Luyện thi A-Level online — 9 môn theo đúng đề Cambridge International
Mỗi môn một khu riêng, bám đúng syllabus Cambridge đang thi và nói rõ cả hai bậc AS và A Level: bài học song ngữ, kho đề chấm ngay, câu tự luận được AI chấm theo mark scheme và command word của Cambridge, mock test có đồng hồ. Làm đề và xem đáp án miễn phí; gói PRO mở hướng dẫn giải, bài mẫu và mọi đề mock.
Gói & giá
PRO 1 môn
Trọn bộ 9 môn A-Level
Chưa cần mua vội — chọn một môn ở trên, làm thử bài học và vài bộ đề miễn phí xem có hợp không đã. Thanh toán chuyển khoản ACB qua mã QR, hệ thống tự mở gói trong 1–5 phút.
Học có giáo viên (1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại Quận 5): học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí.
Chọn môn
Học sinh lớp 11–12 học chương trình Anh, hoặc học sinh chương trình Việt Nam muốn có bằng A-Level để nộp đại học Anh, Úc, Canada, Singapore, Hong Kong. Nhiều bạn chỉ thi AS Level trước rồi hoàn tất A Level ở năm sau. Mỗi dòng là một khu riêng — bấm tên môn để vào, bấm Syllabus để xem unit, cấu trúc đề và rubric của môn đó.
Toán & Khoa học máy tính
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| A-Level Computer Science | 30 | 214 | 1 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| A-Level Mathematics | 21 | 253 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Khoa học tự nhiên
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| A-Level Biology | 24 | 233 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| A-Level Chemistry | 18 | 233 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| A-Level Physics | 21 | 225 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Kinh tế & Kinh doanh
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| A-Level Accounting | 30 | 240 | 1 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| A-Level Business | 30 | 216 | 1 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| A-Level Economics | 29 | 200 | 4 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Xã hội
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| A-Level Psychology | 30 | 223 | 1 | 899.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Miễn phí và PRO khác nhau chỗ nào
Mô hình giống nhau ở mọi môn A-Level: đề và đáp án là phễu miễn phí, thứ bán tiền là hướng dẫn giải, bài mẫu và đề mock.
| Có gì | Miễn phí | PRO |
|---|---|---|
| Bài học lý thuyết song ngữ theo unit | ✓ | ✓ |
| Kho đề theo unit, chấm ngay, xem đáp án từng câu | ✓ | ✓ |
| Mock test đủ section, có đồng hồ, ra điểm thang A*–E (mỗi đề làm được 2 lượt) | 1 đề / môn | mọi đề |
| Hướng dẫn giải từng bước — vì sao đúng, vì sao các phương án kia sai | — | ✓ |
| Bài mẫu tự luận để so với bài mình viết | — | ✓ |
| AI chấm tự luận theo rubric, trả điểm từng phần + nhận xét | 3 lượt / ngày | 25 lượt / ngày |
| Giáo trình PDF | ✓ | ✓ |
| Lịch sử làm bài, dạng đang yếu, lộ trình tới mục tiêu (cần đăng nhập) | ✓ | ✓ |
Syllabus và nội dung học của 9 môn
Unit, trọng số và cấu trúc đề theo Cambridge International; cột "8020 có" là số bài học, câu trắc nghiệm và bài tự luận AI chấm đang có cho unit đó. Bấm tên môn để mở.
A-Level Accounting 10 unit · 30 bài học · 240 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm: Trắc nghiệm theo nội dung mục 1–2. 30% của AS Level · 14% của A Level.
Paper 2 — Fundamentals of Accounting · 1h45 · 100 điểm: Bốn câu có cấu trúc, nội dung mục 1–2. 70% của AS Level · 36% của A Level.
Paper 3 — Financial Accounting · 1h30 · 75 điểm: Ba câu có cấu trúc, nội dung mục 3. 30% của A Level.
Paper 4 — Cost and Management Accounting · 1h · 50 điểm: Hai câu có cấu trúc, nội dung mục 4. 20% của A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| The Accounting Cycle, Double Entry & Books of Prime Entry Chu trình kế toán, ghi sổ kép & sổ nhật ký ban đầu | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Business Entities: Sole Traders, Partnerships and Limited Companies Loại hình doanh nghiệp: tư nhân, hợp danh và công ty cổ phần | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Accounting for Non-current Assets Kế toán tài sản dài hạn | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Reconciliation and Verification Đối chiếu và kiểm tra sổ sách | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Cost and Management Accounting Kế toán chi phí và kế toán quản trị | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Analysis of Financial Statements Phân tích báo cáo tài chính | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Partnership and Company Accounts Kế toán hợp danh và công ty cổ phần | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Budgeting and Standard Costing Ngân sách, chênh lệch và giá thành theo hoạt động | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Cash Flows, Concepts and Incomplete Records Lưu chuyển tiền tệ, nguyên tắc kế toán và sổ sách không đầy đủ | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Manufacturing, Costing Methods and Investment Appraisal Kế toán sản xuất, các phương pháp tính giá thành và thẩm định đầu tư | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
A-Level Biology 12 unit · 24 bài học · 233 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm: 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm: Câu hỏi có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm: Làm thí nghiệm thật và trả lời câu hỏi kèm theo. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm: Nội dung A Level, có dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm: Thiết kế thí nghiệm, xử lý và đánh giá số liệu; ngữ cảnh có thể nằm ngoài chương trình. 11,5% của A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Cell Structure Cấu trúc tế bào | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Biological Molecules Các phân tử sinh học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Enzymes Enzyme | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Cell Membranes and Transport Màng tế bào và vận chuyển | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| The Mitotic Cell Cycle Chu kỳ nguyên phân | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Nucleic Acids and Protein Synthesis Axit nucleic và tổng hợp protein | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Transport in Plants and Mammals Vận chuyển ở thực vật và động vật có vú | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Gas Exchange, Infectious Disease and Immunity Trao đổi khí, bệnh truyền nhiễm và miễn dịch | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Energy and Respiration Năng lượng và hô hấp | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Photosynthesis Quang hợp | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Homeostasis and Control and Coordination Cân bằng nội môi, điều khiển và phối hợp | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Inheritance Di truyền | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
A-Level Business 10 unit · 30 bài học · 216 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — Business Concepts 1 · 1h15 · 40 điểm: Section A bốn câu ngắn (ba câu đầu có hai phần); Section B một bài luận chọn trong hai, mỗi bài hai phần. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 2 — Business Concepts 2 · 1h30 · 60 điểm: Hai bài đọc dữ liệu, mỗi bài sáu phần. 60% của AS Level · 30% của A Level.
Paper 3 — Business Decision-Making · 1h45 · 60 điểm: Năm câu dựa trên một case study. 30% của A Level.
Paper 4 — Business Strategy · 1h15 · 40 điểm: Hai bài luận dựa trên một case study. 20% của A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Enterprise, Business Structure and Size Khởi nghiệp, loại hình và quy mô doanh nghiệp | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Business Objectives and Stakeholders Mục tiêu doanh nghiệp và các bên liên quan | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Human Resource Management Quản trị nguồn nhân lực | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Marketing Marketing | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Operations Management Quản trị vận hành | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Finance and Accounting Tài chính và kế toán doanh nghiệp | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Strategic Management Quản trị chiến lược | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| The External Environment and Business Ethics Môi trường bên ngoài và đạo đức kinh doanh | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Growth, Objectives and Business Planning Tăng trưởng, mục tiêu và kế hoạch kinh doanh | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Project Management, Data and Sustainability Quản lý dự án, dữ liệu và phát triển bền vững | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
A-Level Chemistry 9 unit · 18 bài học · 233 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm: 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm: Câu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm: Thí nghiệm thật: chuẩn độ, quan sát định tính, xử lý số liệu. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm: Nội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm: Thiết kế, phân tích và đánh giá thí nghiệm. 11,5% của A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Atomic Structure Cấu tạo nguyên tử | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Atoms, Molecules & Stoichiometry Nguyên tử, phân tử và tính toán hoá học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Chemical Bonding Liên kết hoá học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| States of Matter Các trạng thái của vật chất | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Chemical Energetics Nhiệt hoá học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Electrochemistry Điện hoá học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Chemical Equilibria Cân bằng hoá học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Reaction Kinetics Động hoá học | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Periodicity and Group 2 Tính tuần hoàn và Nhóm 2 | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
A-Level Computer Science 10 unit · 30 bài học · 214 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — Theory Fundamentals · 1h30 · 75 điểm: Nội dung mục 1–8 (dữ liệu, phần cứng, mạng, bảo mật, đạo đức, CSDL). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 2 — Fundamental Problem-solving and Programming Skills · 2h · 75 điểm: Mục 9–12; trả lời bằng GIẢ MÃ. 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 3 — Advanced Theory · 1h30 · 75 điểm: Mục 13–20. 25% của A Level.
Paper 4 — Practical · 2h30 · 75 điểm: Thi TRÊN MÁY, không mạng: nộp mã nguồn hoàn chỉnh và bằng chứng kiểm thử, bằng Java, Visual Basic hoặc Python (chế độ console). 25% của A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Data Representation: Number Bases, Binary Arithmetic and Character Sets Biểu diễn dữ liệu: hệ cơ số, phép tính nhị phân và bộ mã ký tự | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Communication Truyền thông và mạng máy tính | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Logic Gates and Boolean Algebra Cổng logic và đại số Boole | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Hardware and Processor Fundamentals Phần cứng và nguyên lý bộ xử lý | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Databases and Data Security Cơ sở dữ liệu và bảo mật dữ liệu | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Algorithms and Data Structures Thuật toán và cấu trúc dữ liệu | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Recursion, OOP and File Handling Đệ quy, hướng đối tượng và xử lý tệp | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Operating Systems, Networks and AI Hệ điều hành, mạng chuyên sâu và trí tuệ nhân tạo | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Floating Point, Compression and Software Development Số dấu phẩy động, nén dữ liệu và phát triển phần mềm | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Advanced Architecture, Networks and Computational Thinking Kiến trúc nâng cao, mạng hiện đại và tư duy tính toán | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
A-Level Economics 9 unit · 29 bài học · 200 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — AS Level Multiple Choice · 1h · 30 điểm: 30 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 33% của AS Level · 17% của A Level.
Paper 2 — AS Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểm: Section A một bài đọc dữ liệu (20 điểm); Section B một bài luận vi mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm); Section C một bài luận vĩ mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm). 67% của AS Level · 33% của A Level.
Paper 3 — A Level Multiple Choice · 1h15 · 30 điểm: 30 câu trắc nghiệm theo nội dung A Level. 17% của A Level.
Paper 4 — A Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểm: Cùng ba phần như Paper 2, nhưng hai bài luận KHÔNG chia phần — thí sinh tự dựng bố cục. 33% của A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Scarcity, Choice and Resource Allocation Khan hiếm, lựa chọn và phân bổ nguồn lực | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Elasticity of Demand and Supply Độ co giãn của cầu và của cung | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus Cầu, cung, cân bằng thị trường và thặng dư | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Costs, Revenue and the Theory of the Firm Chi phí, doanh thu và lý thuyết về doanh nghiệp | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Market Structure and the Behaviour of Firms Cấu trúc thị trường và hành vi của doanh nghiệp | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| National Income, Economic Growth and the AD-AS Model Thu nhập quốc dân, tăng trưởng kinh tế và mô hình AD-AS | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle Lạm phát, thất nghiệp, tiền tệ và chu kỳ kinh doanh | — | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Fiscal and Monetary Policy Chính sách tài khoá và tiền tệ | — | 3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| International Trade, Exchange Rates and the Balance of Payments Thương mại quốc tế, tỉ giá hối đoái và cán cân thanh toán | — | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
A-Level Mathematics 7 unit · 21 bài học · 253 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Pure Mathematics 1 · 1h50 · 75 điểm: 10–12 câu có cấu trúc. 60% của AS Level · 30% của A Level. Bắt buộc cho cả AS và A Level.
Paper 2 — Pure Mathematics 2 · 1h15 · 50 điểm: 6–8 câu. 40% của AS Level — chỉ dùng cho tuyến AS Level.
Paper 3 — Pure Mathematics 3 · 1h50 · 75 điểm: 9–11 câu. 30% của A Level. Bắt buộc cho A Level.
Paper 4 — Mechanics · 1h15 · 50 điểm: 6–8 câu Cơ học. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 5 — Probability & Statistics 1 · 1h15 · 50 điểm: 6–8 câu. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 6 — Probability & Statistics 2 · 1h15 · 50 điểm: 6–8 câu. 20% của A Level — chỉ có ở A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Pure Mathematics 1 Toán thuần tuý 1 — Paper 1 | 30% | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Pure Mathematics — Further Pure Toán thuần tuý nâng cao — Paper 3 | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Vectors and Differential Equations Vectơ và phương trình vi phân | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Complex Numbers Số phức | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Mechanics Cơ học — Paper 4 | 20% | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Probability & Statistics 1 Xác suất và thống kê 1 — Paper 5 | 20% | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Probability & Statistics — Further Xác suất và thống kê nâng cao — Paper 6 | 20% | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
A-Level Physics 10 unit · 21 bài học · 225 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm: 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm: Câu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm: Hai câu bắt buộc: đo đạc, dựng bảng, vẽ đồ thị, tính sai số. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm: Nội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm: Thiết kế thí nghiệm và phân tích số liệu; ngữ cảnh có thể ngoài chương trình. 11,5% của A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Physical Quantities, Units and Kinematics Đại lượng vật lý, đơn vị và động học | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Dynamics, Newton's Laws and Momentum Động lực học, các định luật Newton và động lượng | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Forces, Density, Pressure and Deformation Lực, khối lượng riêng, áp suất và biến dạng | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Thermal Physics and Ideal Gases Nhiệt học và khí lý tưởng | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Particle, Quantum and Nuclear Physics Vật lý hạt, lượng tử và hạt nhân | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Work, Energy and Power Công, năng lượng và công suất | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Waves and Superposition Sóng và sự chồng chất | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Electricity and D.C. Circuits Điện học và mạch điện một chiều | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Circular Motion, Gravitational Fields and Oscillations Chuyển động tròn, trường hấp dẫn và dao động | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Electric Fields, Capacitance and Magnetic Fields Trường điện, điện dung và trường từ | — | 2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
A-Level Psychology 10 unit · 30 bài học · 223 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểm: Section A câu ngắn về các core study (38 điểm); Section B câu dài và bài luận về core study (22 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 2 — Research Methods · 1h30 · 60 điểm: Section A câu ngắn và câu theo tình huống (46 điểm); Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (14 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 3 — Specialist Options: Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểm: Trả lời hai chuyên đề đã chọn, mỗi chuyên đề 30 điểm. 25% của A Level.
Paper 4 — Specialist Options: Application and Research Methods · 1h30 · 60 điểm: Section A hai chuyên đề, mỗi chuyên đề 18 điểm; Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (24 điểm). 25% của A Level.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Research Methods: Experiments, Design and Ethics Phương pháp nghiên cứu: thực nghiệm, thiết kế và đạo đức | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Approaches, Issues and Debates Bốn cách tiếp cận và các tranh luận | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Data Analysis and Statistics Phân tích dữ liệu và thống kê | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Psychology and Abnormality Tâm lý học và sự bất thường | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Psychology and Health Tâm lý học sức khoẻ | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Psychology and Organisations Tâm lý học tổ chức | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Psychology and Consumer Behaviour Tâm lý học người tiêu dùng | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Psychology and Education Tâm lý học giáo dục | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Core Studies: the Social and Learning Approaches Nghiên cứu cốt lõi: cách tiếp cận xã hội và học tập | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches Nghiên cứu cốt lõi: cách tiếp cận sinh học và nhận thức | — | 3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
Học một môn A-Level với 8020 diễn ra thế nào
Thang điểm A*–E và kỳ thi
Cambridge cộng điểm thô của các paper theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo TỪNG KỲ THI — ngưỡng (grade threshold) công bố sau mỗi kỳ và thay đổi theo độ khó của đề, không có mốc phần trăm cố định. AS Level xếp hạng a–e và không có A*; A Level xếp hạng A*–E. Đại học Anh, Úc, Canada, Singapore thường ra điều kiện theo ba môn A Level (ví dụ A*AA).
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| A* | Xuất sắc | Chỉ có ở A Level (AS Level không có A*); điều kiện của các ngành cạnh tranh nhất ở Anh. |
| A | Giỏi | Điều kiện phổ biến của nhóm trường top. |
| B | Khá | Đủ điều kiện phần lớn ngành ở các trường tốt. |
| C | Trung bình khá | Mốc điều kiện thường gặp; nhiều trường quy đổi tín chỉ từ C trở lên. |
| D | Trung bình | Đạt, nhưng hẹp cửa chọn ngành. |
| E | Đạt | Mốc "đậu" thấp nhất của A Level. |
| U | Ungraded | Không xếp loại, không dùng được trong hồ sơ. |
Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (chỉ một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền (British Council và một số trường quốc tế) — trung tâm nhận cả thí sinh tự do; hạn đăng ký thường trước kỳ thi khoảng 4–5 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Khu này dạy AS hay A Level?
Cả hai, trong cùng một môn. Nội dung AS nằm trọn trong A Level nên bài học đi chung; phần chỉ có ở A Level (Paper 3–5) được đánh dấu riêng. Trang syllabus của từng môn ghi rõ paper nào thuộc AS, paper nào thuộc A Level và trọng số từng paper.
Miễn phí dùng được tới đâu?
Toàn bộ bài học song ngữ, mọi bộ đề luyện và đáp án từng câu, đề mock đầu tiên của mỗi môn, giáo trình PDF, 3 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Không cần đăng nhập để làm bài; đăng nhập để giữ lịch sử và lộ trình.
Gói PRO bao nhiêu và mở gì?
179.000đ / tháng cho một môn — mở hướng dẫn giải từng bước của mọi câu, bài mẫu tự luận theo mark scheme Cambridge, mọi đề mock đầy đủ có đồng hồ và 25 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Học ba môn thì mua ba gói.
8020 có luyện phần thi thực hành (Paper 3 / Paper 5) không?
Paper 5 (Planning, Analysis and Evaluation) luyện được hoàn toàn trên web vì đó là bài viết — 8020 có đề và AI chấm theo mark scheme. Paper 3 (Advanced Practical Skills) phải làm thí nghiệm thật trong phòng lab của trường; 8020 luyện phần xử lý số liệu, dựng bảng và vẽ đồ thị của paper đó, còn thao tác tay thì học ở trường.
Thi A-Level ở Việt Nam thế nào?
Đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền; có kỳ tháng 5–6 và tháng 10–11, hạn đăng ký trước 4–5 tháng. Học sinh trường quốc tế đăng ký qua trường; học sinh ngoài đăng ký ở trung tâm nhận thí sinh tự do.
Có học với giáo viên không?
Có, lớp 1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại cơ sở Quận 5. Học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí — nhắn Zalo Thầy Tường hoặc Nancy.
