Mục lục bài họcĐang ở d08-b2
Manufacturing accounts
Why a manufacturer needs an extra account
A trader buys goods and sells them, so "purchases" tells the whole story. A manufacturer makes them, so there is no purchases figure for finished goods — the cost has to be built up.
The manufacturing account does that building. It ends with the cost of production, which then takes the place of purchases in the income statement.
Direct and indirect costs
Everything hinges on one distinction: a cost is direct if it can be traced to the individual product, and indirect if it cannot.
| direct materials | the raw materials that become part of the product — timber in a table |
| direct labour | wages of workers who physically make the product — the carpenter |
| direct expenses | other costs traceable to the product — royalties per unit, hire of a special machine for one job |
| factory overheads | indirect factory costs — factory rent, factory power, supervisor's salary, depreciation of machinery, indirect materials such as glue and screws |
Note the two cases that catch people out. A supervisor's salary is indirect — the supervisor oversees everything and makes no single table. Glue and screws are indirect too, because tracing a few cents of glue to each table costs more than it is worth.
Building up the cost
$$\text{Cost of raw materials consumed} = \text{Opening raw materials} + \text{Purchases} + \text{Carriage inwards} - \text{Closing raw materials}$$
$$\text{Prime cost} = \text{Direct materials} + \text{Direct labour} + \text{Direct expenses}$$
$$\text{Cost of production} = \text{Prime cost} + \text{Factory overheads} + \text{Opening work in progress} - \text{Closing work in progress}$$
Prime cost contains only direct costs. This is the single most broken rule in the topic. Factory overheads are added after prime cost, never inside it.
The reason prime cost is worth having on its own: it is the part of the cost that varies directly with output. Make twice as many tables and prime cost roughly doubles, while factory rent does not change at all.
Work in progress
Work in progress is partly finished goods sitting on the factory floor at the year end.
The adjustment mirrors inventory in a trading account: add opening, deduct closing.
The logic is the same too. Goods still half-made at the year end were not completed this year, so their cost belongs to next year's production. Goods half-made at the start get finished this year, so their cost joins this year's.
What happens next
The cost of production is carried into the income statement in place of purchases:
$$\text{Cost of sales} = \text{Opening finished goods} + \text{Cost of production} - \text{Closing finished goods}$$
Note that a manufacturer therefore has three kinds of inventory — raw materials, work in progress, and finished goods — and each is adjusted at a different point.
Vì sao doanh nghiệp sản xuất cần thêm một tài khoản. Doanh nghiệp thương mại mua hàng rồi bán, nên con số “mua hàng” đã nói hết. Doanh nghiệp sản xuất thì tự làm ra hàng, nên không có con số mua hàng cho thành phẩm — giá thành phải được dựng lên từng lớp.
Tài khoản sản xuất làm đúng việc dựng đó. Nó kết thúc bằng giá thành sản xuất, và con số này sau đó thay chỗ cho mua hàng trong báo cáo lãi lỗ.
Chi phí trực tiếp và gián tiếp. Mọi thứ xoay quanh một phân biệt: một khoản chi phí là trực tiếp nếu truy được về từng sản phẩm cụ thể, và gián tiếp nếu không truy được.
- Nguyên vật liệu trực tiếp — vật liệu trở thành một phần của sản phẩm: gỗ trong cái bàn;
- Nhân công trực tiếp — lương của công nhân trực tiếp làm ra sản phẩm: người thợ mộc;
- Chi phí trực tiếp khác — các khoản truy được về sản phẩm: tiền bản quyền tính theo đơn vị, tiền thuê máy chuyên dụng cho một đơn hàng;
- Chi phí sản xuất chung — các khoản gián tiếp trong nhà xưởng: tiền thuê xưởng, tiền điện xưởng, lương quản đốc, khấu hao máy móc, vật liệu phụ như keo và ốc vít.
Chú ý hai trường hợp hay bẫy người làm bài. Lương quản đốc là gián tiếp — quản đốc giám sát mọi thứ và không tự tay làm ra cái bàn nào. Keo và ốc vít cũng gián tiếp, vì truy vài đồng tiền keo về từng cái bàn tốn hơn giá trị thu được.
Dựng giá thành từng lớp.
$$\text{Nguyên vật liệu đã dùng} = \text{Tồn đầu} + \text{Mua vào} + \text{Vận chuyển hàng mua} - \text{Tồn cuối}$$
$$\text{Chi phí cơ bản} = \text{NVL trực tiếp} + \text{Nhân công trực tiếp} + \text{Chi phí trực tiếp khác}$$
$$\text{Giá thành sản xuất} = \text{Chi phí cơ bản} + \text{Chi phí SX chung} + \text{SP dở dang đầu} - \text{SP dở dang cuối}$$
Chi phí cơ bản chỉ gồm các khoản trực tiếp. Đây là quy tắc bị vi phạm nhiều nhất của chủ đề. Chi phí sản xuất chung được cộng vào sau chi phí cơ bản, không bao giờ nằm trong nó.
Vì sao đáng tách riêng chi phí cơ bản: đó là phần chi phí biến động trực tiếp theo sản lượng. Làm gấp đôi số bàn thì chi phí cơ bản tăng khoảng gấp đôi, trong khi tiền thuê xưởng không đổi chút nào.
Sản phẩm dở dang. Sản phẩm dở dang là hàng làm được một phần, còn nằm trên sàn xưởng vào cuối năm.
Bút toán điều chỉnh giống hệt cách xử lý hàng tồn kho ở tài khoản kinh doanh: cộng đầu kỳ, trừ cuối kỳ.
Logic cũng y hệt. Hàng còn dở dang lúc cuối năm chưa được làm xong trong năm nay, nên giá thành của nó thuộc về sản lượng năm sau. Hàng dở dang từ đầu năm thì được làm xong trong năm nay, nên giá thành của nó nhập vào năm nay.
Sau đó thì sao. Giá thành sản xuất được đưa sang báo cáo lãi lỗ để thay chỗ cho mua hàng:
$$\text{Giá vốn hàng bán} = \text{Thành phẩm tồn đầu} + \text{Giá thành sản xuất} - \text{Thành phẩm tồn cuối}$$
Chú ý doanh nghiệp sản xuất vì thế có ba loại hàng tồn kho — nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, và thành phẩm — và mỗi loại được điều chỉnh ở một chỗ khác nhau.
Nguyên vật liệu: tồn đầu $\$8\,000$, mua vào $\$62\,000$, vận chuyển $\$1\,500$, tồn cuối $\$9\,500$. Nhân công trực tiếp $\$45\,000$; tiền bản quyền theo sản phẩm $\$3\,000$; tiền thuê xưởng $\$14\,000$; lương quản đốc $\$18\,000$; keo và ốc vít $\$2\,200$; khấu hao máy móc $\$6\,000$. Sản phẩm dở dang: đầu kỳ $\$5\,000$, cuối kỳ $\$4\,000$. Tính giá thành sản xuất.
Bước 1 — nguyên vật liệu đã dùng.
$$8\,000 + 62\,000 + 1\,500 - 9\,500 = \mathbf{\$62\,000}$$
Chú ý vận chuyển hàng mua được cộng vào đây, đúng như ở doanh nghiệp thương mại — nó là một phần giá phải trả để có được nguyên liệu.
Bước 2 — phân loại các khoản còn lại. Đây là bước quyết định.
Trực tiếp — truy được về từng sản phẩm:
nhân công trực tiếp $\$45\,000$; tiền bản quyền theo sản phẩm $\$3\,000$.
Gián tiếp — không truy được về từng sản phẩm:
tiền thuê xưởng $\$14\,000$; lương quản đốc $\$18\,000$; keo và ốc vít $\$2\,200$; khấu hao máy móc $\$6\,000$.
Hai khoản in đậm là chỗ hay bẫy. Quản đốc giám sát mọi thứ và không tự tay làm ra cái bàn nào. Keo và ốc vít thì truy vài đồng về từng cái bàn tốn hơn giá trị thu được.
Bước 3 — chi phí cơ bản.
$$62\,000 + 45\,000 + 3\,000 = \mathbf{\$110\,000}$$
Chỉ ba khoản trực tiếp. Không có đồng chi phí chung nào ở đây.
