Syllabus IGCSE Physics — 6 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IGCSE Physics
Phần
Số câu · thời gian · trọng số
Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%
40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%
Câu ngắn và câu có cấu trúc, nhiều câu tính toán và đọc đồ thị.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%
Thí nghiệm thật: đo, dựng bảng, vẽ đồ thị.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%
Bài viết thay cho thí nghiệm.
Tổng thời gian: 3 giờ 15 phút hoặc 3 giờ (tuỳ Paper 5 hay Paper 6) · Máy tính: Máy tính khoa học dùng được; công thức KHÔNG được phát kèm, phải nhớ. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.
Nội dung học — 6 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 18 bài học cho môn này.
Motion, Forces and Energy
Chuyển động, lực và năng lượng
Chương nặng nhất và nền nhất của 0625: nó cung cấp công cụ cho cả năm chương còn lại. Điểm mất ở đây hiếm khi vì không thuộc công thức — Cambridge in sẵn phần lớn công thức — mà vì ba nhầm lẫn cụ thể: đọc đồ thị quãng đường–thời gian như đồ thị vận tốc–thời gian, lẫn khối lượng với trọng lượng, và quên đổi đơn vị trước khi thay số (g sang kg, cm³ sang m³, km/h sang m/s). Cả ba đều cho ra đáp số trông hợp lý, nên không có cách nào tự phát hiện ngoài việc viết đơn vị vào từng dòng khi tính.
Chương mà mỗi câu tính đều đi kèm một câu giải thích, và câu giải thích thường nặng điểm hơn. Cambridge hỏi “vì sao áp suất tăng khi đun nóng khí” nhiều hơn hỏi “tính áp suất mới”, và barem đòi chuỗi lập luận theo phân tử: động năng tăng → va chạm mạnh hơn và thường xuyên hơn → áp suất tăng. Bỏ một mắt xích là mất một điểm. Ba chỗ mất điểm cố định: quên đổi độ C sang Kelvin trong định luật chất khí, nhầm nhiệt dung riêng với nhiệt nóng chảy riêng, và giải thích đoạn nằm ngang của đường đun nóng bằng “không nhận nhiệt” — thực ra vật vẫn nhận nhiệt, chỉ là nhiệt đó đi phá liên kết chứ không làm tăng động năng.
Chương có một phương trình gánh gần hết bài tập ($v=f\lambda$) và một quy ước gánh gần hết điểm mất: mọi góc trong quang hình đều đo từ pháp tuyến, không đo từ mặt phân cách. Đề Cambridge cố tình cho góc so với bề mặt ở ít nhất một câu mỗi kỳ, và ai không đổi sang góc với pháp tuyến sẽ ra một đáp số hoàn toàn hợp lý mà sai. Hai hiểu lầm khác cần dứt điểm sớm: tần số không đổi khi sóng đổi môi trường (chỉ tốc độ và bước sóng đổi), và phản xạ toàn phần cần hai điều kiện chứ không phải một.
Chương dài nhất của 0625 và cũng là chương có nhiều công thức nhất — nhưng gần như mọi bài đều quy về ba phương trình: $Q=It$, $V=IR$ và $P=IV$. Cái khó không nằm ở công thức mà ở việc đọc mạch điện: đại lượng nào giống nhau ở mọi nhánh, đại lượng nào chia ra. Nhớ hai câu là đủ cho toàn bộ phần mạch — nối tiếp thì dòng điện như nhau, song song thì hiệu điện thế như nhau. Ba chỗ mất điểm cố định: cộng điện trở song song như cộng nối tiếp, quên đổi phút sang giây trong $Q=It$ và $E=Pt$, và lẫn quy tắc bàn tay trái với bàn tay phải.
Chương ít công thức nhất nhưng nhiều định nghĩa nhất của 0625, và điểm mất gần như hoàn toàn nằm ở chữ chứ không ở số. Cambridge hỏi “vì sao chu kỳ bán rã không đổi dù mẫu chất nhiều hay ít”, “vì sao tia alpha ion hoá mạnh nhất nhưng đâm xuyên kém nhất”, “vì sao phân rã là ngẫu nhiên mà vẫn dự đoán được” — và mỗi câu đòi một lập luận, không đòi một phép tính. Ba chỗ hỏng cố định: nhầm số khối với số proton khi viết phương trình phân rã, đếm sai số chu kỳ bán rã (từ $800$ xuống $100$ là ba lần, không phải tám), và nói tia alpha nguy hiểm nhất mà không phân biệt nguồn ở ngoài hay trong cơ thể.
Chương ít phép tính nhất và nhiều lời giải thích nhất của 0625, nên nó là chương dễ mất điểm nhất cho người quen giải bài bằng công thức. Cambridge hỏi “vì sao có mùa”, “vì sao một ngôi sao ổn định trong hàng tỉ năm”, “dịch chuyển đỏ chứng tỏ điều gì” — và mỗi câu đòi một chuỗi nguyên nhân, không đòi một con số. Ba câu trả lời sai kinh điển: “có mùa vì Trái Đất lúc gần lúc xa Mặt Trời” (sai — nguyên nhân là trục nghiêng), “vũ trụ giãn nở nghĩa là các thiên hà bay ra từ một tâm” (sai — chính không gian giãn ra), và “Mặt Trời đốt cháy nhiên liệu” (sai — đó là phản ứng nhiệt hạch, không phải cháy).
Chia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán.
Paper 5 — Practical Test
40 điểm
Làm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến.
Paper 6 — Alternative to Practical
40 điểm
Không làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Bài tính nhiều bước cho điểm từng bước: viết công thức đúng đã có điểm, nên đừng bỏ trắng khi chưa ra kết quả.
Đơn vị phải đúng hệ SI và đúng bội số (kJ ≠ J, cm ≠ m) — đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất của môn này.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
AO1 Kiến thức và hiểu
AO2 Vận dụng và phân tích
AO3 Kỹ năng thực hành
Nhớ công thức và xử lý đơn vị
Thang điểm A*–G
Điểm thô các paper cộng theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo từng kỳ thi (grade threshold công bố sau kỳ, không cố định). Điều quan trọng hơn cả điểm là TUYẾN: thí sinh tuyến Core chỉ được xếp hạng C–G dù làm đúng hết, tuyến Extended mới với tới A*. Chọn nhầm tuyến là mất trần điểm ngay từ lúc đăng ký.
Điểm
Gọi là
Trong hồ sơ
A*
Xuất sắc
Điều kiện vào lớp A-Level của các trường chọn lọc; chỉ tuyến Extended mới với tới.
A
Giỏi
Mốc thường thấy để học tiếp môn đó ở A-Level.
B
Khá
Vững để học tiếp.
C
Trung bình khá
Mốc "đậu" quốc tế được công nhận rộng rãi; nhiều trường đòi C trở lên ở Toán và tiếng Anh.
D
Trung bình
Đạt nhưng thường chưa đủ điều kiện học tiếp A-Level môn đó.
E–G
Đạt mức thấp
Có bằng nhưng ít giá trị xét tuyển.
U
Ungraded
Không xếp loại.
Học IGCSE Physics với 8020
1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–G kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
PRO IGCSE Physics: 899.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn IGCSE: 3.990.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền, hạn đăng ký thường trước kỳ thi 4–5 tháng.