Mục lục bài họcĐang ở d10-b1
Profitability and liquidity
Why ratios exist
A profit of $\$40\,000$ means nothing on its own. It is excellent for a business with $\$100\,000$ of capital and poor for one with $\$2$ million.
Ratios turn absolute figures into comparable ones — comparable with last year, with a competitor, or with an industry average.
Profitability ratios
| gross margin | $\dfrac{\text{Gross profit}}{\text{Revenue}} \times 100$ |
| profit margin | $\dfrac{\text{Profit for the year}}{\text{Revenue}} \times 100$ |
| return on capital employed | $\dfrac{\text{Profit for the year}}{\text{Capital employed}} \times 100$ |
Reading them together is what makes them useful. If gross margin holds steady but profit margin falls, the trading side is fine and the problem is expenses. If both fall together, the problem is in buying or pricing.
Return on capital employed answers the question an owner actually cares about: how hard is the money invested working? It is the figure to compare against the return from simply putting the money in a bank.
Liquidity ratios
| current ratio | $\dfrac{\text{Current assets}}{\text{Current liabilities}}$ — often around $2:1$ |
| quick ratio | $\dfrac{\text{Current assets} - \text{Inventory}}{\text{Current liabilities}}$ — often around $1:1$ |
Both ask: can the business pay its short-term debts as they fall due?
Why the quick ratio removes inventory
Inventory is the least liquid current asset, and the reason is worth stating precisely: it must go through two steps before it becomes cash. First it has to be sold; then the receivable has to be collected.
Every other current asset is one step away or already there.
Worse, in a crisis inventory may not sell at all, or only at a heavy discount. So a business facing a sudden demand for payment cannot rely on it.
The quick ratio therefore asks the harsher question: could the business pay up without selling any stock?
Higher is not automatically better
This is where most marks are lost.
A current ratio of $5:1$ sounds impressive but usually signals a problem: the business is holding too much cash, too much inventory, or too many receivables.
- idle cash earns nothing when it could be invested or used to expand;
- excess inventory ties up money, costs storage, and risks going out of date;
- high receivables means customers are being allowed too long to pay.
A ratio that is too low is a different danger — the business may not be able to pay its debts, and may face pressure from suppliers or the bank.
So the honest answer to "is this ratio good?" is almost always "compared with what?"
Vì sao cần tỷ số. Một khoản lãi $\$40\,000$ tự nó không nói lên điều gì. Nó rất tốt với doanh nghiệp có vốn $\$100\,000$ và rất kém với doanh nghiệp có vốn hai triệu.
Tỷ số biến các con số tuyệt đối thành con số so sánh được — so với năm trước, so với đối thủ, hoặc so với mức trung bình ngành.
Các tỷ số về khả năng sinh lời.
- Tỷ suất lãi gộp $= \dfrac{\text{Lãi gộp}}{\text{Doanh thu}} \times 100$;
- Tỷ suất lãi thuần $= \dfrac{\text{Lãi trong năm}}{\text{Doanh thu}} \times 100$;
- Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng $= \dfrac{\text{Lãi trong năm}}{\text{Vốn sử dụng}} \times 100$.
Đọc chúng cùng nhau mới là chỗ chúng phát huy tác dụng. Nếu tỷ suất lãi gộp giữ nguyên mà tỷ suất lãi thuần giảm, thì mảng kinh doanh vẫn ổn và vấn đề nằm ở chi phí. Nếu cả hai cùng giảm, vấn đề nằm ở khâu mua vào hoặc giá bán.
Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng trả lời đúng câu hỏi mà người chủ thật sự quan tâm: đồng vốn bỏ ra đang làm việc hiệu quả tới đâu? Đây là con số đem so với lãi suất nếu chỉ đem tiền gửi ngân hàng.
Các tỷ số về khả năng thanh toán.
- Tỷ số thanh toán hiện hành $= \dfrac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ — thường quanh mức $2:1$;
- Tỷ số thanh toán nhanh $= \dfrac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ — thường quanh mức $1:1$.
Cả hai đều hỏi: doanh nghiệp có trả nổi nợ ngắn hạn khi đến hạn không?
Vì sao tỷ số thanh toán nhanh loại hàng tồn kho ra. Hàng tồn kho là tài sản ngắn hạn khó chuyển thành tiền nhất, và lý do đáng nêu chính xác: nó phải đi qua hai bước mới thành tiền mặt. Trước hết phải bán được; rồi khoản phải thu mới đòi được.
Mọi tài sản ngắn hạn khác chỉ cách tiền mặt một bước, hoặc đã là tiền rồi.
Tệ hơn, trong lúc khó khăn, hàng tồn kho có thể không bán được chút nào, hoặc chỉ bán được với giá giảm sâu. Nên doanh nghiệp bị đòi tiền gấp không thể trông vào nó.
Tỷ số thanh toán nhanh vì thế đặt một câu hỏi khắc nghiệt hơn: doanh nghiệp có trả nổi nợ mà không cần bán một món hàng nào không?
Cao hơn không tự nhiên là tốt hơn. Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất.
Tỷ số thanh toán hiện hành $5:1$ nghe ấn tượng nhưng thường là dấu hiệu có vấn đề: doanh nghiệp đang giữ quá nhiều tiền, quá nhiều hàng, hoặc quá nhiều khoản phải thu.
- tiền nhàn rỗi không sinh ra gì, trong khi nó có thể được đầu tư hoặc dùng để mở rộng;
- hàng tồn quá nhiều giam vốn, tốn tiền kho bãi, và có nguy cơ lỗi thời;
- phải thu cao nghĩa là khách hàng đang được cho nợ quá lâu.
Tỷ số quá thấp lại là một mối nguy khác — doanh nghiệp có thể không trả nổi nợ, và sẽ bị nhà cung cấp hoặc ngân hàng gây sức ép.
Nên câu trả lời trung thực cho “tỷ số này có tốt không?” gần như luôn là “so với cái gì?”
Doanh thu $\$200\,000$; lãi gộp $\$80\,000$; lãi trong năm $\$30\,000$; vốn sử dụng $\$150\,000$; tài sản ngắn hạn $\$60\,000$ (gồm hàng tồn kho $\$28\,000$); nợ ngắn hạn $\$25\,000$. (a) Tính năm tỷ số. (b) Nhận xét khả năng thanh toán. (c) Nếu năm ngoái tỷ suất lãi gộp là $40\%$ và tỷ suất lãi thuần là $20\%$, nêu điều gì đã xảy ra.
(a) Tính năm tỷ số.
Tỷ suất lãi gộp:
$$\frac{80\,000}{200\,000} \times 100 = \mathbf{40\%}$$
Tỷ suất lãi thuần:
$$\frac{30\,000}{200\,000} \times 100 = \mathbf{15\%}$$
Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng:
$$\frac{30\,000}{150\,000} \times 100 = \mathbf{20\%}$$
Tỷ số thanh toán hiện hành:
$$\frac{60\,000}{25\,000} = \mathbf{2{,}4 : 1}$$
Tỷ số thanh toán nhanh:
$$\frac{60\,000 - 28\,000}{25\,000} = \frac{32\,000}{25\,000} = \mathbf{1{,}28 : 1}$$
(b) Nhận xét khả năng thanh toán.
Cả hai tỷ số đều khoẻ. Tỷ số hiện hành $2{,}4:1$ nhỉnh hơn mức thường thấy $2:1$; tỷ số nhanh $1{,}28:1$ cũng trên mức $1:1$.
Ý nghĩa của tỷ số nhanh ở đây: doanh nghiệp trả nổi toàn bộ nợ ngắn hạn mà không cần bán một món hàng nào. Đó là vị thế an toàn.
Nhưng phải nói thêm một điều: tỷ số hiện hành nhỉnh hơn mức thường thấy chưa hẳn là tin tốt. Cần xem vì sao — nếu do hàng tồn quá nhiều hoặc khách nợ quá lâu thì đó là vấn đề, dù con số trông đẹp.
(c) So với năm ngoái.
Tỷ suất lãi gộp: $40\%$ so với $40\%$ — giữ nguyên.
Tỷ suất lãi thuần: $15\%$ so với $20\%$ — giảm $5$ điểm phần trăm.
Điều này nói lên gì. Lãi gộp giữ nguyên nghĩa là doanh nghiệp mua vào và bán ra vẫn tốt như cũ — giá mua không tăng, giá bán không phải hạ.
Nhưng lãi thuần giảm, mà lãi thuần chỉ khác lãi gộp ở phần chi phí hoạt động. Vậy vấn đề nằm ở chi phí.
Việc cần làm: soát từng khoản chi phí so với năm trước — tiền thuê, tiền lương, tiền điện, vận chuyển hàng bán — để tìm khoản nào đã tăng.
Vì sao cách đọc này quan trọng: nếu cả hai tỷ số cùng giảm, kết luận sẽ hoàn toàn khác — khi đó vấn đề nằm ở khâu mua vào hoặc giá bán, không phải chi phí. Hai tình huống cần hai cách chữa khác nhau.
Một doanh nghiệp có tỷ số thanh toán hiện hành $5:1$, cao hơn hẳn mức trung bình ngành $2:1$. Chủ doanh nghiệp coi đó là thành tích. Giải thích vì sao điều đó có thể là dấu hiệu xấu, và nêu doanh nghiệp nên kiểm gì.
Vì sao tỷ số cao có thể là dấu hiệu xấu.
Tỷ số thanh toán hiện hành đo tài sản ngắn hạn so với nợ ngắn hạn. Con số $5:1$ nghĩa là doanh nghiệp đang giữ tài sản ngắn hạn gấp năm lần số nợ sắp phải trả.
Nhưng tài sản ngắn hạn là vốn đang nằm trong doanh nghiệp, và vốn nằm không thì không sinh ra gì.
Ba nguyên nhân có thể, mỗi cái là một vấn đề riêng.
Nguyên nhân một — quá nhiều tiền nhàn rỗi. Tiền để trong tài khoản gần như không sinh lãi.
Số tiền đó đáng ra có thể mua thêm thiết bị, mở thêm điểm bán, hoặc chí ít là gửi có kỳ hạn để lấy lãi cao hơn. Giữ nguyên là bỏ lỡ cơ hội.
Nguyên nhân hai — hàng tồn kho quá nhiều. Hàng tồn giam vốn, tốn tiền kho bãi và bảo quản, và có nguy cơ lỗi thời hoặc hư hỏng.
Với hàng thời trang hay hàng công nghệ, tồn lâu nghĩa là sau này phải bán giảm giá sâu, tức lỗ thật.
Nguyên nhân ba — khoản phải thu quá cao. Nghĩa là khách hàng đang được cho nợ quá lâu.
Tiền nằm ở túi khách chứ không ở doanh nghiệp, và càng để lâu càng dễ thành nợ khó đòi.
Doanh nghiệp nên kiểm gì.
Kiểm một — tách tỷ số ra xem thành phần nào cao. Tính tỷ số thanh toán nhanh: nếu nó cũng cao thì vấn đề nằm ở tiền hoặc phải thu; nếu nó bình thường thì phần dư chủ yếu là hàng tồn kho.
Kiểm hai — tính số vòng quay hàng tồn kho. Vòng quay chậm xác nhận hàng đang nằm kho quá lâu.
Kiểm ba — tính kỳ thu tiền bình quân. Số ngày cao xác nhận khách đang nợ quá lâu, và cần siết lại chính sách bán chịu.
Kết luận. Câu trả lời trung thực cho “tỷ số này có tốt không?” gần như luôn là “so với cái gì?” — và ở đây, so với mức ngành thì $5:1$ là cao bất thường, đáng để tìm hiểu chứ không phải để ăn mừng.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Analysis and Interpretation of Accounts gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.