Mục lục bài họcĐang ở d10-b2
Efficiency ratios, users and limitations
Efficiency ratios
These ask how well the business is managing what it holds.
| rate of inventory turnover | $\dfrac{\text{Cost of sales}}{\text{Average inventory}}$ — how many times stock is sold and replaced in a year |
| trade receivables days | $\dfrac{\text{Trade receivables}}{\text{Credit sales}} \times 365$ — how long customers take to pay |
| trade payables days | $\dfrac{\text{Trade payables}}{\text{Credit purchases}} \times 365$ — how long the business takes to pay |
Average inventory is $\dfrac{\text{Opening} + \text{Closing}}{2}$.
What the numbers mean
Inventory turnover: a higher figure usually means stock is selling quickly, so less money is tied up and less risk of goods going out of date. A falling rate suggests slow-moving or obsolete stock.
But it depends on the trade: a greengrocer turns stock over in days, a jeweller in months. Comparing them proves nothing.
Receivables days: lower is better — the money is in the business rather than owed by customers. A rising figure means credit control is slipping, and the longer a debt is outstanding the more likely it becomes irrecoverable.
Payables days: taking longer to pay helps cash flow, since the business is using suppliers' money. But paying too slowly risks losing cash discounts, damaging relationships, and eventually losing credit terms altogether.
The useful comparison is between the two: if customers pay in 30 days while the business pays suppliers in 60, the business is being financed by its suppliers, which is comfortable. The reverse is a cash-flow squeeze.
Who uses the accounts, and what each looks for
| the owner | is the business profitable, and improving? |
| a bank | can it repay a loan — so liquidity above all |
| a supplier | will it pay for goods supplied on credit |
| a potential buyer | is it worth what is being asked |
| the tax authority | is the profit declared correctly |
| employees | is the business secure enough to keep paying wages |
Limitations of ratio analysis
- historic — the figures describe a year that has already ended, and conditions may have changed since;
- one moment — the statement of financial position is a snapshot, and a business can arrange its affairs to look good on that one date;
- different industries are not comparable — the ratios a supermarket should show are nothing like those of a shipbuilder;
- different accounting policies — two businesses using different depreciation methods produce different profits from identical trading;
- non-financial factors are invisible — staff skill and morale, customer loyalty, the quality of the location, the state of the economy, a new competitor opening nearby.
The last one is worth stressing. Ratios can tell you that profit fell; they cannot tell you that the best salesperson left, or that a road closure cut passing trade in half.
So ratios are a way of knowing which questions to ask, not a substitute for the answers.
Các tỷ số về hiệu quả. Nhóm này hỏi doanh nghiệp quản lý những thứ mình đang giữ tốt tới đâu.
- Số vòng quay hàng tồn kho $= \dfrac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}$ — hàng được bán và nhập lại bao nhiêu lần trong năm;
- Kỳ thu tiền bình quân $= \dfrac{\text{Phải thu khách hàng}}{\text{Doanh thu bán chịu}} \times 365$ — khách mất bao lâu để trả tiền;
- Kỳ trả tiền bình quân $= \dfrac{\text{Phải trả người bán}}{\text{Mua chịu}} \times 365$ — doanh nghiệp mất bao lâu để trả tiền.
Hàng tồn kho bình quân $= \dfrac{\text{Tồn đầu} + \text{Tồn cuối}}{2}$.
Các con số nói lên điều gì.
Vòng quay hàng tồn kho: con số cao hơn thường nghĩa là hàng bán chạy, nên ít vốn bị giam và ít rủi ro lỗi thời hơn. Vòng quay giảm gợi ý hàng bán chậm hoặc đã lỗi thời.
Nhưng nó phụ thuộc vào ngành: một cửa hàng rau quay vòng trong vài ngày, một cửa hàng trang sức quay vòng trong vài tháng. Đem so hai bên không chứng minh được gì.
Kỳ thu tiền: càng thấp càng tốt — tiền nằm trong doanh nghiệp thay vì nằm ở túi khách. Con số tăng lên nghĩa là việc quản lý công nợ đang lỏng dần, và nợ càng để lâu càng dễ thành nợ khó đòi.
Kỳ trả tiền: trả chậm hơn thì đỡ áp lực dòng tiền, vì doanh nghiệp đang dùng tiền của nhà cung cấp. Nhưng trả quá chậm sẽ mất chiết khấu thanh toán, hỏng quan hệ, và cuối cùng có thể bị cắt hẳn quyền mua chịu.
Phép so đáng làm là giữa hai con số: nếu khách trả trong 30 ngày mà doanh nghiệp trả nhà cung cấp trong 60 ngày, thì doanh nghiệp đang được nhà cung cấp tài trợ — vị thế dễ chịu. Ngược lại là bị bóp dòng tiền.
Ai đọc báo cáo, và mỗi bên tìm gì.
- chủ doanh nghiệp — doanh nghiệp có lãi không, và có đang tốt lên không;
- ngân hàng — có trả nổi khoản vay không, nên quan tâm khả năng thanh toán trên hết;
- nhà cung cấp — có trả tiền hàng bán chịu không;
- người muốn mua lại doanh nghiệp — có đáng giá như bên bán đang đòi không;
- cơ quan thuế — lãi có được khai đúng không;
- người lao động — doanh nghiệp có đủ vững để tiếp tục trả lương không.
Hạn chế của phân tích tỷ số.
- số liệu quá khứ — chúng mô tả một năm đã kết thúc, và điều kiện có thể đã đổi từ đó;
- chỉ một thời điểm — báo cáo tình hình tài chính là ảnh chụp, và doanh nghiệp có thể sắp xếp để trông đẹp đúng vào ngày đó;
- các ngành khác nhau không so được — tỷ số của một siêu thị khác hẳn tỷ số của một xưởng đóng tàu;
- chính sách kế toán khác nhau — hai doanh nghiệp dùng hai phương pháp khấu hao khác nhau sẽ ra lãi khác nhau dù kinh doanh y hệt;
- các yếu tố phi tài chính không nhìn thấy được — tay nghề và tinh thần nhân viên, sự trung thành của khách, vị trí mặt bằng, tình hình kinh tế, một đối thủ mới mở ngay bên cạnh.
Ý cuối đáng nhấn mạnh. Tỷ số cho biết lãi đã giảm; nó không cho biết rằng người bán hàng giỏi nhất vừa nghỉ việc, hay con đường trước cửa hàng bị chặn làm mất nửa lượng khách qua lại.
Nên tỷ số là cách để biết cần hỏi câu gì, chứ không thay thế được câu trả lời.
Giá vốn hàng bán $\$120\,000$; tồn đầu kỳ $\$18\,000$; tồn cuối kỳ $\$22\,000$; phải thu khách hàng $\$24\,000$; doanh thu bán chịu $\$180\,000$; phải trả người bán $\$16\,000$; mua chịu $\$128\,000$. (a) Tính ba tỷ số hiệu quả. (b) So kỳ thu tiền với kỳ trả tiền và nhận xét. (c) Nêu vì sao không so vòng quay hàng tồn kho này với một cửa hàng trang sức.
(a) Tính ba tỷ số.
Hàng tồn kho bình quân:
$$\frac{18\,000 + 22\,000}{2} = \$20\,000$$
Số vòng quay hàng tồn kho:
$$\frac{120\,000}{20\,000} = \mathbf{6 \text{ vòng một năm}}$$
Nghĩa là trung bình doanh nghiệp bán hết và nhập lại toàn bộ kho sáu lần trong năm, tức khoảng hai tháng một vòng.
Kỳ thu tiền bình quân:
$$\frac{24\,000}{180\,000} \times 365 = \mathbf{48{,}7 \text{ ngày}}$$
Kỳ trả tiền bình quân:
$$\frac{16\,000}{128\,000} \times 365 = \mathbf{45{,}6 \text{ ngày}}$$
(b) So hai kỳ và nhận xét.
Doanh nghiệp thu tiền của khách sau khoảng $49$ ngày nhưng phải trả nhà cung cấp sau khoảng $46$ ngày.
Vấn đề: doanh nghiệp phải trả tiền trước khi thu được tiền — khoảng trống ba ngày.
Nghe không nhiều, nhưng nó nghĩa là doanh nghiệp phải tự bỏ vốn ra bù khoảng trống đó liên tục. Với doanh thu lớn, số vốn bị chôn trong khoảng trống này không hề nhỏ.
Vị thế mong muốn là ngược lại: nếu khách trả trong $30$ ngày mà doanh nghiệp trả nhà cung cấp trong $60$ ngày, thì nhà cung cấp đang tài trợ cho doanh nghiệp — một vị thế dễ chịu.