Bước 4 — chi phí sản xuất chung.
$$14\,000 + 18\,000 + 2\,200 + 6\,000 = \$40\,200$$
Bước 5 — giá thành sản xuất.
$$110\,000 + 40\,200 + 5\,000 - 4\,000 = \mathbf{\$151\,200}$$
Sản phẩm dở dang xử lý y hệt hàng tồn kho: cộng đầu kỳ, trừ cuối kỳ.
Lý do: hàng còn dở dang cuối năm chưa làm xong trong năm nay nên giá thành của nó thuộc năm sau; hàng dở dang từ đầu năm thì được làm xong trong năm nay nên nhập vào năm nay.
Nếu đưa nhầm chi phí chung vào chi phí cơ bản.
Chi phí cơ bản sẽ thành $\$150\,200$ — sai hoàn toàn. Giá thành sản xuất cuối cùng vẫn đúng $\$151\,200$, vì hai khoản chỉ đổi chỗ cho nhau.
Nhưng con số chi phí cơ bản mất hết ý nghĩa: nó không còn cho biết phần chi phí biến động theo sản lượng là bao nhiêu, mà đó chính là lý do người ta tách nó ra.
Một xưởng mộc có các khoản: gỗ; lương thợ mộc; lương quản đốc xưởng; keo và ốc vít; tiền thuê xưởng; tiền thuê một máy cắt chuyên dụng cho riêng một đơn hàng; lương nhân viên bán hàng. Phân loại từng khoản và giải thích, rồi nêu khoản nào không thuộc tài khoản sản xuất.
Phép kiểm dùng cho tất cả: hỏi “khoản này có truy được về từng sản phẩm cụ thể không?”
Gỗ → nguyên vật liệu TRỰC TIẾP. Nó trở thành một phần của cái bàn, và ta đo được mỗi bàn dùng bao nhiêu gỗ.
Lương thợ mộc → nhân công TRỰC TIẾP. Người thợ trực tiếp làm ra sản phẩm, và ta đếm được họ làm bao nhiêu bàn.
Lương quản đốc xưởng → GIÁN TIẾP, thuộc chi phí sản xuất chung.
Lý do: quản đốc giám sát toàn bộ xưởng và không tự tay làm ra cái bàn nào. Không có cách nào nói lương của họ thuộc về cái bàn nào.
Đây là chỗ bẫy phổ biến nhất, vì chữ “lương” khiến người ta xếp chung với lương thợ mộc.
Keo và ốc vít → GIÁN TIẾP, dù chúng thật sự nằm trong sản phẩm.
Lý do: về nguyên tắc có thể truy được, nhưng truy vài đồng tiền keo về từng cái bàn tốn hơn giá trị thu được. Nên chúng được gộp vào chi phí chung.
Đây là chỗ bẫy thứ hai, và nó cho thấy phân loại không chỉ dựa vào có thể truy hay không, mà còn vào có đáng truy hay không.
Tiền thuê xưởng → GIÁN TIẾP. Tiền thuê không đổi dù làm mười cái bàn hay một nghìn cái.
Tiền thuê máy cắt chuyên dụng cho một đơn hàng → chi phí TRỰC TIẾP khác.
Lý do: chi phí này phát sinh chỉ vì đơn hàng đó, nên nó truy về đơn hàng đó một cách rõ ràng. Nếu không có đơn hàng thì không có khoản chi này.
So sánh cho rõ: tiền thuê xưởng là gián tiếp vì nó phục vụ mọi đơn hàng; tiền thuê máy chuyên dụng cho một đơn là trực tiếp vì nó chỉ phục vụ đúng một đơn.
Lương nhân viên bán hàng → KHÔNG thuộc tài khoản sản xuất.
Lý do: tài khoản sản xuất chỉ tập hợp chi phí làm ra sản phẩm. Bán hàng xảy ra sau khi sản phẩm đã làm xong.
Khoản này là chi phí bán hàng, nằm ở báo cáo lãi lỗ, dưới dòng lãi gộp — cùng chỗ với vận chuyển hàng bán.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Clubs, Societies and Manufacturing Accounts gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.