8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어中文

Trang chủ›TOEFL iBT

Luyện thi TOEFL iBT — đúng format đề mới 2026, nhóm nhỏ hoặc kèm 1-1

TOEFL iBT là bài thi tiếng Anh học thuật của ETS, thi hoàn toàn trên máy, được đại học Mỹ, Canada và nhiều nước công nhận. Từ tháng 1/2026 đề và thang điểm đổi mới.

  • Thi trên máy · 4 kỹ năng
  • Thang 1–6 (kèm 0–120)
  • Nhóm nhỏ 3–6 bạn

Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.

Nhận tư vấn lộ trình TOEFL iBT

Để lại số điện thoại — 8020 gọi lại trong ngày, test đầu vào miễn phí.

Hoặc nhắn Zalo 0332 747 169 · 8020 chỉ dùng số này để tư vấn khoá học.

Lớp sắp khai giảng — học phí và giữ chỗ

TOEFL iBT · Duolingo English Test · ACT · SSAT · GED — chỉ mở lớp kèm 1-1 và nhóm nhỏ 3–6 bạn, lịch xếp theo học viên, dạy đủ theo format thi thật. Xem trang giới thiệu ACT →

Lịch khai giảng

LớpLịch họcKhai giảngChỗ
Lớp nhóm nhỏ · 3–6 học viên · Liên hệ
TOEFL iBT
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 Online
T3 13/10
Còn chỗ
Mục tiêu 80 · 90 · 100+ — dạy đủ 4 kỹ năng theo format thi mới, hợp hồ sơ du học Mỹ – CanadaChọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 6
Duolingo English Test
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 Online
T3 13/10
Còn chỗ
Mục tiêu 105 · 120 · 135+ — học đúng các dạng câu thích ứng, thi online tại nhàChọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 6
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 Online
T3 13/10
Còn chỗ
Mục tiêu 28 · 30 · 33+ — English · Math · Reading · Science, luyện tốc độ theo đề thậtChọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 6
Giới thiệu ACT
Thi gìEnglish 50 câu/35′ · Math 45 câu/50′ · Reading 36 câu/40′ · Science 40 câu/40′ (tuỳ chọn) · Writing 40′ (tuỳ chọn) — cấu trúc mới từ 2025
ĐiểmMỗi phần 1–36, Composite = trung bình English · Math · Reading. Mọi đại học Mỹ nhận ACT ngang SAT (36 ≈ SAT 1570–1600, 30 ≈ 1360–1380, 28 ≈ 1300–1320)
Hợp vớiHọc sinh lớp 10–12 du học Mỹ, đọc nhanh, mạnh số liệu; hoặc đã thi SAT mà điểm chưa như ý
Lịch thi7 đợt quốc tế mỗi năm (tháng 2 · 4 · 6 · 7 · 9 · 10 · 12), có điểm thi tại Việt Nam, đăng ký tại act.org
Học ở 8020Chẩn đoán bằng 1 đề thật → học theo từng phần → mỗi tuần 1 đề tính giờ, bảng điểm từng phần gửi phụ huynh. Giáo viên Steven ACT 32 điểm thi thật cùng đội giáo viên SAT từ 1500 đứng lớp
Xem trang giới thiệu đầy đủ →
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 Online
T3 13/10
Còn chỗ
Middle / Upper Level — Verbal · Quantitative · Reading · Essay, hồ sơ trường nội trú MỹChọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 6
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 Online
T3 13/10
Còn chỗ
4 môn RLA · Math · Science · Social Studies — tương đương tốt nghiệp THPT MỹChọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 6
Kèm 1-1 · TOEFL · Duolingo · ACT · SSAT · GED · Liên hệ
Lộ trình riêng, ưu tiên lịch học của học viên
Linh hoạt Online
Ghi danh là học
Còn chỗ
Học Linh hoạt · Online · Ghi danh là học
Mọi lớp: Tặng tài khoản PRO học trên app 8020 trong suốt khoá học — trị giá lên tới 5.000.000đ · Giáo viên bằng cấp cao, đúng chuyên môn kỳ thi · Test đầu vào xếp lớp miễn phí · Giữ chỗ không cần cọc

Bấm vào từng lớp để xem nội dung học. Ngày khai giảng tự cập nhật theo tuần — lớp mở khi đủ học viên tối thiểu, giữ chỗ không cần cọc, bên 8020 nhắn Zalo xác nhận.

TOEFL iBT là gì và ai nên thi

TOEFL iBT là bài thi tiếng Anh học thuật của ETS — tổ chức khảo thí của Mỹ — thi hoàn toàn trên máy, gồm Reading, Listening, Writing và Speaking. Từ tháng 1/2026 đề đổi mới và điểm báo theo thang 1–6, kèm thang 0–120 quen thuộc trong giai đoạn chuyển.

TOEFL là tầng nền của hồ sơ du học Mỹ – Canada: đạt điểm trường yêu cầu là điều kiện, rồi SAT và AP làm hồ sơ nổi bật.
1Quen thuộc với đại học Mỹ, Canada

TOEFL là chứng chỉ tiếng Anh gắn với hệ thống đại học Bắc Mỹ; hầu hết trường Mỹ và Canada nhận TOEFL bên cạnh IELTS.

2Thi trọn trên máy

Cả 4 kỹ năng làm trên máy, Speaking nói vào micro — hợp với học sinh quen làm bài trên máy tính.

3Thi tại trung tâm hoặc tại nhà

IIG tổ chức thi tại trung tâm ở Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM; ETS có thêm bản thi tại nhà (Home Edition) — lưu ý Úc không nhận bản này cho visa.

4Đề học thuật, sát môi trường đại học

Bài đọc, bài nghe lấy bối cảnh giảng đường và đời sống sinh viên — luyện TOEFL cũng là chuẩn bị cho năm đầu đại học.

IELTS, TOEFL iBT hay PTE Academic?

IELTSTOEFL iBTPTE Academic
Hình thức tại Việt NamThi trên máy (đã ngừng thi giấy từ 4/2025); Speaking với giám khảo thậtThi trên máy tại IIG hoặc thi tại nhà (Home Edition)Thi trên máy tại trung tâm Pearson
Thời lượngKhoảng 2 giờ 45 phútKhoảng 2 giờKhoảng 2 giờ
Thang điểm0–91–6 (kèm 0–120 trong giai đoạn chuyển)10–90
Chấm Speaking, WritingGiám khảo chấm theo band descriptorsAI chấm, có người giám sát và đào tạo máy chấmAI chấm; từ 8/2025 có thêm người xem lại phần nội dung
Có điểmPhần lớn khoảng 2 ngày, tối đa 5 ngàyKhoảng 3 ngàyThường trong 2 ngày
Hợp vớiDu học Anh, Úc, Canada, New Zealand; định cư; xét tuyển đại học Việt NamDu học Mỹ, CanadaDu học và visa Úc, New Zealand

Thang điểm TOEFL iBT và cách quy đổi

Từ 21/1/2026 mỗi phần (Reading, Listening, Writing, Speaking) và điểm tổng đều báo trên thang 1–6, bước 0,5; điểm tổng = trung bình 4 phần làm tròn tới nửa bậc gần nhất (vd 5,125 → 5; 5,25 → 5,5). Cùng một con số = cùng bậc CEFR ở mọi phần. Trong 2 năm chuyển tiếp, phiếu điểm ghi thêm điểm 0–120 tương đương (là giá trị giữa khoảng, vd 4,5 đi kèm 90). Cột 'mo' là khoảng điểm thang cũ 0–30 tương ứng từng phần; IELTS là bảng so sánh của ETS (làm tròn lên để tránh xếp cao hơn thực lực). ETS gợi ý trường đang yêu cầu 100/90/80/70 đổi sang 5/4,5/4/3,5.

6
C2Reading 29–30 · Listening 28–30 · Writing 29–30 · Speaking 28–30
0–120: 114+ · IELTS ~8–9
5,5
C1R 27–28 · L 26–27 · W 27–28 · S 27
0–120: 107+ · IELTS ~7,5
5
C1R 24–26 · L 22–25 · W 24–26 · S 25–26
0–120: 95+ · IELTS ~7
4,5
B2R 22–23 · L 20–21 · W 21–23 · S 23–24
0–120: 86+ (phiếu điểm ghi 90) · IELTS ~6,5
4
B2R 18–21 · L 17–19 · W 17–20 · S 20–22
0–120: 72+ · IELTS ~6
3,5
B1R 12–17 · L 13–16 · W 15–16 · S 18–19
0–120: 58+ · IELTS ~5,5
3
B1R 6–11 · L 9–12 · W 13–14 · S 16–17
0–120: 44+
2,5
A2R 4–5 · L 6–8 · W 11–12 · S 13–15
0–120: 34+ · IELTS ~5
2
A2R 3 · L 4–5 · W 7–10 · S 10–12
0–120: 24+ · IELTS ~4,5
1,5
A1R 2 · L 2–3 · W 3–6 · S 5–9
0–120: 12+ · IELTS ~4
1
A1R 0–1 · L 0–1 · W 0–2 · S 0–4
0–120: 0+

(nguồn)

Điểm TOEFL dùng vào việc gì

Xét tuyển đại học/sau đại học ở nước ngoài

ETS công bố TOEFL được hơn 13.500 cơ sở ở hơn 160 quốc gia công nhận (Mỹ, Canada, Anh, Úc, châu Âu, châu Á). Mức điểm yêu cầu do từng trường đặt.

Nguồn ↗

Visa du học Úc

Theo Bulletin 2026–27, hiện chỉ điểm TOEFL iBT thi trước 21/1/2026 và bài TOEFL iBT Australia được duyệt dùng cho visa Úc. TOEFL iBT Australia phải thi tại trung tâm được ủy quyền (điểm Home Edition hiện không được Bộ Nội vụ Úc chấp nhận).

Nguồn ↗

Du học Anh

TOEFL không nằm trong danh sách SELT của Bộ Nội vụ Anh. Với visa Student bậc đại học trở lên, trường (Higher Education Provider) được tự đánh giá trình độ tiếng Anh (tương đương B2), nên có thể chấp nhận TOEFL; các diện visa khác có yêu cầu tiếng Anh phải dùng SELT (vd IELTS for UKVI). Hỏi từng trường.

Nguồn ↗

Hồ sơ tuyển sinh, học bổng trong nước

Nhiều trường ĐH Việt Nam dùng chứng chỉ tiếng Anh quốc tế để xét tuyển; quy định do từng trường công bố. IIG Việt Nam là đơn vị liên kết tổ chức thi TOEFL iBT được Bộ GD&ĐT phê duyệt (QĐ 3176/QĐ-BGDĐT ngày 13/10/2023 và các QĐ sau).

Nguồn ↗

MyBest scores

Phiếu điểm kèm MyBest: điểm cao nhất từng phần qua mọi lần thi hợp lệ trong 2 năm. Trường có nhận MyBest hay không do từng trường quyết định — hỏi trực tiếp trường.

