Kỳ thi quốc tế khác

Ngoài IELTS · SAT · AP · IB, 8020 còn kho đề cho mười bốn kỳ thi dưới đây.

Chọn kỳ thi để vào khu luyện của kỳ thi đó: kho đề chia theo dạng, đề thi thử có đồng hồ, và bảng theo dõi dạng nào đang yếu. IGCSE và A-Level còn một bước chọn môn nữa.

Kỳ thiMônCâuBộ đề
Toán Olympiad — AMC · TIMOAMC 10 · AMC 12 cho lớp 8–12 (đường tới AIME) và TIMO lớp 1–5 — đề khó, có hình, lời giải từng câu.133510351Chọn kỳ thi →
IGCSEBậc trước A-Level, thường thi lớp 10–11. Nền để vào A-Level hoặc IB Diploma.102068229Chọn môn →
A-LevelChuẩn đầu vào đại học Anh và các nước theo hệ Anh — học sâu 3–4 môn.92037244Chọn môn →
GEDBằng tốt nghiệp phổ thông Mỹ — 4 phần RLA, Math, Science, Social Studies.—20124Vào luyện →
SSATKỳ thi vào trường tư và nội trú Mỹ.—20421Vào luyện →
PTE AcademicThi trên máy, có điểm sau khoảng 2 ngày — dùng thay IELTS ở nhiều nước.—175420Vào luyện →
TOEFL iBTChuẩn tiếng Anh học thuật của Mỹ — thang ETS 1–6 mới từ 21/1/2026.—6236Vào luyện →
Duolingo English TestThi tại nhà trong 1 tiếng, lệ phí thấp — nhiều đại học Mỹ chấp nhận.—7816Vào luyện →
TOEICChuẩn tiếng Anh công sở — Nghe & Đọc thang 10–990, Nói & Viết mỗi phần 0–200.—142111Vào luyện →
Tiếng Đức — Goethe B1Kỳ thi tiếng Đức cho du học nghề, điều dưỡng, nhập tịch — 4 mô-đun, mỗi mô-đun 0–100, từ 60 là đỗ.—2363Vào luyện →
VSTEPChứng chỉ của Bộ GD&ĐT — bậc 2 (A2) và bậc 3-5 (B1·B2·C1), thi cả 4 kỹ năng.—5888Vào luyện →
Aptis ESOLChứng chỉ British Council, thi trên máy và trả kết quả sau 48-72 giờ — lối đi khi hồ sơ gấp. Mỗi kỹ năng 0-50, kèm khối Grammar & Vocabulary.—2764Vào luyện →
TOPIK · EPS-TOPIKBốn bài thi tiếng Hàn trong một khu: TOPIK I (cấp 1-2), TOPIK II (cấp 3-6), 말하기 và EPS-TOPIK cho lao động đi Hàn. Ra CẤP chứ không ra đỗ/trượt.—108013Vào luyện →
JLPT · JFT-BasicNăm cấp JLPT N5-N1 cộng JFT-Basic cho diện kỹ năng đặc định. Ba khối điểm, tổng 0-180 — và có ĐIỂM SÀN từng khối, chỗ trượt oan nhiều nhất.—97812Vào luyện →