Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
← A-Level Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 7 · Chemical Equilibria · Bài 1/2 của chương · bài 13/18 của A-Level Chemistry

Dynamic equilibrium, Kc, Kp and Le Chatelier's principle

Cân bằng động, Kc, Kp và nguyên lí Le Chatelier
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What equilibrium means

At equilibrium the forward and reverse reactions continue at equal rates, so all concentrations stay constant. Equilibrium requires a closed system, and it can be approached from either direction. Equal rates does not mean equal concentrations.

Kc and Kp

$$\text{for } a\ce{A} + b\ce{B} <=> c\ce{C} + d\ce{D}:\qquad K_c=\frac{[\ce{C}]^c[\ce{D}]^d}{[\ce{A}]^a[\ce{B}]^b}$$

For gases, $K_p$ uses partial pressures: the partial pressure of a gas is its mole fraction multiplied by the total pressure. Pure solids and pure liquids do not appear in either expression, because their concentration is fixed.

What changes K, and what does not

Only temperature changes the value of $K$. Changing concentration or pressure shifts the position of equilibrium but leaves $K$ untouched; a catalyst changes neither, since it speeds up both directions equally.

For an exothermic forward reaction, raising the temperature decreases $K$. Raising the pressure shifts the position towards the side with fewer moles of gas.

The industrial compromise

In the Haber process a low temperature would give a high yield but an unusably slow rate, so about $450\ ^\circ\text{C}$ is used with an iron catalyst — a compromise, not an optimum.

Giải thích tiếng Việt

Cân bằng nghĩa là gì. Ở trạng thái cân bằng, phản ứng thuận và phản ứng nghịch vẫn tiếp tục xảy ra với tốc độ bằng nhau, nên mọi nồng độ giữ nguyên. Cân bằng đòi hỏi hệ kín, và nó có thể đạt tới từ bất kỳ chiều nào. Chú ý: tốc độ bằng nhau không có nghĩa nồng độ bằng nhau — đây là câu bị hiểu sai nhiều nhất của chương.

Biểu thức hằng số cân bằng.

$$a\ce{A} + b\ce{B} <=> c\ce{C} + d\ce{D}:\qquad K_c=\frac{[\ce{C}]^c[\ce{D}]^d}{[\ce{A}]^a[\ce{B}]^b}$$

Với chất khí, $K_p$ dùng áp suất riêng phần: áp suất riêng phần của một khí bằng phần mol của nó nhân với áp suất tổng. Chất rắn nguyên chất và chất lỏng nguyên chất không xuất hiện trong biểu thức, vì nồng độ của chúng cố định.

Thứ gì làm $K$ đổi, thứ gì không. Chỉ nhiệt độ làm giá trị $K$ đổi. Đổi nồng độ hay áp suất chỉ dịch chuyển vị trí cân bằng chứ không đụng tới $K$; chất xúc tác không đụng tới cả hai, vì nó tăng tốc cả hai chiều đúng bằng nhau và chỉ làm hệ đạt cân bằng sớm hơn.

Với phản ứng thuận toả nhiệt, tăng nhiệt độ làm $K$ giảm. Tăng áp suất đẩy vị trí cân bằng về phía có ít mol khí hơn.

Điều kiện công nghiệp là một sự thoả hiệp. Trong quá trình Haber, nhiệt độ thấp cho hiệu suất cao nhưng tốc độ chậm tới mức không dùng được, nên người ta chọn khoảng $450\ ^\circ\text{C}$ kèm xúc tác sắt. Đó là điểm dung hoà giữa hiệu suất và tốc độ, không phải điểm tối ưu của riêng đại lượng nào.

thời gian nồng độ [chất đầu] [sản phẩm] chưa cân bằng đã cân bằng t(cb) Nồng độ đứng yên, nhưng hai chiều vẫn chạy với tốc độ bằng nhau. Hai đường đi NGANG chứ không gặp nhau — cân bằng không đòi nồng độ bằng nhau.
Hai chi tiết của đồ thị này bác bỏ hai hiểu lầm phổ biến nhất về cân bằng. Thứ nhất, sau thời điểm $t_{cb}$ hai đường đi ngang — nồng độ không đổi nữa. Nhưng điều đó không có nghĩa phản ứng đã dừng: cả hai chiều vẫn chạy, chỉ là mỗi giây có bao nhiêu phân tử chất đầu biến thành sản phẩm thì cũng có đúng bấy nhiêu phân tử sản phẩm quay ngược lại. Bằng chứng thực nghiệm cho điều này là thí nghiệm đánh dấu đồng vị: đưa $\ce{^{14}C}$ vào phía sản phẩm của một hệ đã cân bằng thì chỉ sau ít lâu nó xuất hiện ở phía chất đầu, dù không con số nào trên đồ thị nhúc nhích. Thứ hai, hai đường không gặp nhau. Cân bằng đòi hỏi hai tốc độ bằng nhau chứ không đòi hai nồng độ bằng nhau; vị trí tương đối của hai đường phụ thuộc giá trị $K$ và hệ số của phương trình. Một hệ có $K$ rất lớn sẽ cho đường sản phẩm nằm cao hẳn phía trên, và điều đó hoàn toàn bình thường.
Ví dụ — lập bảng ICE để tính hằng số cân bằng

Cho $2.00$ mol $\ce{H2}$ và $2.00$ mol $\ce{I2}$ vào bình kín $1.00$ dm³ ở $700$ K. Khi cân bằng có $3.12$ mol $\ce{HI}$. Tính $K_c$ cho $\ce{H2(g) + I2(g) <=> 2HI(g)}$.

