Syllabus A-Level Chemistry — 9 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi A-Level Chemistry

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểmCâu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểmThí nghiệm thật: chuẩn độ, quan sát định tính, xử lý số liệu. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểmNội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểmThiết kế, phân tích và đánh giá thí nghiệm. 11,5% của A Level.

Tổng thời gian: AS Level 4 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 45 phút · Máy tính: Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper; đề in kèm Data Booklet (bảng tuần hoàn, hằng số, thế điện cực).

Nội dung học — 9 unit, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo Cambridge International. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 18 bài học cho môn này.

Atomic Structure

Cấu tạo nguyên tử
Chương nền của cả 9701: mọi thứ về liên kết, tuần hoàn và nhiệt hoá học đều quy về electron nằm ở đâu và bị giữ chặt đến mức nào. Nội dung chia hai nhánh — hạt nhân (proton, neutron, đồng vị, phổ khối) và vỏ electron (obitan, cấu hình, năng lượng ion hoá). Câu hỏi Paper 1 hay hỏi số hạt trong ion và tỉ lệ vạch phổ; Paper 2 và Paper 4 thì hỏi giải thích dãy năng lượng ion hoá liên tiếp, nơi mất điểm nhiều nhất là viết phương trình ion hoá sai trạng thái.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Atoms, Molecules & Stoichiometry

Nguyên tử, phân tử và tính toán hoá học
Chương này không có khái niệm nào khó, nhưng nó là chương mất điểm nhiều nhất của cả 9701, vì mọi câu tính toán ở mười một chương còn lại đều đi qua nó. Trục xương sống chỉ có một câu: mọi con đường đều chạy qua số mol — khối lượng, số hạt, thể tích khí và nồng độ dung dịch chỉ là bốn cửa vào cùng một đại lượng. Hai chỗ mất điểm cố định là quên cân bằng phương trình trước khi dùng tỉ lệ molquên đổi cm³ sang dm³. Paper 1 hỏi công thức thực nghiệm và chất giới hạn; Paper 2 và Paper 4 hỏi chuẩn độ, chuẩn độ ngược và hiệu suất.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Chemical Bonding

Liên kết hoá học
Chương giải thích vì sao chất này rắn còn chất kia là khí, và nó chia làm hai tầng thường bị trộn lẫn: liên kết bên trong phân tử (ion, cộng hoá trị, cho–nhận, kim loại) và lực giữa các phân tử (lực khuếch tán, lưỡng cực–lưỡng cực, liên kết hiđro). Đun sôi nước là phá lực giữa các phân tử, không phải phá liên kết $\ce{O-H}$ — nhầm hai tầng này là mất trọn ý giải thích. Phần hình học phân tử theo thuyết VSEPR chỉ có một quy tắc: đếm cặp electron, kể cả cặp chưa liên kết, rồi mới đọc hình dạng theo số nguyên tử.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

States of Matter

Các trạng thái của vật chất
Chương này ghép hai mảng ít liên quan nhau về nội dung nhưng cùng một câu hỏi nền: các hạt ở gần nhau đến đâu, và chúng bị giữ bằng gì. Mảng chất khí gọn và tính toán được — $pV=nRT$ cùng bốn giả thuyết của thuyết động học — nhưng nó mất điểm ở ba phép đổi đơn vị: kPa sang Pa, cm³ sang m³, và $^\circ$C sang K. Mảng chất rắn thì hỏi giải thích: cùng một nguyên tố cacbon mà kim cương cứng nhất còn than chì dùng làm chất bôi trơn, và lý do nằm ở số liên kết mỗi nguyên tử chứ không ở độ bền của từng liên kết.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Chemical Energetics

Nhiệt hoá học
Chương trả lời hai câu hỏi khác nhau mà học viên hay gộp làm một: phản ứng toả hay thu bao nhiêu nhiệt ($\Delta H$), và phản ứng có tự xảy ra được không ($\Delta G$). Toàn bộ công cụ tính toán quy về định luật Hess: năng lượng không phụ thuộc đường đi, nên đi thẳng bằng đi vòng. Ba dạng bài lặp lại ở mọi kỳ thi — nhiệt lượng kế $q=mc\Delta T$, chu trình Hess từ nhiệt tạo thành hoặc nhiệt cháy, và chu trình Born–Haber để tìm năng lượng mạng lưới. Chỗ mất điểm cố định là dấu, và cách phòng duy nhất là vẽ chu trình ra giấy trước khi cộng trừ.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Electrochemistry

