Trang chủ›Du học Mỹ
Đại học Mỹ xét hồ sơ toàn diện, nhưng nền của mọi hồ sơ là học thuật: bảng điểm, tiếng Anh, điểm thi chuẩn hoá, môn nâng cao đúng ngành. 8020 đào tạo đúng phần đó, theo lộ trình từng năm.
Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.
Đại học Mỹ xét hồ sơ toàn diện: bảng điểm và độ khó chương trình học, năng lực tiếng Anh, điểm thi chuẩn hoá, các môn nâng cao, hoạt động và giải thưởng, bài luận, thư giới thiệu. Phần học thuật phải chuẩn bị nhiều năm — đó là phần 8020 đào tạo. 8020 không làm dịch vụ chọn trường hay viết hồ sơ hộ.
Điểm các năm THPT và việc em chọn học môn khó (AP, IB, A-Level hoặc lớp nâng cao) cho trường thấy năng lực học thật.
Phần lớn trường yêu cầu TOEFL, IELTS hoặc Duolingo English Test với học sinh không dùng tiếng Anh là ngôn ngữ chính — mức điểm tuỳ trường.
SAT hoặc ACT (một số trường bắt buộc trở lại) và AP, IB, A-Level đúng ngành định học làm hồ sơ nổi bật trong nhóm ứng viên quốc tế.
Giải AMC, Olympiad và khả năng viết lập luận bằng tiếng Anh là bằng chứng mà bảng điểm không nói hết.
Trích đoạn lớp học thật và bài giảng của giáo viên 8020 — bấm để xem ngay trên trang.
Không có 'thang điểm' chung — tuyển sinh đại học Mỹ là xét hồ sơ toàn diện. Bảng dưới là lộ trình theo lớp do College Board (BigFuture checklist) khuyến nghị, đối chiếu với lớp ở Việt Nam; EducationUSA khuyên bắt đầu tìm hiểu trường ít nhất 12–18 tháng trước năm học muốn nhập học.
(nguồn)
Nộp sớm (thường 1/11, ví dụ NYU, Columbia, Brown, Cornell, Dartmouth 1/11; Duke 2/11/2026). Chỉ nộp ED một trường; trúng tuyển thì phải nhập học và rút mọi hồ sơ khác. Một số trường có ED II hạn tháng 1 (vd NYU 1/1/2027).
Nguồn ↗Nộp sớm (MIT 1/11, có kết quả giữa tháng 12), được nộp các trường khác và có tới 1/5 để quyết định.
Nguồn ↗Không ràng buộc nhưng hạn chế nộp vòng sớm nơi khác: Harvard REA, Yale SCEA, Princeton SCEA (Princeton: không được nộp early vào trường tư khác ở Mỹ), Stanford REA. Hạn 1/11, kết quả giữa tháng 12, trả lời trước 1/5.
Nguồn ↗Hạn phổ biến 1/1–5/1/2027 (Harvard, Princeton 1/1; Yale 2/1; MIT 4/1; Stanford, NYU 5/1); kết quả giữa đến cuối tháng 3; trả lời trước 1/5. BigFuture: hạn RD thường trong khoảng 1/1–1/3.
Nguồn ↗Đơn mở 1/8; nhận nộp từ 1/10 đến 30/11 cho kỳ nhập học mùa thu 2027; một đơn nộp được nhiều campus.
Nguồn ↗Trường xét liên tục tới khi đủ chỉ tiêu; EducationUSA khuyên vẫn nộp càng sớm càng tốt.
Nguồn ↗Mùa nộp hồ sơ cho kỳ nhập học mùa thu 2027: Common App mở 1/8/2026; vòng sớm (ED/EA/REA) hạn khoảng 1/11/2026, có kết quả giữa tháng 12; vòng thường hạn khoảng 1–5/1/2027, có kết quả cuối tháng 3; hạn trả lời trường 1/5/2027. Hạn trên Common App tính 23:59 theo giờ địa phương của học sinh.
Không có kỳ thi riêng: học sinh Việt Nam nộp hồ sơ trực tiếp cho từng trường (Common App, đơn UC, đơn MIT…). Kênh tư vấn chính thức, miễn phí của Bộ Ngoại giao Mỹ là EducationUSA, có trung tâm tại TP.HCM và Hà Nội.
EducationUSA TP.HCM: tầng 8 Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn (Phòng Thông tin – Văn hoá, Tổng Lãnh sự quán Mỹ). Giờ tiếp: T3 14:00–16:30; T4–T6 9:00–11:30. Đặt lịch: (028) 3520 4685 hoặc [email protected].
EducationUSA Hà Nội: tầng 3 Rose Garden Tower, 170 Ngọc Khánh; giờ tiếp trực tiếp T3–T4 14:00–16:00, T5–T6 10:00–11:30; ĐT +84-24 3850 5000 máy lẻ 6051 hoặc 6004.
| Ngày | Nội dung |
|---|---|
| Thứ Bảy 1/8/2026 (đã qua) | Common App 2026–27 mở; đơn UC mở (nhận nộp từ 1/10). |
| Thứ Năm 1/10/2026 (đã qua) | CSS Profile mở (theo BigFuture); UC bắt đầu nhận nộp đơn; nên gửi điểm SAT cho vòng sớm từ thời điểm này. |
| Chủ nhật 1/11/2026 | Hạn vòng sớm: MIT EA, Harvard REA, Yale SCEA, Princeton SCEA, Stanford REA; ED của NYU, Columbia, Brown, Cornell, Dartmouth, Rice, Johns Hopkins (theo bảng Common App). |
| Thứ Hai 2/11/2026 | ED của Duke, Boston University; UChicago ED/EA (theo bảng Common App). Amherst ED: 9/11. |
| Thứ Hai 30/11/2026 | Hạn nộp đơn UC (9 campus). MIT: hạn hồ sơ tài chính vòng EA; SAT/ACT vòng EA phải thi trước ngày này. |
| Giữa tháng 12/2026 | Kết quả vòng sớm của MIT, Harvard, Yale, Princeton. |
| Thứ Sáu 1/1/2027 | Hạn RD Harvard, Princeton, Columbia (1/1), Dartmouth, Vanderbilt; NYU ED II. |
| Thứ Bảy 2/1/2027 | Hạn RD Yale; Cornell, Johns Hopkins (RD 2/1). |
| Thứ Hai 4/1/2027 | Hạn RA của MIT (theo trang MIT); Duke, Rice, Caltech, UChicago. |
| Thứ Ba 5/1/2027 | Hạn RD Stanford, NYU, Brown, Amherst, Boston University. |
| Tháng 1/2027 | MIT: vòng RA nhận điểm tiếng Anh đến hết các kỳ thi tháng 1. |
| Thứ Hai 15/2/2027 | MIT: hạn hồ sơ tài chính vòng RA. |
| Giữa – cuối tháng 3/2027 | Kết quả RA của MIT (giữa tháng 3); Harvard (cuối tháng 3), Yale (cuối tháng 3). |
| Thứ Bảy 1/5/2027 | Hạn trả lời trường (Harvard, Yale, Princeton, vòng EA…); BigFuture: trường không được buộc cam kết/đặt cọc trước 1/5. |
Ngày theo trang chính thức của từng trường và bảng yêu cầu Common App 2026–27 (cập nhật 25/9/2026); trường có thể đổi — luôn kiểm lại trên trang của trường.
Hạn nộp trên Common App là 23:59 giờ địa phương của học sinh (Việt Nam: giờ Việt Nam).
Harvard: counselor được nộp hồ sơ hỗ trợ trễ tối đa 1 tuần sau hạn.
Mốc 1/5 thường gọi là National Candidates Reply Date; nguồn ở đây là BigFuture và trang các trường.
| Khoản | Năm 2026–27 (USD) |
|---|---|
| Phí nộp hồ sơ MIT (đơn riêng) | $75 |
| Phí nộp hồ sơ Harvard | $95 |
| Phí nộp hồ sơ Stanford | $100 |
| Phí nộp hồ sơ Princeton | $85 |
| Phí nộp hồ sơ NYU / Columbia / Dartmouth / Duke / Caltech | $85 |
| Phí nộp hồ sơ Amherst | $75 |
| Phí nộp hồ sơ Johns Hopkins | $70 |
| UC – học sinh ngoài California học THPT ngoài nước Mỹ | $95 / mỗi campus chọn |
| CSS Profile (nếu trường yêu cầu) | $25 trường đầu, $16 mỗi trường thêm |
| Phí SEVIS I-901 (F-1) | $350 |
| Phí xin visa F-1 (MRV) | $185 |
Phí nộp hồ sơ lấy từ bảng yêu cầu Common App 2026–27 (cột phí cho học sinh quốc tế), riêng MIT theo trang MIT, UC theo UC Quick Reference Guide (8/2026). Phí không hoàn lại.
Common App ghi trên 500 trường không thu phí với học sinh quốc tế; học sinh quốc tế có thể đủ điều kiện fee waiver của Common App hoặc của riêng trường.
Fee waiver CSS Profile (thu nhập gia đình ≤ $100.000) chỉ áp dụng cho học sinh sống ở Mỹ.
Phí visa F-1 $185 theo thông báo của Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam (áp dụng từ 6/2023, tăng từ $160). Luật năm 2025 đặt thêm khoản Visa Integrity Fee thu khi cấp visa — kiểm tra trang Đại sứ quán Mỹ trước khi đóng.
Khuyến nghị của bộ phận học thuật 8020: bắt đầu sớm để mỗi năm chỉ cần tập trung vài mục tiêu, không dồn hết vào lớp 11–12.
Xây nền tiếng Anh học thuật và tư duy toán — hai thứ mất nhiều năm nhất.
Đạt chứng chỉ tiếng Anh sớm, bắt đầu môn nâng cao đầu tiên.
Năm quan trọng nhất của bảng điểm: SAT và các môn AP lõi đúng ngành.
Hoàn thiện điểm thi trước hạn nộp, thêm môn nâng cao, viết luận bằng chính năng lực của mình.
Lộ trình gợi ý của 8020; mốc tuyển sinh chính thức xem ở mục Mùa tuyển sinh bên dưới.
Bấm vào từng thành phần để xem yêu cầu cụ thể, đại học nhìn gì ở phần đó và tài liệu chính thức.
| Hạng mục | Yêu cầu | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Secondary School Report + transcriptDo counselor hoặc lãnh đạo trường THPT nộp; gồm bảng điểm, thư của counselor và school profile (nếu có). Harvard và MIT đều yêu cầu. | 1 bộ / mỗi trường THPT đã học | Nộp theo hạn của vòng nộp (counselor của Harvard được thêm 1 tuần) | — |
| Midyear School ReportHarvard bắt buộc để xem kết quả nửa đầu năm cuối. UC đề nghị học sinh IB ngoài nước Mỹ khai điểm IB dự đoán (không có vẫn được xét đầy đủ). Common App ghi rõ trường nào cần Midyear Report trong bảng yêu cầu (cột MR). | 1 | Sau học kỳ 1 lớp 12 (Mỹ: tháng 1–2) | — |
| Khai điểm học bạ quốc tế (ví dụ UC)UC yêu cầu ghi đúng điểm như trên học bạ của trường (thang số, chữ, phần trăm…) và KHÔNG tự quy đổi sang thang Mỹ; UC tự đánh giá học bạ quốc tế bằng chuyên viên của mình, không dùng bản đánh giá của công ty thẩm định văn bằng. | — | Khi điền đơn | — |
| Bản dịchHarvard: nếu nộp bản dịch học bạ/thư giới thiệu thì học sinh không được tự dịch, không bắt buộc thuê dịch thuật chuyên nghiệp (ví dụ giáo viên tiếng Anh dịch), ghi tên người dịch và luôn kèm bản gốc. UC: học bạ THPT thường không cần dịch trừ khi viết bằng hệ chữ không phải chữ La-tinh. | — | — | — |
| Ngưỡng GPA tối thiểu (UC)UC đặt ngưỡng GPA 3.0 cho cư dân California và 3.4 cho nonresident, cộng tối đa 8 học kỳ điểm thưởng honors; đây là ngưỡng đủ điều kiện, không phải mức cạnh tranh. | 3.4 (học sinh ngoài bang California) | Tính trên các môn A–G lớp 10–11 | — |
Trường THPT gửi bảng điểm chính thức (transcript) kèm Secondary School Report và school profile qua Common App hoặc cổng riêng của trường (MIT dùng cổng riêng). Nhiều trường còn bắt buộc Midyear Report (điểm học kỳ 1 lớp 12). Học sinh nhập lại môn học/điểm trong mục Education hoặc Courses & Grades nếu trường yêu cầu.
| Hạng mục | Yêu cầu | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Caltech (yêu cầu cứng)Nếu trường THPT không có giải tích/Hoá/Lý hoặc trùng lịch không giải quyết được, Caltech nhận bằng chứng thay thế: AP Calculus AB/BC, AP Chemistry, AP Physics 1/2/C đạt 5; IB Math HL, Chemistry SL/HL, Physics SL/HL đạt 6–7; hoặc course challenge của Schoolhouse.world (cần counselor xác nhận). | 4 năm Toán gồm 1 năm giải tích · 1 năm Vật lý · 1 năm Hoá · (khuyến nghị) 1 năm Sinh · 4 năm tiếng Anh · 2 năm Sử/Xã hội (khuyến nghị 3+) | Hết lớp 12 | — |
| MIT (khuyến nghị)Mọi sinh viên MIT, bất kể ngành, phải học (hoặc được công nhận) giải tích một biến và nhiều biến, 2 học kỳ vật lý dùng giải tích, 1 học kỳ Hoá, 1 học kỳ Sinh. Môn tương đương có thể mang tên A Level Mathematics, Higher Level Mathematics… MIT không bắt buộc môn khoa học cụ thể. | Toán liên tục qua các năm, có tiếp xúc nền tảng giải tích (đạo hàm, tích phân) trước khi tốt nghiệp · ít nhất nhập môn Vật lý, Hoá, Sinh · một số môn nhân văn/xã hội khó | Hết lớp 12 | — |
| Harvard (khuyến nghị)Harvard nói rõ giải tích KHÔNG phải điều kiện tuyển sinh; Toán được xem toàn diện, có thể là tin học, thống kê, mô hình hoá, giải tích… | 4 năm Toán · 4 năm khoa học · 4 năm tiếng Anh · 3 năm Sử · 4 năm một ngoại ngữ | — | — |
| UC – nhóm môn A–GHọc bạ quốc tế được đối chiếu nhóm A–G (Sử, tiếng Anh/ngôn ngữ giảng dạy, Toán, Khoa học, ngoại ngữ, nghệ thuật…). khi tính GPA 3.4 cho học sinh ngoài bang, UC chỉ cộng điểm honors cho môn AP/IB (không cho môn 'honors' do trường tự đặt); công nhận tín chỉ A-Level đạt A–C, không công nhận International A Level (IAL). | 15 môn tối thiểu | 11 môn xong trước lớp 12; 7 môn trong 2 năm cuối | — |
| Tự khai AP/IB/A-LevelMIT: tự khai điểm AP, IB, A-Level và các bài thi chuẩn hoá khác đã thi hoặc dự định thi. Yale: AP/IB không bắt buộc nhưng được khuyến khích nếu đã học chương trình AP/IB; điểm IB dự đoán không bắt buộc. Princeton khuyến nghị tự khai toàn bộ điểm AP/IB. | — | — | — |
Không có kỳ thi chung; các trường xem học sinh đã học môn gì, ở mức nào (AP, IB HL/SL, A-Level…) và tự khai điểm AP/IB/A-Level. Ngành STEM/kỹ thuật thường đòi nền Toán tới giải tích và Vật lý, Hoá.
| Hạng mục | Yêu cầu | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| MITÁp dụng nếu dùng tiếng Anh dưới 5 năm hoặc không nói tiếng Anh ở nhà/ở trường. Đây là mức tối thiểu/khuyến nghị do MIT công bố. | TOEFL (trước 21/1/2026) tối thiểu 90, khuyến nghị 100 · TOEFL (từ 21/1/2026) 5 / 5,5 · IELTS 7 / 7,5 · DET 120 / 125 · PTE 65 / 70 · Cambridge C1/C2 185 / 190 | — | Khuyến nghị mạnh (strongly recommended) |
| YaleYale nói đây là mức điểm thường thấy ở ứng viên cạnh tranh nhất, không phải ngưỡng tối thiểu. Có thể dùng thêm InitialView (phỏng vấn video không chấm điểm). Nộp kèm SAT/ACT bắt buộc. | TOEFL ≥ 5 (từ 21/1/2026) hoặc ≥ 100 (trước đó) · IELTS ≥ 7 · DET ≥ 120 · Cambridge ≥ 185 (C1, C2 hoặc B2 First) | — | Bắt buộc nếu không có ít nhất 2 năm học ở trường dạy bằng tiếng Anh |
| NYUNYU không chấp nhận TOEFL MyBest và IELTS One Skill Retake; không miễn yêu cầu này dựa trên SAT, ACT, AP, IGCSE, A-Level, IB (kể cả IB English A/B). Hồ sơ chưa đủ cho tới khi có điểm. | Không có điểm tối thiểu; ứng viên cạnh tranh: TOEFL ≥ 100 (thi đến 20/1/2026) hoặc ≥ 5 cả tổng và từng kỹ năng (từ 21/1/2026) · DET ≥ 135 · IELTS ≥ 7,5 · PTE ≥ 70 · Cambridge Scale ≥ 191 | Bài thi trong 2 năm gần nhất | Bắt buộc nếu tiếng Anh không phải ngôn ngữ đầu tiên và trong 3 năm học gần nhất có học bằng ngôn ngữ khác |
| University of California (9 campus)Cách khác đạt yêu cầu: AP English Language/Literature 3–5; IB English A SL 6–7 hoặc HL 5–7; ACT ELA ≥ 24; điểm SAT Reading and Writing bản số (digital) KHÔNG được dùng. Từng campus có thể đòi điểm cao hơn mức tối thiểu và có thể mời phỏng vấn kiểm tra tiếng Anh. | Tối thiểu: TOEFL iBT 4,5 (từ 1/2026) hoặc 80 (trước 1/2026) · IELTS 6,5 · DET 115 | — | Bắt buộc với học sinh quốc tế |
| PrincetonChấp nhận TOEFL, IELTS Academic, Duolingo English Test hoặc PTE Academic. | Không công bố mức điểm | — | Bắt buộc nếu tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ VÀ trường đang học không dạy bằng tiếng Anh (miễn nếu đã học ít nhất 3 năm THPT ở trường dạy bằng tiếng Anh) |
| HarvardTOEFL, IELTS, Duolingo không thay được yêu cầu SAT/ACT; học sinh vẫn có thể nộp để hội đồng tham khảo. | Không có yêu cầu bắt buộc | — | Không dùng để thay SAT/ACT |
Mỗi trường tự quy định có bắt buộc hay không và mức điểm. Bài thi thường được chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS Academic, Duolingo English Test (DET), PTE Academic, Cambridge C1 Advanced/C2 Proficiency. Từ 21/1/2026 TOEFL iBT dùng thang 1–6 (bước 0,5), nên các trường ghi hai mức: trước và sau ngày này.
| Hạng mục | Yêu cầu | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| BẮT BUỘC SAT hoặc ACT (2026–27)Đã đối chiếu trang tuyển sinh của từng trường (Stanford: thông báo Stanford Report 6/2024 kèm cột 'A' trong bảng Common App 2026–27). Brown, Caltech, Georgetown cho giải trình nếu thật sự không tiếp cận được kỳ thi; Harvard có ngoại lệ riêng (xem dưới). | MIT · Harvard · Yale · Stanford · Brown · Cornell · Caltech · Johns Hopkins · Georgetown | — | — |
| Harvard – ngoại lệChỉ khi thật sự không tiếp cận được SAT/ACT (khó khăn tài chính, không có điểm thi) mới được thay bằng AP, IB (thật hoặc dự đoán), GCSE/A-Level, hoặc kỳ thi tốt nghiệp quốc gia. Học sinh quốc tế có điều kiện vẫn được kỳ vọng thi SAT/ACT. | — | — | — |
| Dartmouth – linh hoạt với học sinh học THPT ngoài nước MỹHọc sinh học THPT tại Mỹ bắt buộc SAT hoặc ACT; học sinh học ngoài nước Mỹ được chọn 1 trong 5 cách trên (áp dụng từ Class of 2029). | SAT/ACT HOẶC 3 bài thi AP HOẶC điểm IB (dự đoán/chính thức) HOẶC điểm A-Level (dự đoán/chính thức) HOẶC kết quả chính thức kỳ thi quốc gia tương đương | — | — |
| TUỲ CHỌN (test-optional)Princeton: không nộp điểm không bị bất lợi trong vòng 2026–27; từ vòng 2027–28 (nhập học thu 2028) quay lại BẮT BUỘC SAT/ACT. NYU: nếu nộp thì chỉ chọn MỘT loại (SAT, ACT, AP, IB, A-Level hoặc kỳ thi quốc tế). | Princeton (đến hết vòng 2026–27) · NYU (đến hết vòng 2027–28) | — | — |
| KHÔNG XÉT (test-blind)UC không dùng SAT/ACT khi quyết định tuyển sinh hay xét học bổng; điểm chỉ dùng như một cách đạt yêu cầu tối thiểu môn học hoặc xếp lớp sau khi nhập học. | University of California (9 campus) | — | — |
| Các trường có chính sách khác trong bảng Common AppKý hiệu của Common App (A = luôn bắt buộc, F = linh hoạt, I = bỏ qua, N = không bao giờ bắt buộc, S = đôi khi bắt buộc). Nhiều trường ghi 'See website' cho chi tiết — phải đọc trang riêng của trường. | Columbia, Duke, Rice, Vanderbilt, UChicago, Amherst, Boston University: 'N'; Northwestern, University of Michigan: 'F' (test flexible) | — | — |
Mỗi trường một chính sách: bắt buộc (test-required), tuỳ chọn (test-optional), linh hoạt (test-flexible — nhận AP/IB… thay thế) hoặc không xét (test-blind). Phần lớn trường cho tự khai điểm (self-report), chỉ gửi điểm chính thức khi nhập học.
| Hạng mục | Yêu cầu | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Common App personal essay7 đề 2026–27 giữ nguyên năm trước: (1) nền tảng, bản sắc, sở thích hay tài năng; (2) bài học từ thử thách, thất bại; (3) lần chất vấn một niềm tin/ý tưởng; (4) điều người khác làm khiến mình biết ơn bất ngờ; (5) thành tựu/sự kiện mở ra giai đoạn trưởng thành; (6) chủ đề cuốn hút đến quên thời gian; (7) chủ đề tự chọn. Độ dài tối thiểu 250 từ, tối đa 650 từ. | Chọn 1/7 đề | 250–650 từ | — |
| Challenges and circumstances (tuỳ chọn)Thay câu 'Community disruption' từ 1/8/2025; để kể các hoàn cảnh, khó khăn ảnh hưởng tới việc học. | 1 | Tối đa 250 từ | — |
| Additional information (tuỳ chọn)Dùng để giải thích thêm về hoạt động hay thông tin chưa có chỗ ghi. | 1 | Tối đa 300 từ (giảm từ 650 từ năm 2025–26) | — |
| Supplement – HarvardNộp qua Common App. | 5 câu bắt buộc | Mỗi câu tối đa 150 từ | — |
| Supplement – YaleTheo trang Essay Topics của Yale (short takes và bài luận dành cho người nộp qua Common App/Coalition). | Câu học thuật + 3 'short takes' + 1 bài luận (chọn 1/3 đề) | Câu học thuật ≤ 200 từ; short takes ≤ 200 ký tự (~35 từ); bài luận ≤ 400 từ | — |
| Supplement – DukeNgoài ra có câu tuỳ chọn. Duke không nhận CV riêng; thành tích thêm ghi ở Additional Information. | 2 câu bắt buộc (2026–27): 'Why Duke' và 'Communities' | Mỗi câu tối đa 250 từ | — |
| UC Personal Insight Questions (không dùng Common App)Không có câu nào được lợi thế hơn khi chọn. | Chọn 4/8 câu | Mỗi câu tối đa 350 từ | Các câu có giá trị như nhau |
| Princeton – Graded Written PaperBài viết phân tích có luận điểm từ môn tiếng Anh, khoa học xã hội hoặc lịch sử trong 3 năm cuối THPT; kèm đề bài, điểm và nhận xét của giáo viên. Không ưu tiên bài nghiên cứu khoa học, sáng tác hay tự sự. | 1 bài đã chấm | Ít nhất 1 trang | — |
Một bài personal essay chọn 1 trong 7 đề của Common App, dùng chung cho mọi trường; cộng các bài luận phụ (supplemental essays/short answers) riêng từng trường. Ngoài ra có hai mục tuỳ chọn: 'Challenges and circumstances' và 'Additional information'.
| Hạng mục | Yêu cầu | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ActivitiesMỗi hoạt động: loại hoạt động, vai trò/chức vụ (50 ký tự; từ 2026–27 là tuỳ chọn), tên tổ chức (100 ký tự), mô tả – thành tích (150 ký tự). Tính cả trách nhiệm gia đình, việc làm, tình nguyện, CLB, thể thao, sở thích. | Tối đa 10 hoạt động (không bắt buộc đủ 10) | Khai số năm tham gia, giờ/tuần, tuần/năm | — |
| Academic honorsMỗi giải ghi tên giải, thời điểm nhận và cấp công nhận (trường, vùng, quốc gia, quốc tế). | Tối đa 5 | Trong THPT | — |
| Khi cần thêm chỗCommon App gợi ý dùng mục Additional Information để giải thích thêm. Duke không nhận CV riêng, thành tích ghi thêm ở mục này. | — | Additional information ≤ 300 từ | — |
| Portfolio (nếu trường nhận)MIT nhận creative portfolio qua SlideRoom cho nghiên cứu, nghệ thuật, maker (tuỳ chọn); Harvard nhận tài liệu bổ sung tuỳ chọn (nhạc, mỹ thuật, bài nghiên cứu). | Tuỳ trường | Theo hạn vòng nộp | — |
Common App có mục Activities (từ 2026–27 đổi tên 'Activities and experiences') tối đa 10 hoạt động, và mục Honors trong phần Education tối đa 5 giải thưởng học thuật.
| Hạng mục | Yêu cầu | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| HarvardHai giáo viên ở hai môn học thuật khác nhau, hiểu rõ bạn; thư counselor nằm trong Secondary School Report. | 2 giáo viên + counselor | — | — |
| MITKhuyến nghị 1 giáo viên Toán/khoa học và 1 giáo viên nhân văn, xã hội hoặc ngôn ngữ; counselor có thể gửi thư kèm SSR. | 2 giáo viên (counselor tuỳ chọn) | — | — |
| YaleKèm School Report và bảng điểm. | 2 giáo viên + 1 counselor | — | — |
| PrincetonGiáo viên đã dạy bạn ở lớp mức cao (AP, IB, A-Level…) thuộc hai lĩnh vực học thuật khác nhau (tiếng Anh, ngôn ngữ, nhân văn, xã hội, khoa học tự nhiên, Toán). | 2 giáo viên + counselor recommendation + School Report | — | — |
| Bảng yêu cầu Common AppVí dụ trong bảng 2026–27: Harvard, Princeton, Stanford, Brown, Cornell, Dartmouth, Duke, Columbia = 2 thư giáo viên; Northwestern, Boston University, University of Michigan = 1. | Cột TE (số thư giáo viên), OE, MR, CR | — | — |
Thông thường: thư của counselor (kèm School Report) + 2 thư giáo viên các môn học thuật khác nhau. Common App có 4 vai: counselor, teacher, other recommender (huấn luyện viên, người hướng dẫn…), advisor (chỉ theo dõi, không nộp thư).
| Hạng mục | Yêu cầu | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| MITKhông được xếp phỏng vấn (waived) thì không bị bất lợi. | Tuỳ chọn, theo khả năng của alumni (Educational Counselor) | 10–11 (EA); 12–1 (RA) | — |
| HarvardHarvard không phỏng vấn được mọi ứng viên; không có phỏng vấn không ảnh hưởng xấu. | Alumni interview khi có thể | Sau khi nộp | — |
| YaleAlumni hoặc sinh viên năm cuối (senior interviewer, online) phỏng vấn; nhiều người trúng tuyển không được phỏng vấn. | Chỉ theo lời mời; không tự xin được | Sau khi nộp | Có đánh giá (evaluative) |
| PrincetonDo cựu sinh viên (alumni) thực hiện; từ chối phỏng vấn không gây bất lợi. | Tuỳ chọn; có thể từ chối trong Princeton-specific Questions | Sau khi nộp | — |
| NYUNYU không tổ chức phỏng vấn cho bất kỳ ứng viên nào. | Không phỏng vấn | — | — |
| UCMột số campus có thể mời phỏng vấn để kiểm tra trình độ tiếng Anh. | Không có phỏng vấn tuyển sinh chung | — | — |
Thường do cựu sinh viên (alumni) thực hiện sau khi nộp hồ sơ, trực tiếp hoặc online; không trường nào trong danh sách dưới bắt buộc, và không được phỏng vấn thì không bị bất lợi.
Theo EducationUSA (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ), Common App, College Board BigFuture và trang tuyển sinh chính thức của từng trường. Cập nhật 07/10/2026.
Tiến sĩ Khoa học Máy tính Carnegie Mellon — 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng ở Amazon — cùng đội Tiến sĩ, Thạc sĩ du học Úc, Đức, Áo.
IELTS, TOEFL, SAT, AP, IB, A-Level, AMC — một đội ngũ, một lộ trình, không phải ghép nhiều trung tâm.
SAT 1510–1570, AP 5/5 Calculus BC và Microeconomics, IELTS 8.0–8.5 — bảng điểm thật có trên từng trang sản phẩm.
8020 đào tạo để em tự đạt điểm và tự viết được; không bán dịch vụ chọn trường hay viết luận hộ.



Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ), Tiến sĩ Toán Áo, Thạc sĩ Đức và Úc — người đã đi đúng con đường học thuật mà học sinh đang chuẩn bị.

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Thạc sĩ Western Sydney (Úc) · Kỹ sư Tài năng Bách Khoa TP.HCM · Giải Nhất Toán cấp Thành phố, chuyên Toán Lê Hồng Phong · hơn 10 năm dạy IELTS, SAT

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel
Bảng điểm SAT và AP thật của học viên 8020, tên đã che. Bấm ảnh để xem rõ.



con gửi thầy ạ — con cảm ơn thầy và trung tâm nhiều nhé ạHọc viên kèm 1-1, báo điểm qua Zalo

em được 5 Micro rồi ạ, em cảm ơn anh chị và trung tâm ạHọc viên lớp nhóm
BigFuture (College Board) có checklist từ lớp 9: chọn hoạt động ngoại khoá, chọn môn AP, tính GPA. Lớp 10 lập danh sách trường sơ bộ, lớp 11 thi SAT lần đầu (học kỳ 2) và thi AP, lớp 12 nộp hồ sơ. EducationUSA khuyên bắt đầu tìm hiểu trường ít nhất 12–18 tháng trước năm nhập học (bigfuture.collegeboard.org/checklist; educationusa.state.gov).
Với UC: không — ghi điểm đúng như học bạ (thang 10…), UC tự đánh giá học bạ quốc tế, không dùng công ty thẩm định. Princeton đánh giá trong bối cảnh hệ thống giáo dục từng nước. Mỗi trường có thể khác, nên đọc hướng dẫn riêng (UC Quick Reference Guide 8/2026; admission.princeton.edu).
Tuỳ trường: MIT tối thiểu 7,0, khuyến nghị 7,5; Yale: ứng viên cạnh tranh thường ≥ 7; NYU: cạnh tranh ≥ 7,5 (không có mức tối thiểu); UC tối thiểu 6,5 và từng campus có thể đòi cao hơn. Harvard không bắt buộc bài thi tiếng Anh (trang tuyển sinh từng trường, 2026).
Nhiều trường top bắt buộc lại với cả học sinh quốc tế (vòng 2026–27): MIT, Harvard, Yale, Stanford, Brown, Cornell, Caltech, Johns Hopkins, Georgetown. Dartmouth cho học sinh học THPT ngoài nước Mỹ chọn SAT/ACT hoặc 3 bài AP, IB, A-Level, kỳ thi quốc gia tương đương. Princeton còn test-optional năm nay nhưng bắt buộc từ vòng 2027–28; NYU test-optional đến hết 2027–28; UC không xét SAT/ACT (trang tuyển sinh từng trường; bảng yêu cầu Common App 2026–27).
ED ràng buộc: chỉ nộp một trường, trúng thì phải nhập học và rút hồ sơ khác. EA không ràng buộc, có tới 1/5 để quyết định. REA/SCEA (Harvard, Yale, Princeton, Stanford) không ràng buộc nhưng hạn chế nộp vòng sớm trường khác (Common App Application Dictionary; trang Yale, Princeton).
7 đề, chọn 1, độ dài 250–650 từ; đề 2026–27 giữ nguyên năm trước. Năm 2025–26, 28% học sinh chọn đề tự chọn, 23% chọn đề vượt khó. Ngoài ra mỗi trường có bài luận phụ, ví dụ Harvard 5 câu × 150 từ (commonapp.org; Đại học Washington – Writing section; Harvard).
Phổ biến là 2 thư giáo viên ở hai môn học thuật khác nhau + thư của counselor kèm School Report (Harvard, Yale, Princeton). MIT cần 2 thư giáo viên, khuyên 1 Toán/khoa học và 1 nhân văn/xã hội. Xin thư ít nhất 3 tuần trước hạn (Common App).
Ở trường need-blind với sinh viên quốc tế (MIT, Yale, Princeton, Dartmouth; Brown từ Class of 2029) thì nhu cầu tài chính không ảnh hưởng quyết định tuyển sinh. Ở trường need-aware như Northwestern, việc xin hỗ trợ có thể ảnh hưởng. CSS Profile tốn $25 trường đầu, $16 mỗi trường thêm (trang các trường; cssprofile.collegeboard.org).
Không bắt buộc ở các trường đã kiểm: MIT, Harvard, Princeton phỏng vấn alumni khi có người; Yale chỉ mời một phần ứng viên; NYU không phỏng vấn. Không được phỏng vấn không bị bất lợi (trang tuyển sinh các trường).
Trường được SEVP chứng nhận cấp Form I-20 sau khi gia đình chứng minh đủ tài chính; đóng phí SEVIS I-901 $350, phí visa F-1 $185, phỏng vấn visa. Visa cấp sớm nhất 365 ngày trước ngày học, nhập cảnh sớm nhất 30 ngày trước ngày bắt đầu (studyinthestates.dhs.gov; ice.gov).
Không. 8020 tập trung đào tạo phần học thuật: tiếng Anh, SAT, AP/IB/A-Level, toán thi đấu và kỹ năng viết. Phần chọn trường, nộp hồ sơ gia đình có thể tham khảo EducationUSA — mạng lưới tư vấn chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
DHS bỏ Duration of Status, áp trần lưu trú 4 năm cho F-1 từ 15/9/2026, ân hạn còn 30 ngày. Đã xác minh kỹ — kiểm tra lại nguồn chính thức trước khi quyết định.
Định hướng du họcNên luyện IELTS hay SAT trước cho học sinh cấp 2–3 định hướng du họcIELTS xây nền tiếng Anh, nên bắt đầu sớm; SAT cần đọc hiểu học thuật vững nên học sau. Lộ trình theo từng lớp cấp 2–3, có nên học song song hay không.
Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Bắt đầu bằng bài test đầu vào để biết em đang ở đâu trên lộ trình.