đạo đức, CSDL). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 2 — Fundamental Problem-solving and Programming Skills · 2h · 75 điểmMục 9–12; trả lời bằng GIẢ MÃ. 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 3 — Advanced Theory · 1h30 · 75 điểmMục 13–20. 25% của A Level.
Paper 4 — Practical · 2h30 · 75 điểmThi TRÊN MÁY, không mạng: nộp mã nguồn hoàn chỉnh và bằng chứng kiểm thử, bằng Java, Visual Basic hoặc Python (chế độ console). 25% của A Level.

Tổng AS Level 3 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 30 phút · KHÔNG được dùng máy tính bỏ túi ở bất kỳ paper nào. Paper 4 thi trên máy tính có sẵn trình biên dịch.

Syllabus — 10 unit

  1. Data Representation: Number Bases, Binary Arithmetic and Character Sets
  2. Communication
  3. Logic Gates and Boolean Algebra
  4. Hardware and Processor Fundamentals
  5. Databases and Data Security
  6. Algorithms and Data Structures
  7. Recursion, OOP and File Handling
  8. Operating Systems, Networks and AI
  9. Floating Point, Compression and Software Development
  10. Advanced Architecture, Networks and Computational Thinking

Phần tự luận

Paper 2 — câu giả mãTheo ýViết thuật toán bằng giả mã theo quy ước của Cambridge; chấm logic, không chấm cú pháp một ngôn ngữ.
Câu bảng lần vết (trace table)Theo ýĐiền từng bước biến đổi biến; sai một dòng chỉ mất dòng đó, bỏ trắng là mất hết.
Paper 4 — bài lập trình75 điểmViết chương trình chạy được, kèm ảnh chụp kết quả chạy thử với dữ liệu đề cho.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
  • Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
  • Giả mã phải theo bảng ký hiệu trong phụ lục của syllabus (DECLARE, FOR…NEXT, WHILE…ENDWHILE) — viết pha tạp cú pháp Python bị trừ.
  • Paper 4 chấm cả BẰNG CHỨNG KIỂM THỬ: chương trình đúng mà không nộp ảnh chạy thử là mất nhóm điểm đó.
A-Level Mathematics10–12 câu có cấu trúc. 60% của AS Level · 30% của A Level. Bắt buộc…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Pure Mathematics 1 · 1h50 · 75 điểm10–12 câu có cấu trúc. 60% của AS Level · 30% của A Level. Bắt buộc cho cả AS và A Level.
Paper 2 — Pure Mathematics 2 · 1h15 · 50 điểm6–8 câu. 40% của AS Level — chỉ dùng cho tuyến AS Level.
Paper 3 — Pure Mathematics 3 · 1h50 · 75 điểm9–11 câu. 30% của A Level. Bắt buộc cho A Level.
Paper 4 — Mechanics · 1h15 · 50 điểm6–8 câu Cơ học. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 5 — Probability & Statistics 1 · 1h15 · 50 điểm6–8 câu. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 6 — Probability & Statistics 2 · 1h15 · 50 điểm6–8 câu. 20% của A Level — chỉ có ở A Level.

Tổng Tuỳ tổ hợp paper trường chọn: A Level thường là Paper 1 + 3 + hai paper ứng dụng (4 & 5, hoặc 5 & 6). · Máy tính khoa học bắt buộc ở mọi paper (không dùng máy tính đồ thị có lưu chương trình).

Syllabus — 7 unit

  1. Pure Mathematics 130%
  2. Pure Mathematics — Further Pure
  3. Vectors and Differential Equations
  4. Complex Numbers
  5. Mechanics20%
  6. Probability & Statistics 120%
  7. Probability & Statistics — Further20%

Phần tự luận

Câu có cấu trúc4–10 điểm mỗi câuChia (i)(ii)(iii); phần sau thường dùng kết quả phần trước, nên bỏ trắng phần đầu là mất dây chuyền.
Câu "Show that" / "Prove"Theo ýKết quả đã in sẵn trong đề — điểm nằm HOÀN TOÀN ở các bước, nhảy tắt là 0.
Câu ứng dụng (Mechanics / Statistics)Theo ýPhải dựng mô hình trước: vẽ sơ đồ lực hoặc nêu phân phối và tham số, rồi mới tính.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
  • Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
  • Đáp số làm tròn 3 chữ số có nghĩa trừ khi đề nói khác; giữ đủ chữ số ở bước trung gian rồi mới làm tròn ở bước cuối.
  • Câu Mechanics mất điểm nhiều nhất ở sơ đồ lực thiếu lực (phản lực, ma sát) chứ không ở phép tính.

A-Level · Khoa học tự nhiên 3 môn

A-Level Biology40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểmCâu hỏi có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểmLàm thí nghiệm thật và trả lời câu hỏi kèm theo. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểmNội dung A Level, có dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểmThiết kế thí nghiệm, xử lý và đánh giá số liệu; ngữ cảnh có thể nằm ngoài chương trình. 11,5% của A Level.

Tổng AS Level 4 giờ 30 phút (Paper 1–3) · A Level 7 giờ 45 phút (đủ 5 paper) · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper.

Syllabus — 12 unit

  1. Cell Structure
  2. Biological Molecules
  3. Enzymes
  4. Cell Membranes and Transport
  5. The Mitotic Cell Cycle
  6. Nucleic Acids and Protein Synthesis
  7. Transport in Plants and Mammals
  8. Gas Exchange, Infectious Disease and Immunity
  9. Energy and Respiration
  10. Photosynthesis
  11. Homeostasis and Control and Coordination
  12. Inheritance

Phần tự luận

Paper 2 / Paper 4 — câu có cấu trúcTheo ýChia phần (a)(b)(c), mỗi phần một command word; thường có câu đọc bảng, đọc đồ thị và câu suy luận.
Paper 3 — kỹ năng thực hành40 điểmThu số liệu, dựng bảng đúng quy cách, vẽ đồ thị, và trả lời câu cải tiến thí nghiệm.
Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểmNêu biến độc lập, biến phụ thuộc, biến kiểm soát, phương pháp đo, xử lý số liệu và nhận xét kết luận.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
  • Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
  • Paper 5 là chỗ mất điểm oan nhiều nhất: bỏ sót biến kiểm soát hoặc không nói CÁCH đo biến phụ thuộc là mất luôn nhóm điểm đó.
  • Bảng số liệu phải có tiêu đề cột kèm đơn vị theo dạng "đại lượng / đơn vị", và số chữ số thập phân nhất quán trong một cột.
A-Level Chemistry40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểmCâu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểmThí nghiệm thật: chuẩn độ, quan sát định tính, xử lý số liệu. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểmNội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểmThiết kế, phân tích và đánh giá thí nghiệm. 11,5% của A Level.

Tổng AS Level 4 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 45 phút · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper; đề in kèm Data Booklet (bảng tuần hoàn, hằng số, thế điện cực).

Syllabus — 9 unit

  1. Atomic Structure
  2. Atoms, Molecules & Stoichiometry
  3. Chemical Bonding
  4. States of Matter
  5. Chemical Energetics
  6. Electrochemistry
  7. Chemical Equilibria
  8. Reaction Kinetics
  9. Periodicity and Group 2

Phần tự luận

Câu tính toán định lượngTheo ýMol, nồng độ, chuẩn độ, nhiệt hoá, hằng số cân bằng, pH, điện hoá — luôn phải ghi phép tính và đơn vị.
Câu cơ chế hữu cơTheo ýVẽ mũi tên cong đúng gốc electron, nêu loại phản ứng và điều kiện.
Paper 3 — chuẩn độ và quan sát40 điểmGhi số liệu đúng độ chính xác của dụng cụ, tính trung bình các lần chuẩn độ đồng nhất.
Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểmBiến, dụng cụ đo và độ chính xác, cách xử lý số liệu, nguồn sai số và cách giảm.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
  • Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
  • Mũi tên cong phải xuất phát từ cặp electron chưa liên kết hoặc từ liên kết — vẽ từ nguyên tử là mất điểm dù sản phẩm đúng.
  • Số chữ số có nghĩa của kết quả phải khớp dữ liệu kém chính xác nhất; buret đọc tới 0,05 cm³.
A-Level Physics40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểmCâu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểmHai câu bắt buộc: đo đạc, dựng bảng, vẽ đồ thị, tính sai số. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểmNội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểmThiết kế thí nghiệm và phân tích số liệu; ngữ cảnh có thể ngoài chương trình. 11,5% của A Level.