Nguồn ↗

Lịch thi, lệ phí và quy chế thi TOEFL iBT

TOEFL iBT không có kỳ thi cố định theo năm: thi tại trung tâm hơn 170 lần/năm trên toàn cầu (tại Việt Nam do IIG tổ chức ở Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), hoặc thi tại nhà (Home Edition) 24 giờ/ngày, 4 ngày/tuần. Ngày giờ cụ thể chọn trong tài khoản ETS khi đăng ký.

Thi TOEFL iBT tại Việt Nam

IIG Việt Nam là đối tác tổ chức thi TOEFL iBT tại trung tâm ở Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM. Đăng ký trên hệ thống ETS (thẻ quốc tế) hoặc mua voucher lệ phí tại IIG. Bài thi tại nhà (Home Edition) do ETS trực tiếp tổ chức — IIG không tổ chức và không hậu kiểm bài này.

Lệ phí tại Việt Nam

Lệ phí thi (ETS niêm yết cho Viet Nam)182 USD, chưa gồm VAT
Voucher lệ phí qua IIGGiá theo IIG từng thời điểm — hỏi hotline 1900 636 929
Đổi lịch69 USD
Gửi thêm điểm29 USD/nơi

Địa điểm IIG: 75 Giang Văn Minh (Hà Nội); Trung Yên Plaza, 1 Trung Hoà (Hà Nội); 539 Nguyễn Hữu Thọ (Đà Nẵng); Tầng 1, Tháp 1 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ (TP.HCM) — đây là văn phòng IIG; phòng thi cụ thể ghi trong xác nhận đăng ký.

Muốn dùng điểm cho visa Úc: phải đăng ký đúng bài TOEFL iBT Australia và thi tại trung tâm.

IIG có dịch vụ hậu kiểm/xác thực kết quả cho đơn vị trong nước (email [email protected]), chỉ với bài thi tại trung tâm.

Các bước đăng ký

  1. 1Chuẩn bị hộ chiếu hoặc CCCD bản gốc còn hạn (họ và tên khai khi đăng ký phải khớp chính xác giấy tờ, không cần dấu).
  2. 2Tạo tài khoản ETS, chọn TOEFL iBT, chọn trung tâm IIG (Hà Nội/Đà Nẵng/TP.HCM) hoặc Home Edition, chọn ngày giờ.
  3. 3Thanh toán bằng thẻ quốc tế/PayPal, hoặc mua voucher tại IIG rồi nhập mã khi thanh toán.
  4. 4Nhận email xác nhận; chọn tối đa 4 trường nhận điểm miễn phí trước 22h hôm trước ngày thi.
  5. 5Ngày thi đến sớm 30 phút; có điểm khoảng 3 ngày sau trong tài khoản ETS.

Nguồn: IIG Việt Nam — TOEFL iBT

Lịch thi TOEFL iBT

Hình thức thiLịch
Thi tại trung tâm (IIG Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM)Nhiều buổi mỗi tháng; xem lịch trống trong tài khoản ETS hoặc hỏi IIG (1900 636 929)
TOEFL iBT Home Edition24 giờ/ngày, 4 ngày/tuần; đặt lịch trước ít nhất 24 giờ; IIG không tổ chức hay hậu kiểm bài này

Đăng ký thường đóng 7 ngày trước ngày thi; đăng ký gấp (thêm 49 USD) đóng 2 ngày trước (thi thứ Bảy → hạn chót thứ Năm).

Không giới hạn số lần thi, nhưng không được thi 2 lần trong 3 ngày.

Lệ phí thi TOEFL iBT

KhoảnÁp dụng tại Việt Nam (USD, chưa VAT)
Lệ phí thi TOEFL iBT (bảng ETS cho Viet Nam)182
Đăng ký gấp (trong 7 ngày trước ngày thi)49
Đổi lịch thi69
Khôi phục điểm đã huỷ20
Gửi thêm điểm (mỗi trường/cơ quan)29
Phúc khảo Speaking HOẶC Writing80
Phúc khảo cả Speaking và Writing160
Thanh toán bị trả lại30
Express Scoring129

Bulletin 2026–27: tại Việt Nam phí thi và phí dịch vụ CHƯA gồm thuế (VAT) — thuế cộng thêm khi thanh toán.

Huỷ trước ít nhất 4 ngày tròn: hoàn 50% lệ phí thi (tự động về phương thức thanh toán gốc). Huỷ/đổi trễ hơn: không hoàn.

Thanh toán online: thẻ tín dụng/ghi nợ, PayPal, Alipay; tại VN có thể mua voucher thanh toán lệ phí qua IIG.

Quy chế cần biết

Đăng ký
  • Tạo tài khoản ETS tại ets.org/toefl; tên khai báo phải KHỚP CHÍNH XÁC tên trên giấy tờ tuỳ thân mang đi thi.
  • Hoặc mua voucher thanh toán tại IIG Việt Nam rồi đăng ký trên hệ thống ETS.
  • Chọn tối đa 4 nơi nhận điểm miễn phí trước 22h (giờ địa phương) ngày trước ngày thi.
Giấy tờ tuỳ thân (thi tại Việt Nam, công dân VN)
  • Bản gốc, còn hạn, có tên, ảnh, chữ ký: hộ chiếu, CCCD/căn cước, hoặc giấy phép lái xe do nhà nước cấp (không chấp nhận bằng lái trên điện thoại, bản photo, giấy tờ điện tử).
  • Nếu giấy tờ chính không có chữ ký: mang thêm giấy tờ phụ có ảnh + chữ ký cùng tên.
  • Thi ngoài nước mình mang quốc tịch: bắt buộc hộ chiếu.
  • Thí sinh từ 15 tuổi trở xuống: nên có phụ huynh/người lớn ≥18 tuổi đi kèm, cả hai đều trình giấy tờ.
Ngày thi tại trung tâm
  • Có mặt trước giờ thi ít nhất 30 phút; đến hoặc làm thủ tục SAU giờ bắt đầu thì không được thi, không hoàn phí.
  • Có thể bị chụp ảnh, quay phim, lấy vân tay, nhận diện giọng nói/khuôn mặt.
  • Không có giờ nghỉ cố định trong bài; nghỉ ngoài kế hoạch bị giám sát chặt.
Được/không được mang
  • Trung tâm phát bút chì và giấy nháp; được ghi chú trong lúc thi; không mang giấy, bút riêng; nộp lại toàn bộ giấy nháp.
  • Cấm điện thoại, đồng hồ, tai nghe, thiết bị điện tử, từ điển, ghi chú… trong phòng thi; điện thoại mang theo phải tắt.
  • Không có máy tính cầm tay (bài thi không cần).
Thi tại nhà (Home Edition)
  • Một mình trong phòng kín, giám thị người theo dõi qua camera kèm AI; toàn bộ buổi thi được ghi hình.
  • Ghi chú chỉ bằng bảng trắng nhỏ hoặc một tờ giấy trắng trong bìa nhựa trong, dùng bút xoá được.
  • Làm thủ tục sớm nhất 15 phút trước giờ hẹn, muộn nhất 30 phút sau giờ hẹn; quá hạn là huỷ bài, không hoàn phí.
  • Tắt mọi phần mềm chia sẻ màn hình/điều khiển từ xa; đáp ứng yêu cầu thiết bị của ETS.
Điểm và gửi điểm
  • Hết bài thấy ngay điểm tạm Reading và Listening; được chọn báo điểm hoặc huỷ toàn bộ điểm (huỷ thì không hoàn phí; khôi phục trong 60 ngày, 20 USD).
  • Điểm chính thức lên tài khoản ETS khoảng 3 ngày sau ngày thi; PDF phiếu điểm khoảng 1 ngày sau đó.
  • Phiếu điểm có điểm 1–6 từng phần + tổng, bậc CEFR, điểm 0–120 tương đương (giai đoạn chuyển tiếp) và MyBest.
  • Gửi thêm điểm: 29 USD mỗi nơi, không hoàn.
Phúc khảo (score review)
  • Chỉ áp dụng Speaking và/hoặc Writing; yêu cầu trong vòng 30 ngày sau ngày thi qua tài khoản ETS; 80 USD/phần, 160 USD cả hai.
  • Không được phúc khảo nếu đã yêu cầu gửi điểm cho bất kỳ trường/cơ quan nào.
  • Điểm mới (cao hơn hoặc thấp hơn) thay điểm cũ; giữ nguyên thì có email trong vòng 3 tuần.
Đổi lịch, huỷ, thi lại
  • Đổi lịch/huỷ phải làm trước ít nhất 4 ngày tròn (thi thứ Bảy → hạn thứ Ba), qua tài khoản ETS hoặc điện thoại; phí đổi lịch 69 USD.
  • Không giới hạn số lần thi; cách nhau tối thiểu 3 ngày.
Hiệu lực
  • Điểm có giá trị 2 năm kể từ ngày thi; quá 2 năm ETS không gửi hay xác minh điểm.
Nguồn chính thức (10 trang)

Lộ trình TOEFL iBT theo mục tiêu

Làm bài test đầu vào theo format đề mới, 8020 xếp em vào nhóm nhỏ cùng mục tiêu hoặc kèm 1-1.

Nền từ vựng học thuật và chiến lược từng dạng câu Reading, Listening; khung bài Writing.

Nhóm nhỏ TOEFL iBT

3–6 bạn cùng mục tiêu

Xem lịch
Luyện đề

kho đề theo format thi mới

Khu luyện TOEFL

Theo gợi ý của ETS, mốc 100 / 90 / 80 trên thang 0–120 tương ứng 5 / 4,5 / 4 trên thang 1–6 mới.

Bốn kỹ năng TOEFL iBT — dạng câu, cách chấm và tài liệu chính thức

Bấm vào từng kỹ năng để xem thời gian, các dạng câu của đề hiện hành, cách chấm và scoring guides, cùng tài liệu luyện miễn phí của ETS.

Kỹ năng tiếp nhận (thích ứng) 2 kỹ năng

ReadingĐọcKhoảng 30 phút (ETS; thời gian và số câu có thể dao động do bài thích ứng) · Trên máy

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianGhi chú
Chặng 1 (router)Mọi thí sinh làm chặng này; kết quả dùng để chọn chặng 2.—18–21 phút (theo Test Blueprint 2026)—
Chặng 2 (lower hoặc upper module)Độ khó khớp với năng lực thể hiện ở chặng 1. Điểm tính theo số câu đúng ở cả hai chặng VÀ độ khó câu (IRT equating).—khoảng 9 phút—
Tổng phần ReadingMỗi câu tính điểm tối đa 1 điểm thô; ngưỡng thô quy ra thang 1–6.50 (gồm cả câu thử nghiệm không tính điểm)~30 phút1/4 điểm tổng (điểm tổng = trung bình 4 phần)

Trên máy tính, thích ứng 2 chặng: chặng đầu (router) giống nhau, kết quả chặng đầu quyết định chặng hai dễ hay khó. Không quay lại được chặng trước. Câu trắc nghiệm/điền chữ, máy chấm.

Các dạng câu

  • Complete the Words30 (theo Blueprint) câu · 1 điểm/câu, máy chấmĐoạn văn học thuật khoảng 70–100 từ; câu đầu giữ nguyên, sau đó cứ cách một từ thì mất nửa sau của từ — thí sinh điền chữ cái còn thiếu. Mỗi đoạn có 10 từ cần hoàn thành. Đo từ vựng, ngữ pháp, hình thái từ.
  • Read in Daily Life5–15 câu · 1 điểm/câu, máy chấmVăn bản đời thường khoảng 15–150 từ (thông báo, quảng cáo, thực đơn, email, chuỗi tin nhắn, bài mạng xã hội, lịch, hoá đơn…), mỗi văn bản 2–3 câu trắc nghiệm: mục đích, chi tiết, suy luận, ngôn ngữ thân mật.
  • Read an Academic Passage5–15 câu · 1 điểm/câu, máy chấmĐoạn học thuật khoảng 200 từ (lịch sử, nghệ thuật, kinh tế, khoa học sự sống/vật lý, xã hội), 5 câu hỏi: ý chính, chi tiết, từ vựng trong ngữ cảnh, suy luận, quan hệ ý, mục đích đoạn. Không cần kiến thức nền.

Cách chấm

  • Máy chấm theo đáp án, mỗi câu 1 điểm thô.
  • Điểm thô hai chặng được quy về thang chung bằng IRT true-score equating, nên ai làm chặng 2 dễ hay khó đều được quy đổi công bằng.
  • Điểm báo cáo 1–6 (bước 0,5); 6 = C2, 5–5,5 = C1, 4–4,5 = B2, 3–3,5 = B1.
Thay đổi gần đây
  • 21/1/2026: thay toàn bộ dạng câu cũ (bài đọc học thuật dài) bằng Complete the Words, Read in Daily Life, Read an Academic Passage; chuyển sang thích ứng 2 chặng.
  • 26/7/2023: phần Reading được rút ngắn; đồng thời bỏ toàn bộ câu hỏi không tính điểm khỏi bài thi.

Số liệu chính thức

23Điểm Reading trung bình thí sinh Việt Nam năm 2025 (thang cũ 0–30)Nguồn ↗
4,59Trung bình toàn cầu 2024 trên thang mới 1–6 (ETS tính lại)Nguồn ↗

Đề mẫu và tài liệu chính thức ETS bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

ListeningNgheKhoảng 29 phút (ETS; có thể dao động do bài thích ứng) · Trên máy

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianGhi chú
Chặng 1 (router)Mọi thí sinh làm giống nhau.—khoảng 18 phút (theo Blueprint)—
Chặng 2Chặng khó hơn dài hơn.—lower ~7 phút / upper ~11 phút—
Tổng phần ListeningMỗi câu tối đa 1 điểm thô; quy đổi IRT.47 (gồm câu thử nghiệm không tính điểm)~29 phút1/4 điểm tổng

Trên máy tính, thích ứng 2 chặng. Mỗi đoạn nghe phát MỘT lần; được ghi chú. Trắc nghiệm, máy chấm. Giọng Bắc Mỹ, Anh, Úc, New Zealand (một phần là giọng AI tạo, một phần diễn viên lồng tiếng).

Các dạng câu

  • Listen and Choose a Response15–19 câu · 1 điểm/câuNghe một câu hỏi/câu nói ngắn (không hiện chữ), chọn câu đáp phù hợp nhất trong 4 lựa chọn — đo hiểu nghĩa đen lẫn hàm ý trong giao tiếp.
  • Listen to a Conversation10 câu · 1 điểm/câuHội thoại ngắn giữa hai người về đời sống/khuôn viên trường, mỗi bài 2 câu hỏi: ý chính, chi tiết, mục đích người nói, dự đoán hành động.
  • Listen to an Announcement6–10 câu · 1 điểm/câuThông báo học đường ~40–85 từ (lịch, chỉ dẫn, nội quy, thành tích), hỏi mục đích, thông tin chính, hàm ý, việc sẽ xảy ra.
  • Listen to an Academic Talk8–16 câu · 1 điểm/câuBài nói học thuật ngắn ~100–250 từ (bài giảng/podcast), 4 câu hỏi: ý chính–phụ, cấu trúc bài, suy luận, từ vựng ít gặp/thành ngữ.

Cách chấm

  • Máy chấm, mỗi câu 1 điểm thô.
  • Điểm tính theo số câu đúng ở cả hai chặng và độ khó câu (IRT).
  • Điểm 1–6 cùng mốc CEFR với các phần khác.
Thay đổi gần đây
  • 21/1/2026: bỏ bài giảng dài kiểu cũ; thêm Listen and Choose a Response và Listen to an Announcement; thích ứng 2 chặng; tai nghe mới tại trung tâm thi (hợp tác Koss).

Số liệu chính thức

21Điểm Listening trung bình thí sinh Việt Nam 2025 (thang 0–30)Nguồn ↗
4,77Trung bình toàn cầu 2024 quy về thang 1–6Nguồn ↗

Đề mẫu và tài liệu chính thức ETS bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Kỹ năng sản sinh 2 kỹ năng

WritingViếtKhoảng 23 phút, 12 câu · Trên máy

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianGhi chú
WritingTổng 20 điểm thô (10 + 5 + 5), quy về thang 1–6 bằng weighted equipercentile linking.12 (10 Build a Sentence + 1 Email + 1 Academic Discussion)~23 phút1/4 điểm tổng

Gõ trên máy tính; tuyến tính (mọi thí sinh cùng đề làm cùng bộ câu). Build a Sentence máy chấm theo đáp án; Email và Academic Discussion chấm bằng AI của ETS theo scoring guide.

Các dạng câu

  • Build a Sentence10 câu · 1 điểm/câu, máy chấmThấy một câu nói và câu đáp bị xáo trộn từ/cụm từ; sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp, hợp ngữ cảnh.
  • Write an Email1 câu · 0–5, AI chấmTình huống học đường/xã hội; viết email đạt mục đích giao tiếp (đề nghị, mời, nêu vấn đề, đề xuất giải pháp) theo các ý đề yêu cầu. 7 phút.
  • Write for an Academic Discussion1 câu · 0–5, AI chấmDiễn đàn lớp học trực tuyến: giáo sư nêu câu hỏi, hai sinh viên nêu hai quan điểm; thí sinh viết bài đóng góp nêu và bảo vệ quan điểm riêng. 10 phút; đề ghi bài hiệu quả thường có ít nhất 100 từ. Dạng này giữ nguyên từ 2023.

Scoring guide — Write an Email (0–5)

Tiêu chíMứcMô tả
Fully successful5Email hiệu quả, rõ ràng; triển khai ý phục vụ tốt mục đích; câu đa dạng, dùng từ chính xác tự nhiên; giữ đúng phép lịch sự/văn phong; gần như không lỗi ngoài lỗi gõ thường gặp.
Generally successful4Phần lớn hiệu quả, dễ hiểu; triển khai đủ; có đa dạng câu và từ phù hợp; văn phong hầu hết đúng; ít lỗi.
Partially successful3Nhìn chung hoàn thành nhiệm vụ nhưng có chỗ chưa rõ; triển khai một phần; vốn câu/từ trung bình; lỗi cấu trúc, dạng từ hoặc văn phong dễ thấy.
Mostly unsuccessful2Có cố gắng làm bài nhưng phần lớn không hiệu quả; ý ít hoặc lạc; câu từ hạn chế; lỗi tích tụ.
Unsuccessful1Gần như không đạt; ngôn ngữ cụt, rời rạc; lỗi nặng và nhiều; chủ yếu chép lại từ đề.
00Bỏ trống, lạc đề hoàn toàn, không phải tiếng Anh, chép nguyên đề hoặc gõ bừa.

Scoring guide — Write for an Academic Discussion (0–5)

Tiêu chíMứcMô tả
Fully successful5Đóng góp liên quan, diễn đạt rất rõ; giải thích/ví dụ/chi tiết triển khai tốt; câu đa dạng, từ chính xác; gần như không lỗi.
Generally successful4Đóng góp liên quan, ý dễ hiểu; triển khai đủ; có đa dạng câu và từ phù hợp; ít lỗi.
Partially successful3Phần lớn liên quan và hiểu được; một phần giải thích/ví dụ thiếu, mơ hồ hoặc lạc; lỗi từ vựng–ngữ pháp dễ thấy.
Mostly unsuccessful2Có cố gắng tham gia thảo luận nhưng ý khó theo dõi, triển khai kém hoặc chỉ liên quan một phần; lỗi tích tụ.
Unsuccessful1Chỉ có từ/cụm từ cho thấy cố gắng, hầu như không có ý mạch lạc; chủ yếu mượn từ đề.
00Bỏ trống, lạc đề, không phải tiếng Anh, chép đề hoặc gõ bừa.

Cách chấm

  • Email và Academic Discussion được chấm bằng engine AI độc quyền của ETS theo đúng scoring guide; engine được huấn luyện trên điểm của giám khảo người, và giám khảo người giám sát độ chính xác (ETS Teacher FAQ).
  • Phúc khảo (score review) Writing do chuyên gia chấm (scoring specialists) xem lại.
Thay đổi gần đây
  • 21/1/2026: bỏ Integrated Writing; thêm Build a Sentence và Write an Email; giữ Write for an Academic Discussion.
  • 26/7/2023: Write for an Academic Discussion thay Independent Writing (bài thi rút ngắn còn dưới 2 giờ).

Số liệu chính thức

19Điểm Writing trung bình thí sinh Việt Nam 2025 (thang 0–30)Nguồn ↗
4,37Trung bình toàn cầu 2024 quy về thang 1–6Nguồn ↗

Đề mẫu và tài liệu chính thức ETS bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

SpeakingNóiKhoảng 8 phút, 11 câu · Trên máy

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianGhi chú
SpeakingMỗi câu 0–5, tổng 55 điểm thô, quy về thang 1–6.11 (7 Listen and Repeat + 4 Take an Interview)~8 phút1/4 điểm tổng

Nói vào micro, ghi âm trên máy; tuyến tính. Có hình ảnh/video minh hoạ tình huống. Chấm bằng AI của ETS theo scoring guide.

Các dạng câu

  • Listen and Repeat7 câu · 0–5/câu, AI chấmMột tình huống học đường/khuôn viên (vd hướng dẫn khách tham quan); nghe từng câu rồi nhắc lại đúng nguyên văn. Câu dài và khó dần; mỗi câu có tối đa 8–12 giây để ghi âm.
  • Take an Interview4 câu · 0–5/câu, AI chấmPhỏng vấn mô phỏng với người phỏng vấn ghi hình sẵn (vd xin học bổng, tham gia nghiên cứu). 4 câu, mỗi câu trả lời trong 45 giây; câu đầu hỏi trải nghiệm, câu sau hỏi quan điểm về vấn đề rộng hơn.

Scoring guide — Listen and Repeat (0–5)

Tiêu chíMứcMô tả
55Nhắc lại chính xác hoàn toàn, nghe rõ.
44Giữ đúng nghĩa nhưng chưa nguyên văn: thiếu/sai 1–2 hư từ, thiếu một từ nội dung (câu dài) hoặc thay bằng từ gần nghĩa, 1–2 từ nội dung nghe không rõ do phát âm, sai thì/số, đảo 2 từ; tự sửa nhưng hoàn thành câu.
33Gần đủ câu nhưng nghĩa gốc bị lệch: còn phần lớn từ nội dung, sai/thiếu nhiều hư từ; đôi chỗ khó nghe.
22Thiếu phần lớn câu hoặc sai nhiều; không thành câu độc lập; khó hiểu với người không biết đề.
11Chỉ vài từ, hoặc nhận ra là đang cố lặp lại nhưng gần như không nghe được.
00Không trả lời, hoàn toàn không nghe được, không phải tiếng Anh hoặc không liên quan.

Scoring guide — Take an Interview (0–5)

Tiêu chíMứcMô tả
Fully successful5Trả lời trọn câu hỏi, rõ và trôi chảy: đúng chủ đề, triển khai tốt; tốc độ hội thoại tự nhiên; phát âm dễ hiểu, ngữ điệu truyền tải nghĩa; ngữ pháp–từ vựng đa dạng, chính xác.
Generally successful4Trả lời được, khá rõ; có triển khai nhưng có thể thiếu từ nối; đôi chỗ ngập ngừng; thỉnh thoảng phải cố mới hiểu một vài từ; ngữ pháp–từ vựng đủ diễn đạt ý chung.
Partially successful3Trả lời nhưng triển khai và độ rõ hạn chế; ngắt quãng nhiều, nhiều từ đệm; phát âm/trọng âm đôi lúc gây khó hiểu; vốn ngữ pháp–từ hạn chế.
Mostly unsuccessful2Có cố trả lời nhưng ít liên quan hoặc chủ yếu lặp lại lời câu hỏi; thường khó hiểu ý; vốn ngôn ngữ rất hạn chế.
Unsuccessful1Chỉ mơ hồ liên quan câu hỏi, phần lớn không nghe hiểu được, chủ yếu từ/cụm rời rạc.
00Không trả lời, không nghe được, không phải tiếng Anh hoặc chỉ nói kiểu 'I don't know'.

Cách chấm

  • Chấm bằng engine AI của ETS (xử lý ngôn ngữ tự nhiên) theo scoring guide; giám khảo người đặt chuẩn huấn luyện và giám sát chất lượng.
  • Có thể yêu cầu phúc khảo Speaking (80 USD) trong 30 ngày, do chuyên gia chấm xem lại.
Thay đổi gần đây
  • 21/1/2026: thay toàn bộ dạng câu Speaking cũ bằng Listen and Repeat và Take an Interview; phần Speaking còn khoảng 8 phút.

Số liệu chính thức

13Điểm Speaking trung bình thí sinh Việt Nam 2025 (thang 0–30) — đúng số ETS inNguồn ↗
3,96Trung bình toàn cầu 2024 quy về thang 1–6Nguồn ↗

Đề mẫu và tài liệu chính thức ETS bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Theo ets.org/toefl và TOEFL iBT Bulletin của ETS. Tài liệu mở thẳng từ trang ETS; bản quyền thuộc ETS. Cập nhật 07/10/2026.

Hệ thống luyện TOEFL của 8020

Học viên 8020 học với giáo viên và luyện thêm trên khu TOEFL — đề theo format thi mới, AI chấm Speaking và Writing.

623câu luyện theo dạng
6bộ đề đủ 4 kỹ năng
24bài học theo dạng câu
AIchấm Speaking & Writing
TOEFL iBT
  • Reading
  • Listening
  • Writing
  • Speaking
Luyện đủ 4 kỹ năng
Writing · Write for an Academic Discussion

Đọc ý kiến của giáo sư và hai bạn học, viết bài góp ý của em trong 10 phút.

Gợi ý Nêu quan điểm rõ ngay câu đầu, một lý do và một ví dụ cụ thể.
Luyện từng dạng câu
Speaking · Take an Interview

Đúng chủ đề, ý phát triển · nhịp nói tự nhiên · dễ nghe · ngữ pháp và từ vựng — nhận xét theo scoring guide sau mỗi câu trả lời

AI chấm Speaking
Reading12:30
123456789101112131415161718192021222324
Thi thử có đồng hồ
  1. 1Test đầu vào format mới
  2. 2Học theo dạng câu
  3. 3AI chấm Speaking, Writing
  4. 4Thi thử có đồng hồ
  5. 5Giáo viên chữa bài

Xem khu luyện TOEFL →

Điểm khác biệt khi học TOEFL ở 8020

Giáo viên tiếng Anh điểm thi thật

Đội giáo viên tiếng Anh có bảng điểm IELTS 8.0–8.5; Thạc sĩ TU Munich (Đức) và Thạc sĩ Western Sydney (Úc) phụ trách kỹ năng học thuật.

Bám đúng format đề mới 2026

Dạy theo dạng câu hiện hành của TOEFL iBT, không dạy theo đề cũ đã bỏ.

Nhóm nhỏ 3–6 bạn hoặc kèm 1-1

Lịch xếp theo học viên, sửa Speaking và Writing từng người theo scoring guide của ETS.

Luyện thêm có AI chấm

623 câu luyện theo dạng và 6 bộ đề trên khu TOEFL 8020, AI chấm Speaking và Writing ngay sau khi nộp.

Giáo viên luyện thi TOEFL

Giáo viên tiếng Anh điểm thi thật IELTS 8.0–8.5, dạy theo đúng dạng câu và scoring guide của ETS.

Châu Cát Tường — 8020
Châu Cát Tường
Academic Head · IELTS 8.5
Dạy: 4 kỹ năng · chiến lược

Thạc sĩ Western Sydney (Úc) · Kỹ sư Tài năng Bách Khoa TP.HCM · Giải Nhất Toán cấp Thành phố, chuyên Toán Lê Hồng Phong · hơn 10 năm dạy IELTS, SAT

Phạm Trung Hiếu — 8020
Phạm Trung Hiếu
Thạc sĩ TU Munich (Đức) · IELTS 8.0
Dạy: Reading · Listening học thuật

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Giáo viên tiếng Anh

Nguyễn Nhật Nam — 8020
Nguyễn Nhật NamIELTS 8.5
Nguyễn Khanh — 8020
Nguyễn KhanhIELTS 8.0
Nguyễn Đan Vy — 8020
Nguyễn Đan VyIELTS 8.0

Xem đầy đủ đội ngũ giáo viên 8020 →

Hỏi đáp về TOEFL iBT

TOEFL iBT từ 2026 khác gì bản cũ?

Từ 21/1/2026 đề có dạng câu mới (Complete the Words, Read in Daily Life, Build a Sentence, Write an Email, Listen and Repeat, Take an Interview…), Reading và Listening thích ứng theo năng lực, điểm báo trên thang 1–6 gắn CEFR thay cho 0–120. Bài khoảng 2 giờ kể cả hướng dẫn. (ETS)

Điểm 1–6 tương đương bao nhiêu điểm 0–120 / IELTS?

Theo bảng ETS: 6 ≈ 114+, 5,5 ≈ 107+, 5 ≈ 95+, 4,5 ≈ 86+, 4 ≈ 72+. So với IELTS (bảng ETS 2026): tổng 5 ≈ IELTS 7, 4,5 ≈ 6,5, 4 ≈ 6. ETS gợi ý trường yêu cầu 100 → 5, 90 → 4,5, 80 → 4.

Trường em yêu cầu TOEFL 80/90/100, nay thi bản mới nộp thế nào?

Trong 2 năm chuyển tiếp từ 21/1/2026, phiếu điểm vẫn ghi kèm điểm 0–120 tương đương (giá trị giữa khoảng, vd 4,5 ghi 90). Nên kiểm tra trang tuyển sinh của trường vì nhiều trường đã công bố mức 1–6.

Thi TOEFL iBT ở Việt Nam hết bao nhiêu tiền?

Bảng phí ETS cho Viet Nam: 182 USD/lần, chưa VAT. Đổi lịch 69 USD, gửi thêm điểm 29 USD/nơi, phúc khảo 80 USD/phần. Mua voucher qua IIG thì giá VNĐ theo IIG từng thời điểm.

Bao lâu có điểm, điểm dùng được bao lâu?

Điểm tạm Reading/Listening hiện ngay cuối bài; điểm chính thức khoảng 3 ngày sau trong tài khoản ETS. Điểm có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi.

Thi ở nhà (Home Edition) có được không?

Được: Home Edition có tại Việt Nam, là cùng bài thi TOEFL iBT như ở trung tâm, mở 24 giờ/ngày, 4 ngày/tuần. Nhưng IIG không tổ chức hay hậu kiểm bài này, và điểm Home Edition KHÔNG dùng được cho visa Úc. Nên kiểm tra trường có nhận Home Edition không.

TOEFL có dùng xin visa Úc, Anh được không?

Úc: chỉ bài TOEFL iBT Australia (thi tại trung tâm) và điểm thi trước 21/1/2026 đang được duyệt cho visa (Bulletin 2026–27). Anh: TOEFL không phải SELT; visa Student vẫn có thể dùng nếu trường tự đánh giá và chấp nhận TOEFL khi cấp CAS.

Writing và Speaking ai chấm?

Engine AI của ETS chấm theo scoring guide 0–5; AI được huấn luyện trên điểm của giám khảo người và người giám sát chất lượng. Phúc khảo do chuyên gia chấm, trong 30 ngày, và chỉ khi chưa yêu cầu gửi điểm cho trường nào.

Thi được mấy lần? Có cộng điểm cao nhất không?

Không giới hạn số lần, chỉ cần cách nhau ít nhất 3 ngày. Phiếu điểm có MyBest: điểm cao nhất từng phần trong 2 năm.

Điểm trung bình của thí sinh Việt Nam bao nhiêu?

Theo Test and Score Data Summary 2025 (đề cũ, thang 0–30/120): Reading 23, Listening 21, Speaking 13, Writing 19, tổng 76; trung bình toàn cầu 86. ETS lưu ý không nên dùng số này để xếp hạng quốc gia.

Nên thi TOEFL hay IELTS?

Hầu hết đại học Mỹ, Canada nhận cả hai. Em quen làm bài trên máy và nói vào micro thì TOEFL hợp; thích phỏng vấn trực tiếp với giám khảo thì IELTS hợp. Hỏi kỹ yêu cầu của trường trước khi chọn.

Học TOEFL ở 8020 thế nào?

Nhóm nhỏ 3–6 bạn theo mục tiêu 80 · 90 · 100+ và kèm 1-1, lịch xếp theo học viên. Bắt đầu bằng bài test đầu vào miễn phí theo format đề mới.

Bài viết về TOEFL iBT

Xem toàn bộ blog 8020 →

Chưa biết bắt đầu TOEFL iBT từ đâu?

Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Đề theo format thi mới, AI chấm Speaking & Writing.

Giới thiệu các kỳ thi khác

Đăng ký tư vấn TOEFL iBT