Trang chủ›TOEFL iBT
TOEFL iBT là bài thi tiếng Anh học thuật của ETS, thi hoàn toàn trên máy, được đại học Mỹ, Canada và nhiều nước công nhận. Từ tháng 1/2026 đề và thang điểm đổi mới.
Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.
TOEFL iBT · Duolingo English Test · ACT · SSAT · GED — chỉ mở lớp kèm 1-1 và nhóm nhỏ 3–6 bạn, lịch xếp theo học viên, dạy đủ theo format thi thật. Xem trang giới thiệu ACT →
Bấm vào từng lớp để xem nội dung học. Ngày khai giảng tự cập nhật theo tuần — lớp mở khi đủ học viên tối thiểu, giữ chỗ không cần cọc, bên 8020 nhắn Zalo xác nhận.
TOEFL iBT là bài thi tiếng Anh học thuật của ETS — tổ chức khảo thí của Mỹ — thi hoàn toàn trên máy, gồm Reading, Listening, Writing và Speaking. Từ tháng 1/2026 đề đổi mới và điểm báo theo thang 1–6, kèm thang 0–120 quen thuộc trong giai đoạn chuyển.
TOEFL là chứng chỉ tiếng Anh gắn với hệ thống đại học Bắc Mỹ; hầu hết trường Mỹ và Canada nhận TOEFL bên cạnh IELTS.
Cả 4 kỹ năng làm trên máy, Speaking nói vào micro — hợp với học sinh quen làm bài trên máy tính.
IIG tổ chức thi tại trung tâm ở Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM; ETS có thêm bản thi tại nhà (Home Edition) — lưu ý Úc không nhận bản này cho visa.
Bài đọc, bài nghe lấy bối cảnh giảng đường và đời sống sinh viên — luyện TOEFL cũng là chuẩn bị cho năm đầu đại học.
| IELTS | TOEFL iBT | PTE Academic | |
|---|---|---|---|
| Hình thức tại Việt Nam | Thi trên máy (đã ngừng thi giấy từ 4/2025); Speaking với giám khảo thật | Thi trên máy tại IIG hoặc thi tại nhà (Home Edition) | Thi trên máy tại trung tâm Pearson |
| Thời lượng | Khoảng 2 giờ 45 phút | Khoảng 2 giờ | Khoảng 2 giờ |
| Thang điểm | 0–9 | 1–6 (kèm 0–120 trong giai đoạn chuyển) | 10–90 |
| Chấm Speaking, Writing | Giám khảo chấm theo band descriptors | AI chấm, có người giám sát và đào tạo máy chấm | AI chấm; từ 8/2025 có thêm người xem lại phần nội dung |
| Có điểm | Phần lớn khoảng 2 ngày, tối đa 5 ngày | Khoảng 3 ngày | Thường trong 2 ngày |
| Hợp với | Du học Anh, Úc, Canada, New Zealand; định cư; xét tuyển đại học Việt Nam | Du học Mỹ, Canada | Du học và visa Úc, New Zealand |
Từ 21/1/2026 mỗi phần (Reading, Listening, Writing, Speaking) và điểm tổng đều báo trên thang 1–6, bước 0,5; điểm tổng = trung bình 4 phần làm tròn tới nửa bậc gần nhất (vd 5,125 → 5; 5,25 → 5,5). Cùng một con số = cùng bậc CEFR ở mọi phần. Trong 2 năm chuyển tiếp, phiếu điểm ghi thêm điểm 0–120 tương đương (là giá trị giữa khoảng, vd 4,5 đi kèm 90). Cột 'mo' là khoảng điểm thang cũ 0–30 tương ứng từng phần; IELTS là bảng so sánh của ETS (làm tròn lên để tránh xếp cao hơn thực lực). ETS gợi ý trường đang yêu cầu 100/90/80/70 đổi sang 5/4,5/4/3,5.
(nguồn)
ETS công bố TOEFL được hơn 13.500 cơ sở ở hơn 160 quốc gia công nhận (Mỹ, Canada, Anh, Úc, châu Âu, châu Á). Mức điểm yêu cầu do từng trường đặt.
Nguồn ↗Theo Bulletin 2026–27, hiện chỉ điểm TOEFL iBT thi trước 21/1/2026 và bài TOEFL iBT Australia được duyệt dùng cho visa Úc. TOEFL iBT Australia phải thi tại trung tâm được ủy quyền (điểm Home Edition hiện không được Bộ Nội vụ Úc chấp nhận).
Nguồn ↗TOEFL không nằm trong danh sách SELT của Bộ Nội vụ Anh. Với visa Student bậc đại học trở lên, trường (Higher Education Provider) được tự đánh giá trình độ tiếng Anh (tương đương B2), nên có thể chấp nhận TOEFL; các diện visa khác có yêu cầu tiếng Anh phải dùng SELT (vd IELTS for UKVI). Hỏi từng trường.
Nguồn ↗Nhiều trường ĐH Việt Nam dùng chứng chỉ tiếng Anh quốc tế để xét tuyển; quy định do từng trường công bố. IIG Việt Nam là đơn vị liên kết tổ chức thi TOEFL iBT được Bộ GD&ĐT phê duyệt (QĐ 3176/QĐ-BGDĐT ngày 13/10/2023 và các QĐ sau).
Nguồn ↗Phiếu điểm kèm MyBest: điểm cao nhất từng phần qua mọi lần thi hợp lệ trong 2 năm. Trường có nhận MyBest hay không do từng trường quyết định — hỏi trực tiếp trường.
Nguồn ↗TOEFL iBT không có kỳ thi cố định theo năm: thi tại trung tâm hơn 170 lần/năm trên toàn cầu (tại Việt Nam do IIG tổ chức ở Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), hoặc thi tại nhà (Home Edition) 24 giờ/ngày, 4 ngày/tuần. Ngày giờ cụ thể chọn trong tài khoản ETS khi đăng ký.
IIG Việt Nam là đối tác tổ chức thi TOEFL iBT tại trung tâm ở Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM. Đăng ký trên hệ thống ETS (thẻ quốc tế) hoặc mua voucher lệ phí tại IIG. Bài thi tại nhà (Home Edition) do ETS trực tiếp tổ chức — IIG không tổ chức và không hậu kiểm bài này.
Địa điểm IIG: 75 Giang Văn Minh (Hà Nội); Trung Yên Plaza, 1 Trung Hoà (Hà Nội); 539 Nguyễn Hữu Thọ (Đà Nẵng); Tầng 1, Tháp 1 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ (TP.HCM) — đây là văn phòng IIG; phòng thi cụ thể ghi trong xác nhận đăng ký.
Muốn dùng điểm cho visa Úc: phải đăng ký đúng bài TOEFL iBT Australia và thi tại trung tâm.
IIG có dịch vụ hậu kiểm/xác thực kết quả cho đơn vị trong nước (email [email protected]), chỉ với bài thi tại trung tâm.
Nguồn: IIG Việt Nam — TOEFL iBT
| Hình thức thi | Lịch |
|---|---|
| Thi tại trung tâm (IIG Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) | Nhiều buổi mỗi tháng; xem lịch trống trong tài khoản ETS hoặc hỏi IIG (1900 636 929) |
| TOEFL iBT Home Edition | 24 giờ/ngày, 4 ngày/tuần; đặt lịch trước ít nhất 24 giờ; IIG không tổ chức hay hậu kiểm bài này |
Đăng ký thường đóng 7 ngày trước ngày thi; đăng ký gấp (thêm 49 USD) đóng 2 ngày trước (thi thứ Bảy → hạn chót thứ Năm).
