Luyện thi A-Level online — 9 môn theo đúng đề Cambridge International

Mỗi môn một khu riêng, bám đúng syllabus Cambridge đang thi và nói rõ cả hai bậc AS và A Level: bài học song ngữ, kho đề chấm ngay, câu tự luận được AI chấm theo mark scheme và command word của Cambridge, mock test có đồng hồ. Làm đề và xem đáp án miễn phí; gói PRO mở hướng dẫn giải, bài mẫu và mọi đề mock.

9
môn
2.037
câu luyện có đáp án
233
bài học song ngữ
24
đề mock có đồng hồ

Gói & giá

PRO 1 môn

899.000đ / 6 tháng
Mở toàn bộ PRO của một môn: hướng dẫn giải mọi câu, bài mẫu tự luận, mọi đề mock, 25 lượt AI chấm / ngày.
Học 2 môn trở lên

Trọn bộ 9 môn A-Level

3.990.000đ / 12 tháng
PRO của mọi môn A-Level trong một năm học — đổi môn, học thêm môn không mất thêm tiền. Bằng giá 2,2 môn lẻ tính cùng thời hạn.

Chưa cần mua vội — chọn một môn ở trên, làm thử bài học và vài bộ đề miễn phí xem có hợp không đã. Thanh toán chuyển khoản ACB qua mã QR, hệ thống tự mở gói trong 1–5 phút.

Học có giáo viên (1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại Quận 5): học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ

Chọn môn

Học sinh lớp 11–12 học chương trình Anh, hoặc học sinh chương trình Việt Nam muốn có bằng A-Level để nộp đại học Anh, Úc, Canada, Singapore, Hong Kong. Nhiều bạn chỉ thi AS Level trước rồi hoàn tất A Level ở năm sau. Mỗi dòng là một khu riêng — bấm tên môn để vào, bấm Syllabus để xem unit, cấu trúc đề và rubric của môn đó.

Toán & Khoa học máy tính

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
A-Level Computer Science302141899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
A-Level Mathematics212534899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →

Khoa học tự nhiên

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
A-Level Biology242334899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
A-Level Chemistry182334899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
A-Level Physics212254899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →

Kinh tế & Kinh doanh

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
A-Level Accounting302401899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
A-Level Business302161899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
A-Level Economics292004899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →

Xã hội

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
A-Level Psychology302231899.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
Chưa biết chọn môn nào? Đại học Anh xét theo BA môn: Chọn ba môn khớp ngành định học: kỹ thuật thường cần Mathematics + Physics; y sinh cần Biology + Chemistry; kinh tế – kinh doanh cần Mathematics + Economics hoặc Business. Học từng bậc: Có thể thi AS Level trước (Paper đầu) rồi hoàn tất A Level năm sau — khu 8020 chia bài theo đúng hai bậc này. Môn dễ ăn điểm cho người Việt: Mathematics và các môn khoa học: ít phụ thuộc vốn tiếng Anh hành văn hơn Business, Psychology. Hoặc nhắn Zalo, 8020 khảo sát và xếp môn theo mục tiêu du học.

Miễn phí và PRO khác nhau chỗ nào

Mô hình giống nhau ở mọi môn A-Level: đề và đáp án là phễu miễn phí, thứ bán tiền là hướng dẫn giải, bài mẫu và đề mock.

Có gìMiễn phíPRO
Bài học lý thuyết song ngữ theo unit✓✓
Kho đề theo unit, chấm ngay, xem đáp án từng câu✓✓
Mock test đủ section, có đồng hồ, ra điểm thang A*–E (mỗi đề làm được 2 lượt)1 đề / mônmọi đề
Hướng dẫn giải từng bước — vì sao đúng, vì sao các phương án kia sai—✓
Bài mẫu tự luận để so với bài mình viết—✓
AI chấm tự luận theo rubric, trả điểm từng phần + nhận xét3 lượt / ngày25 lượt / ngày
Giáo trình PDF✓✓
Lịch sử làm bài, dạng đang yếu, lộ trình tới mục tiêu (cần đăng nhập)✓✓

Syllabus và nội dung học của 9 môn

Unit, trọng số và cấu trúc đề theo Cambridge International; cột "8020 có" là số bài học, câu trắc nghiệm và bài tự luận AI chấm đang có cho unit đó. Bấm tên môn để mở.

A-Level Accounting 10 unit · 30 bài học · 240 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm: Trắc nghiệm theo nội dung mục 1–2. 30% của AS Level · 14% của A Level.
Paper 2 — Fundamentals of Accounting · 1h45 · 100 điểm: Bốn câu có cấu trúc, nội dung mục 1–2. 70% của AS Level · 36% của A Level.
Paper 3 — Financial Accounting · 1h30 · 75 điểm: Ba câu có cấu trúc, nội dung mục 3. 30% của A Level.
Paper 4 — Cost and Management Accounting · 1h · 50 điểm: Hai câu có cấu trúc, nội dung mục 4. 20% của A Level.

UnitTrọng số8020 có
The Accounting Cycle, Double Entry & Books of Prime Entry
Chu trình kế toán, ghi sổ kép & sổ nhật ký ban đầu
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Business Entities: Sole Traders, Partnerships and Limited Companies
Loại hình doanh nghiệp: tư nhân, hợp danh và công ty cổ phần
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Accounting for Non-current Assets
Kế toán tài sản dài hạn
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Reconciliation and Verification
Đối chiếu và kiểm tra sổ sách
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Cost and Management Accounting
Kế toán chi phí và kế toán quản trị
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Analysis of Financial Statements
Phân tích báo cáo tài chính
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Partnership and Company Accounts
Kế toán hợp danh và công ty cổ phần
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Budgeting and Standard Costing
Ngân sách, chênh lệch và giá thành theo hoạt động
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Cash Flows, Concepts and Incomplete Records
Lưu chuyển tiền tệ, nguyên tắc kế toán và sổ sách không đầy đủ
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Manufacturing, Costing Methods and Investment Appraisal
Kế toán sản xuất, các phương pháp tính giá thành và thẩm định đầu tư
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

A-Level Biology 12 unit · 24 bài học · 233 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm: 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm: Câu hỏi có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm: Làm thí nghiệm thật và trả lời câu hỏi kèm theo. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm: Nội dung A Level, có dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm: Thiết kế thí nghiệm, xử lý và đánh giá số liệu; ngữ cảnh có thể nằm ngoài chương trình. 11,5% của A Level.

UnitTrọng số8020 có
Cell Structure
Cấu trúc tế bào
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Biological Molecules
Các phân tử sinh học
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Enzymes
Enzyme
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Cell Membranes and Transport
Màng tế bào và vận chuyển
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
The Mitotic Cell Cycle
Chu kỳ nguyên phân
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Nucleic Acids and Protein Synthesis
Axit nucleic và tổng hợp protein
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Transport in Plants and Mammals
Vận chuyển ở thực vật và động vật có vú
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Gas Exchange, Infectious Disease and Immunity
Trao đổi khí, bệnh truyền nhiễm và miễn dịch
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Energy and Respiration
Năng lượng và hô hấp
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Photosynthesis
Quang hợp
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Homeostasis and Control and Coordination
Cân bằng nội môi, điều khiển và phối hợp
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Inheritance
Di truyền
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

A-Level Business 10 unit · 30 bài học · 216 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — Business Concepts 1 · 1h15 · 40 điểm: Section A bốn câu ngắn (ba câu đầu có hai phần); Section B một bài luận chọn trong hai, mỗi bài hai phần. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 2 — Business Concepts 2 · 1h30 · 60 điểm: Hai bài đọc dữ liệu, mỗi bài sáu phần. 60% của AS Level · 30% của A Level.
Paper 3 — Business Decision-Making · 1h45 · 60 điểm: Năm câu dựa trên một case study. 30% của A Level.
Paper 4 — Business Strategy · 1h15 · 40 điểm: Hai bài luận dựa trên một case study. 20% của A Level.

UnitTrọng số8020 có
Enterprise, Business Structure and Size
Khởi nghiệp, loại hình và quy mô doanh nghiệp
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Business Objectives and Stakeholders
Mục tiêu doanh nghiệp và các bên liên quan
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Human Resource Management
Quản trị nguồn nhân lực
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Marketing
Marketing
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Operations Management
Quản trị vận hành
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Finance and Accounting
Tài chính và kế toán doanh nghiệp
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Strategic Management
Quản trị chiến lược
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
The External Environment and Business Ethics
Môi trường bên ngoài và đạo đức kinh doanh
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Growth, Objectives and Business Planning
Tăng trưởng, mục tiêu và kế hoạch kinh doanh
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Project Management, Data and Sustainability
Quản lý dự án, dữ liệu và phát triển bền vững
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

A-Level Chemistry 9 unit · 18 bài học · 233 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm: 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm: Câu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm: Thí nghiệm thật: chuẩn độ, quan sát định tính, xử lý số liệu. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm: Nội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm: Thiết kế, phân tích và đánh giá thí nghiệm. 11,5% của A Level.

UnitTrọng số8020 có
Atomic Structure
Cấu tạo nguyên tử
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Atoms, Molecules & Stoichiometry
Nguyên tử, phân tử và tính toán hoá học
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Chemical Bonding
Liên kết hoá học
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
States of Matter
Các trạng thái của vật chất
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Chemical Energetics
Nhiệt hoá học
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Electrochemistry
Điện hoá học
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Chemical Equilibria
Cân bằng hoá học
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Reaction Kinetics
Động hoá học
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Periodicity and Group 2
Tính tuần hoàn và Nhóm 2
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

A-Level Computer Science 10 unit · 30 bài học · 214 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — Theory Fundamentals · 1h30 · 75 điểm: Nội dung mục 1–8 (dữ liệu, phần cứng, mạng, bảo mật, đạo đức, CSDL). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 2 — Fundamental Problem-solving and Programming Skills · 2h · 75 điểm: Mục 9–12; trả lời bằng GIẢ MÃ. 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 3 — Advanced Theory · 1h30 · 75 điểm: Mục 13–20. 25% của A Level.
Paper 4 — Practical · 2h30 · 75 điểm: Thi TRÊN MÁY, không mạng: nộp mã nguồn hoàn chỉnh và bằng chứng kiểm thử, bằng Java, Visual Basic hoặc Python (chế độ console). 25% của A Level.

UnitTrọng số8020 có
Data Representation: Number Bases, Binary Arithmetic and Character Sets
Biểu diễn dữ liệu: hệ cơ số, phép tính nhị phân và bộ mã ký tự
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Communication
Truyền thông và mạng máy tính
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Logic Gates and Boolean Algebra
Cổng logic và đại số Boole
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Hardware and Processor Fundamentals
Phần cứng và nguyên lý bộ xử lý
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Databases and Data Security
Cơ sở dữ liệu và bảo mật dữ liệu
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Algorithms and Data Structures
Thuật toán và cấu trúc dữ liệu
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Recursion, OOP and File Handling
Đệ quy, hướng đối tượng và xử lý tệp
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Operating Systems, Networks and AI
Hệ điều hành, mạng chuyên sâu và trí tuệ nhân tạo
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Floating Point, Compression and Software Development
Số dấu phẩy động, nén dữ liệu và phát triển phần mềm
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Advanced Architecture, Networks and Computational Thinking
Kiến trúc nâng cao, mạng hiện đại và tư duy tính toán
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

A-Level Economics 9 unit · 29 bài học · 200 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — AS Level Multiple Choice · 1h · 30 điểm: 30 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 33% của AS Level · 17% của A Level.
Paper 2 — AS Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểm: Section A một bài đọc dữ liệu (20 điểm); Section B một bài luận vi mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm); Section C một bài luận vĩ mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm). 67% của AS Level · 33% của A Level.
Paper 3 — A Level Multiple Choice · 1h15 · 30 điểm: 30 câu trắc nghiệm theo nội dung A Level. 17% của A Level.
Paper 4 — A Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểm: Cùng ba phần như Paper 2, nhưng hai bài luận KHÔNG chia phần — thí sinh tự dựng bố cục. 33% của A Level.

UnitTrọng số8020 có
Scarcity, Choice and Resource Allocation
Khan hiếm, lựa chọn và phân bổ nguồn lực
—3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Elasticity of Demand and Supply
Độ co giãn của cầu và của cung
—3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus
Cầu, cung, cân bằng thị trường và thặng dư
—3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Costs, Revenue and the Theory of the Firm
Chi phí, doanh thu và lý thuyết về doanh nghiệp
—3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Market Structure and the Behaviour of Firms
Cấu trúc thị trường và hành vi của doanh nghiệp
—3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
National Income, Economic Growth and the AD-AS Model
Thu nhập quốc dân, tăng trưởng kinh tế và mô hình AD-AS
—3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle
Lạm phát, thất nghiệp, tiền tệ và chu kỳ kinh doanh
—4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Fiscal and Monetary Policy
Chính sách tài khoá và tiền tệ
—3 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
International Trade, Exchange Rates and the Balance of Payments
Thương mại quốc tế, tỉ giá hối đoái và cán cân thanh toán
—4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

A-Level Mathematics 7 unit · 21 bài học · 253 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — Pure Mathematics 1 · 1h50 · 75 điểm: 10–12 câu có cấu trúc. 60% của AS Level · 30% của A Level. Bắt buộc cho cả AS và A Level.
Paper 2 — Pure Mathematics 2 · 1h15 · 50 điểm: 6–8 câu. 40% của AS Level — chỉ dùng cho tuyến AS Level.
Paper 3 — Pure Mathematics 3 · 1h50 · 75 điểm: 9–11 câu. 30% của A Level. Bắt buộc cho A Level.
Paper 4 — Mechanics · 1h15 · 50 điểm: 6–8 câu Cơ học. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 5 — Probability & Statistics 1 · 1h15 · 50 điểm: 6–8 câu. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 6 — Probability & Statistics 2 · 1h15 · 50 điểm: 6–8 câu. 20% của A Level — chỉ có ở A Level.

UnitTrọng số8020 có
Pure Mathematics 1
Toán thuần tuý 1 — Paper 1
30%3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Pure Mathematics — Further Pure
Toán thuần tuý nâng cao — Paper 3
—3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Vectors and Differential Equations
Vectơ và phương trình vi phân
—3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Complex Numbers
Số phức
—3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Mechanics
Cơ học — Paper 4
20%3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Probability & Statistics 1
Xác suất và thống kê 1 — Paper 5
20%3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Probability & Statistics — Further
Xác suất và thống kê nâng cao — Paper 6
20%3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

A-Level Physics 10 unit · 21 bài học · 225 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm: 40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm: Câu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm: Hai câu bắt buộc: đo đạc, dựng bảng, vẽ đồ thị, tính sai số. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm: Nội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm: Thiết kế thí nghiệm và phân tích số liệu; ngữ cảnh có thể ngoài chương trình. 11,5% của A Level.

UnitTrọng số8020 có
Physical Quantities, Units and Kinematics
Đại lượng vật lý, đơn vị và động học
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Dynamics, Newton's Laws and Momentum
Động lực học, các định luật Newton và động lượng
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Forces, Density, Pressure and Deformation
Lực, khối lượng riêng, áp suất và biến dạng
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Thermal Physics and Ideal Gases
Nhiệt học và khí lý tưởng
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Particle, Quantum and Nuclear Physics
Vật lý hạt, lượng tử và hạt nhân
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Work, Energy and Power
Công, năng lượng và công suất
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Waves and Superposition
Sóng và sự chồng chất
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Electricity and D.C. Circuits
Điện học và mạch điện một chiều
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Circular Motion, Gravitational Fields and Oscillations
Chuyển động tròn, trường hấp dẫn và dao động
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Electric Fields, Capacitance and Magnetic Fields
Trường điện, điện dung và trường từ
—2 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

A-Level Psychology 10 unit · 30 bài học · 223 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểm: Section A câu ngắn về các core study (38 điểm); Section B câu dài và bài luận về core study (22 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 2 — Research Methods · 1h30 · 60 điểm: Section A câu ngắn và câu theo tình huống (46 điểm); Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (14 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 3 — Specialist Options: Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểm: Trả lời hai chuyên đề đã chọn, mỗi chuyên đề 30 điểm. 25% của A Level.
Paper 4 — Specialist Options: Application and Research Methods · 1h30 · 60 điểm: Section A hai chuyên đề, mỗi chuyên đề 18 điểm; Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (24 điểm). 25% của A Level.

UnitTrọng số8020 có
Research Methods: Experiments, Design and Ethics
Phương pháp nghiên cứu: thực nghiệm, thiết kế và đạo đức
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Approaches, Issues and Debates
Bốn cách tiếp cận và các tranh luận
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Data Analysis and Statistics
Phân tích dữ liệu và thống kê
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Psychology and Abnormality
Tâm lý học và sự bất thường
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Psychology and Health
Tâm lý học sức khoẻ
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Psychology and Organisations
Tâm lý học tổ chức
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Psychology and Consumer Behaviour
Tâm lý học người tiêu dùng
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Psychology and Education
Tâm lý học giáo dục
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Core Studies: the Social and Learning Approaches
Nghiên cứu cốt lõi: cách tiếp cận xã hội và học tập
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches
Nghiên cứu cốt lõi: cách tiếp cận sinh học và nhận thức
—3 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

Học một môn A-Level với 8020 diễn ra thế nào

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–E kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.

Thang điểm A*–E và kỳ thi

Cambridge cộng điểm thô của các paper theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo TỪNG KỲ THI — ngưỡng (grade threshold) công bố sau mỗi kỳ và thay đổi theo độ khó của đề, không có mốc phần trăm cố định. AS Level xếp hạng a–e và không có A*; A Level xếp hạng A*–E. Đại học Anh, Úc, Canada, Singapore thường ra điều kiện theo ba môn A Level (ví dụ A*AA).

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
A*Xuất sắcChỉ có ở A Level (AS Level không có A*); điều kiện của các ngành cạnh tranh nhất ở Anh.
AGiỏiĐiều kiện phổ biến của nhóm trường top.
BKháĐủ điều kiện phần lớn ngành ở các trường tốt.
CTrung bình kháMốc điều kiện thường gặp; nhiều trường quy đổi tín chỉ từ C trở lên.
DTrung bìnhĐạt, nhưng hẹp cửa chọn ngành.
EĐạtMốc "đậu" thấp nhất của A Level.
UUngradedKhông xếp loại, không dùng được trong hồ sơ.

Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (chỉ một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền (British Council và một số trường quốc tế) — trung tâm nhận cả thí sinh tự do; hạn đăng ký thường trước kỳ thi khoảng 4–5 tháng.

Câu hỏi thường gặp

Khu này dạy AS hay A Level?

Cả hai, trong cùng một môn. Nội dung AS nằm trọn trong A Level nên bài học đi chung; phần chỉ có ở A Level (Paper 3–5) được đánh dấu riêng. Trang syllabus của từng môn ghi rõ paper nào thuộc AS, paper nào thuộc A Level và trọng số từng paper.

Miễn phí dùng được tới đâu?

Toàn bộ bài học song ngữ, mọi bộ đề luyện và đáp án từng câu, đề mock đầu tiên của mỗi môn, giáo trình PDF, 3 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Không cần đăng nhập để làm bài; đăng nhập để giữ lịch sử và lộ trình.

Gói PRO bao nhiêu và mở gì?

179.000đ / tháng cho một môn — mở hướng dẫn giải từng bước của mọi câu, bài mẫu tự luận theo mark scheme Cambridge, mọi đề mock đầy đủ có đồng hồ và 25 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Học ba môn thì mua ba gói.

8020 có luyện phần thi thực hành (Paper 3 / Paper 5) không?

Paper 5 (Planning, Analysis and Evaluation) luyện được hoàn toàn trên web vì đó là bài viết — 8020 có đề và AI chấm theo mark scheme. Paper 3 (Advanced Practical Skills) phải làm thí nghiệm thật trong phòng lab của trường; 8020 luyện phần xử lý số liệu, dựng bảng và vẽ đồ thị của paper đó, còn thao tác tay thì học ở trường.

Thi A-Level ở Việt Nam thế nào?

Đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền; có kỳ tháng 5–6 và tháng 10–11, hạn đăng ký trước 4–5 tháng. Học sinh trường quốc tế đăng ký qua trường; học sinh ngoài đăng ký ở trung tâm nhận thí sinh tự do.

Có học với giáo viên không?

Có, lớp 1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại cơ sở Quận 5. Học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí — nhắn Zalo Thầy Tường hoặc Nancy.