Syllabus IGCSE Additional Mathematics — 6 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IGCSE Additional Mathematics
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Paper 1 — Non-calculator · 2h · 80 điểm · 50% | Câu có cấu trúc và không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính. |
| Paper 2 — Calculator · 2h · 80 điểm · 50% | Cùng dạng, bắt buộc máy tính khoa học. |
Tổng thời gian: 4 giờ (hai paper) · Máy tính: Paper 1 không máy tính, Paper 2 bắt buộc máy tính khoa học. Môn này chỉ xếp hạng A*–E — không có tuyến Core.
Nội dung học — 6 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 12 bài học cho môn này.
Logarithmic and exponential functions
Functions
Quadratic functions
Indices, surds and polynomials
Circular measure and trigonometry
Differentiation and integration
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu giải tích | 4–8 điểm | Đạo hàm, tích phân, cực trị, tốc độ biến thiên — cầu nối sang A Level Mathematics. |
| Câu đại số nâng cao | 4–8 điểm | Đa thức, logarit và mũ, nhị thức, ma trận, vectơ. |
| Câu "Show that" / chứng minh lượng giác | Theo ý | Điểm nằm hoàn toàn ở các bước biến đổi. |
Giám khảo chấm thế nào
- Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
- Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
- Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
- Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
- Đây là môn bắc cầu lên A Level: cách trình bày theo bước (M–A) được chấm chặt hơn hẳn 0580.
- Giữ dạng chính xác (căn, π, phân số) khi đề không yêu cầu số thập phân — làm tròn sớm là mất điểm.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Giải tích cơ bản
- Đại số nâng cao và hàm số
- Lượng giác và chứng minh đồng nhất thức
- Trình bày lời giải theo chuẩn A Level
Thang điểm A*–G
Điểm thô các paper cộng theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo từng kỳ thi (grade threshold công bố sau kỳ, không cố định). Điều quan trọng hơn cả điểm là TUYẾN: thí sinh tuyến Core chỉ được xếp hạng C–G dù làm đúng hết, tuyến Extended mới với tới A*. Chọn nhầm tuyến là mất trần điểm ngay từ lúc đăng ký.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| A* | Xuất sắc | Điều kiện vào lớp A-Level của các trường chọn lọc; chỉ tuyến Extended mới với tới. |
| A | Giỏi | Mốc thường thấy để học tiếp môn đó ở A-Level. |
| B | Khá | Vững để học tiếp. |
| C | Trung bình khá | Mốc "đậu" quốc tế được công nhận rộng rãi; nhiều trường đòi C trở lên ở Toán và tiếng Anh. |
| D | Trung bình | Đạt nhưng thường chưa đủ điều kiện học tiếp A-Level môn đó. |
| E–G | Đạt mức thấp | Có bằng nhưng ít giá trị xét tuyển. |
| U | Ungraded | Không xếp loại. |
Học IGCSE Additional Mathematics với 8020
PRO IGCSE Additional Mathematics: 899.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn IGCSE: 3.990.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền, hạn đăng ký thường trước kỳ thi 4–5 tháng.