Việc nên làm: siết kỳ thu tiền xuống bằng cách nhắc nợ sớm, cho chiết khấu thanh toán, hoặc rút ngắn thời hạn cho nợ. Kéo dài kỳ trả tiền cũng được, nhưng phải cẩn thận vì có thể mất chiết khấu và hỏng quan hệ với nhà cung cấp.
(c) Vì sao không so với cửa hàng trang sức.
Vòng quay hàng tồn kho phụ thuộc rất mạnh vào bản chất của ngành hàng.
Một cửa hàng rau quả bán hết kho trong vài ngày — nếu không thì hàng hỏng. Một cửa hàng trang sức có thể giữ một chiếc nhẫn nhiều tháng trước khi gặp đúng người mua, và điều đó hoàn toàn bình thường.
Vòng quay $6$ lần một năm có thể là rất kém với cửa hàng rau và rất tốt với cửa hàng trang sức.
Nguyên tắc chung: tỷ số chỉ có nghĩa khi so với cái so được — với chính doanh nghiệp năm trước, với một đối thủ cùng ngành, hoặc với mức trung bình của ngành đó.
Một ngân hàng chỉ dựa vào các tỷ số để quyết định cho vay. Nêu năm hạn chế của cách làm đó, và nêu ngân hàng nên hỏi thêm gì.
Hạn chế một — số liệu là quá khứ.
Các tỷ số được tính từ báo cáo của một năm đã kết thúc. Điều kiện có thể đã đổi hoàn toàn từ đó: một đối thủ mới xuất hiện, giá nguyên liệu tăng vọt, hoặc một khách hàng lớn đã rời đi.
Ngân hàng đang cho vay cho tương lai, nhưng chỉ nhìn thấy quá khứ.
Hạn chế hai — báo cáo tình hình tài chính chỉ là ảnh chụp một ngày.
Doanh nghiệp có thể sắp xếp để trông đẹp đúng vào ngày đó — chẳng hạn hoãn mua hàng, hoặc thúc khách trả tiền gấp trước ngày khoá sổ.
Các tỷ số thanh toán tính ra khi đó không phản ánh tình trạng bình thường của doanh nghiệp.
Hạn chế ba — các ngành khác nhau không so được.
Tỷ số của một siêu thị khác hẳn tỷ số của một xưởng đóng tàu. Siêu thị có vòng quay hàng cực nhanh và tỷ suất lãi gộp mỏng; xưởng đóng tàu thì ngược lại.
Nếu ngân hàng đem so với sai chuẩn, kết luận sẽ sai hoàn toàn.
Hạn chế bốn — chính sách kế toán khác nhau.
Hai doanh nghiệp kinh doanh y hệt nhau vẫn ra lãi khác nhau nếu một bên dùng khấu hao đường thẳng còn bên kia dùng số dư giảm dần, hoặc nếu họ định giá hàng tồn kho khác nhau.
Con số lãi vì thế không hoàn toàn khách quan.
Hạn chế năm — các yếu tố phi tài chính không nhìn thấy được.
Đây là hạn chế lớn nhất. Tỷ số không cho biết: tay nghề và tinh thần nhân viên, sự trung thành của khách hàng, chất lượng vị trí mặt bằng, tình hình kinh tế chung, hay việc một đối thủ vừa mở ngay bên cạnh.
Tỷ số cho biết lãi đã giảm; nó không cho biết rằng người bán hàng giỏi nhất vừa nghỉ việc, hay con đường trước cửa hàng bị chặn làm mất nửa lượng khách.
Ngân hàng nên hỏi thêm gì.
- số liệu nhiều năm, để thấy xu hướng chứ không chỉ một điểm;
- số liệu gần đây nhất và kế hoạch dòng tiền cho kỳ sắp tới;
- doanh nghiệp định dùng tiền vay vào việc gì, và khoản đó sẽ tạo ra thu nhập thế nào;
- tài sản bảo đảm nếu việc kinh doanh không như dự kiến;
- thông tin về ban lãnh đạo, thị trường và đối thủ — những thứ không có trong con số.
Kết luận: tỷ số là cách để biết cần hỏi câu gì, chứ không thay thế được câu trả lời.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Analysis and Interpretation of Accounts gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.