Không giới hạn số lần thi, nhưng không được thi 2 lần trong 3 ngày.
| Khoản | Áp dụng tại Việt Nam (USD, chưa VAT) |
|---|---|
| Lệ phí thi TOEFL iBT (bảng ETS cho Viet Nam) | 182 |
| Đăng ký gấp (trong 7 ngày trước ngày thi) | 49 |
| Đổi lịch thi | 69 |
| Khôi phục điểm đã huỷ | 20 |
| Gửi thêm điểm (mỗi trường/cơ quan) | 29 |
| Phúc khảo Speaking HOẶC Writing | 80 |
| Phúc khảo cả Speaking và Writing | 160 |
| Thanh toán bị trả lại | 30 |
| Express Scoring | 129 |
Bulletin 2026–27: tại Việt Nam phí thi và phí dịch vụ CHƯA gồm thuế (VAT) — thuế cộng thêm khi thanh toán.
Huỷ trước ít nhất 4 ngày tròn: hoàn 50% lệ phí thi (tự động về phương thức thanh toán gốc). Huỷ/đổi trễ hơn: không hoàn.
Thanh toán online: thẻ tín dụng/ghi nợ, PayPal, Alipay; tại VN có thể mua voucher thanh toán lệ phí qua IIG.
Làm bài test đầu vào theo format đề mới, 8020 xếp em vào nhóm nhỏ cùng mục tiêu hoặc kèm 1-1.
Nền từ vựng học thuật và chiến lược từng dạng câu Reading, Listening; khung bài Writing.
Tăng tốc Reading và Listening, Speaking trôi chảy theo scoring guide.
Hoàn thiện Writing và Speaking ở mức cao nhất, luyện đề có đồng hồ.
Theo gợi ý của ETS, mốc 100 / 90 / 80 trên thang 0–120 tương ứng 5 / 4,5 / 4 trên thang 1–6 mới.
Bấm vào từng kỹ năng để xem thời gian, các dạng câu của đề hiện hành, cách chấm và scoring guides, cùng tài liệu luyện miễn phí của ETS.
| Phần | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chặng 1 (router)Mọi thí sinh làm chặng này; kết quả dùng để chọn chặng 2. | — | 18–21 phút (theo Test Blueprint 2026) | — |
| Chặng 2 (lower hoặc upper module)Độ khó khớp với năng lực thể hiện ở chặng 1. Điểm tính theo số câu đúng ở cả hai chặng VÀ độ khó câu (IRT equating). | — | khoảng 9 phút | — |
| Tổng phần ReadingMỗi câu tính điểm tối đa 1 điểm thô; ngưỡng thô quy ra thang 1–6. | 50 (gồm cả câu thử nghiệm không tính điểm) | ~30 phút | 1/4 điểm tổng (điểm tổng = trung bình 4 phần) |
Trên máy tính, thích ứng 2 chặng: chặng đầu (router) giống nhau, kết quả chặng đầu quyết định chặng hai dễ hay khó. Không quay lại được chặng trước. Câu trắc nghiệm/điền chữ, máy chấm.
| Phần | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chặng 1 (router)Mọi thí sinh làm giống nhau. | — | khoảng 18 phút (theo Blueprint) | — |
| Chặng 2Chặng khó hơn dài hơn. | — | lower ~7 phút / upper ~11 phút | — |
| Tổng phần ListeningMỗi câu tối đa 1 điểm thô; quy đổi IRT. | 47 (gồm câu thử nghiệm không tính điểm) | ~29 phút | 1/4 điểm tổng |
Trên máy tính, thích ứng 2 chặng. Mỗi đoạn nghe phát MỘT lần; được ghi chú. Trắc nghiệm, máy chấm. Giọng Bắc Mỹ, Anh, Úc, New Zealand (một phần là giọng AI tạo, một phần diễn viên lồng tiếng).
| Phần | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| WritingTổng 20 điểm thô (10 + 5 + 5), quy về thang 1–6 bằng weighted equipercentile linking. | 12 (10 Build a Sentence + 1 Email + 1 Academic Discussion) | ~23 phút | 1/4 điểm tổng |
Gõ trên máy tính; tuyến tính (mọi thí sinh cùng đề làm cùng bộ câu). Build a Sentence máy chấm theo đáp án; Email và Academic Discussion chấm bằng AI của ETS theo scoring guide.
| Tiêu chí | Mức | Mô tả |
|---|---|---|
| Fully successful | 5 | Email hiệu quả, rõ ràng; triển khai ý phục vụ tốt mục đích; câu đa dạng, dùng từ chính xác tự nhiên; giữ đúng phép lịch sự/văn phong; gần như không lỗi ngoài lỗi gõ thường gặp. |
| Generally successful | 4 | Phần lớn hiệu quả, dễ hiểu; triển khai đủ; có đa dạng câu và từ phù hợp; văn phong hầu hết đúng; ít lỗi. |
| Partially successful | 3 | Nhìn chung hoàn thành nhiệm vụ nhưng có chỗ chưa rõ; triển khai một phần; vốn câu/từ trung bình; lỗi cấu trúc, dạng từ hoặc văn phong dễ thấy. |
| Mostly unsuccessful | 2 | Có cố gắng làm bài nhưng phần lớn không hiệu quả; ý ít hoặc lạc; câu từ hạn chế; lỗi tích tụ. |
| Unsuccessful | 1 | Gần như không đạt; ngôn ngữ cụt, rời rạc; lỗi nặng và nhiều; chủ yếu chép lại từ đề. |
| 0 | 0 | Bỏ trống, lạc đề hoàn toàn, không phải tiếng Anh, chép nguyên đề hoặc gõ bừa. |
| Tiêu chí | Mức | Mô tả |
|---|---|---|
| Fully successful | 5 | Đóng góp liên quan, diễn đạt rất rõ; giải thích/ví dụ/chi tiết triển khai tốt; câu đa dạng, từ chính xác; gần như không lỗi. |
| Generally successful | 4 | Đóng góp liên quan, ý dễ hiểu; triển khai đủ; có đa dạng câu và từ phù hợp; ít lỗi. |
| Partially successful | 3 | Phần lớn liên quan và hiểu được; một phần giải thích/ví dụ thiếu, mơ hồ hoặc lạc; lỗi từ vựng–ngữ pháp dễ thấy. |
| Mostly unsuccessful | 2 | Có cố gắng tham gia thảo luận nhưng ý khó theo dõi, triển khai kém hoặc chỉ liên quan một phần; lỗi tích tụ. |
| Unsuccessful | 1 | Chỉ có từ/cụm từ cho thấy cố gắng, hầu như không có ý mạch lạc; chủ yếu mượn từ đề. |
| 0 | 0 | Bỏ trống, lạc đề, không phải tiếng Anh, chép đề hoặc gõ bừa. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SpeakingMỗi câu 0–5, tổng 55 điểm thô, quy về thang 1–6. | 11 (7 Listen and Repeat + 4 Take an Interview) | ~8 phút | 1/4 điểm tổng |
Nói vào micro, ghi âm trên máy; tuyến tính. Có hình ảnh/video minh hoạ tình huống. Chấm bằng AI của ETS theo scoring guide.
| Tiêu chí | Mức | Mô tả |
|---|---|---|
| 5 | 5 | Nhắc lại chính xác hoàn toàn, nghe rõ. |
| 4 | 4 | Giữ đúng nghĩa nhưng chưa nguyên văn: thiếu/sai 1–2 hư từ, thiếu một từ nội dung (câu dài) hoặc thay bằng từ gần nghĩa, 1–2 từ nội dung nghe không rõ do phát âm, sai thì/số, đảo 2 từ; tự sửa nhưng hoàn thành câu. |
| 3 | 3 | Gần đủ câu nhưng nghĩa gốc bị lệch: còn phần lớn từ nội dung, sai/thiếu nhiều hư từ; đôi chỗ khó nghe. |
| 2 | 2 | Thiếu phần lớn câu hoặc sai nhiều; không thành câu độc lập; khó hiểu với người không biết đề. |
| 1 | 1 | Chỉ vài từ, hoặc nhận ra là đang cố lặp lại nhưng gần như không nghe được. |
| 0 | 0 | Không trả lời, hoàn toàn không nghe được, không phải tiếng Anh hoặc không liên quan. |
| Tiêu chí | Mức | Mô tả |
|---|---|---|
| Fully successful | 5 | Trả lời trọn câu hỏi, rõ và trôi chảy: đúng chủ đề, triển khai tốt; tốc độ hội thoại tự nhiên; phát âm dễ hiểu, ngữ điệu truyền tải nghĩa; ngữ pháp–từ vựng đa dạng, chính xác. |
| Generally successful | 4 | Trả lời được, khá rõ; có triển khai nhưng có thể thiếu từ nối; đôi chỗ ngập ngừng; thỉnh thoảng phải cố mới hiểu một vài từ; ngữ pháp–từ vựng đủ diễn đạt ý chung. |
| Partially successful | 3 | Trả lời nhưng triển khai và độ rõ hạn chế; ngắt quãng nhiều, nhiều từ đệm; phát âm/trọng âm đôi lúc gây khó hiểu; vốn ngữ pháp–từ hạn chế. |
| Mostly unsuccessful | 2 | Có cố trả lời nhưng ít liên quan hoặc chủ yếu lặp lại lời câu hỏi; thường khó hiểu ý; vốn ngôn ngữ rất hạn chế. |
| Unsuccessful | 1 | Chỉ mơ hồ liên quan câu hỏi, phần lớn không nghe hiểu được, chủ yếu từ/cụm rời rạc. |
| 0 | 0 | Không trả lời, không nghe được, không phải tiếng Anh hoặc chỉ nói kiểu 'I don't know'. |
Theo ets.org/toefl và TOEFL iBT Bulletin của ETS. Tài liệu mở thẳng từ trang ETS; bản quyền thuộc ETS. Cập nhật 07/10/2026.
Học viên 8020 học với giáo viên và luyện thêm trên khu TOEFL — đề theo format thi mới, AI chấm Speaking và Writing.
Đọc ý kiến của giáo sư và hai bạn học, viết bài góp ý của em trong 10 phút.
Đúng chủ đề, ý phát triển · nhịp nói tự nhiên · dễ nghe · ngữ pháp và từ vựng — nhận xét theo scoring guide sau mỗi câu trả lời
Đội giáo viên tiếng Anh có bảng điểm IELTS 8.0–8.5; Thạc sĩ TU Munich (Đức) và Thạc sĩ Western Sydney (Úc) phụ trách kỹ năng học thuật.
Dạy theo dạng câu hiện hành của TOEFL iBT, không dạy theo đề cũ đã bỏ.
Lịch xếp theo học viên, sửa Speaking và Writing từng người theo scoring guide của ETS.
623 câu luyện theo dạng và 6 bộ đề trên khu TOEFL 8020, AI chấm Speaking và Writing ngay sau khi nộp.
Giáo viên tiếng Anh điểm thi thật IELTS 8.0–8.5, dạy theo đúng dạng câu và scoring guide của ETS.

Thạc sĩ Western Sydney (Úc) · Kỹ sư Tài năng Bách Khoa TP.HCM · Giải Nhất Toán cấp Thành phố, chuyên Toán Lê Hồng Phong · hơn 10 năm dạy IELTS, SAT

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc
Từ 21/1/2026 đề có dạng câu mới (Complete the Words, Read in Daily Life, Build a Sentence, Write an Email, Listen and Repeat, Take an Interview…), Reading và Listening thích ứng theo năng lực, điểm báo trên thang 1–6 gắn CEFR thay cho 0–120. Bài khoảng 2 giờ kể cả hướng dẫn. (ETS)
Theo bảng ETS: 6 ≈ 114+, 5,5 ≈ 107+, 5 ≈ 95+, 4,5 ≈ 86+, 4 ≈ 72+. So với IELTS (bảng ETS 2026): tổng 5 ≈ IELTS 7, 4,5 ≈ 6,5, 4 ≈ 6. ETS gợi ý trường yêu cầu 100 → 5, 90 → 4,5, 80 → 4.
Trong 2 năm chuyển tiếp từ 21/1/2026, phiếu điểm vẫn ghi kèm điểm 0–120 tương đương (giá trị giữa khoảng, vd 4,5 ghi 90). Nên kiểm tra trang tuyển sinh của trường vì nhiều trường đã công bố mức 1–6.
Bảng phí ETS cho Viet Nam: 182 USD/lần, chưa VAT. Đổi lịch 69 USD, gửi thêm điểm 29 USD/nơi, phúc khảo 80 USD/phần. Mua voucher qua IIG thì giá VNĐ theo IIG từng thời điểm.
Điểm tạm Reading/Listening hiện ngay cuối bài; điểm chính thức khoảng 3 ngày sau trong tài khoản ETS. Điểm có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi.
Được: Home Edition có tại Việt Nam, là cùng bài thi TOEFL iBT như ở trung tâm, mở 24 giờ/ngày, 4 ngày/tuần. Nhưng IIG không tổ chức hay hậu kiểm bài này, và điểm Home Edition KHÔNG dùng được cho visa Úc. Nên kiểm tra trường có nhận Home Edition không.
Úc: chỉ bài TOEFL iBT Australia (thi tại trung tâm) và điểm thi trước 21/1/2026 đang được duyệt cho visa (Bulletin 2026–27). Anh: TOEFL không phải SELT; visa Student vẫn có thể dùng nếu trường tự đánh giá và chấp nhận TOEFL khi cấp CAS.
Engine AI của ETS chấm theo scoring guide 0–5; AI được huấn luyện trên điểm của giám khảo người và người giám sát chất lượng. Phúc khảo do chuyên gia chấm, trong 30 ngày, và chỉ khi chưa yêu cầu gửi điểm cho trường nào.
Không giới hạn số lần, chỉ cần cách nhau ít nhất 3 ngày. Phiếu điểm có MyBest: điểm cao nhất từng phần trong 2 năm.
Theo Test and Score Data Summary 2025 (đề cũ, thang 0–30/120): Reading 23, Listening 21, Speaking 13, Writing 19, tổng 76; trung bình toàn cầu 86. ETS lưu ý không nên dùng số này để xếp hạng quốc gia.
Hầu hết đại học Mỹ, Canada nhận cả hai. Em quen làm bài trên máy và nói vào micro thì TOEFL hợp; thích phỏng vấn trực tiếp với giám khảo thì IELTS hợp. Hỏi kỹ yêu cầu của trường trước khi chọn.
Nhóm nhỏ 3–6 bạn theo mục tiêu 80 · 90 · 100+ và kèm 1-1, lịch xếp theo học viên. Bắt đầu bằng bài test đầu vào miễn phí theo format đề mới.
Band 4 ≈ B2 (~72+ thang cũ), band 5 vào vùng C1 (95–106). Bảng quy đổi và mốc điểm theo mục đích du học.
TOEFLTOEFL hay IELTS nên thi cái nào? So sánh để chọn theo hồ sơ của bạnSo sánh format, thang điểm, nơi chấp nhận và 5 tiêu chí chọn theo hồ sơ — không có bên nào thắng tuyệt đối.
TOEFLTOEFL iBT là gì? Ai nhận, thang điểm mới 1–6 và lệ phí 2026Bài thi tiếng Anh học thuật trên máy, 4 kỹ năng. Từ 21/1/2026 đề ~90 phút, chấm thang 1–6, có Home Edition.
TOEFLCấu trúc đề TOEFL iBT 2026: từng phần thi có gì?Số câu, số phút từng phần theo ETS, cơ chế 2 module thích ứng và chiến thuật thời gian.
Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Đề theo format thi mới, AI chấm Speaking & Writing.