8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어中文

Trang chủ›Du học Mỹ

Du học Mỹ — chuẩn bị phần học thuật của hồ sơ từ lớp 6 tới lớp 12

Đại học Mỹ xét hồ sơ toàn diện, nhưng nền của mọi hồ sơ là học thuật: bảng điểm, tiếng Anh, điểm thi chuẩn hoá, môn nâng cao đúng ngành. 8020 đào tạo đúng phần đó, theo lộ trình từng năm.

  • Lộ trình lớp 6–12
  • IELTS · TOEFL · SAT · AP · AMC
  • Không làm hồ sơ hộ

Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.

Nhận tư vấn lộ trình Du học Mỹ

Để lại số điện thoại — 8020 gọi lại trong ngày, test đầu vào miễn phí.

Hoặc nhắn Zalo 0332 747 169 · 8020 chỉ dùng số này để tư vấn khoá học.

Đại học Mỹ xét những gì về học thuật

Đại học Mỹ xét hồ sơ toàn diện: bảng điểm và độ khó chương trình học, năng lực tiếng Anh, điểm thi chuẩn hoá, các môn nâng cao, hoạt động và giải thưởng, bài luận, thư giới thiệu. Phần học thuật phải chuẩn bị nhiều năm — đó là phần 8020 đào tạo. 8020 không làm dịch vụ chọn trường hay viết hồ sơ hộ.

Ba lớp học thuật của hồ sơ du học Mỹ — mỗi lớp 8020 đều có lớp học và giáo viên riêng.
1Bảng điểm và độ khó chương trình

Điểm các năm THPT và việc em chọn học môn khó (AP, IB, A-Level hoặc lớp nâng cao) cho trường thấy năng lực học thật.

2Tiếng Anh đủ chuẩn

Phần lớn trường yêu cầu TOEFL, IELTS hoặc Duolingo English Test với học sinh không dùng tiếng Anh là ngôn ngữ chính — mức điểm tuỳ trường.

3Điểm thi chuẩn hoá và môn nâng cao

SAT hoặc ACT (một số trường bắt buộc trở lại) và AP, IB, A-Level đúng ngành định học làm hồ sơ nổi bật trong nhóm ứng viên quốc tế.

4Giải thưởng học thuật và năng lực viết

Giải AMC, Olympiad và khả năng viết lập luận bằng tiếng Anh là bằng chứng mà bảng điểm không nói hết.

Video định hướng du học Mỹ

Trích đoạn lớp học thật và bài giảng của giáo viên 8020 — bấm để xem ngay trên trang.

Xem thêm trên kênh YouTube 8020 EDUCATION ↗

Chuẩn bị theo từng năm học

Không có 'thang điểm' chung — tuyển sinh đại học Mỹ là xét hồ sơ toàn diện. Bảng dưới là lộ trình theo lớp do College Board (BigFuture checklist) khuyến nghị, đối chiếu với lớp ở Việt Nam; EducationUSA khuyên bắt đầu tìm hiểu trường ít nhất 12–18 tháng trước năm học muốn nhập học.

Lớp 9
Khám phá & nền tảngTìm hiểu hoạt động ngoại khoá; làm career quiz; tìm hiểu các loại trường và chi phí; tính GPA; chọn môn AP cho năm sau; trao đổi kế hoạch với phụ huynh; xem điểm PSAT 8/9 nếu đã thi.
9th grade (freshman)
Lớp 10
Bắt đầu danh sách trườngLập danh sách trường sơ bộ; thi PSAT/NMSQT (học kỳ 1) hoặc PSAT 10 (học kỳ 2) nếu trường có tổ chức; cam kết thi AP nếu đang học AP; tìm hiểu các loại hỗ trợ tài chính; tham quan trường.
10th grade (sophomore)
Lớp 11
Năm thi và thu hẹp danh sáchHọc kỳ 1: bổ sung danh sách trường, dự hội chợ tuyển sinh đại học, tìm hiểu học bổng/hỗ trợ tài chính. Học kỳ 2: gặp counselor, lên kế hoạch và luyện thi SAT lần đầu, ôn và thi AP tháng 5, tìm chương trình học hè, đi thăm trường, bàn tài chính với gia đình.
11th grade (junior)
Hè trước lớp 12 – tháng 8
Bắt đầu hồ sơCommon App mở ngày 1/8 hằng năm (tài khoản có thể tạo trước và tự chuyển tiếp). Đăng ký bài thi tiếng Anh và SAT/ACT nếu cần (EducationUSA).
Summer before 12th grade
Lớp 12 – học kỳ 1
Nộp hồ sơChốt danh sách trường; quyết định thi lại SAT; gửi điểm; xin thư giới thiệu; viết và sửa essay; nộp CSS Profile nếu trường yêu cầu (mở 1/10); nộp vòng sớm khoảng 1/11, vòng thường khoảng 1/1–1/3.
12th grade (senior) – fall
Lớp 12 – học kỳ 2
Nhận kết quả & chọn trườngCounselor gửi Midyear Report; nhận kết quả và gói hỗ trợ tài chính khoảng giữa tháng 4; trả lời trường trước 1/5; thi AP; gửi bảng điểm cuối cùng; nhận I-20, đóng phí SEVIS, xin visa F-1 (tháng 6–8).
12th grade (senior) – spring

(nguồn)

Các vòng nộp hồ sơ

Early Decision (ED) — ràng buộc

Nộp sớm (thường 1/11, ví dụ NYU, Columbia, Brown, Cornell, Dartmouth 1/11; Duke 2/11/2026). Chỉ nộp ED một trường; trúng tuyển thì phải nhập học và rút mọi hồ sơ khác. Một số trường có ED II hạn tháng 1 (vd NYU 1/1/2027).

Nguồn ↗

Early Action (EA) — không ràng buộc

Nộp sớm (MIT 1/11, có kết quả giữa tháng 12), được nộp các trường khác và có tới 1/5 để quyết định.

Nguồn ↗

Restrictive / Single-Choice Early Action (REA/SCEA)

Không ràng buộc nhưng hạn chế nộp vòng sớm nơi khác: Harvard REA, Yale SCEA, Princeton SCEA (Princeton: không được nộp early vào trường tư khác ở Mỹ), Stanford REA. Hạn 1/11, kết quả giữa tháng 12, trả lời trước 1/5.

Nguồn ↗

Regular Decision (RD/RA)

Hạn phổ biến 1/1–5/1/2027 (Harvard, Princeton 1/1; Yale 2/1; MIT 4/1; Stanford, NYU 5/1); kết quả giữa đến cuối tháng 3; trả lời trước 1/5. BigFuture: hạn RD thường trong khoảng 1/1–1/3.

Nguồn ↗

University of California (đơn riêng, không phải Common App)

Đơn mở 1/8; nhận nộp từ 1/10 đến 30/11 cho kỳ nhập học mùa thu 2027; một đơn nộp được nhiều campus.

Nguồn ↗

Rolling admission

Trường xét liên tục tới khi đủ chỉ tiêu; EducationUSA khuyên vẫn nộp càng sớm càng tốt.

Nguồn ↗

Mùa tuyển sinh, chi phí và quy định cần biết

Mùa nộp hồ sơ cho kỳ nhập học mùa thu 2027: Common App mở 1/8/2026; vòng sớm (ED/EA/REA) hạn khoảng 1/11/2026, có kết quả giữa tháng 12; vòng thường hạn khoảng 1–5/1/2027, có kết quả cuối tháng 3; hạn trả lời trường 1/5/2027. Hạn trên Common App tính 23:59 theo giờ địa phương của học sinh.

Du học Mỹ bậc đại học từ Việt Nam

Không có kỳ thi riêng: học sinh Việt Nam nộp hồ sơ trực tiếp cho từng trường (Common App, đơn UC, đơn MIT…). Kênh tư vấn chính thức, miễn phí của Bộ Ngoại giao Mỹ là EducationUSA, có trung tâm tại TP.HCM và Hà Nội.

Lệ phí tại Việt Nam

Tư vấn EducationUSAMiễn phí
Phí SEVIS I-901$350
Phí xin visa F-1$185

EducationUSA TP.HCM: tầng 8 Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn (Phòng Thông tin – Văn hoá, Tổng Lãnh sự quán Mỹ). Giờ tiếp: T3 14:00–16:30; T4–T6 9:00–11:30. Đặt lịch: (028) 3520 4685 hoặc [email protected].

EducationUSA Hà Nội: tầng 3 Rose Garden Tower, 170 Ngọc Khánh; giờ tiếp trực tiếp T3–T4 14:00–16:00, T5–T6 10:00–11:30; ĐT +84-24 3850 5000 máy lẻ 6051 hoặc 6004.

Các bước đăng ký

  1. 1Bước 1 – Tìm hiểu lựa chọn: bắt đầu ít nhất 12–18 tháng trước năm nhập học; không có bảng xếp hạng chính thức, chọn trường hợp với mình.
  2. 2Bước 2 – Lo tài chính: xem hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế, CSS Profile nếu trường yêu cầu.
  3. 3Bước 3 – Hoàn thiện hồ sơ: học bạ + bản dịch, điểm thi, thư giới thiệu, bài luận; hạn thường tháng 11 đến tháng 1.
  4. 4Bước 4 – Xin visa sinh viên: nhận I-20, đóng phí SEVIS, đặt lịch phỏng vấn tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Mỹ.
  5. 5Bước 5 – Chuẩn bị lên đường: buổi định hướng trước khi đi (pre-departure) của EducationUSA vào mùa hè.

Nguồn: EducationUSA – Your 5 Steps to U.S. Study

Các mốc mùa tuyển sinh

NgàyNội dung
Thứ Bảy 1/8/2026 (đã qua)Common App 2026–27 mở; đơn UC mở (nhận nộp từ 1/10).
Thứ Năm 1/10/2026 (đã qua)CSS Profile mở (theo BigFuture); UC bắt đầu nhận nộp đơn; nên gửi điểm SAT cho vòng sớm từ thời điểm này.
Chủ nhật 1/11/2026Hạn vòng sớm: MIT EA, Harvard REA, Yale SCEA, Princeton SCEA, Stanford REA; ED của NYU, Columbia, Brown, Cornell, Dartmouth, Rice, Johns Hopkins (theo bảng Common App).
Thứ Hai 2/11/2026ED của Duke, Boston University; UChicago ED/EA (theo bảng Common App). Amherst ED: 9/11.
Thứ Hai 30/11/2026Hạn nộp đơn UC (9 campus). MIT: hạn hồ sơ tài chính vòng EA; SAT/ACT vòng EA phải thi trước ngày này.
Giữa tháng 12/2026Kết quả vòng sớm của MIT, Harvard, Yale, Princeton.
Thứ Sáu 1/1/2027Hạn RD Harvard, Princeton, Columbia (1/1), Dartmouth, Vanderbilt; NYU ED II.
Thứ Bảy 2/1/2027Hạn RD Yale; Cornell, Johns Hopkins (RD 2/1).
Thứ Hai 4/1/2027Hạn RA của MIT (theo trang MIT); Duke, Rice, Caltech, UChicago.
Thứ Ba 5/1/2027Hạn RD Stanford, NYU, Brown, Amherst, Boston University.
Tháng 1/2027MIT: vòng RA nhận điểm tiếng Anh đến hết các kỳ thi tháng 1.
Thứ Hai 15/2/2027MIT: hạn hồ sơ tài chính vòng RA.
Giữa – cuối tháng 3/2027Kết quả RA của MIT (giữa tháng 3); Harvard (cuối tháng 3), Yale (cuối tháng 3).
Thứ Bảy 1/5/2027Hạn trả lời trường (Harvard, Yale, Princeton, vòng EA…); BigFuture: trường không được buộc cam kết/đặt cọc trước 1/5.

Ngày theo trang chính thức của từng trường và bảng yêu cầu Common App 2026–27 (cập nhật 25/9/2026); trường có thể đổi — luôn kiểm lại trên trang của trường.

Hạn nộp trên Common App là 23:59 giờ địa phương của học sinh (Việt Nam: giờ Việt Nam).

Harvard: counselor được nộp hồ sơ hỗ trợ trễ tối đa 1 tuần sau hạn.

Mốc 1/5 thường gọi là National Candidates Reply Date; nguồn ở đây là BigFuture và trang các trường.

Chi phí liên quan

KhoảnNăm 2026–27 (USD)
Phí nộp hồ sơ MIT (đơn riêng)$75
Phí nộp hồ sơ Harvard$95
Phí nộp hồ sơ Stanford$100
Phí nộp hồ sơ Princeton$85
Phí nộp hồ sơ NYU / Columbia / Dartmouth / Duke / Caltech$85
Phí nộp hồ sơ Amherst$75
Phí nộp hồ sơ Johns Hopkins$70
UC – học sinh ngoài California học THPT ngoài nước Mỹ$95 / mỗi campus chọn
CSS Profile (nếu trường yêu cầu)$25 trường đầu, $16 mỗi trường thêm
Phí SEVIS I-901 (F-1)$350
Phí xin visa F-1 (MRV)$185

Phí nộp hồ sơ lấy từ bảng yêu cầu Common App 2026–27 (cột phí cho học sinh quốc tế), riêng MIT theo trang MIT, UC theo UC Quick Reference Guide (8/2026). Phí không hoàn lại.

Common App ghi trên 500 trường không thu phí với học sinh quốc tế; học sinh quốc tế có thể đủ điều kiện fee waiver của Common App hoặc của riêng trường.

Fee waiver CSS Profile (thu nhập gia đình ≤ $100.000) chỉ áp dụng cho học sinh sống ở Mỹ.

Phí visa F-1 $185 theo thông báo của Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam (áp dụng từ 6/2023, tăng từ $160). Luật năm 2025 đặt thêm khoản Visa Integrity Fee thu khi cấp visa — kiểm tra trang Đại sứ quán Mỹ trước khi đóng.

Quy chế cần biết

Các vòng nộp
  • Early Decision ràng buộc: chỉ một trường; trúng tuyển phải nhập học và rút hồ sơ khác.
  • Early Action không ràng buộc: có tới 1/5 để quyết định.
  • REA/SCEA (Harvard, Yale, Princeton, Stanford) không ràng buộc nhưng hạn chế nộp vòng sớm trường khác; Princeton cấm nộp early vào trường tư khác ở Mỹ.
  • MIT chỉ cho nộp một lần mỗi năm nhập học, chọn EA hoặc RA.
Điểm thi & tự khai
  • MIT, Harvard, Yale cho tự khai SAT/ACT; chỉ gửi điểm chính thức khi nhập học (Yale yêu cầu khớp với điểm đã khai).
  • Princeton (nếu nộp điểm) yêu cầu gửi trực tiếp từ đơn vị tổ chức thi; mã SAT 2672, ACT 2588.
  • NYU mã TOEFL 2562; muốn gửi IELTS/PTE/Cambridge phải tìm đúng tên 'New York University'.
Học bạ, bản dịch
  • UC: ghi điểm đúng như học bạ, không tự quy đổi; UC tự đánh giá, không dùng công ty thẩm định.
  • Harvard: bản dịch không được tự dịch, ghi tên người dịch, luôn kèm bản gốc.
  • UC yêu cầu hồ sơ là bài của chính học sinh và không công nhận agent/công ty môi giới là đại diện của UC.
Tài chính: need-blind và need-aware với sinh viên quốc tế
  • Need-blind + đáp ứng đủ nhu cầu cho cả sinh viên quốc tế: MIT, Yale, Princeton, Dartmouth (từ Class of 2026); Harvard nói quy trình tuyển sinh và hỗ trợ tài chính giống nhau với mọi quốc tịch.
  • Brown chuyển sang need-blind cho sinh viên quốc tế từ Class of 2029 (nhập học thu 2025).
  • Need-aware (ví dụ Northwestern): việc xin hỗ trợ và mức hỗ trợ có thể ảnh hưởng tới quyết định tuyển sinh.
  • CSS Profile cho nhập thu nhập bằng nội tệ, hệ thống tự quy đổi; nhiều trường dùng CSS Profile cho sinh viên quốc tế.
Sau khi trúng tuyển: I-20 và visa F-1
  • Chỉ trường được SEVP chứng nhận mới cấp Form I-20; học sinh dưới 18 tuổi cần cha mẹ ký I-20.
  • Trường chỉ cấp giấy tờ cho visa sinh viên khi gia đình chứng minh được đủ nguồn tài chính (EducationUSA).
  • Đóng phí SEVIS I-901 ($350) bằng thông tin trên I-20, trước khi vào Mỹ.
  • Visa F-1 có thể cấp sớm nhất 365 ngày trước ngày bắt đầu khoá học; được nhập cảnh sớm nhất 30 ngày trước ngày bắt đầu ghi trên I-20.
Nguồn chính thức (28 trang)

Lộ trình học thuật du học Mỹ theo năm học

Khuyến nghị của bộ phận học thuật 8020: bắt đầu sớm để mỗi năm chỉ cần tập trung vài mục tiêu, không dồn hết vào lớp 11–12.

Xây nền tiếng Anh học thuật và tư duy toán — hai thứ mất nhiều năm nhất.

Tiếng Anh học thuật

đọc – viết bằng tiếng Anh, nền IELTS

IELTSCambridge
Toán tư duy, thi đấu

AMC 8, TIMO

AMCTIMO

Lộ trình gợi ý của 8020; mốc tuyển sinh chính thức xem ở mục Mùa tuyển sinh bên dưới.

Hồ sơ học thuật du học Mỹ — từng thành phần, trường nhìn gì, chuẩn bị ra sao

Bấm vào từng thành phần để xem yêu cầu cụ thể, đại học nhìn gì ở phần đó và tài liệu chính thức.

Học thuật 2 mục

High School Transcript & Course RigorBảng điểm phổ thông & độ khó chương trìnhTính từ lớp 9 đến hết lớp 12 (Mỹ gọi là grade 9–12). UC yêu cầu khai toàn bộ trường đã học từ mức tương đương lớp 9.

Yêu cầu cụ thể

Hạng mụcYêu cầuThời điểmGhi chú
Secondary School Report + transcriptDo counselor hoặc lãnh đạo trường THPT nộp; gồm bảng điểm, thư của counselor và school profile (nếu có). Harvard và MIT đều yêu cầu.1 bộ / mỗi trường THPT đã họcNộp theo hạn của vòng nộp (counselor của Harvard được thêm 1 tuần)—
Midyear School ReportHarvard bắt buộc để xem kết quả nửa đầu năm cuối. UC đề nghị học sinh IB ngoài nước Mỹ khai điểm IB dự đoán (không có vẫn được xét đầy đủ). Common App ghi rõ trường nào cần Midyear Report trong bảng yêu cầu (cột MR).1Sau học kỳ 1 lớp 12 (Mỹ: tháng 1–2)—
Khai điểm học bạ quốc tế (ví dụ UC)UC yêu cầu ghi đúng điểm như trên học bạ của trường (thang số, chữ, phần trăm…) và KHÔNG tự quy đổi sang thang Mỹ; UC tự đánh giá học bạ quốc tế bằng chuyên viên của mình, không dùng bản đánh giá của công ty thẩm định văn bằng.—Khi điền đơn—
Bản dịchHarvard: nếu nộp bản dịch học bạ/thư giới thiệu thì học sinh không được tự dịch, không bắt buộc thuê dịch thuật chuyên nghiệp (ví dụ giáo viên tiếng Anh dịch), ghi tên người dịch và luôn kèm bản gốc. UC: học bạ THPT thường không cần dịch trừ khi viết bằng hệ chữ không phải chữ La-tinh.———
Ngưỡng GPA tối thiểu (UC)UC đặt ngưỡng GPA 3.0 cho cư dân California và 3.4 cho nonresident, cộng tối đa 8 học kỳ điểm thưởng honors; đây là ngưỡng đủ điều kiện, không phải mức cạnh tranh.3.4 (học sinh ngoài bang California)Tính trên các môn A–G lớp 10–11—

Trường THPT gửi bảng điểm chính thức (transcript) kèm Secondary School Report và school profile qua Common App hoặc cổng riêng của trường (MIT dùng cổng riêng). Nhiều trường còn bắt buộc Midyear Report (điểm học kỳ 1 lớp 12). Học sinh nhập lại môn học/điểm trong mục Education hoặc Courses & Grades nếu trường yêu cầu.

Trường đại học nhìn gì

  • Harvard: không có một lộ trình môn học bắt buộc, nhưng ứng viên mạnh nhất học chương trình khó nhất mà trường THPT của mình có.
  • Harvard gợi ý chương trình 4 năm lý tưởng: 4 năm tiếng Anh (viết nhiều), 4 năm Toán, 4 năm khoa học (Sinh, Hoá, Lý và một môn nâng cao), 3 năm Lịch sử, 4 năm cùng một ngoại ngữ.
  • Princeton đánh giá ứng viên ngoài nước Mỹ theo bối cảnh và cơ hội thực tế của họ, kể cả đặc thù hệ thống giáo dục quốc gia.
  • MIT xem ứng viên đã chuẩn bị tốt về Toán (có giải tích), khoa học, và có một số môn nhân văn – nghệ thuật – xã hội có độ khó.
  • UC: admit năm 2025 thường đã học 45–54 học kỳ môn A–G, cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 15 môn.
Lưu ý từ nguồn chính thức
  • (UC Quick Reference Guide, 8/2026) Khai đầy đủ mọi trường đã học từ lớp 9, không được bỏ phần nào của học bạ dù nghĩ là bất lợi; chuẩn bị bản photo học bạ chính thức vì lấy hồ sơ từ nước ngoài có thể mất nhiều thời gian.
  • (EducationUSA) Mỗi trường nộp vào thường cần bản gốc hoặc bản sao chứng thực bảng điểm do trường THPT gửi, kèm bản dịch tiếng Anh — nên xin từ sớm.
Thay đổi gần đây
  • 2026–27: Common App cho counselor nhập cập nhật bằng ô chữ trong Midyear Report (thay hoặc kèm file tải lên).

Số liệu chính thức

15 môn (11 môn xong trước đầu lớp 12)Số môn A–G tối thiểu của UCNguồn ↗
3.4GPA tối thiểu UC cho học sinh ngoài CaliforniaNguồn ↗

Trang chính thức nên đọc bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP / IB / A-Level & Subject Preparation by Intended MajorAP/IB/A-Level & môn học theo ngànhChọn môn từ lớp 9–10 để lớp 11–12 kịp học môn nâng cao; AP thi tháng 5 hằng năm.

Yêu cầu cụ thể

Hạng mụcYêu cầuThời điểmGhi chú
Caltech (yêu cầu cứng)Nếu trường THPT không có giải tích/Hoá/Lý hoặc trùng lịch không giải quyết được, Caltech nhận bằng chứng thay thế: AP Calculus AB/BC, AP Chemistry, AP Physics 1/2/C đạt 5; IB Math HL, Chemistry SL/HL, Physics SL/HL đạt 6–7; hoặc course challenge của Schoolhouse.world (cần counselor xác nhận).4 năm Toán gồm 1 năm giải tích · 1 năm Vật lý · 1 năm Hoá · (khuyến nghị) 1 năm Sinh · 4 năm tiếng Anh · 2 năm Sử/Xã hội (khuyến nghị 3+)Hết lớp 12—
MIT (khuyến nghị)Mọi sinh viên MIT, bất kể ngành, phải học (hoặc được công nhận) giải tích một biến và nhiều biến, 2 học kỳ vật lý dùng giải tích, 1 học kỳ Hoá, 1 học kỳ Sinh. Môn tương đương có thể mang tên A Level Mathematics, Higher Level Mathematics… MIT không bắt buộc môn khoa học cụ thể.Toán liên tục qua các năm, có tiếp xúc nền tảng giải tích (đạo hàm, tích phân) trước khi tốt nghiệp · ít nhất nhập môn Vật lý, Hoá, Sinh · một số môn nhân văn/xã hội khóHết lớp 12—
Harvard (khuyến nghị)Harvard nói rõ giải tích KHÔNG phải điều kiện tuyển sinh; Toán được xem toàn diện, có thể là tin học, thống kê, mô hình hoá, giải tích…4 năm Toán · 4 năm khoa học · 4 năm tiếng Anh · 3 năm Sử · 4 năm một ngoại ngữ——
UC – nhóm môn A–GHọc bạ quốc tế được đối chiếu nhóm A–G (Sử, tiếng Anh/ngôn ngữ giảng dạy, Toán, Khoa học, ngoại ngữ, nghệ thuật…). khi tính GPA 3.4 cho học sinh ngoài bang, UC chỉ cộng điểm honors cho môn AP/IB (không cho môn 'honors' do trường tự đặt); công nhận tín chỉ A-Level đạt A–C, không công nhận International A Level (IAL).15 môn tối thiểu11 môn xong trước lớp 12; 7 môn trong 2 năm cuối—
Tự khai AP/IB/A-LevelMIT: tự khai điểm AP, IB, A-Level và các bài thi chuẩn hoá khác đã thi hoặc dự định thi. Yale: AP/IB không bắt buộc nhưng được khuyến khích nếu đã học chương trình AP/IB; điểm IB dự đoán không bắt buộc. Princeton khuyến nghị tự khai toàn bộ điểm AP/IB.———

Không có kỳ thi chung; các trường xem học sinh đã học môn gì, ở mức nào (AP, IB HL/SL, A-Level…) và tự khai điểm AP/IB/A-Level. Ngành STEM/kỹ thuật thường đòi nền Toán tới giải tích và Vật lý, Hoá.

Trường đại học nhìn gì

  • MIT: học sinh có Toán liên tục suốt THPT và đã học nền giải tích thường học tốt hơn ở MIT; môn càng định lượng, càng khó càng chuẩn bị tốt.
  • Caltech: phải chứng minh đã nắm vững giải tích, Vật lý, Hoá để theo được core curriculum năm nhất.
  • Princeton: giáo viên viết thư nên là người đã dạy bạn ở lớp mức cao (AP, IB HL/SL, A-Level) — chọn môn nâng cao cũng là chọn người viết thư.
  • Harvard: không có lộ trình duy nhất; mấu chốt là học chương trình khó nhất trong điều kiện của mình.
Lưu ý từ nguồn chính thức
  • (BigFuture, checklist lớp 9–11) Mỗi năm: chọn môn AP cho năm sau, cam kết thi AP nếu đang học AP, xem lại điểm AP sau mùa thi.
  • (MIT) Nếu trường THPT không có lớp giải tích, MIT có trang gợi ý cách tự bổ sung và chứng minh sự chuẩn bị.
Thay đổi gần đây
  • 2026–27: Common App thêm 3 môn AP vào mục khai điểm: AP Business with Personal Finance, AP Cybersecurity, AP Networking.

Trang chính thức nên đọc bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Bài thi 2 mục

English Proficiency (TOEFL iBT, IELTS, Duolingo English Test…)Chứng chỉ tiếng AnhThi xong trước hạn nộp hồ sơ; MIT nhận điểm tiếng Anh vòng RA đến hết các kỳ thi tháng 1. NYU yêu cầu bài thi trong vòng 2 năm.

Yêu cầu cụ thể

Hạng mụcYêu cầuThời điểmGhi chú
MITÁp dụng nếu dùng tiếng Anh dưới 5 năm hoặc không nói tiếng Anh ở nhà/ở trường. Đây là mức tối thiểu/khuyến nghị do MIT công bố.TOEFL (trước 21/1/2026) tối thiểu 90, khuyến nghị 100 · TOEFL (từ 21/1/2026) 5 / 5,5 · IELTS 7 / 7,5 · DET 120 / 125 · PTE 65 / 70 · Cambridge C1/C2 185 / 190—Khuyến nghị mạnh (strongly recommended)
YaleYale nói đây là mức điểm thường thấy ở ứng viên cạnh tranh nhất, không phải ngưỡng tối thiểu. Có thể dùng thêm InitialView (phỏng vấn video không chấm điểm). Nộp kèm SAT/ACT bắt buộc.TOEFL ≥ 5 (từ 21/1/2026) hoặc ≥ 100 (trước đó) · IELTS ≥ 7 · DET ≥ 120 · Cambridge ≥ 185 (C1, C2 hoặc B2 First)—Bắt buộc nếu không có ít nhất 2 năm học ở trường dạy bằng tiếng Anh
NYUNYU không chấp nhận TOEFL MyBest và IELTS One Skill Retake; không miễn yêu cầu này dựa trên SAT, ACT, AP, IGCSE, A-Level, IB (kể cả IB English A/B). Hồ sơ chưa đủ cho tới khi có điểm.Không có điểm tối thiểu; ứng viên cạnh tranh: TOEFL ≥ 100 (thi đến 20/1/2026) hoặc ≥ 5 cả tổng và từng kỹ năng (từ 21/1/2026) · DET ≥ 135 · IELTS ≥ 7,5 · PTE ≥ 70 · Cambridge Scale ≥ 191Bài thi trong 2 năm gần nhấtBắt buộc nếu tiếng Anh không phải ngôn ngữ đầu tiên và trong 3 năm học gần nhất có học bằng ngôn ngữ khác
University of California (9 campus)Cách khác đạt yêu cầu: AP English Language/Literature 3–5; IB English A SL 6–7 hoặc HL 5–7; ACT ELA ≥ 24; điểm SAT Reading and Writing bản số (digital) KHÔNG được dùng. Từng campus có thể đòi điểm cao hơn mức tối thiểu và có thể mời phỏng vấn kiểm tra tiếng Anh.Tối thiểu: TOEFL iBT 4,5 (từ 1/2026) hoặc 80 (trước 1/2026) · IELTS 6,5 · DET 115—Bắt buộc với học sinh quốc tế
PrincetonChấp nhận TOEFL, IELTS Academic, Duolingo English Test hoặc PTE Academic.Không công bố mức điểm—Bắt buộc nếu tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ VÀ trường đang học không dạy bằng tiếng Anh (miễn nếu đã học ít nhất 3 năm THPT ở trường dạy bằng tiếng Anh)
HarvardTOEFL, IELTS, Duolingo không thay được yêu cầu SAT/ACT; học sinh vẫn có thể nộp để hội đồng tham khảo.Không có yêu cầu bắt buộc—Không dùng để thay SAT/ACT

Mỗi trường tự quy định có bắt buộc hay không và mức điểm. Bài thi thường được chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS Academic, Duolingo English Test (DET), PTE Academic, Cambridge C1 Advanced/C2 Proficiency. Từ 21/1/2026 TOEFL iBT dùng thang 1–6 (bước 0,5), nên các trường ghi hai mức: trước và sau ngày này.

Trường đại học nhìn gì

  • MIT đặt mức tối thiểu vì toàn bộ việc học ở MIT bằng tiếng Anh; dưới mức này hồ sơ khó chứng minh khả năng theo học.
  • Mức Yale/NYU công bố là mức 'cạnh tranh', đạt mức này không có nghĩa là đủ, thấp hơn cũng không bị loại tự động.
  • UC chỉ lấy điểm tổng cao nhất của MỘT lần thi; UC và NYU không nhận TOEFL MyBest hay IELTS One Skill Retake.
  • Điều kiện miễn khác nhau theo trường: Yale miễn khi đã học ≥ 2 năm ở trường dạy bằng tiếng Anh; NYU miễn khi 3 năm học trọn vẹn gần nhất đều bằng tiếng Anh; Princeton miễn khi đã học ít nhất 3 năm THPT ở trường dạy bằng tiếng Anh.
Lưu ý từ nguồn chính thức
  • (NYU, 2026) Không có phí miễn giảm (fee waiver) cho bài thi tiếng Anh, kể cả khi được miễn phí nộp hồ sơ.
  • (UC, 2026) Chỉ lấy điểm tổng cao nhất của một lần thi; tự khai điểm trong đơn rồi mới gửi điểm chính thức.
Thay đổi gần đây
  • 21/1/2026: TOEFL iBT chuyển sang thang 1–6 (bước 0,5); MIT, Yale, NYU, UC đều công bố hai mức cho bài thi trước/sau ngày này.
  • 2026–27: Common App cập nhật ô tự khai điểm cho Duolingo English Test, PTE Academic và TOEFL iBT.

Trang chính thức nên đọc bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

SAT / ACT (Standardized Testing Policy)SAT/ACT: bắt buộc hay tuỳ chọnMIT: thi trước 30/11 (vòng EA) hoặc 31/12 (vòng RA). Princeton (nếu nộp): kỳ tháng 10 cho early action, tháng 12 cho regular decision. Harvard REA: nộp điểm trước cuối tháng 10, vẫn dùng được kỳ tháng 11.

Yêu cầu cụ thể

Hạng mụcYêu cầuThời điểmGhi chú
BẮT BUỘC SAT hoặc ACT (2026–27)Đã đối chiếu trang tuyển sinh của từng trường (Stanford: thông báo Stanford Report 6/2024 kèm cột 'A' trong bảng Common App 2026–27). Brown, Caltech, Georgetown cho giải trình nếu thật sự không tiếp cận được kỳ thi; Harvard có ngoại lệ riêng (xem dưới).MIT · Harvard · Yale · Stanford · Brown · Cornell · Caltech · Johns Hopkins · Georgetown——
Harvard – ngoại lệChỉ khi thật sự không tiếp cận được SAT/ACT (khó khăn tài chính, không có điểm thi) mới được thay bằng AP, IB (thật hoặc dự đoán), GCSE/A-Level, hoặc kỳ thi tốt nghiệp quốc gia. Học sinh quốc tế có điều kiện vẫn được kỳ vọng thi SAT/ACT.———
Dartmouth – linh hoạt với học sinh học THPT ngoài nước MỹHọc sinh học THPT tại Mỹ bắt buộc SAT hoặc ACT; học sinh học ngoài nước Mỹ được chọn 1 trong 5 cách trên (áp dụng từ Class of 2029).SAT/ACT HOẶC 3 bài thi AP HOẶC điểm IB (dự đoán/chính thức) HOẶC điểm A-Level (dự đoán/chính thức) HOẶC kết quả chính thức kỳ thi quốc gia tương đương——
TUỲ CHỌN (test-optional)Princeton: không nộp điểm không bị bất lợi trong vòng 2026–27; từ vòng 2027–28 (nhập học thu 2028) quay lại BẮT BUỘC SAT/ACT. NYU: nếu nộp thì chỉ chọn MỘT loại (SAT, ACT, AP, IB, A-Level hoặc kỳ thi quốc tế).Princeton (đến hết vòng 2026–27) · NYU (đến hết vòng 2027–28)——
KHÔNG XÉT (test-blind)UC không dùng SAT/ACT khi quyết định tuyển sinh hay xét học bổng; điểm chỉ dùng như một cách đạt yêu cầu tối thiểu môn học hoặc xếp lớp sau khi nhập học.University of California (9 campus)——
Các trường có chính sách khác trong bảng Common AppKý hiệu của Common App (A = luôn bắt buộc, F = linh hoạt, I = bỏ qua, N = không bao giờ bắt buộc, S = đôi khi bắt buộc). Nhiều trường ghi 'See website' cho chi tiết — phải đọc trang riêng của trường.Columbia, Duke, Rice, Vanderbilt, UChicago, Amherst, Boston University: 'N'; Northwestern, University of Michigan: 'F' (test flexible)——

Mỗi trường một chính sách: bắt buộc (test-required), tuỳ chọn (test-optional), linh hoạt (test-flexible — nhận AP/IB… thay thế) hoặc không xét (test-blind). Phần lớn trường cho tự khai điểm (self-report), chỉ gửi điểm chính thức khi nhập học.

Trường đại học nhìn gì

  • MIT không có điểm cắt hay điểm khuyến nghị SAT/ACT; điểm được đọc trong bối cảnh của từng ứng viên.
  • Princeton: không có điểm tối thiểu; bài thi chỉ là một yếu tố trong xét duyệt toàn diện.
  • Yale không ưu tiên SAT hơn ACT; cho phép superscore; với ACT, phần Science và Writing là tuỳ chọn.
  • MIT xét điểm cao nhất của từng phần qua các lần thi (superscore) và yêu cầu tự khai mọi lần thi.
Lưu ý từ nguồn chính thức
  • (EducationUSA) Điểm thi phải tới trường trước hạn nộp hồ sơ; nên chừa ít nhất 4–6 tuần giữa ngày thi và hạn nộp.
  • (BigFuture) Checklist đặt việc lên kế hoạch và luyện cho lần thi SAT đầu tiên vào học kỳ 2 lớp 11; nhiều học sinh thi lại vào mùa thu lớp 12; gửi điểm cho vòng sớm từ khoảng 1/10, dự trù tới 2 tuần xử lý.
Thay đổi gần đây
  • 2026–27: bảng yêu cầu Common App ghi Stanford = A (luôn bắt buộc SAT/ACT).
  • Vòng 2026–27: Yale bắt buộc ACT hoặc SAT với mọi ứng viên first-year và transfer (trang Yale hiện hành).
  • Vòng 2027–28: Princeton quay lại bắt buộc SAT/ACT (thông báo trên trang Princeton).
  • NYU giữ test-optional đến hết vòng 2027–28.

Trang chính thức nên đọc bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Viết 1 mục

Essays: Common App Personal Essay & Supplemental EssaysBài luậnPersonal essay 250–650 từ; Additional information tối đa 300 từ; Challenges and circumstances tối đa 250 từ; supplement theo từng trường (vd Harvard 5 câu × 150 từ).

Yêu cầu cụ thể

Hạng mụcYêu cầuThời điểmGhi chú
Common App personal essay7 đề 2026–27 giữ nguyên năm trước: (1) nền tảng, bản sắc, sở thích hay tài năng; (2) bài học từ thử thách, thất bại; (3) lần chất vấn một niềm tin/ý tưởng; (4) điều người khác làm khiến mình biết ơn bất ngờ; (5) thành tựu/sự kiện mở ra giai đoạn trưởng thành; (6) chủ đề cuốn hút đến quên thời gian; (7) chủ đề tự chọn. Độ dài tối thiểu 250 từ, tối đa 650 từ.Chọn 1/7 đề250–650 từ—
Challenges and circumstances (tuỳ chọn)Thay câu 'Community disruption' từ 1/8/2025; để kể các hoàn cảnh, khó khăn ảnh hưởng tới việc học.1Tối đa 250 từ—
Additional information (tuỳ chọn)Dùng để giải thích thêm về hoạt động hay thông tin chưa có chỗ ghi.1Tối đa 300 từ (giảm từ 650 từ năm 2025–26)—
Supplement – HarvardNộp qua Common App.5 câu bắt buộcMỗi câu tối đa 150 từ—
Supplement – YaleTheo trang Essay Topics của Yale (short takes và bài luận dành cho người nộp qua Common App/Coalition).Câu học thuật + 3 'short takes' + 1 bài luận (chọn 1/3 đề)Câu học thuật ≤ 200 từ; short takes ≤ 200 ký tự (~35 từ); bài luận ≤ 400 từ—
Supplement – DukeNgoài ra có câu tuỳ chọn. Duke không nhận CV riêng; thành tích thêm ghi ở Additional Information.2 câu bắt buộc (2026–27): 'Why Duke' và 'Communities'Mỗi câu tối đa 250 từ—
UC Personal Insight Questions (không dùng Common App)Không có câu nào được lợi thế hơn khi chọn.Chọn 4/8 câuMỗi câu tối đa 350 từCác câu có giá trị như nhau
Princeton – Graded Written PaperBài viết phân tích có luận điểm từ môn tiếng Anh, khoa học xã hội hoặc lịch sử trong 3 năm cuối THPT; kèm đề bài, điểm và nhận xét của giáo viên. Không ưu tiên bài nghiên cứu khoa học, sáng tác hay tự sự.1 bài đã chấmÍt nhất 1 trang—

Một bài personal essay chọn 1 trong 7 đề của Common App, dùng chung cho mọi trường; cộng các bài luận phụ (supplemental essays/short answers) riêng từng trường. Ngoài ra có hai mục tuỳ chọn: 'Challenges and circumstances' và 'Additional information'.

Chi tiết

  • Background, identity, interest, or talentĐề 1 câuĐiều quan trọng đến mức thiếu nó thì hồ sơ không trọn vẹn.
  • Lessons from obstacles (challenge, setback, failure)Đề 2 câuẢnh hưởng của thất bại và điều rút ra.
  • Questioning or challenging a belief or ideaĐề 3 câuĐiều gì khiến bạn suy nghĩ lại và kết quả ra sao.
  • GratitudeĐề 4 câuViệc người khác làm khiến bạn biết ơn theo cách bất ngờ.
  • Accomplishment, event, or realization → personal growthĐề 5 câuGiai đoạn trưởng thành và hiểu mới về bản thân/người khác.
  • Topic that makes you lose track of timeĐề 6 câuTò mò trí tuệ: vì sao cuốn hút, bạn tìm hiểu thêm ở đâu.
  • Topic of your choiceĐề 7 câuBài tự chọn chủ đề hoặc bài đã viết trước đó.

Trường đại học nhìn gì

  • Common App: bài luận trả lời câu hỏi 'ngoài môn học, điểm số, điểm thi, bạn muốn người đọc biết gì về mình'.
  • Common App gợi ý tự hỏi: hồ sơ còn thiếu gì, có bối cảnh nào giúp trường hiểu mình; viết điều mình muốn chia sẻ chứ không phải điều đoán trường muốn nghe.
  • EducationUSA: bài luận là cơ hội nói về sở thích, mục tiêu dài hạn và thế mạnh — một trong những phần quan trọng nhất của hồ sơ.
  • UC: bài trả lời Personal Insight Questions phải viết bằng lời của chính học sinh; thông tin trong đơn phải là của chính học sinh.
Lưu ý từ nguồn chính thức
  • (BigFuture) Viết bản nháp đầu từ mùa thu lớp 12, nhờ giáo viên/người khác đọc; nộp ED thì hoàn thiện essay sớm.
  • (Common App) Tài khoản chuyển tiếp năm sau (account rollover) giữ lại bài personal essay — có thể bắt đầu trước 1/8.
Thay đổi gần đây
  • 2025–26: 'Community disruption' đổi thành 'Challenges and circumstances' (giữ 250 từ); 'Additional information' giảm từ 650 xuống 300 từ.
  • 2026–27: 7 đề personal essay giữ nguyên (Common App công bố 27/2/2026).

Số liệu chính thức

28%Đề được chọn nhiều nhất 2025–26: Topic of your choiceNguồn ↗
23% / 20% / 18%Facing adversity / Personal growth / Background, identityNguồn ↗
5% / 3% / 3%Intellectual curiosity / Gratitude / Challenging an ideaNguồn ↗

Trang chính thức nên đọc bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Hồ sơ 3 mục

Activities & Experiences / Academic HonorsHoạt động ngoại khoá & giải thưởng học thuậtTính các hoạt động trong suốt THPT (lớp 9–12) và sau THPT nếu có.

Yêu cầu cụ thể

Hạng mụcYêu cầuThời điểmGhi chú
ActivitiesMỗi hoạt động: loại hoạt động, vai trò/chức vụ (50 ký tự; từ 2026–27 là tuỳ chọn), tên tổ chức (100 ký tự), mô tả – thành tích (150 ký tự). Tính cả trách nhiệm gia đình, việc làm, tình nguyện, CLB, thể thao, sở thích.Tối đa 10 hoạt động (không bắt buộc đủ 10)Khai số năm tham gia, giờ/tuần, tuần/năm—
Academic honorsMỗi giải ghi tên giải, thời điểm nhận và cấp công nhận (trường, vùng, quốc gia, quốc tế).Tối đa 5Trong THPT—
Khi cần thêm chỗCommon App gợi ý dùng mục Additional Information để giải thích thêm. Duke không nhận CV riêng, thành tích ghi thêm ở mục này.—Additional information ≤ 300 từ—
Portfolio (nếu trường nhận)MIT nhận creative portfolio qua SlideRoom cho nghiên cứu, nghệ thuật, maker (tuỳ chọn); Harvard nhận tài liệu bổ sung tuỳ chọn (nhạc, mỹ thuật, bài nghiên cứu).Tuỳ trườngTheo hạn vòng nộp—

Common App có mục Activities (từ 2026–27 đổi tên 'Activities and experiences') tối đa 10 hoạt động, và mục Honors trong phần Education tối đa 5 giải thưởng học thuật.

Trường đại học nhìn gì

  • Common App: tập trung vào hoạt động kể đúng câu chuyện của bạn (đam mê, theo đuổi, điểm riêng), không phải số lượng.
  • Hoạt động cho trường thấy bạn ngoài lớp học là ai và sẽ đóng góp gì cho cộng đồng sinh viên (trích ý kiến trường thành viên trong tài liệu Common App).
  • Thời lượng (giờ/tuần, tuần/năm) cho thấy mức cam kết; ước lượng hợp lý nếu không nhớ chính xác.
  • Trách nhiệm gia đình và việc làm thêm được tính như hoạt động.
Lưu ý từ nguồn chính thức
  • (Common App) Ký tự có hạn — rút gọn câu, bỏ phần thời lượng khỏi mô tả vì đã khai ở ô riêng.
  • (BigFuture, lớp 9) Tìm hiểu và tham gia hoạt động ngoại khoá từ năm đầu THPT.
Thay đổi gần đây
  • 2026–27: mục Activities đổi tên 'Activities and experiences', ô position/leadership thành tuỳ chọn, giới hạn ký tự không đổi.

Trang chính thức nên đọc bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Letters of Recommendation (Counselor + Teachers)Thư giới thiệuXin thư ít nhất 3 tuần trước hạn (Common App); BigFuture khuyên cho người viết ít nhất 10 ngày học.

Yêu cầu cụ thể

Hạng mụcYêu cầuThời điểmGhi chú
HarvardHai giáo viên ở hai môn học thuật khác nhau, hiểu rõ bạn; thư counselor nằm trong Secondary School Report.2 giáo viên + counselor——
MITKhuyến nghị 1 giáo viên Toán/khoa học và 1 giáo viên nhân văn, xã hội hoặc ngôn ngữ; counselor có thể gửi thư kèm SSR.2 giáo viên (counselor tuỳ chọn)——
YaleKèm School Report và bảng điểm.2 giáo viên + 1 counselor——
PrincetonGiáo viên đã dạy bạn ở lớp mức cao (AP, IB, A-Level…) thuộc hai lĩnh vực học thuật khác nhau (tiếng Anh, ngôn ngữ, nhân văn, xã hội, khoa học tự nhiên, Toán).2 giáo viên + counselor recommendation + School Report——
Bảng yêu cầu Common AppVí dụ trong bảng 2026–27: Harvard, Princeton, Stanford, Brown, Cornell, Dartmouth, Duke, Columbia = 2 thư giáo viên; Northwestern, Boston University, University of Michigan = 1.Cột TE (số thư giáo viên), OE, MR, CR——

Thông thường: thư của counselor (kèm School Report) + 2 thư giáo viên các môn học thuật khác nhau. Common App có 4 vai: counselor, teacher, other recommender (huấn luyện viên, người hướng dẫn…), advisor (chỉ theo dõi, không nộp thư).

Trường đại học nhìn gì

  • Counselor đặt bạn trong bối cảnh cả khoá và cả trường; thư counselor nói về quá trình học tập, hoạt động, tính cách.
  • Giáo viên nói về bạn trong lớp: tò mò trí tuệ, tư duy sáng tạo, chất lượng bài viết, thái độ và thói quen học.
  • EducationUSA: chọn người hiểu rõ bạn, đánh giá được tiềm năng học đại học.
  • EducationUSA: nếu được hỏi, nên từ bỏ quyền xem thư (waive) — người đọc thường xem thư đã waive là khách quan hơn.
Lưu ý từ nguồn chính thức
  • (Common App) Hỏi ý người viết trước khi mời trong hệ thống; điền bảng câu hỏi (brag sheet) để giúp họ viết cụ thể; cảm ơn sau khi xong.
  • (BigFuture) Đưa cho giáo viên/counselor bản tóm tắt học tập và hoạt động, kèm link và biểu mẫu cần thiết.

Trang chính thức nên đọc bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Admissions InterviewPhỏng vấnPrinceton: 30–45 phút trò chuyện. MIT: tháng 10–11 (EA), tháng 12–1 (RA). · Online

Yêu cầu cụ thể

Hạng mụcYêu cầuThời điểmGhi chú
MITKhông được xếp phỏng vấn (waived) thì không bị bất lợi.Tuỳ chọn, theo khả năng của alumni (Educational Counselor)10–11 (EA); 12–1 (RA)—
HarvardHarvard không phỏng vấn được mọi ứng viên; không có phỏng vấn không ảnh hưởng xấu.Alumni interview khi có thểSau khi nộp—
YaleAlumni hoặc sinh viên năm cuối (senior interviewer, online) phỏng vấn; nhiều người trúng tuyển không được phỏng vấn.Chỉ theo lời mời; không tự xin đượcSau khi nộpCó đánh giá (evaluative)
PrincetonDo cựu sinh viên (alumni) thực hiện; từ chối phỏng vấn không gây bất lợi.Tuỳ chọn; có thể từ chối trong Princeton-specific QuestionsSau khi nộp—
NYUNYU không tổ chức phỏng vấn cho bất kỳ ứng viên nào.Không phỏng vấn——
UCMột số campus có thể mời phỏng vấn để kiểm tra trình độ tiếng Anh.Không có phỏng vấn tuyển sinh chung——

Thường do cựu sinh viên (alumni) thực hiện sau khi nộp hồ sơ, trực tiếp hoặc online; không trường nào trong danh sách dưới bắt buộc, và không được phỏng vấn thì không bị bất lợi.

Trường đại học nhìn gì

  • Yale: phỏng vấn cho hội đồng thêm thông tin về điều bạn sẽ đóng góp và cách bạn tận dụng tài nguyên của trường; báo cáo phỏng vấn được đọc cùng hồ sơ.
  • Yale khuyên chủ động trò chuyện, trả lời mở rộng thay vì một chữ, và mang câu hỏi hay của mình đến.
  • EducationUSA: sinh viên quốc tế không bị bất lợi nếu không phỏng vấn được, nhưng nếu được mời thì nên nhận.

Trang chính thức nên đọc bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Theo EducationUSA (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ), Common App, College Board BigFuture và trang tuyển sinh chính thức của từng trường. Cập nhật 07/10/2026.

8020 đào tạo phần học thuật của hồ sơ du học

Giáo viên từng học và làm việc ở Mỹ

Tiến sĩ Khoa học Máy tính Carnegie Mellon — 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng ở Amazon — cùng đội Tiến sĩ, Thạc sĩ du học Úc, Đức, Áo.

Mọi bài thi trong một nơi

IELTS, TOEFL, SAT, AP, IB, A-Level, AMC — một đội ngũ, một lộ trình, không phải ghép nhiều trung tâm.

Điểm thật của học viên

SAT 1510–1570, AP 5/5 Calculus BC và Microeconomics, IELTS 8.0–8.5 — bảng điểm thật có trên từng trang sản phẩm.

Học thuật, không làm hồ sơ hộ

8020 đào tạo để em tự đạt điểm và tự viết được; không bán dịch vụ chọn trường hay viết luận hộ.

8020 Education đón Aquinas International Academy
8020 Education đón Aquinas International Academy
Buổi làm việc giữa 8020 và Aquinas International Academy
Buổi làm việc giữa 8020 và Aquinas International Academy
Trao đổi về chương trình học thuật
Trao đổi về chương trình học thuật

Giáo viên từng học tập, làm việc ở nước ngoài

Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ), Tiến sĩ Toán Áo, Thạc sĩ Đức và Úc — người đã đi đúng con đường học thuật mà học sinh đang chuẩn bị.

Nguyễn Anh Huy — 8020
Nguyễn Anh Huy
Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ)
Dạy: Định hướng du học Mỹ · Toán · Computer Science

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Châu Cát Tường — 8020
Châu Cát Tường
Academic Head · IELTS 8.5
Dạy: IELTS · SAT

Thạc sĩ Western Sydney (Úc) · Kỹ sư Tài năng Bách Khoa TP.HCM · Giải Nhất Toán cấp Thành phố, chuyên Toán Lê Hồng Phong · hơn 10 năm dạy IELTS, SAT

Nguyễn Phước Trường — 8020
Nguyễn Phước Trường
Tiến sĩ Toán · ĐH Klagenfurt (Áo)
Dạy: Toán · AMC

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phạm Trung Hiếu — 8020
Phạm Trung Hiếu
Thạc sĩ TU Munich (Đức) · IELTS 8.0
Dạy: Vật lý · tiếng Anh học thuật

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Trương Đình Huy — 8020
Trương Đình Huy
Thạc sĩ QTKD Western Sydney · AP Economics
Dạy: AP Economics

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Xem đầy đủ đội ngũ giáo viên 8020 →

Điểm thật của học viên 8020

Bảng điểm SAT và AP thật của học viên 8020, tên đã che. Bấm ảnh để xem rõ.

SAT 1570 — ảnh kết quả của học viên 8020
SAT 1570Reading and Writing 770 · Math 800Học viên kèm 1-1 tại 8020
SAT 1550 — ảnh kết quả của học viên 8020
SAT 1550Reading and Writing 760 · Math 790Học viên kèm 1-1 tại 8020
AP Calculus BC · 5 — ảnh kết quả của học viên 8020
AP Calculus BC · 5Calculus AB Subscore 5con gửi thầy ạ — con cảm ơn thầy và trung tâm nhiều nhé ạHọc viên kèm 1-1, báo điểm qua Zalo
AP Microeconomics · 5 — ảnh kết quả của học viên 8020
AP Microeconomics · 5Nhóm lớp luyện thi AP Microeconomicsem được 5 Micro rồi ạ, em cảm ơn anh chị và trung tâm ạHọc viên lớp nhóm

Hỏi đáp về chuẩn bị du học Mỹ

Con nên bắt đầu chuẩn bị du học Mỹ từ lớp mấy?

BigFuture (College Board) có checklist từ lớp 9: chọn hoạt động ngoại khoá, chọn môn AP, tính GPA. Lớp 10 lập danh sách trường sơ bộ, lớp 11 thi SAT lần đầu (học kỳ 2) và thi AP, lớp 12 nộp hồ sơ. EducationUSA khuyên bắt đầu tìm hiểu trường ít nhất 12–18 tháng trước năm nhập học (bigfuture.collegeboard.org/checklist; educationusa.state.gov).

Học bạ Việt Nam có phải quy đổi sang GPA 4.0 không?

Với UC: không — ghi điểm đúng như học bạ (thang 10…), UC tự đánh giá học bạ quốc tế, không dùng công ty thẩm định. Princeton đánh giá trong bối cảnh hệ thống giáo dục từng nước. Mỗi trường có thể khác, nên đọc hướng dẫn riêng (UC Quick Reference Guide 8/2026; admission.princeton.edu).

IELTS bao nhiêu thì đủ?

Tuỳ trường: MIT tối thiểu 7,0, khuyến nghị 7,5; Yale: ứng viên cạnh tranh thường ≥ 7; NYU: cạnh tranh ≥ 7,5 (không có mức tối thiểu); UC tối thiểu 6,5 và từng campus có thể đòi cao hơn. Harvard không bắt buộc bài thi tiếng Anh (trang tuyển sinh từng trường, 2026).

Năm nay còn cần SAT không?

Nhiều trường top bắt buộc lại với cả học sinh quốc tế (vòng 2026–27): MIT, Harvard, Yale, Stanford, Brown, Cornell, Caltech, Johns Hopkins, Georgetown. Dartmouth cho học sinh học THPT ngoài nước Mỹ chọn SAT/ACT hoặc 3 bài AP, IB, A-Level, kỳ thi quốc gia tương đương. Princeton còn test-optional năm nay nhưng bắt buộc từ vòng 2027–28; NYU test-optional đến hết 2027–28; UC không xét SAT/ACT (trang tuyển sinh từng trường; bảng yêu cầu Common App 2026–27).

Early Decision khác Early Action thế nào?

ED ràng buộc: chỉ nộp một trường, trúng thì phải nhập học và rút hồ sơ khác. EA không ràng buộc, có tới 1/5 để quyết định. REA/SCEA (Harvard, Yale, Princeton, Stanford) không ràng buộc nhưng hạn chế nộp vòng sớm trường khác (Common App Application Dictionary; trang Yale, Princeton).

Bài luận Common App viết bao nhiêu chữ, có mấy đề?

7 đề, chọn 1, độ dài 250–650 từ; đề 2026–27 giữ nguyên năm trước. Năm 2025–26, 28% học sinh chọn đề tự chọn, 23% chọn đề vượt khó. Ngoài ra mỗi trường có bài luận phụ, ví dụ Harvard 5 câu × 150 từ (commonapp.org; Đại học Washington – Writing section; Harvard).

Cần mấy thư giới thiệu?

Phổ biến là 2 thư giáo viên ở hai môn học thuật khác nhau + thư của counselor kèm School Report (Harvard, Yale, Princeton). MIT cần 2 thư giáo viên, khuyên 1 Toán/khoa học và 1 nhân văn/xã hội. Xin thư ít nhất 3 tuần trước hạn (Common App).

Nhà cần hỗ trợ tài chính thì có bị giảm cơ hội đậu không?

Ở trường need-blind với sinh viên quốc tế (MIT, Yale, Princeton, Dartmouth; Brown từ Class of 2029) thì nhu cầu tài chính không ảnh hưởng quyết định tuyển sinh. Ở trường need-aware như Northwestern, việc xin hỗ trợ có thể ảnh hưởng. CSS Profile tốn $25 trường đầu, $16 mỗi trường thêm (trang các trường; cssprofile.collegeboard.org).

Có bắt buộc phỏng vấn không?

Không bắt buộc ở các trường đã kiểm: MIT, Harvard, Princeton phỏng vấn alumni khi có người; Yale chỉ mời một phần ứng viên; NYU không phỏng vấn. Không được phỏng vấn không bị bất lợi (trang tuyển sinh các trường).

Sau khi đậu cần làm gì để đi học?

Trường được SEVP chứng nhận cấp Form I-20 sau khi gia đình chứng minh đủ tài chính; đóng phí SEVIS I-901 $350, phí visa F-1 $185, phỏng vấn visa. Visa cấp sớm nhất 365 ngày trước ngày học, nhập cảnh sớm nhất 30 ngày trước ngày bắt đầu (studyinthestates.dhs.gov; ice.gov).

8020 có làm hồ sơ, chọn trường cho học sinh không?

Không. 8020 tập trung đào tạo phần học thuật: tiếng Anh, SAT, AP/IB/A-Level, toán thi đấu và kỹ năng viết. Phần chọn trường, nộp hồ sơ gia đình có thể tham khảo EducationUSA — mạng lưới tư vấn chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

Bài viết về Du học Mỹ

Xem toàn bộ blog 8020 →

Chưa biết bắt đầu Du học Mỹ từ đâu?

Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Bắt đầu bằng bài test đầu vào để biết em đang ở đâu trên lộ trình.

Giới thiệu các kỳ thi khác

Đăng ký tư vấn Du học Mỹ