Giải.

Bước 1 — lập bảng ICE (ban đầu · biến thiên · cân bằng). Bình có thể tích đúng $1{,}00$ dm³ nên số mol và nồng độ trùng trị số.

$\ce{H2}$$\ce{I2}$$\ce{HI}$
ban đầu$2{,}00$$2{,}00$$0$
biến thiên$-1{,}56$$-1{,}56$$+3{,}12$
cân bằng$0{,}44$$0{,}44$$3{,}12$

Chú ý dòng biến thiên: hệ số của $\ce{HI}$ là $2$ nên tạo được $3{,}12$ mol $\ce{HI}$ chỉ tiêu tốn $3{,}12/2=1{,}56$ mol mỗi chất đầu. Đây là chỗ mất điểm chính — dùng thẳng $3{,}12$ cho cả ba cột.

Bước 2 — thay vào biểu thức.

$$K_c=\frac{[\ce{HI}]^2}{[\ce{H2}][\ce{I2}]}=\frac{(3{,}12)^2}{(0{,}44)(0{,}44)}=\frac{9{,}734}{0{,}1936}=50{,}3$$

Bước 3 — đơn vị. Tử số có bậc $2$, mẫu số cũng có bậc $2$, nên đơn vị triệt tiêu hết: $K_c$ ở đây không có đơn vị. Điều này chỉ đúng khi tổng hệ số hai vế bằng nhau.

Kiểm tính hợp lý. $K_c=50{,}3$ lớn hơn $1$ khá nhiều, nên ở cân bằng sản phẩm chiếm ưu thế — khớp với bảng, nơi $3{,}12$ mol $\ce{HI}$ vượt xa $0{,}44$ mol mỗi chất đầu. Nếu bấm ra một giá trị nhỏ hơn $1$ thì chắc chắn đã lật ngược phân số.

áp suất / atm % NH₃ 0 50 100 100200 300400 200 °C 350 °C 500 °C N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ ΔH < 0 4 mol khí → 2 mol khí điều kiện công nghiệp: 200 atm, 450 °C
Ba đường cong này chứa toàn bộ lập luận về điều kiện của quá trình Haber, và điểm chấm tròn trên đường giữa là chỗ công nghiệp thật sự chọn. Đọc theo chiều ngang: đi sang phải là tăng áp suất, và cả ba đường đều đi lên. Lý do nằm ở phương trình — vế trái có $4$ mol khí, vế phải chỉ có $2$, nên nén hệ lại đẩy cân bằng về phía ít mol khí hơn, tức phía amoniac. Đọc theo chiều dọc: ở cùng một áp suất, đường $200\ ^\circ\text{C}$ nằm cao nhất. Lý do là phản ứng thuận toả nhiệt, nên tăng nhiệt độ đẩy cân bằng về phía nghịch để hấp thụ bớt nhiệt. Vậy nếu chỉ nhìn hiệu suất thì điều kiện lý tưởng là áp suất rất cao và nhiệt độ rất thấp. Nhưng công nghiệp lại chạy ở khoảng $200$ atm và $450\ ^\circ\text{C}$, và hai lý do phải nói ra được: ở nhiệt độ thấp tốc độ quá chậm nên dù hiệu suất cao thì mỗi giờ vẫn thu được rất ít; còn áp suất cao hơn nữa thì chi phí nén khí và chi phí thép chịu áp tăng nhanh hơn phần hiệu suất kiếm thêm. Điều kiện thật vì thế là một thoả hiệp, và mọi câu hỏi về quá trình công nghiệp trong đề Cambridge đều xoay quanh đúng chữ đó.
Bẫy hay mất điểm — Nói rằng chất xúc tác "làm tăng hiệu suất" hoặc "làm cân bằng dịch sang phải". Chất xúc tác hạ năng lượng hoạt hoá của cả hai chiều đúng bằng nhau, nên nó nhân tốc độ thuận và tốc độ nghịch với cùng một hệ số. Vị trí cân bằng — nơi hai tốc độ gặp nhau — không hề đổi, và $K$ cũng không đổi. Thứ duy nhất nó đổi là thời gian cần để đạt cân bằng. Trong quá trình Haber, xúc tác sắt hoàn toàn không làm tăng phần trăm amoniac ở cân bằng; nó chỉ làm phần trăm ấy đạt được trong vài giây thay vì vài tháng, và chính điều đó cho phép chạy ở nhiệt độ thấp hơn — đó mới là chỗ hiệu suất thật sự được cải thiện, một cách gián tiếp. Bẫy đi kèm cũng thuộc loại "đổi hay không đổi": tăng áp suất làm cân bằng dịch chuyển nhưng không làm $K_p$ đổi. Nghe mâu thuẫn, nhưng không: khi nén, mọi áp suất riêng phần đều tăng, và vị trí cân bằng dịch đúng bằng lượng cần thiết để tỉ số trong biểu thức $K_p$ trở lại giá trị cũ.
Phải nhớ — Ba câu chốt: cân bằng là động, hai chiều vẫn chạy; chỉ nhiệt độ làm $K$ đổi; và chất rắn, chất lỏng nguyên chất không có mặt trong biểu thức. Khi tính toán, luôn lập bảng ICE và nhớ chia dòng biến thiên cho hệ số của phương trình.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Chemical Equilibria gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →