Mục lục bài họcĐang ở d06-b1
Partnerships and the appropriation account
Why form a partnership
- more capital — two or more people bring in more than one;
- shared workload, so the business can open longer and one partner can take leave;
- shared expertise — one may know production, another selling;
- shared risk and shared decisions.
The drawbacks
- unlimited liability — partners are personally liable for the partnership's debts, and can lose personal assets;
- profits must be shared;
- disagreements can stall decisions;
- each partner is bound by the acts of the others, so one partner's bad contract binds them all.
That last point is worth noting: it is the reason a written agreement matters so much.
The partnership agreement
A partnership agreement normally sets out the profit-sharing ratio, any interest on capital, any partners' salaries, and any interest on drawings.
If there is no agreement, the default rules apply:
| profits and losses | shared equally |
| interest on capital | none |
| partners' salaries | none |
| interest on drawings | none |
Note how blunt the default is: profits are split equally even if one partner put in ten times more capital. That is precisely why partners who contribute unequally insist on a written agreement.
The appropriation account
The income statement calculates how much profit was earned. The appropriation account then shows how that profit is divided between the partners.
The order of work:
- start with profit for the year;
- add interest on drawings;
- deduct interest on capital;
- deduct partners' salaries;
- share the residual profit in the agreed ratio.
Why each item is there
Interest on capital rewards the partner who invested more, or invested earlier. Without it, a partner who put in $\$80\,000$ would be treated identically to one who put in $\$20\,000$.
Partners' salaries reward a partner who does more work than the others. It is a way of paying for effort before the remainder is split for ownership.
Interest on drawings discourages partners from taking money out early, since early withdrawals reduce the cash the business can use.
This is why it is added, not deducted. The interest is a charge on the partner — the partner is paying the partnership for the early use of funds. That payment increases the pool available to divide.
The mistake that ruins the whole question
A partner's salary is not an expense in the income statement.
An expense is a cost of running the business, paid to an outsider. A partner's salary is a way of dividing profit that has already been calculated — it goes to an owner, not a supplier of services.
Deducting it as an expense would understate profit, and then the appropriation account would be dividing the wrong figure — so every number after it is wrong.
The same applies to interest on capital: it goes to owners, so it is an appropriation, not an expense.
Vì sao lập công ty hợp danh.
- nhiều vốn hơn — hai người trở lên góp được nhiều hơn một người;
- chia sẻ khối lượng công việc, nên doanh nghiệp mở cửa được lâu hơn và một người có thể nghỉ phép;
- chia sẻ chuyên môn — người giỏi sản xuất, người giỏi bán hàng;
- chia sẻ rủi ro và cùng ra quyết định.
Những bất lợi.
- trách nhiệm vô hạn — các thành viên chịu trách nhiệm cá nhân với nợ của công ty, và có thể mất cả tài sản riêng;
- phải chia lãi;
- bất đồng có thể làm đình trệ quyết định;
- mỗi thành viên bị ràng buộc bởi hành động của người kia, nên một hợp đồng tồi của một người trói cả nhóm.
Ý cuối đáng chú ý: đó chính là lý do một bản thoả thuận bằng văn bản lại quan trọng đến vậy.
Thoả thuận hợp danh. Một bản thoả thuận thường nêu rõ tỷ lệ chia lãi, mức lãi trên vốn góp nếu có, lương thành viên nếu có, và lãi tính trên khoản rút nếu có.
Nếu không có thoả thuận, các quy tắc mặc định được áp dụng:
- lãi và lỗ chia đều nhau;
- không có lãi trên vốn góp;
- không có lương thành viên;
- không có lãi tính trên khoản rút.
Chú ý quy tắc mặc định thẳng thừng đến mức nào: lãi chia đều nhau ngay cả khi một người góp vốn gấp mười lần người kia. Đó đúng là lý do những người góp vốn không bằng nhau luôn đòi có thoả thuận bằng văn bản.
Tài khoản phân phối lãi. Báo cáo lãi lỗ tính ra kiếm được bao nhiêu lãi. Tài khoản phân phối lãi sau đó cho thấy số lãi ấy được chia thế nào giữa các thành viên.
Thứ tự làm:
- bắt đầu từ lãi trong năm;
- cộng lãi tính trên khoản rút;
- trừ lãi trên vốn góp;
- trừ lương thành viên;
- chia phần lãi còn lại theo tỷ lệ đã thoả thuận.
Vì sao có từng khoản mục.
Lãi trên vốn góp thưởng cho người góp nhiều hơn hoặc góp sớm hơn. Không có nó, người bỏ vào $\$80\,000$ sẽ được đối xử y hệt người bỏ vào $\$20\,000$.
Lương thành viên thưởng cho người làm việc nhiều hơn những người khác. Đó là cách trả cho công sức trước khi chia phần còn lại theo quyền sở hữu.
Lãi tính trên khoản rút ngăn các thành viên rút tiền ra sớm, vì rút sớm làm giảm số tiền doanh nghiệp có thể dùng.
Đây là lý do nó được cộng vào, không phải trừ đi. Khoản lãi này là một khoản thành viên phải trả — họ đang trả cho công ty vì đã dùng vốn sớm. Khoản trả đó làm tăng số lãi đem chia.
Sai lầm phá hỏng cả câu hỏi.
Lương thành viên không phải chi phí trong báo cáo lãi lỗ.
Chi phí là khoản bỏ ra để vận hành doanh nghiệp, trả cho người ngoài. Lương thành viên là một cách chia số lãi đã tính xong — nó trả cho một người chủ, không phải một người cung cấp dịch vụ.
Trừ nó như một khoản chi phí sẽ làm lãi thấp hơn thực tế, và khi đó tài khoản phân phối lãi đang chia một con số sai — nên mọi con số phía sau đều sai.
Điều tương tự áp dụng cho lãi trên vốn góp: nó trả cho người chủ, nên nó là một khoản phân phối, không phải chi phí.
An và Bình chia lãi theo tỷ lệ $3:2$. Lãi trong năm $\$60\,000$. Thoả thuận: lãi trên vốn góp $5\%$ (An góp $\$80\,000$, Bình góp $\$40\,000$); lương Bình $\$9\,000$; lãi tính trên khoản rút — An $\$600$, Bình $\$400$. Lập tài khoản phân phối lãi.
Bước 1 — bắt đầu từ lãi trong năm.
$$\$60\,000$$
Bước 2 — cộng lãi tính trên khoản rút.
$$600 + 400 = \$1\,000$$
$$60\,000 + 1\,000 = \$61\,000$$
Chú ý dấu cộng. Khoản này là tiền thành viên phải trả cho công ty vì đã rút vốn ra sớm, nên nó làm tăng số lãi đem chia.
Bước 3 — trừ lãi trên vốn góp.
An: $80\,000 \times 5\% = \$4\,000$. Bình: $40\,000 \times 5\% = \$2\,000$.
$$\text{Tổng} = \$6\,000 \quad \Rightarrow \quad 61\,000 - 6\,000 = \$55\,000$$
Bước 4 — trừ lương thành viên.
$$55\,000 - 9\,000 = \$46\,000$$
Chú ý khoản lương $\$9\,000$ này nằm ở đây, không phải trong báo cáo lãi lỗ. Nếu trừ nó như chi phí, lãi trong năm sẽ chỉ còn $\$51\,000$ và mọi con số phía sau đều sai.
Bước 5 — chia phần lãi còn lại theo tỷ lệ $3:2$.
Tổng phần chia: $3 + 2 = 5$.
An: $46\,000 \times \dfrac{3}{5} = \mathbf{\$27\,600}$
Bình: $46\,000 \times \dfrac{2}{5} = \mathbf{\$18\,400}$
Kiểm: $27\,600 + 18\,400 = 46\,000$. Khớp.
Tổng phần mỗi người được hưởng.
An: lãi trên vốn $\$4\,000$ + phần chia $\$27\,600$ $=$ $\$31\,600$.
Bình: lãi trên vốn $\$2\,000$ + lương $\$9\,000$ + phần chia $\$18\,400$ $=$ $\$29\,400$.
Kiểm tổng: $31\,600 + 29\,400 = \$61\,000$ — bằng đúng số ở bước 2. Khớp.
Nhận xét đáng nêu: An góp vốn gấp đôi nên nhận lãi trên vốn gấp đôi và phần chia lớn hơn; nhưng Bình làm việc nhiều hơn nên có lương, khiến hai người cuối cùng nhận gần bằng nhau. Đó chính là công dụng của thoả thuận.
Chi góp $\$90\,000$, Dũng góp $\$10\,000$. Họ không lập thoả thuận nào. Lãi trong năm $\$40\,000$, và Chi làm việc toàn thời gian còn Dũng chỉ tham gia vài giờ mỗi tuần. (a) Chia lãi. (b) Giải thích vì sao Chi thấy bất công. (c) Nêu bốn điều một thoả thuận nên quy định.
(a) Chia lãi khi không có thoả thuận.
Quy tắc mặc định: lãi và lỗ chia đều nhau.
$$40\,000 \div 2 = \mathbf{\$20\,000 \text{ mỗi người}}$$
Ngoài ra: không có lãi trên vốn góp, không có lương thành viên, và không có lãi tính trên khoản rút.
(b) Vì sao Chi thấy bất công.
Lý do một — góp vốn chênh lệch rất lớn. Chi bỏ vào $\$90\,000$, Dũng bỏ vào $\$10\,000$ — tức Chi góp gấp chín lần.
Nhưng vì không có lãi trên vốn góp, khoản chênh lệch $\$80\,000$ đó không được đền bù gì cả. Cả hai nhận y hệt nhau.
Nếu Chi đem $\$90\,000$ gửi ngân hàng, ít nhất cô ấy còn nhận được lãi suất.
Lý do hai — công sức chênh lệch. Chi làm toàn thời gian còn Dũng chỉ vài giờ mỗi tuần.
Nhưng vì không có lương thành viên, phần công sức nhiều hơn đó cũng không được ghi nhận.
Kết quả cộng dồn: Chi bỏ ra nhiều tiền hơn và làm việc nhiều hơn, mà nhận đúng bằng Dũng. Quy tắc mặc định không hề quan tâm tới hai điều đó.
(c) Bốn điều một thoả thuận nên quy định.
Tỷ lệ chia lãi — chẳng hạn $4:1$ để phản ánh mức góp vốn, thay vì chia đôi.
Lãi trên vốn góp — chẳng hạn $5\%$, để đền bù cho người góp nhiều hơn. Ở đây Chi sẽ nhận $\$4\,500$ còn Dũng $\$500$.
Lương thành viên — trả cho Chi vì làm toàn thời gian, ghi nhận công sức trước khi chia phần theo quyền sở hữu.
Lãi tính trên khoản rút — để ngăn ai đó rút tiền ra sớm làm hụt vốn hoạt động.
Điểm cần nhớ: ba khoản đầu chỉ tồn tại khi có thoả thuận. Không viết ra thì mặc định là không có, và luật chia đều bất kể mọi chênh lệch.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Partnership Accounts gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.