Luyện thi IGCSE online — 10 môn theo đúng đề Cambridge International
Mỗi môn một khu riêng, bám đúng syllabus Cambridge đang thi và nói rõ hai tuyến Core và Extended: bài học song ngữ, kho đề chấm ngay, câu tự luận được AI chấm theo mark scheme và command word, mock test có đồng hồ. Làm đề và xem đáp án miễn phí; gói PRO mở hướng dẫn giải, bài mẫu và mọi đề mock.
Gói & giá
PRO 1 môn
Trọn bộ 10 môn IGCSE
Chưa cần mua vội — chọn một môn ở trên, làm thử bài học và vài bộ đề miễn phí xem có hợp không đã. Thanh toán chuyển khoản ACB qua mã QR, hệ thống tự mở gói trong 1–5 phút.
Học có giáo viên (1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại Quận 5): học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí.
Chọn môn
Học sinh lớp 9–11 học chương trình Anh (Year 10–11), hoặc học sinh chương trình Việt Nam muốn có bằng quốc tế trước khi lên A-Level / IB. IGCSE là nền: điểm môn nào tốt thì mới nên học tiếp môn đó ở bậc trên. Mỗi dòng là một khu riêng — bấm tên môn để vào, bấm Syllabus để xem unit, cấu trúc đề và rubric của môn đó.
Toán
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| IGCSE Additional Mathematics | 12 | 203 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IGCSE Mathematics | 27 | 211 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Khoa học
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| IGCSE Biology | 18 | 205 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IGCSE Chemistry | 24 | 212 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IGCSE Computer Science | 18 | 207 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IGCSE Physics | 18 | 205 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Kinh tế & Kinh doanh
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| IGCSE Accounting | 22 | 204 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IGCSE Business Studies | 12 | 206 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IGCSE Economics | 12 | 205 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Ngôn ngữ
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| IGCSE English as a Second Language | 12 | 210 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Miễn phí và PRO khác nhau chỗ nào
Mô hình giống nhau ở mọi môn IGCSE: đề và đáp án là phễu miễn phí, thứ bán tiền là hướng dẫn giải, bài mẫu và đề mock.
| Có gì | Miễn phí | PRO |
|---|---|---|
| Bài học lý thuyết song ngữ theo unit | ✓ | ✓ |
| Kho đề theo unit, chấm ngay, xem đáp án từng câu | ✓ | ✓ |
| Mock test đủ section, có đồng hồ, ra điểm thang A*–G (mỗi đề làm được 2 lượt) | 1 đề / môn | mọi đề |
| Hướng dẫn giải từng bước — vì sao đúng, vì sao các phương án kia sai | — | ✓ |
| Bài mẫu tự luận để so với bài mình viết | — | ✓ |
| AI chấm tự luận theo rubric, trả điểm từng phần + nhận xét | 3 lượt / ngày | 25 lượt / ngày |
| Giáo trình PDF | ✓ | ✓ |
| Lịch sử làm bài, dạng đang yếu, lộ trình tới mục tiêu (cần đăng nhập) | ✓ | ✓ |
Syllabus và nội dung học của 10 môn
Unit, trọng số và cấu trúc đề theo Cambridge International; cột "8020 có" là số bài học, câu trắc nghiệm và bài tự luận AI chấm đang có cho unit đó. Bấm tên môn để mở.
IGCSE Accounting 11 unit · 22 bài học · 204 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm · 30%: Trắc nghiệm trải toàn bộ chương trình.
Paper 2 — Structured Written Paper · 1h45 · 100 điểm · 70%: Câu có cấu trúc trải toàn bộ chương trình.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Fundamentals of Accounting Nền tảng kế toán | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Sources and Recording of Data Chứng từ gốc và việc ghi chép | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Verification of Accounting Records Kiểm chứng số liệu kế toán | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Adjustments to Financial Statements Các bút toán điều chỉnh cuối kỳ | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Financial Statements of Sole Traders Báo cáo tài chính của doanh nghiệp tư nhân | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Partnership Accounts Kế toán công ty hợp danh | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Limited Company Accounts Kế toán công ty cổ phần | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Clubs, Societies and Manufacturing Accounts Câu lạc bộ, hội đoàn và kế toán sản xuất | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Incomplete Records Sổ sách không đầy đủ | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Analysis and Interpretation of Accounts Phân tích và diễn giải báo cáo tài chính | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Accounting Principles and Policies Nguyên tắc và chính sách kế toán | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
IGCSE Additional Mathematics 6 unit · 12 bài học · 203 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Non-calculator · 2h · 80 điểm · 50%: Câu có cấu trúc và không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 2 — Calculator · 2h · 80 điểm · 50%: Cùng dạng, bắt buộc máy tính khoa học.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Logarithmic and exponential functions Hàm lôgarit và hàm mũ | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Functions Hàm số | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Quadratic functions Hàm số bậc hai | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Indices, surds and polynomials Luỹ thừa, căn thức và đa thức | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Circular measure and trigonometry Số đo cung tròn và lượng giác | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Differentiation and integration Đạo hàm và tích phân | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
IGCSE Biology 9 unit · 18 bài học · 205 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%: 40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn. Core hỏi phần Core; Extended hỏi Core + Supplement.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%: Câu trả lời ngắn và câu có cấu trúc.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%: Làm thí nghiệm thật. Trường chọn Paper 5 HOẶC Paper 6, không thi cả hai.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%: Bài viết thay cho thí nghiệm, hỏi cùng những kỹ năng thực hành.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Plant Nutrition: Photosynthesis Dinh dưỡng ở thực vật — quang hợp | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Human Nutrition Dinh dưỡng ở người | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Transport in Plants and Animals Vận chuyển ở thực vật và động vật | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Diseases and Immunity Bệnh tật và miễn dịch | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Gas Exchange and Respiration Trao đổi khí và hô hấp | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Excretion, Homeostasis and Coordination Bài tiết, cân bằng nội môi và điều hoà | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Reproduction in Plants and Humans Sinh sản ở thực vật và người | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Inheritance, Variation and Selection Di truyền, biến dị và chọn lọc | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Organisms and Their Environment, Human Influences and Biotechnology Sinh vật và môi trường, tác động của con người và công nghệ sinh học | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
IGCSE Business Studies 6 unit · 12 bài học · 206 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Short Answer and Data Response · 1h30 · 80 điểm · 50%: Bốn câu, trộn câu trả lời ngắn và câu đọc dữ liệu; làm hết cả bốn.
Paper 2 — Case Study · 1h30 · 80 điểm · 50%: Bốn câu dựa trên một case study in kèm đề; làm hết cả bốn.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Understanding Business Activity Hiểu về hoạt động kinh doanh | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| People in Business Con người trong doanh nghiệp | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Marketing Marketing | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Operations Management Quản trị vận hành | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Financial Information and Decisions Thông tin tài chính và ra quyết định | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| External Influences on Business Activity Các yếu tố bên ngoài tác động tới hoạt động kinh doanh | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
IGCSE Chemistry 12 unit · 24 bài học · 212 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%: 40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%: Câu ngắn và câu có cấu trúc, gồm cả phương trình và tính toán mol.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%: Thí nghiệm thật: chuẩn độ, nhiệt lượng, nhận biết ion.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%: Bài viết thay cho thí nghiệm.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| States of Matter Các trạng thái của vật chất | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Atoms, Elements and Compounds Nguyên tử, nguyên tố và hợp chất | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Stoichiometry Tính toán hoá học — mol và phương trình | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Electrochemistry Điện hoá — điện phân | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Chemical Energetics Năng lượng trong phản ứng hoá học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Chemical Reactions: Rate, Reversibility and Redox Phản ứng hoá học — tốc độ, thuận nghịch và oxi hoá khử | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Acids, Bases and Salts Axit, bazơ và muối | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| The Periodic Table Bảng tuần hoàn | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Metals Kim loại | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Chemistry of the Environment Hoá học môi trường | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Organic Chemistry Hoá học hữu cơ | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Experimental Techniques and Chemical Analysis Kỹ thuật thí nghiệm và phân tích hoá học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
IGCSE Computer Science 9 unit · 18 bài học · 207 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Computer Systems · 1h45 · 75 điểm · 50%: Câu ngắn và câu có cấu trúc theo Topic 1–6 (dữ liệu, phần cứng, phần mềm, mạng, an ninh, đạo đức).
Paper 2 — Algorithms, Programming and Logic · 1h45 · 75 điểm · 50%: Câu ngắn, câu có cấu trúc và một câu theo tình huống, theo Topic 7–10.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Data Representation Biểu diễn dữ liệu | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Data Transmission Truyền dữ liệu | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Software Phần mềm | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| The Internet and Its Uses Internet và các ứng dụng | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Automated and Emerging Technologies Hệ thống tự động và công nghệ mới nổi | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Algorithm Design and Problem-Solving Thiết kế thuật toán và giải quyết vấn đề | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Programming Lập trình | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Databases Cơ sở dữ liệu | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Boolean Logic Logic Boole | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
IGCSE Economics 6 unit · 12 bài học · 205 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 45 phút · 30 điểm · 30%: 30 câu trắc nghiệm, làm hết cả 30 câu.
Paper 2 — Structured Questions · 2h15 · 90 điểm · 70%: Một câu bắt buộc dựa trên tư liệu, cộng ba câu chọn trong bốn câu còn lại.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| The Basic Economic Problem Vấn đề kinh tế cơ bản | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| The Allocation of Resources Phân bổ nguồn lực — cầu, cung và cơ chế giá | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Microeconomic Decision Makers Các chủ thể quyết định vi mô — hộ gia đình, ngân hàng, người lao động và doanh nghiệp | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Government and the Macroeconomy Chính phủ và kinh tế vĩ mô | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Economic Development Phát triển kinh tế | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| International Trade and Globalisation Thương mại quốc tế và toàn cầu hoá | — | 2 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
IGCSE English as a Second Language 6 unit · 12 bài học · 210 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Reading and Writing · 2 giờ · 80 điểm · 60%: Exercise 1–2 đọc lấy thông tin, Exercise 3 ghi chú, Exercise 4 tóm tắt, Exercise 5–6 viết (một bài thân mật, một bài trang trọng).
Paper 2 — Listening · khoảng 50 phút · 40 điểm · 30%: Năm phần, nghe hai lần: câu trả lời ngắn, điền bảng, ghi chú theo bài nói dài.
Component 3 — Speaking · 10–15 phút · 30 điểm · 10%: Trò chuyện khởi động rồi thảo luận một chủ đề cho sẵn; chấm riêng, không tính vào thang chữ của hai paper viết.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Reading: skimming, scanning and reading for detail Đọc: đọc lướt, đọc quét và đọc lấy chi tiết | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Note-making and summary writing Ghi chú và viết tóm tắt | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Grammar and accuracy in context Ngữ pháp và độ chính xác trong ngữ cảnh | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Vocabulary, collocation and register Từ vựng, kết hợp từ và văn phong | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Informal writing: emails and letters Viết thân mật: email và thư | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
| Formal writing: reports, articles and speeches Viết trang trọng: báo cáo, bài viết và bài phát biểu | — | 2 bài · 6 MCQ · 1 tự luận |
IGCSE Mathematics 9 unit · 27 bài học · 211 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Non-calculator (Core) · 1h30 · 80 điểm · 50%: Câu có cấu trúc và câu không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 3 — Calculator (Core) · 1h30 · 80 điểm · 50%: Cùng dạng câu hỏi, bắt buộc máy tính khoa học.