Điện hoá học
Chương này chỉ có một ý tưởng — electron chuyển từ chất này sang chất kia — nhưng nó được hỏi theo ba ngôn ngữ khác nhau: số oxi hoá (đếm electron), điện phân (đếm coulomb), và thế điện cực (đo xu hướng nhường nhận). Hai công cụ tính toán phải thuộc là $Q=It$ với $n(e^-)=Q/F$, và $E^\circ_{\text{pin}}=E^\circ_{\text{catot}}-E^\circ_{\text{anot}}$. Chỗ mất điểm cố định: quên đổi phút sang giây, và quên chia cho số mol electron trong nửa phương trình. Riêng $E^\circ$ là đại lượng cường tính — nhân đôi hệ số không làm nó đổi.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Chemical Equilibria

Cân bằng hoá học
Chương này dạy một điều phản trực giác: phản ứng không dừng lại khi đạt cân bằng — hai chiều vẫn chạy, chỉ là chạy với tốc độ bằng nhau nên nồng độ đứng yên. Từ đó suy ra mọi thứ còn lại: hằng số cân bằng $K_c$ và $K_p$ chỉ đổi khi nhiệt độ đổi, còn áp suất, nồng độ và chất xúc tác thì không. Nửa sau chương áp đúng bộ công cụ ấy vào dung dịch nước — $K_a$, $K_w$, pH, dung dịch đệm, tích số tan — và đó là nơi Paper 4 lấy phần lớn số điểm tính toán.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Reaction Kinetics

Động hoá học
Chương này trả lời câu hỏi mà nhiệt hoá học không trả lời được: phản ứng khả thi thì chạy nhanh đến đâu. Trục lý thuyết là thuyết va chạm cùng phân bố Maxwell–Boltzmann; trục tính toán là phương trình tốc độ, và điều cốt lõi phải nhớ là bậc phản ứng chỉ xác định được bằng thực nghiệm, không đọc ra từ hệ số của phương trình hoá học. Hai kỹ thuật lấy điểm ở Paper 4: đọc bậc từ bảng tốc độ ban đầu, và đọc bậc một từ chu kỳ bán rã không đổi trên đồ thị nồng độ–thời gian.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Periodicity and Group 2

Tính tuần hoàn và Nhóm 2
Chương này là chương mô tả đầu tiên của môn, và nó bị mất điểm không phải vì khó mà vì trả lời thiếu chữ. Cambridge chấm theo cơ chế: nói "đi xuống nhóm thì phản ứng mạnh hơn" chỉ được nửa ý, phải nêu tiếp vì sao — bán kính lớn hơn, hiệu ứng chắn lớn hơn, nên electron ngoài cùng dễ mất hơn. Hai trục nội dung: đi ngang chu kì 3 thì cấu trúc chuyển từ kim loại sang mạng cộng hoá trị rồi sang phân tử, và oxit chuyển từ bazơ sang lưỡng tính rồi sang axit; đi xuống Nhóm 2 thì mọi xu hướng đều truy về một đại lượng duy nhất là mật độ điện tích của cation.
8020 có: 2 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Câu tính toán định lượngTheo ýMol, nồng độ, chuẩn độ, nhiệt hoá, hằng số cân bằng, pH, điện hoá — luôn phải ghi phép tính và đơn vị.
Câu cơ chế hữu cơTheo ýVẽ mũi tên cong đúng gốc electron, nêu loại phản ứng và điều kiện.
Paper 3 — chuẩn độ và quan sát40 điểmGhi số liệu đúng độ chính xác của dụng cụ, tính trung bình các lần chuẩn độ đồng nhất.
Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểmBiến, dụng cụ đo và độ chính xác, cách xử lý số liệu, nguồn sai số và cách giảm.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm A*–E

Cambridge cộng điểm thô của các paper theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo TỪNG KỲ THI — ngưỡng (grade threshold) công bố sau mỗi kỳ và thay đổi theo độ khó của đề, không có mốc phần trăm cố định. AS Level xếp hạng a–e và không có A*; A Level xếp hạng A*–E. Đại học Anh, Úc, Canada, Singapore thường ra điều kiện theo ba môn A Level (ví dụ A*AA).

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
A*Xuất sắcChỉ có ở A Level (AS Level không có A*); điều kiện của các ngành cạnh tranh nhất ở Anh.
AGiỏiĐiều kiện phổ biến của nhóm trường top.
BKháĐủ điều kiện phần lớn ngành ở các trường tốt.
CTrung bình kháMốc điều kiện thường gặp; nhiều trường quy đổi tín chỉ từ C trở lên.
DTrung bìnhĐạt, nhưng hẹp cửa chọn ngành.
EĐạtMốc "đậu" thấp nhất của A Level.
UUngradedKhông xếp loại, không dùng được trong hồ sơ.

Học A-Level Chemistry với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang A*–E kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Bắt đầu học Kho đề Mock test Gói PRO

PRO A-Level Chemistry: 179.000đ / tháng · xem gói

Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (chỉ một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền (British Council và một số trường quốc tế) — trung tâm nhận cả thí sinh tự do; hạn đăng ký thường trước kỳ thi khoảng 4–5 tháng.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