Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
← IGCSE Accounting
0/22 bài đã học xong
Chương 6 · Partnership Accounts · Bài 2/2 của chương · bài 12/22 của IGCSE Accounting

Capital and current accounts

Tài khoản vốn và tài khoản vãng lai
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two accounts per partner

Under the fixed capital method, each partner has two accounts, and each holds a different kind of item.

capital accountthe fixed amount invested. It changes only when a partner puts in more capital or withdraws capital permanently
current accounteverything that changes year to year — share of profit, interest on capital, salary, drawings, interest on drawings

The test for which account an item belongs to: ask whether it is a permanent change to the investment, or part of the yearly dealings.

A partner bringing in an extra $\$10\,000$ of capital → capital account. That same partner taking $\$500$ a month for living expenses → current account.

What goes in the current account

credit side (increases what the partnership owes the partner)share of residual profit, interest on capital, partner's salary
debit side (reduces it)drawings, interest on drawings

The logic is the same as for capital in a sole trader: amounts earned by the partner increase the balance; amounts taken out by the partner reduce it.

Reading the balance

A credit balance on a current account is the normal position: the partnership owes the partner that much — profits earned but not yet withdrawn.

A debit balance means the partner has taken out more than they have earned. In effect the partner now owes the partnership.

That is a warning sign, and it is why interest on drawings exists.

Fixed and fluctuating capital compared

fixed capitaltwo accounts. Capital stays at the invested amount; everything else goes to the current account
fluctuating capitalone account. Profit share, salary and drawings all go through the capital account, so its balance changes every year

Fixed capital is preferred, and the reason is practical: the capital account then shows, at a glance, exactly how much each partner has invested.

Under fluctuating capital that figure is buried among years of profit shares and drawings — so it becomes hard to see who actually contributed what, which is exactly the information needed when calculating interest on capital or settling a dispute.

Presentation

In the statement of financial position, the capital section shows each partner's capital account and each partner's current account separately, then totals them.

Giải thích tiếng Việt

Mỗi thành viên có hai tài khoản. Theo phương pháp vốn cố định, mỗi thành viên có hai tài khoản, và mỗi tài khoản chứa một loại khoản mục khác nhau.

  • Tài khoản vốnsố vốn cố định đã góp. Nó chỉ thay đổi khi thành viên góp thêm vốn hoặc rút vốn ra vĩnh viễn;
  • Tài khoản vãng lai — mọi thứ thay đổi từ năm này sang năm khác: phần lãi được chia, lãi trên vốn góp, lương thành viên, khoản rút, lãi tính trên khoản rút.

Phép kiểm để biết một khoản mục thuộc tài khoản nào: hỏi xem nó là một thay đổi vĩnh viễn về vốn đầu tư, hay một phần của giao dịch hằng năm.

Thành viên góp thêm $\$10\,000$ vốn → tài khoản vốn. Cũng người đó rút $\$500$ mỗi tháng để chi tiêu → tài khoản vãng lai.

Nội dung tài khoản vãng lai.

  • Bên Có (làm tăng số công ty nợ thành viên): phần lãi được chia, lãi trên vốn góp, lương thành viên;
  • Bên Nợ (làm giảm): khoản rút, lãi tính trên khoản rút.

Logic giống hệt tài khoản vốn của doanh nghiệp tư nhân: khoản thành viên kiếm được làm tăng số dư; khoản thành viên lấy ra làm giảm.

Đọc số dư. Số dư bên Có là trạng thái bình thường: công ty đang nợ thành viên chừng đó — phần lãi đã kiếm được nhưng chưa rút ra.

Số dư bên Nợ nghĩa là thành viên đã lấy ra nhiều hơn phần mình kiếm được. Trên thực tế, thành viên đó đang nợ ngược lại công ty.

Đó là một dấu hiệu cảnh báo, và cũng là lý do tồn tại của lãi tính trên khoản rút.

So sánh vốn cố định và vốn biến động.

  • Vốn cố địnhhai tài khoản. Tài khoản vốn giữ nguyên ở số đã góp; mọi thứ khác đi vào tài khoản vãng lai;
  • Vốn biến độngmột tài khoản. Phần lãi, lương và khoản rút đều đi qua tài khoản vốn, nên số dư của nó đổi mỗi năm.

Vốn cố định được ưa dùng hơn, và lý do rất thực tế: tài khoản vốn khi đó cho thấy ngay lập tức mỗi thành viên đã góp đúng bao nhiêu.

Với vốn biến động, con số đó bị chôn lẫn giữa nhiều năm chia lãi và rút tiền — nên rất khó thấy ai thật sự đã đóng góp bao nhiêu, mà đó lại đúng là thông tin cần khi tính lãi trên vốn góp hoặc khi giải quyết tranh chấp.

Cách trình bày. Trên báo cáo tình hình tài chính, phần vốn trình bày tài khoản vốn của từng thành viêntài khoản vãng lai của từng thành viên riêng ra, rồi mới cộng tổng.

Thay đổi VĨNH VIỄN về vốn, hay giao dịch HẰNG NĂM? TÀI KHOẢN VỐN số vốn CỐ ĐỊNH đã góp • vốn góp ban đầu • góp THÊM vốn • rút vốn VĨNH VIỄN hiếm khi đổi TÀI KHOẢN VÃNG LAI mọi thứ đổi HẰNG NĂM Có: phần lãi chia · lãi trên vốn · lương thành viên Nợ: khoản rút · lãi trên khoản rút đổi mỗi năm Đọc số dư tài khoản vãng lai: dư CÓ = công ty NỢ thành viên dư NỢ = thành viên RÚT QUÁ TAY Vốn cố định được ưa dùng vì thấy NGAY mỗi người góp bao nhiêu — với vốn biến động, con số đó bị CHÔN giữa nhiều năm lãi và rút.
Số dư bên Nợ ở tài khoản vãng lai là dấu hiệu cảnh báo — thành viên đang nợ ngược lại công ty.
Ví dụ — lập tài khoản vãng lai

Tiếp bài trước: An và Bình, tỷ lệ $3:2$. An — lãi trên vốn $\$4\,000$, phần chia $\$27\,600$, rút $\$24\,000$, lãi trên khoản rút $\$600$, số dư đầu kỳ bên Có $\$2\,000$. Bình — lãi trên vốn $\$2\,000$, lương $\$9\,000$, phần chia $\$18\,400$, rút $\$32\,000$, lãi trên khoản rút $\$400$, số dư đầu kỳ bên Có $\$1\,500$. Lập tài khoản vãng lai hai người và nhận xét.

Giải.

Tài khoản vãng lai của An.

Bên Có — những khoản An kiếm được:

số dư đầu kỳ $\$2\,000$; lãi trên vốn góp $\$4\,000$; phần lãi được chia $\$27\,600$.

$$\text{Tổng bên Có} = 2\,000 + 4\,000 + 27\,600 = \$33\,600$$

Bên Nợ — những khoản An lấy ra:

khoản rút $\$24\,000$; lãi tính trên khoản rút $\$600$.

$$\text{Tổng bên Nợ} = 24\,000 + 600 = \$24\,600$$

Số dư cuối kỳ:

$$33\,600 - 24\,600 = \mathbf{\$9\,000 \text{ dư Có}}$$

Tài khoản vãng lai của Bình.

Bên Có: số dư đầu kỳ $\$1\,500$; lãi trên vốn $\$2\,000$; lương $\$9\,000$; phần chia $\$18\,400$.

$$\text{Tổng bên Có} = 1\,500 + 2\,000 + 9\,000 + 18\,400 = \$30\,900$$

Bên Nợ: khoản rút $\$32\,000$; lãi trên khoản rút $\$400$.

$$\text{Tổng bên Nợ} = 32\,000 + 400 = \$32\,400$$

Số dư cuối kỳ:

$$30\,900 - 32\,400 = \mathbf{\$1\,500 \text{ dư Nợ}}$$

Nhận xét.

An — số dư bên Có $\$9\,000$. Đây là trạng thái bình thường: công ty đang nợ An $\$9\,000$, tức phần lãi An đã kiếm được nhưng chưa rút ra.

Khoản đó vẫn nằm trong doanh nghiệp và đang được dùng làm vốn hoạt động.

Bình — số dư bên Nợ $\$1\,500$. Đây là dấu hiệu cảnh báo: Bình đã rút ra nhiều hơn phần mình kiếm được trong năm.

Trên thực tế, Bình đang nợ ngược lại công ty $\$1\,500$.

Vì sao xảy ra: Bình rút $\$32\,000$ trong khi tổng phần được hưởng cả năm chỉ là $2\,000 + 9\,000 + 18\,400 = \$29\,400$. Rút vượt $\$2\,600$, và cộng thêm $\$400$ lãi trên khoản rút thì số dư đầu kỳ $\$1\,500$ không đủ bù.

Đây đúng là tình huống mà lãi tính trên khoản rút sinh ra để ngăn chặn: nó khiến việc rút quá tay trở nên tốn kém, nên thành viên phải cân nhắc trước khi lấy tiền ra.