Tổng AS Level 4 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 45 phút · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper; đề in kèm Data and Formulae booklet.

Syllabus — 10 unit

  1. Physical Quantities, Units and Kinematics
  2. Dynamics, Newton's Laws and Momentum
  3. Forces, Density, Pressure and Deformation
  4. Thermal Physics and Ideal Gases
  5. Particle, Quantum and Nuclear Physics
  6. Work, Energy and Power
  7. Waves and Superposition
  8. Electricity and D.C. Circuits
  9. Circular Motion, Gravitational Fields and Oscillations
  10. Electric Fields, Capacitance and Magnetic Fields

Phần tự luận

Câu suy luận vật lýTheo ýGiải thích hiện tượng bằng định luật — nêu tên định luật không đủ, phải nói nó dẫn tới kết quả thế nào.
Câu tính toánTheo ýChọn công thức, thay số, đơn vị SI và số chữ số có nghĩa; bài nhiều bước cho điểm từng bước.
Paper 3 — đo đạc và đồ thị40 điểmDựng bảng đúng quy cách, vẽ đồ thị chiếm hơn nửa lưới, tính hệ số góc từ hai điểm xa nhau, ước lượng sai số.
Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểmBiến, sơ đồ bố trí, cách đo, cách tuyến tính hoá quan hệ để vẽ đồ thị thẳng, và biện pháp an toàn.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
  • Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
  • Paper 5 cho điểm rất nặng vào việc TUYẾN TÍNH HOÁ: phải nói rõ vẽ đại lượng nào theo đại lượng nào và hệ số góc mang ý nghĩa gì.
  • Đồ thị: điểm vẽ phải chiếm ít nhất một nửa lưới theo cả hai trục; đường vẽ tay phải cân đối hai bên.

A-Level · Kinh tế & Kinh doanh 3 môn

A-Level AccountingTrắc nghiệm theo nội dung mục 1–2. 30% của AS Level · 14% của A Level.

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểmTrắc nghiệm theo nội dung mục 1–2. 30% của AS Level · 14% của A Level.
Paper 2 — Fundamentals of Accounting · 1h45 · 100 điểmBốn câu có cấu trúc, nội dung mục 1–2. 70% của AS Level · 36% của A Level.
Paper 3 — Financial Accounting · 1h30 · 75 điểmBa câu có cấu trúc, nội dung mục 3. 30% của A Level.
Paper 4 — Cost and Management Accounting · 1h · 50 điểmHai câu có cấu trúc, nội dung mục 4. 20% của A Level.

Tổng AS Level 3 giờ · A Level 5 giờ 30 phút · Máy tính khoa học bắt buộc.

Syllabus — 10 unit

  1. The Accounting Cycle, Double Entry & Books of Prime Entry
  2. Business Entities: Sole Traders, Partnerships and Limited Companies
  3. Accounting for Non-current Assets
  4. Reconciliation and Verification
  5. Cost and Management Accounting
  6. Analysis of Financial Statements
  7. Partnership and Company Accounts
  8. Budgeting and Standard Costing
  9. Cash Flows, Concepts and Incomplete Records
  10. Manufacturing, Costing Methods and Investment Appraisal

Phần tự luận

Lập báo cáo tài chính10–20 điểmIncome statement, statement of financial position, statement of changes in equity — đúng MẪU và đúng nhãn dòng.
Bút toán và sổ5–12 điểmJournal, ledger, control account, bank reconciliation, điều chỉnh cuối kỳ.
Kế toán chi phí và quản trị10–20 điểmMarginal vs absorption costing, budgeting, variance analysis, quyết định đầu tư.
Câu bình luận4–8 điểmĐọc tỉ số tài chính rồi khuyến nghị — phải gắn với con số vừa tính, không nói chung chung.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
  • Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
  • Trình bày đúng mẫu là một phần điểm: sai thứ tự dòng, thiếu tiêu đề báo cáo hoặc thiếu kỳ kế toán đều bị trừ.
  • ecf rất mạnh ở môn này — số sai ở phần trước mang xuống phần sau vẫn được điểm nếu xử lý đúng, nên KHÔNG được bỏ trắng phần sau.
  • Câu "comment"/"advise" chấm theo level of response: phải dùng số vừa tính và nêu hạn chế của tỉ số.
A-Level BusinessSection A bốn câu ngắn; Section B một bài luận chọn trong hai, mỗi…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Business Concepts 1 · 1h15 · 40 điểmSection A bốn câu ngắn (ba câu đầu có hai phần); Section B một bài luận chọn trong hai, mỗi bài hai phần. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 2 — Business Concepts 2 · 1h30 · 60 điểmHai bài đọc dữ liệu, mỗi bài sáu phần. 60% của AS Level · 30% của A Level.
Paper 3 — Business Decision-Making · 1h45 · 60 điểmNăm câu dựa trên một case study. 30% của A Level.
Paper 4 — Business Strategy · 1h15 · 40 điểmHai bài luận dựa trên một case study. 20% của A Level.

Tổng AS Level 2 giờ 45 phút · A Level 5 giờ 45 phút · Máy tính khoa học bắt buộc — Paper 2 và Paper 3 luôn có câu tính tài chính.

Syllabus — 10 unit

  1. Enterprise, Business Structure and Size
  2. Business Objectives and Stakeholders
  3. Human Resource Management
  4. Marketing
  5. Operations Management
  6. Finance and Accounting
  7. Strategic Management
  8. The External Environment and Business Ethics
  9. Growth, Objectives and Business Planning
  10. Project Management, Data and Sustainability

Phần tự luận

Câu ngắn có command word2–5 điểmDefine · briefly explain · calculate — trả lời gọn đúng số ý bằng số điểm ghi cạnh câu.
Câu đánh giá 12 điểm12 điểmChấm theo level of response: kiến thức → vận dụng vào doanh nghiệp trong đề → phân tích → đánh giá có kết luận.
Bài luận Paper 420 điểm mỗi bàiBàn chiến lược trên case study: dùng công cụ (SWOT, Ansoff, Porter, ma trận quyết định) trên đúng dữ liệu của đề.
Câu tính tài chính3–6 điểmĐiểm hoà vốn, biên an toàn, dòng tiền chiết khấu, tỉ số tài chính — ghi công thức và đơn vị tiền.

Giám khảo chấm thế nào

  • Câu dài chấm theo LEVEL OF RESPONSE (khung mô tả), không cộng ý: giám khảo xếp bài vào một mức rồi mới chọn điểm trong mức đó. Muốn lên mức trên phải có phân tích chuỗi nguyên nhân – kết quả và có đánh giá, chứ không phải viết dài hơn.
  • Đánh giá (evaluation) phải gắn ngữ cảnh của tình huống trong đề và kết thúc bằng một kết luận có lập trường kèm điều kiện ("tuỳ thuộc vào…") — nêu ưu nhược rồi bỏ lửng là chặn trần điểm.
  • Application (vận dụng) là tầng bị bỏ quên nhiều nhất: phải gọi tên doanh nghiệp trong đề và trích số của đề, không thì bài dừng ở mức "kiến thức + phân tích chung".
  • Tính sai nhưng có công thức và có diễn giải vẫn giữ điểm phương pháp (ecf).
A-Level Economics30 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 33% của AS Level · 17% của A…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — AS Level Multiple Choice · 1h · 30 điểm30 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 33% của AS Level · 17% của A Level.
Paper 2 — AS Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểmSection A một bài đọc dữ liệu (20 điểm); Section B một bài luận vi mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm); Section C một bài luận vĩ mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm). 67% của AS Level · 33% của A Level.
Paper 3 — A Level Multiple Choice · 1h15 · 30 điểm30 câu trắc nghiệm theo nội dung A Level. 17% của A Level.
Paper 4 — A Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểmCùng ba phần như Paper 2, nhưng hai bài luận KHÔNG chia phần — thí sinh tự dựng bố cục. 33% của A Level.

Tổng AS Level 3 giờ · A Level 6 giờ 15 phút · Máy tính khoa học dùng được; Paper 2 và Paper 4 luôn có câu tính từ bảng số liệu.

Syllabus — 9 unit

  1. Scarcity, Choice and Resource Allocation
  2. Elasticity of Demand and Supply
  3. Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus
  4. Costs, Revenue and the Theory of the Firm
  5. Market Structure and the Behaviour of Firms
  6. National Income, Economic Growth and the AD-AS Model
  7. Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle
  8. Fiscal and Monetary Policy
  9. International Trade, Exchange Rates and the Balance of Payments

Phần tự luận

Data response (20 điểm)20 điểmCâu ngắn định nghĩa và tính toán, rồi một câu dài đánh giá phải TRÍCH SỐ trong tư liệu.
Essay có phần (AS, Paper 2)20 điểm(a) giải thích 8 điểm, (b) đánh giá 12 điểm — phần (b) là chỗ quyết định điểm cả bài.
Essay không phần (A Level, Paper 4)20 điểmKhông có gợi ý chia phần: bài phải tự có mở, thân phân tích kèm sơ đồ, và kết luận có lập trường.

Giám khảo chấm thế nào

  • Câu dài chấm theo LEVEL OF RESPONSE (khung mô tả), không cộng ý: giám khảo xếp bài vào một mức rồi mới chọn điểm trong mức đó. Muốn lên mức trên phải có phân tích chuỗi nguyên nhân – kết quả và có đánh giá, chứ không phải viết dài hơn.
  • Đánh giá (evaluation) phải gắn ngữ cảnh của tình huống trong đề và kết thúc bằng một kết luận có lập trường kèm điều kiện ("tuỳ thuộc vào…") — nêu ưu nhược rồi bỏ lửng là chặn trần điểm.
  • SƠ ĐỒ là nguồn điểm lớn: đủ tiêu đề, nhãn hai trục, đường trước và sau, mũi tên dịch chuyển — và phải được NHẮC TỚI trong lời văn, vẽ xong để đó không tính điểm phân tích.
  • Thuật ngữ phải định nghĩa ở lần dùng đầu (elasticity, opportunity cost, market failure…).
  • Câu đánh giá phải nêu điều kiện phụ thuộc (độ co giãn, độ trễ, ngắn hạn/dài hạn) — đây là ranh giới giữa mức khá và mức cao nhất.

A-Level · Xã hội 1 môn

A-Level PsychologySection A câu ngắn về các core study; Section B câu dài và bài luận…

Cấu trúc đề thi

Paper 1 — Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểmSection A câu ngắn về các core study (38 điểm); Section B câu dài và bài luận về core study (22 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 2 — Research Methods · 1h30 · 60 điểmSection A câu ngắn và câu theo tình huống (46 điểm); Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (14 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 3 — Specialist Options: Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểmTrả lời hai chuyên đề đã chọn, mỗi chuyên đề 30 điểm. 25% của A Level.
Paper 4 — Specialist Options: Application and Research Methods · 1h30 · 60 điểmSection A hai chuyên đề, mỗi chuyên đề 18 điểm; Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (24 điểm). 25% của A Level.

Tổng AS Level 3 giờ · A Level 6 giờ · Máy tính khoa học dùng được; phần thống kê chủ yếu là đọc hiểu và chọn phép kiểm định.

Syllabus — 10 unit

  1. Research Methods: Experiments, Design and Ethics
  2. Approaches, Issues and Debates
  3. Data Analysis and Statistics
  4. Psychology and Abnormality
  5. Psychology and Health
  6. Psychology and Organisations
  7. Psychology and Consumer Behaviour
  8. Psychology and Education
  9. Core Studies: the Social and Learning Approaches
  10. Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches

Phần tự luận

Câu về core study2–6 điểmNêu đúng tác giả, năm, mẫu, phương pháp và kết quả — mô tả mơ hồ không đủ để ăn điểm.
Câu luận (Section B)10–12 điểmBàn về một issue/debate (tự nhiên–nuôi dưỡng, giản lược, đạo đức, khái quát hoá) qua các core study.
Câu thiết kế nghiên cứu14–24 điểmNêu giả thuyết, thiết kế, mẫu và cách lấy mẫu, biến và cách đo, kiểm soát, đạo đức, cách phân tích.
Câu chuyên đề (Paper 3 & 4)30 / 18 điểmÁp lý thuyết và nghiên cứu của chuyên đề (Sức khoẻ, Tội phạm, Lâm sàng, Tổ chức) vào tình huống thật.

Giám khảo chấm thế nào

  • Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
  • Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
  • Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
  • Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
  • Mọi lập luận phải có NGHIÊN CỨU chống lưng: tên tác giả và năm. Bài không dẫn nghiên cứu là bài ý kiến.
  • "Evaluate" nghĩa là bàn về phương pháp (thiết kế, mẫu, độ tin cậy, giá trị, đạo đức, khái quát hoá), không phải khen chê kết luận.
  • Câu thiết kế nghiên cứu cho điểm theo từng thành phần — bỏ sót phần đạo đức hoặc phần phân tích là mất trọn phần đó.

Theo syllabus Cambridge International (CAIE) của từng môn.

Giáo viên Cambridge (IGCSE · A-Level) và điểm thi

Giáo viên chương trình quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp đúng chuyên ngành môn dạy.

Nguyễn Anh Huy — 8020
Nguyễn Anh Huy
Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ)
Dạy: Computer Science · Toán

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Nguyễn Phước Trường — 8020
Nguyễn Phước Trường
Tiến sĩ Toán · ĐH Klagenfurt (Áo)
Dạy: Toán

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phạm Trung Hiếu — 8020
Phạm Trung Hiếu
Thạc sĩ TU Munich (Đức) · IELTS 8.0
Dạy: Vật lý · Toán

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Trương Đình Huy — 8020
Trương Đình Huy
Thạc sĩ QTKD Western Sydney · AP Economics
Dạy: Economics · Business

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Trần Hoàn Vũ — 8020
Trần Hoàn Vũ
Thạc sĩ ĐH Sư phạm TP.HCM · Toán AP
Dạy: Toán · Statistics

Luận văn tốt nghiệp loại Giỏi · chuyên Toán Lê Hồng Phong · dạy Calculus, Statistics cho học sinh AP

Xem đầy đủ đội ngũ giáo viên 8020 →

Các level học Cambridge (IGCSE · A-Level) tại 8020

Hệ Cambridge học theo MÔN, nên 8020 kèm 1-1 hoặc nhóm nhỏ, bám đúng syllabus trường đang dạy.

Các chặng

  • Cambridge Primary · lớp 1–6Toán, Tiếng Anh, Khoa học theo stage — nền cho bậc trung học.Xem →
  • Cambridge Lower Secondary · lớp 7–9Ba môn lõi theo stage 7–9, chuẩn bị Checkpoint và vào IGCSE.Xem →
  • IGCSE · lớp 9–10Học theo syllabus từng môn, luyện past paper và cách trình bày theo mark scheme.Xem →
  • AS Level · lớp 11Nửa đầu của A-Level — nhiều trường dùng điểm AS để dự đoán điểm xét tuyển.Xem →
  • A2 Level · lớp 12Hoàn tất A-Level, luyện đề có đồng hồ theo đúng paper của môn.Xem →

Điểm chương trình quốc tế thật của học viên 8020

Ảnh báo điểm từ học viên và phụ huynh (AP · IB). Bấm vào ảnh để xem rõ.

Bài viết về Cambridge (IGCSE · A-Level) · 8 bài

Xem toàn bộ blog 8020 →

Chưa biết bắt đầu Cambridge (IGCSE · A-Level) từ đâu?

Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Kho đề chia theo chương cho từng môn của hai bậc.

Giới thiệu các kỳ thi khác

Đăng ký tư vấn Cambridge