Paper 2 — Non-calculator (Extended) · 2h · 100 điểm · 50%: Nội dung Extended; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 4 — Calculator (Extended) · 2h · 100 điểm · 50%: Nội dung Extended, bắt buộc máy tính khoa học.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Number Số học — làm tròn, phần trăm, luỹ thừa và tỉ lệ | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Algebra and graphs Đại số và đồ thị | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Coordinate geometry Hình học toạ độ | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Geometry Hình học — góc, đường tròn, đồng dạng | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Mensuration Đo lường — chu vi, diện tích, thể tích | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Trigonometry Lượng giác | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Transformations and vectors Phép biến hình và vectơ | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Probability Xác suất | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Statistics Thống kê | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
IGCSE Physics 6 unit · 18 bài học · 205 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%: 40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%: Câu ngắn và câu có cấu trúc, nhiều câu tính toán và đọc đồ thị.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%: Thí nghiệm thật: đo, dựng bảng, vẽ đồ thị.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%: Bài viết thay cho thí nghiệm.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Motion, Forces and Energy Chuyển động, lực và năng lượng | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Thermal Physics Nhiệt học | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Waves Sóng, ánh sáng và âm thanh | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Electricity and Magnetism Điện học và từ học | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Nuclear Physics Vật lý hạt nhân | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Space Physics Vật lý vũ trụ | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
Học một môn IGCSE với 8020 diễn ra thế nào
Thang điểm A*–G và kỳ thi
Điểm thô các paper cộng theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo từng kỳ thi (grade threshold công bố sau kỳ, không cố định). Điều quan trọng hơn cả điểm là TUYẾN: thí sinh tuyến Core chỉ được xếp hạng C–G dù làm đúng hết, tuyến Extended mới với tới A*. Chọn nhầm tuyến là mất trần điểm ngay từ lúc đăng ký.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| A* | Xuất sắc | Điều kiện vào lớp A-Level của các trường chọn lọc; chỉ tuyến Extended mới với tới. |
| A | Giỏi | Mốc thường thấy để học tiếp môn đó ở A-Level. |
| B | Khá | Vững để học tiếp. |
| C | Trung bình khá | Mốc "đậu" quốc tế được công nhận rộng rãi; nhiều trường đòi C trở lên ở Toán và tiếng Anh. |
| D | Trung bình | Đạt nhưng thường chưa đủ điều kiện học tiếp A-Level môn đó. |
| E–G | Đạt mức thấp | Có bằng nhưng ít giá trị xét tuyển. |
| U | Ungraded | Không xếp loại. |
Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền, hạn đăng ký thường trước kỳ thi 4–5 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Core hay Extended — chọn thế nào?
Core chỉ được xếp hạng C–G, Extended học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến đăng ký, nhưng học sinh nên biết sớm: nhắm A-Level hoặc IB thì phải đi Extended. Kho đề 8020 gắn nhãn phần Supplement để học sinh Core biết chỗ nào bỏ qua được.
Miễn phí dùng được tới đâu?
Toàn bộ bài học song ngữ, mọi bộ đề luyện và đáp án từng câu, đề mock đầu tiên của mỗi môn, giáo trình PDF, 3 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Không cần đăng nhập để làm bài; đăng nhập để giữ lịch sử và lộ trình.
Gói PRO bao nhiêu và mở gì?
179.000đ / tháng cho một môn — mở hướng dẫn giải từng bước của mọi câu, bài mẫu tự luận theo mark scheme Cambridge, mọi đề mock đầy đủ có đồng hồ và 25 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày.
Paper 5 hay Paper 6 cho môn khoa học?
Trường chọn, không phải học sinh. Paper 5 là thi thực hành thật trong phòng lab; Paper 6 (Alternative to Practical) là bài viết hỏi cùng những kỹ năng đó. 8020 luyện được trọn vẹn Paper 6 và luyện phần xử lý số liệu, bảng, đồ thị của Paper 5.
Thi IGCSE ở Việt Nam thế nào?
Đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền; kỳ tháng 5–6 và tháng 10–11, hạn đăng ký trước 4–5 tháng.
Có học với giáo viên không?
Có, lớp 1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại cơ sở Quận 5. Học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí — nhắn Zalo Thầy Tường hoặc Nancy.