Ví dụ — vì sao chuộng vốn cố định

Giải thích khác biệt giữa phương pháp vốn cố định và vốn biến động, và nêu vì sao vốn cố định được ưa dùng hơn.

Giải.

Vốn cố định — hai tài khoản mỗi người.

Tài khoản vốn chỉ giữ số vốn đã góp. Nó chỉ thay đổi khi thành viên góp thêm vốn hoặc rút vốn ra vĩnh viễn — những việc hiếm khi xảy ra.

Tài khoản vãng lai giữ mọi thứ thay đổi hằng năm: phần lãi được chia, lãi trên vốn góp, lương thành viên, khoản rút, và lãi tính trên khoản rút.

Vốn biến động — một tài khoản mỗi người.

Tất cả các khoản trên đều đi qua tài khoản vốn. Không có tài khoản vãng lai.

Hệ quả: số dư tài khoản vốn đổi mỗi năm theo lãi và khoản rút.

Vì sao vốn cố định được ưa dùng hơn.

Lý do chính — nhìn là thấy ngay ai góp bao nhiêu.

Với vốn cố định, tài khoản vốn của An ghi $\$80\,000$ và của Bình ghi $\$40\,000$. Đó là con số rõ ràng, ổn định, không lẫn với thứ gì.

Với vốn biến động, con số đó bị chôn lẫn giữa nhiều năm chia lãi và rút tiền. Sau năm năm, tài khoản vốn của An có thể ghi $\$93\,400$ — và không ai nhìn vào đó mà biết được bao nhiêu là vốn góp thật, bao nhiêu là lãi tích luỹ chưa rút.

Vì sao thông tin đó lại quan trọng — hai tình huống cụ thể.

Tính lãi trên vốn góp. Khoản này phải tính trên số vốn đã góp, không phải trên số dư đã lẫn lãi. Vốn biến động làm việc này trở nên rắc rối và dễ tranh cãi.

Giải quyết tranh chấp hoặc khi có người rời đi. Khi một thành viên rút khỏi công ty, câu hỏi đầu tiên luôn là “ai đã bỏ vào bao nhiêu?” Vốn cố định trả lời ngay; vốn biến động phải lần lại sổ sách nhiều năm.

Lợi ích thứ hai — thấy rõ ai rút quá tay. Vì mọi khoản rút đi qua tài khoản vãng lai, một số dư bên Nợ ở đó lộ ra ngay rằng thành viên đã lấy nhiều hơn phần mình kiếm được.

Với vốn biến động, tín hiệu đó bị hoà lẫn vào số dư vốn và khó nhận ra hơn nhiều.

Bẫy hay mất điểm — Ghi khoản rút hằng năm vào tài khoản vốn thay vì tài khoản vãng lai. Phép kiểm để không nhầm: hỏi “đây là thay đổi VĨNH VIỄN về vốn đầu tư, hay một giao dịch HẰNG NĂM?” Thành viên góp thêm vốn hay rút vốn ra vĩnh viễntài khoản vốn. Thành viên rút tiền chi tiêu hằng tháng, nhận phần lãi, nhận lương, chịu lãi trên khoản rút → tài khoản vãng lai. Ghi nhầm sẽ phá đúng cái lợi ích khiến người ta chọn phương pháp vốn cố định: tài khoản vốn không còn cho biết ai đã góp bao nhiêu, và con số đó lại đúng là thứ cần khi tính lãi trên vốn góp hoặc khi một thành viên rời đi. Bẫy đi kèm khi đọc kết quả: bỏ qua ý nghĩa của số dư bên Nợ ở tài khoản vãng lai. Số dư bên Có là bình thường — công ty đang nợ thành viên phần lãi chưa rút. Số dư bên Nợ nghĩa là thành viên đã rút nhiều hơn phần mình kiếm được, tức đang nợ ngược lại công ty — và đó chính là tình huống mà lãi tính trên khoản rút sinh ra để ngăn.
Phải nhớ — Với vốn cố định, mỗi thành viên có hai tài khoản: tài khoản vốn chỉ giữ số vốn đã góp và hiếm khi đổi; tài khoản vãng lai giữ mọi thứ đổi hằng năm. Bên tài khoản vãng lai: phần lãi chia, lãi trên vốn góp, lương. Bên Nợ: khoản rút, lãi trên khoản rút. Dư Có nghĩa là công ty nợ thành viên; dư Nợ nghĩa là thành viên rút quá tay và đang nợ ngược lại. Vốn biến động gộp tất cả vào một tài khoản. Vốn cố định được ưa dùng vì nhìn là thấy ngay ai góp bao nhiêu — thông tin cần để tính lãi trên vốn và để xử lý khi có người rời đi.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Partnership Accounts gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →