Syllabus A-Level Economics — 6 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi A-Level Economics

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Paper 1 — AS Level Multiple Choice · 1h · 30 điểm30 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 33% của AS Level · 17% của A Level.
Paper 2 — AS Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểmSection A một bài đọc dữ liệu (20 điểm); Section B một bài luận vi mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm); Section C một bài luận vĩ mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm). 67% của AS Level · 33% của A Level.
Paper 3 — A Level Multiple Choice · 1h15 · 30 điểm30 câu trắc nghiệm theo nội dung A Level. 17% của A Level.
Paper 4 — A Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểmCùng ba phần như Paper 2, nhưng hai bài luận KHÔNG chia phần — thí sinh tự dựng bố cục. 33% của A Level.

Tổng thời gian: AS Level 3 giờ · A Level 6 giờ 15 phút · Máy tính: Máy tính khoa học dùng được; Paper 2 và Paper 4 luôn có câu tính từ bảng số liệu.

Nội dung học — 6 unit, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 18 bài học cho môn này.

Scarcity, Choice and Resource Allocation

Khan hiếm, lựa chọn và phân bổ nguồn lực
Chương mở đầu dựng ba khái niệm mà mọi chương sau đều tựa vào: scarcity, opportunity costproduction possibility curve. Hai chỗ mất điểm nhiều nhất là coi chi phí cơ hội bằng số tiền chi ra, và gọi việc đi từ trong đường PPC ra tới đường biên là tăng trưởng kinh tế. Phần cuối chương chuyển sang economic methodology và quy tắc quyết định ở biên, nơi sunk cost phải bị loại khỏi mọi phép so sánh. Chương này thuộc AS Level và được hỏi ở cả Paper 1 lẫn Paper 2.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Elasticity of Demand and Supply

Độ co giãn của cầu và của cung
Bốn chỉ số PED, YED, XEDPES là bộ công cụ tính toán nặng nhất của phần AS, và là nơi Cambridge cho nhiều câu tính nhất. Hai lỗi ăn điểm nhiều nhất là lộn tử với mẫu, và bỏ mất dấu của $PED$ hoặc $YED$ — mất dấu là mất luôn phần phân loại. Chương khép lại bằng incidence của thuế, nơi phải nhớ rằng luật quy định ai nộp tiền không hề quyết định ai thật sự gánh chịu. Nội dung thuộc AS Level, được hỏi ở cả Paper 1 lẫn Paper 2 và quay lại ở Paper 4.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus

Cầu, cung, cân bằng thị trường và thặng dư
Chương này là bộ khung tính toán mà mọi chương vi mô về sau đều tựa vào: giải cân bằng từ hai hàm tuyến tính, đo consumer surplusproducer surplus bằng diện tích, rồi đo thiệt hại của can thiệp bằng deadweight loss. Ba lỗi ăn điểm nhiều nhất là lấy lượng cầu làm lượng giao dịch khi có giá trần, nhầm thiếu hụt với phần lượng giao dịch bị mất, và coi một khoản chuyển giao là một khoản mất mát. Nội dung thuộc AS Level, được hỏi ở Paper 1 và Paper 2, rồi quay lại ở Paper 4 dưới dạng câu đánh giá chính sách.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Costs, Revenue and the Theory of the Firm

Chi phí, doanh thu và lý thuyết về doanh nghiệp
Chương này dựng bộ máy tính toán cho toàn bộ phần vi mô A2: từ law of diminishing returns ra hình dạng chữ U của $MC$ và $AVC$, rồi từ đó ra quy tắc MR = MC và các chuẩn đóng cửa. Ba lỗi ăn điểm nhiều nhất là đọc giá trên đường $MR$ thay vì trên $AR$, dùng chuẩn $ATC$ cho quyết định đóng cửa ngắn hạn thay vì $AVC$, và gọi diseconomies of scale là lợi tức giảm dần. Nội dung chủ yếu thuộc A2 Level và được hỏi ở Paper 3 lẫn Paper 4.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Market Structure and the Behaviour of Firms

Cấu trúc thị trường và hành vi của doanh nghiệp
Chương này so bốn cấu trúc — perfect competition, monopoly, monopolistic competitionoligopoly — bằng cùng một bộ công cụ $MR=MC$ đã dựng ở chương trước. Ba lỗi ăn điểm nhiều nhất là đọc giá độc quyền trên đường $MR$ thay vì trên đường cầu, gộp phần chuyển giao vào tổn thất phúc lợi, và lẫn fixed cost với sunk cost khi bàn về thị trường tranh giành. Phần đánh giá của Paper 4 gần như luôn xoay quanh một câu hỏi: cấu trúc có thật sự quyết định hành vi hay không. Nội dung thuộc A2 Level, hỏi ở Paper 3 và Paper 4.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

National Income, Economic Growth and the AD-AS Model

Thu nhập quốc dân, tăng trưởng kinh tế và mô hình AD-AS
Chương này dựng bộ khung vĩ mô mà ba chương sau đều dùng: đo thu nhập quốc dân bằng ba phương pháp, lọc giá để ra real GDP, rồi đặt nền kinh tế vào mô hình AD-AS để xem một cú sốc kết thúc ở sản lượng hay ở giá. Ba lỗi ăn điểm nhiều nhất là cộng thay vì trừ nhập khẩu, nhân GDP danh nghĩa với deflator thay vì chia, và tính số nhân bằng $1/MPS$ mà quên thuế cùng nhập khẩu. Câu đánh giá của Paper 4 gần như luôn bắt đầu bằng việc xác định khoảng cách sản lượng. Nội dung trải cả AS và A2, hỏi ở Paper 2 và Paper 4.
8020 có: 3 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Data response (20 điểm)20 điểmCâu ngắn định nghĩa và tính toán, rồi một câu dài đánh giá phải TRÍCH SỐ trong tư liệu.
Essay có phần (AS, Paper 2)20 điểm(a) giải thích 8 điểm, (b) đánh giá 12 điểm — phần (b) là chỗ quyết định điểm cả bài.
Essay không phần (A Level, Paper 4)20 điểmKhông có gợi ý chia phần: bài phải tự có mở, thân phân tích kèm sơ đồ, và kết luận có lập trường.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm A*–E

Cambridge cộng điểm thô của các paper theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo TỪNG KỲ THI — ngưỡng (grade threshold) công bố sau mỗi kỳ và thay đổi theo độ khó của đề, không có mốc phần trăm cố định. AS Level xếp hạng a–e và không có A*; A Level xếp hạng A*–E. Đại học Anh, Úc, Canada, Singapore thường ra điều kiện theo ba môn A Level (ví dụ A*AA).

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
A*Xuất sắcChỉ có ở A Level (AS Level không có A*); điều kiện của các ngành cạnh tranh nhất ở Anh.
AGiỏiĐiều kiện phổ biến của nhóm trường top.
BKháĐủ điều kiện phần lớn ngành ở các trường tốt.
CTrung bình kháMốc điều kiện thường gặp; nhiều trường quy đổi tín chỉ từ C trở lên.
DTrung bìnhĐạt, nhưng hẹp cửa chọn ngành.
EĐạtMốc "đậu" thấp nhất của A Level.
UUngradedKhông xếp loại, không dùng được trong hồ sơ.

Học A-Level Economics với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–E kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Bắt đầu học Kho đề Mock test Gói PRO

PRO A-Level Economics: 179.000đ / tháng · xem gói

Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (chỉ một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền (British Council và một số trường quốc tế) — trung tâm nhận cả thí sinh tự do; hạn đăng ký thường trước kỳ thi khoảng 4–5 tháng.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