Syllabus IGCSE Accounting — 11 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi IGCSE Accounting

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm · 30%Trắc nghiệm trải toàn bộ chương trình.
Paper 2 — Structured Written Paper · 1h45 · 100 điểm · 70%Câu có cấu trúc trải toàn bộ chương trình.

Tổng thời gian: 3 giờ (hai paper) · Máy tính: Máy tính khoa học bắt buộc. Xếp hạng A*–G.

Nội dung học — 11 unit, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 22 bài học cho môn này.

Fundamentals of Accounting

Nền tảng kế toán
Chương này có một hiểu lầm gốc làm hỏng mọi chương sau: coi khoản chủ rút ra là một chi phí. Nó không phải chi phí — nó là việc chủ lấy lại phần vốn của mình, nên nó giảm vốn chủ sở hữu chứ không đi vào việc tính lãi lỗ. Bẫy thứ hai: nghĩ ghi Nợ nghĩa là xấu và ghi Có nghĩa là tốt. Hai chữ đó chỉ là bên tráibên phải của tài khoản, không mang ý nghĩa khen chê nào. Bẫy thứ ba: quên rằng vốn chủ sở hữu là khoản doanh nghiệp nợ chủ — hệ quả của nguyên tắc coi doanh nghiệp là một thực thể tách khỏi người chủ.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Sources and Recording of Data

Chứng từ gốc và việc ghi chép
Chương này có một quy tắc bị vi phạm nhiều nhất: chiết khấu thương mại không bao giờ xuất hiện trong sổ sách. Nó được trừ trước khi hoá đơn ra tổng tiền, nên sổ chỉ ghi số tiền đã trừ rồi. Ngược lại, chiết khấu thanh toán — thưởng cho việc trả sớm — được ghi sổ, vì lúc bán chưa biết khách có trả sớm hay không. Bẫy thứ hai: ghi doanh thu bán hàng thu tiền ngay vào nhật ký bán hàng. Nhật ký bán hàng chỉ ghi bán chịu; bán thu tiền ngay đi thẳng vào sổ quỹ. Bẫy thứ ba: lẫn giấy báo Nợ với giấy báo Có — ai gửi cho ai.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Verification of Accounting Records

Kiểm chứng số liệu kế toán
Chương này xoay quanh một câu bị hiểu sai nhiều nhất: bảng cân đối thử khớp không chứng minh sổ sách đúng. Nó chỉ chứng minh tổng bên Nợ bằng tổng bên Có — và có sáu loại sai sót vẫn giữ được sự cân bằng đó. Bẫy thứ hai: lẫn sai sót về nguyên tắc với sai sót về tài khoản cùng loại — cái đầu ghi nhầm sang loại tài khoản khác hẳn, cái sau ghi nhầm sang một tài khoản khác cùng loại. Bẫy thứ ba: đảo chiều séc chưa xuất trìnhtiền nộp chưa ghi có khi đối chiếu ngân hàng.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Adjustments to Financial Statements

Các bút toán điều chỉnh cuối kỳ
Chương này có ba hiểu lầm chiếm gần hết số điểm mất. Thứ nhất: nghĩ khấu hao là để dành tiền mua tài sản mới — nó không đụng tới tiền mặt lần nào, nó chỉ phân bổ giá gốc ra các năm sử dụng. Thứ hai: đưa toàn bộ số dự phòng nợ khó đòi vào báo cáo lãi lỗ — chỉ phần thay đổi so với năm trước mới được ghi. Thứ ba: đảo chiều chi phí phải trảchi phí trả trước — cái đầu là nợ phải trả, cái sau là tài sản.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 5 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Financial Statements of Sole Traders

Báo cáo tài chính của doanh nghiệp tư nhân
Chương này mất điểm ở một cặp chi phí trông giống hệt nhau: vận chuyển hàng mua nằm trong giá vốn hàng bán, còn vận chuyển hàng bán là một chi phí bán hàng. Đặt nhầm chỗ làm lãi gộp sai ngay, kéo theo mọi tỷ số tính từ nó. Bẫy thứ hai: quên rằng hàng tồn kho cuối kỳ xuất hiện ở CẢ HAI báo cáo — trừ trong giá vốn, và đứng như tài sản ngắn hạn. Bẫy thứ ba: khi chủ lấy hàng về dùng riêng, phải ghi giảm mua hàng chứ không phải ghi tăng doanh thu.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Partnership Accounts

Kế toán công ty hợp danh
Chương này có một sai lầm phá hỏng cả bài: coi lương thành viên góp vốn là một chi phí trong báo cáo lãi lỗ. Nó không phải chi phí — nó là một cách chia phần lãi đã kiếm được, nên nó nằm ở tài khoản phân phối lãi sau khi lãi đã tính xong. Bẫy thứ hai: lãi tính trên khoản rút được cộng vào số lãi đem chia, không phải trừ đi. Bẫy thứ ba: khi không có thoả thuận, lãi chia đều nhau bất kể ai góp vốn nhiều hơn.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Limited Company Accounts

Kế toán công ty cổ phần
Chương này lặp lại đúng ranh giới đã gặp ở hợp danh, nhưng với tên gọi mới: lãi trái phiếu là CHI PHÍ vì trả cho người cho vay; cổ tức KHÔNG phải chi phí vì trả cho chủ sở hữu. Đặt nhầm chỗ làm lãi sai ngay. Bẫy thứ hai: nghĩ các quỹ dự trữ là một đống tiền — chúng chỉ là phần lãi chưa chia, và số tiền tương ứng có thể đang nằm trong hàng tồn kho hay máy móc. Bẫy thứ ba: nói công ty có trách nhiệm hữu hạn — chính cổ đông mới được bảo vệ; công ty vẫn nợ đủ mọi khoản nợ của nó.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Clubs, Societies and Manufacturing Accounts

Câu lạc bộ, hội đoàn và kế toán sản xuất
Chương này ghép hai chủ đề, mỗi chủ đề có một cặp bị lẫn. Với câu lạc bộ: sổ thu chi chỉ là bản tóm tắt tiền vào tiền ra, còn báo cáo thu chi áp dụng cơ sở dồn tích — nên hội phí thu trước và hội phí còn nợ phải điều chỉnh. Với sản xuất: chi phí cơ bản chỉ gồm ba khoản TRỰC TIẾP; đưa chi phí sản xuất chung vào đó là lỗi phổ biến nhất. Và nhớ câu lạc bộ dùng chữ thặng dư chứ không phải lãi, quỹ tích luỹ chứ không phải vốn chủ sở hữu.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Incomplete Records

Sổ sách không đầy đủ
Chương này có một cặp tỷ lệ bị lẫn nhiều nhất cả môn: tỷ lệ lãi trên giá vốn lấy lãi chia cho GIÁ VỐN, còn tỷ lệ lãi trên doanh thu lấy lãi chia cho DOANH THU. Cùng một khoản lãi cho ra hai con số phần trăm khác nhau, nên chọn nhầm mẫu số là sai toàn bộ bài. Bẫy thứ hai: khi tính lãi từ biến động vốn, phải cộng lại khoản chủ rút ratrừ vốn góp thêm — hai dấu này ngược với trực giác.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Analysis and Interpretation of Accounts

Phân tích và diễn giải báo cáo tài chính
Chương này mất điểm ở một thói quen: cho rằng tỷ số càng cao càng tốt. Với tỷ số thanh toán hiện hành, cao quá nghĩa là doanh nghiệp ôm quá nhiều tiền và hàng nhàn rỗi — vốn đáng ra sinh lời được. Với kỳ thu tiền, con số càng thấp càng tốt. Bẫy thứ hai: quên vì sao tỷ số thanh toán nhanh loại hàng tồn kho ra — vì hàng tồn kho phải bán được rồi mới đòi được tiền, tức qua hai bước mới thành tiền mặt. Bẫy thứ ba: so tỷ số của hai ngành khác nhau rồi kết luận.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Accounting Principles and Policies

Nguyên tắc và chính sách kế toán
Chương này gom lại lý do đứng sau mọi thứ đã học. Chỗ mất điểm nhiều nhất: chỉ nêu tên nguyên tắc mà không nêu hệ quả cụ thể của nó. Ba nguyên tắc có hệ quả dễ bị bỏ sót: thước đo tiền tệ loại hẳn tay nghề nhân viên và uy tín thương hiệu ra khỏi sổ; ghi nhận doanh thu đặt thời điểm ghi nhận ở lúc giao hàng, không phải lúc nhận tiền; và hoạt động liên tục mới là lý do tài sản được ghi theo giá gốc chứ không phải giá bán thanh lý.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Ghi sổ kép và sổ cái5–12 điểmJournal, ledger, trial balance, control account, bank reconciliation.
Lập báo cáo tài chính10–20 điểmIncome statement và statement of financial position — đúng mẫu, đúng nhãn dòng, đúng kỳ.
Điều chỉnh cuối kỳ4–10 điểmKhấu hao, nợ khó đòi, chi phí trả trước và phải trả.
Câu phân tích và bình luận4–8 điểmTính tỉ số rồi nhận xét — phải dùng đúng con số vừa tính.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm A*–G

Điểm thô các paper cộng theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo từng kỳ thi (grade threshold công bố sau kỳ, không cố định). Điều quan trọng hơn cả điểm là TUYẾN: thí sinh tuyến Core chỉ được xếp hạng C–G dù làm đúng hết, tuyến Extended mới với tới A*. Chọn nhầm tuyến là mất trần điểm ngay từ lúc đăng ký.

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
A*Xuất sắcĐiều kiện vào lớp A-Level của các trường chọn lọc; chỉ tuyến Extended mới với tới.
AGiỏiMốc thường thấy để học tiếp môn đó ở A-Level.
BKháVững để học tiếp.
CTrung bình kháMốc "đậu" quốc tế được công nhận rộng rãi; nhiều trường đòi C trở lên ở Toán và tiếng Anh.
DTrung bìnhĐạt nhưng thường chưa đủ điều kiện học tiếp A-Level môn đó.
E–GĐạt mức thấpCó bằng nhưng ít giá trị xét tuyển.
UUngradedKhông xếp loại.

Học IGCSE Accounting với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–G kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Bắt đầu học Kho đề Mock test Gói PRO

PRO IGCSE Accounting: 899.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn IGCSE: 3.990.000đ / 12 tháng · xem gói

Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền, hạn đăng ký thường trước kỳ thi 4–5 tháng.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