Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← IGCSE Accounting
0/22 bài đã học xong
Chương 1 · Fundamentals of Accounting · Bài 1/2 của chương · bài 1/22 của IGCSE Accounting

Purpose of accounting and the accounting equation

Mục đích của kế toán và phương trình kế toán
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Why accounting exists

A business keeps accounts in order to:

  • record every transaction, so nothing is forgotten or disputed;
  • calculate the profit or loss for a period;
  • show the financial position — what the business owns and owes at a point in time;
  • provide information for decisions — by the owner, by lenders, by suppliers, by the tax authority.

Bookkeeping and accounting are not the same

bookkeepingrecording the transactions, day by day, in the books
accountingusing those records to summarise, analyse and interpret — preparing the financial statements and explaining what they mean

Bookkeeping comes first and is the routine part; accounting is the judgement part built on top of it.

The business entity principle

Accounting treats the business as separate from its owner, even when the law does not.

This has one consequence that runs through the whole syllabus: money the owner puts in is owed by the business back to the owner. That is why capital appears on the same side as liabilities — from the business's point of view, capital is a claim against it.

The accounting equation

$$\text{Assets} = \text{Capital} + \text{Liabilities}$$

assetsomething the business owns or is owed — premises, machinery, inventory, trade receivables, cash
liabilitysomething the business owes to others — a bank loan, trade payables
capitalwhat the business owes to the owner

The equation always balances, because every transaction changes two things in a way that keeps both sides equal.

It can be rearranged when the question asks for capital:

$$\text{Capital} = \text{Assets} - \text{Liabilities}$$

Drawings

Drawings are cash or goods taken out of the business by the owner for personal use.

Drawings are not an expense. This is the single most costly misunderstanding in the subject.

An expense is a cost of running the business — rent, wages, electricity — and it is deducted when calculating profit. Drawings are the owner taking back part of what the business owes them, so they are deducted from capital and never appear in the calculation of profit.

The full capital movement is:

$$\text{Closing capital} = \text{Opening capital} + \text{Profit} - \text{Drawings}$$

Giải thích tiếng Việt

Vì sao có kế toán. Một doanh nghiệp ghi sổ kế toán để:

  • ghi lại mọi giao dịch, để không bỏ sót và không tranh cãi được;
  • tính lãi hoặc lỗ trong một kỳ;
  • cho thấy tình hình tài chính — doanh nghiệp đang có gìnợ gì tại một thời điểm;
  • cung cấp thông tin để ra quyết định — cho chủ doanh nghiệp, cho người cho vay, cho nhà cung cấp, cho cơ quan thuế.

Ghi sổ và kế toán không phải một.

  • Ghi sổghi chép các giao dịch, ngày qua ngày, vào sổ sách;
  • Kế toán — dùng những ghi chép đó để tổng hợp, phân tích và diễn giải: lập báo cáo tài chính và giải thích chúng nói lên điều gì.

Ghi sổ đi trước và là phần công việc thường lệ; kế toán là phần phán đoán dựng lên trên đó.

Nguyên tắc thực thể kinh doanh. Kế toán coi doanh nghiệp là một thực thể tách rời khỏi người chủ, ngay cả khi pháp luật không coi như vậy.

Điều này kéo theo một hệ quả xuyên suốt cả môn học: tiền chủ bỏ vào là khoản mà doanh nghiệp nợ lại người chủ. Đó là lý do vốn chủ sở hữu nằm cùng bên với nợ phải trả — đứng từ góc nhìn của doanh nghiệp, vốn chủ sở hữu chính là một khoản phải trả.

Phương trình kế toán.

$$\text{Tài sản} = \text{Vốn chủ sở hữu} + \text{Nợ phải trả}$$

  • Tài sản — thứ doanh nghiệp sở hữu hoặc được người khác nợ: nhà xưởng, máy móc, hàng tồn kho, phải thu khách hàng, tiền mặt;
  • Nợ phải trả — thứ doanh nghiệp nợ người khác: khoản vay ngân hàng, phải trả người bán;
  • Vốn chủ sở hữu — thứ doanh nghiệp nợ người chủ.

Phương trình luôn cân bằng, vì mỗi giao dịch làm thay đổi hai khoản mục theo cách giữ cho hai vế bằng nhau.

Có thể biến đổi khi đề hỏi vốn chủ sở hữu:

$$\text{Vốn chủ sở hữu} = \text{Tài sản} - \text{Nợ phải trả}$$

Khoản chủ rút ra. Đây là tiền hoặc hàng hoá mà chủ doanh nghiệp lấy ra khỏi doanh nghiệp để dùng cho cá nhân.

Khoản chủ rút ra không phải chi phí. Đây là hiểu lầm tốn kém nhất của cả môn học.

Chi phí là khoản bỏ ra để vận hành doanh nghiệp — tiền thuê nhà, tiền lương, tiền điện — và nó được trừ khi tính lãi. Khoản chủ rút ra là việc chủ lấy lại một phần thứ doanh nghiệp đang nợ mình, nên nó được trừ vào vốn chủ sở hữukhông bao giờ xuất hiện trong phép tính lãi lỗ.

Toàn bộ biến động vốn chủ sở hữu là:

$$\text{Vốn cuối kỳ} = \text{Vốn đầu kỳ} + \text{Lãi} - \text{Khoản chủ rút ra}$$

Tài sản = Vốn chủ sở hữu + Nợ phải trả TÀI SẢN doanh nghiệp CÓ gì nhà xưởng, máy móc, hàng tồn kho, tiền mặt, phải thu khách hàng = VỐN CHỦ SỞ HỮU doanh nghiệp nợ NGƯỜI CHỦ + NỢ PHẢI TRẢ doanh nghiệp nợ NGƯỜI KHÁC Cả hai đều là KHOẢN DOANH NGHIỆP NỢ — chỉ khác là nợ AI. Vì thế chúng cùng một vế. Vốn cuối kỳ = Vốn đầu kỳ + Lãi − Khoản chủ rút ra Khoản chủ rút ra KHÔNG phải chi phí — nó không vào phép tính lãi.
Vốn chủ sở hữu nằm cùng bên với nợ phải trả vì cả hai đều là khoản doanh nghiệp nợ — chỉ khác là nợ ai.
Ví dụ — tác động của giao dịch lên phương trình kế toán

Doanh nghiệp có tài sản $\$50\,000$ và nợ phải trả $\$18\,000$. (a) Tính vốn chủ sở hữu. (b) Nêu tác động của từng giao dịch sau lên phương trình: mua máy móc $\$6\,000$ trả bằng tiền mặt; mua hàng $\$4\,000$ chưa trả tiền; chủ rút $\$2\,000$ tiền mặt.

Giải.

(a) Tính vốn chủ sở hữu.

Biến đổi phương trình kế toán:

$$\text{Vốn chủ sở hữu} = \text{Tài sản} - \text{Nợ phải trả} = 50\,000 - 18\,000 = \$32\,000$$

(b) Tác động của từng giao dịch.

Giao dịch một — mua máy móc $\$6\,000$ trả bằng tiền mặt.

Máy móc tăng $\$6\,000$ và tiền mặt giảm $\$6\,000$. Cả hai đều là tài sản.

Tổng tài sản không đổi: vẫn $\$50\,000$. Vốn chủ sở hữu và nợ phải trả cũng không đổi.

Đây là trường hợp đáng chú ý: một giao dịch chỉ đổi hình thái tài sản, biến tiền mặt thành máy móc, mà không làm doanh nghiệp giàu hơn hay nghèo đi.

Giao dịch hai — mua hàng $\$4\,000$ chưa trả tiền.

Hàng tồn kho tăng $\$4\,000$ (tài sản tăng), và phải trả người bán tăng $\$4\,000$ (nợ phải trả tăng).

Tài sản: $50\,000 + 4\,000 = \$54\,000$. Nợ phải trả: $18\,000 + 4\,000 = \$22\,000$.

Kiểm cân bằng: $54\,000 = 32\,000 + 22\,000$. Đúng.

Cả hai vế cùng tăng nên phương trình vẫn cân.

Giao dịch ba — chủ rút $\$2\,000$ tiền mặt.

Tiền mặt giảm $\$2\,000$ (tài sản giảm), và vốn chủ sở hữu giảm $\$2\,000$.

Tài sản: $54\,000 - 2\,000 = \$52\,000$. Vốn chủ sở hữu: $32\,000 - 2\,000 = \$30\,000$.

Kiểm cân bằng: $52\,000 = 30\,000 + 22\,000$. Đúng.

Điểm quan trọng nhất của giao dịch ba. Khoản chủ rút ra không phải chi phí, nên nó không đi vào phép tính lãi lỗ. Nó được trừ thẳng vào vốn chủ sở hữu.

Nếu xử lý nhầm nó thành chi phí, lãi sẽ bị báo thấp đi $\$2\,000$ — và mọi con số phía sau đều sai theo.

Ví dụ — vì sao vốn chủ sở hữu nằm cùng bên với nợ phải trả

Giải thích vì sao vốn chủ sở hữu xuất hiện cùng vế với nợ phải trả trong phương trình kế toán, và nêu nguyên tắc kế toán đứng sau điều đó.

Giải.

Nguyên tắc đứng sau: thực thể kinh doanh.

Kế toán coi doanh nghiệp là một thực thể tách rời khỏi người chủ, ngay cả khi về mặt pháp lý — với doanh nghiệp tư nhân — hai bên là một.

Nghĩa là mọi con số trong sổ sách được nhìn từ góc nhìn của doanh nghiệp, không phải từ góc nhìn của người chủ.

Hệ quả trực tiếp.

Khi chủ bỏ $\$32\,000$ vào doanh nghiệp, đứng từ phía doanh nghiệp, số tiền đó là thứ nó nhận được từ một người bên ngoài và sẽ phải trả lại cho người đó.

Nói cách khác, vốn chủ sở hữu là khoản doanh nghiệp nợ người chủ.

Vì sao nó cùng vế với nợ phải trả.

Nợ phải trả là thứ doanh nghiệp nợ người khác — ngân hàng, nhà cung cấp. Vốn chủ sở hữu là thứ doanh nghiệp nợ người chủ.

Cả hai đều là khoản doanh nghiệp phải trả; chỉ khác nhau ở chỗ trả cho ai. Vì thế chúng đứng cùng một vế.

Vế còn lại — tài sản — là toàn bộ thứ doanh nghiệp đang nắm giữ. Phương trình vì thế nói lên một điều rất đơn giản: mọi thứ doanh nghiệp đang có đều đến từ một trong hai nguồn — chủ bỏ vào, hoặc người ngoài cho vay.

$$\text{Tài sản} = \text{Vốn chủ sở hữu} + \text{Nợ phải trả}$$

Hai hệ quả thực tế của nguyên tắc thực thể kinh doanh.

Thứ nhất: chi phí cá nhân của chủ — tiền chợ, tiền học của con — không được ghi vào sổ doanh nghiệp, vì chúng không phải chi phí vận hành doanh nghiệp.

Thứ hai: khi chủ lấy tiền ra dùng riêng, đó là khoản chủ rút ra chứ không phải chi phí. Nó làm giảm khoản doanh nghiệp nợ chủ, tức giảm vốn chủ sở hữu — không đụng gì tới phép tính lãi.

Bẫy hay mất điểm — Coi khoản chủ rút ra là một chi phí và trừ nó khi tính lãi. Đây là hiểu lầm tốn kém nhất của cả môn, vì nó làm sai lãi, sai vốn cuối kỳ, và sai luôn mọi tỷ số tính từ hai con số đó. Chi phí là khoản bỏ ra để vận hành doanh nghiệp — tiền thuê nhà, tiền lương, tiền điện — nên nó được trừ khi tính lãi. Khoản chủ rút ra là việc chủ lấy lại một phần thứ doanh nghiệp đang nợ mình, nên nó trừ thẳng vào vốn chủ sở hữukhông bao giờ xuất hiện trong phép tính lãi lỗ. Công thức phải nhớ nguyên vẹn: Vốn cuối kỳ = Vốn đầu kỳ + Lãi − Khoản chủ rút ra. Phép kiểm nhanh: hỏi “khoản này có giúp doanh nghiệp kiếm ra doanh thu không?” Có → chi phí. Không, chỉ để chủ tiêu riêng → khoản chủ rút ra. Bẫy đi kèm: xếp vốn chủ sở hữu sang vế tài sản. Nó thuộc vế còn lại vì doanh nghiệp nợ người chủ — hệ quả của nguyên tắc thực thể kinh doanh.
Phải nhớ — Ghi sổ là ghi chép hằng ngày; kế toán là tổng hợp, phân tích và diễn giải trên nền đó. Nguyên tắc thực thể kinh doanh coi doanh nghiệp tách rời người chủ, nên vốn chủ sở hữu là khoản doanh nghiệp nợ chủ và nằm cùng vế với nợ phải trả. Phương trình: Tài sản = Vốn chủ sở hữu + Nợ phải trả, biến đổi thành Vốn = Tài sản − Nợ phải trả. Khoản chủ rút ra không phải chi phí — nó trừ vào vốn, không vào lãi: Vốn cuối kỳ = Vốn đầu kỳ + Lãi − Khoản chủ rút ra.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Fundamentals of Accounting gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →