Mục lục bài họcĐang ở d09-b1
Periodic trends across Period 3
Atomic radius and ionisation energy
Across Period 3 the nuclear charge rises while electrons enter the same shell, so shielding hardly changes. The outer electrons are pulled in more strongly: atomic radius decreases and first ionisation energy generally rises, with the two familiar dips at aluminium and sulfur.
Structure and melting point
$\ce{Na}$, $\ce{Mg}$, $\ce{Al}$ are metallic, and their melting points rise because the cation charge and the number of delocalised electrons both increase. $\ce{Si}$ is giant covalent and has by far the highest melting point. $\ce{P4}$, $\ce{S8}$, $\ce{Cl2}$, $\ce{Ar}$ are simple molecular, so their melting points are low and follow the number of electrons: $\ce{S8} > \ce{P4} > \ce{Cl2} > \ce{Ar}$.
Reactions with water
$\ce{Na}$ reacts vigorously with cold water giving $\ce{NaOH}$ and $\ce{H2}$. $\ce{Mg}$ reacts only very slowly with cold water, but burns in steam to give $\ce{MgO}$ and $\ce{H2}$ — note the oxide, not the hydroxide.
Oxides and chlorides
Oxides change from basic ($\ce{Na2O}$, $\ce{MgO}$) through amphoteric ($\ce{Al2O3}$) to acidic ($\ce{P4O10}$, $\ce{SO3}$), following the change from ionic to covalent bonding. Chlorides behave similarly: $\ce{NaCl}$ dissolves to give a neutral solution, while $\ce{SiCl4}$ is hydrolysed completely, giving fumes of $\ce{HCl}$ and a precipitate of hydrated silicon dioxide.
Bán kính nguyên tử và năng lượng ion hoá. Đi ngang chu kì 3, điện tích hạt nhân tăng trong khi electron vẫn điền vào cùng một lớp, nên hiệu ứng chắn gần như không đổi. Electron ngoài cùng bị hút mạnh hơn: bán kính nguyên tử giảm, và năng lượng ion hoá thứ nhất nhìn chung tăng, với hai chỗ tụt quen thuộc ở nhôm và lưu huỳnh.
Cấu trúc và nhiệt độ nóng chảy. $\ce{Na}$, $\ce{Mg}$, $\ce{Al}$ là kim loại, và nhiệt độ nóng chảy tăng dần vì điện tích cation lẫn số electron tự do đều tăng. $\ce{Si}$ là mạng cộng hoá trị khổng lồ nên nó cao vượt trội. $\ce{P4}$, $\ce{S8}$, $\ce{Cl2}$, $\ce{Ar}$ là phân tử đơn giản nên nhiệt độ nóng chảy thấp, và thứ tự giữa chúng theo số electron: $\ce{S8}>\ce{P4}>\ce{Cl2}>\ce{Ar}$.
Phản ứng với nước. Natri phản ứng mãnh liệt với nước lạnh cho $\ce{NaOH}$ và $\ce{H2}$. Magie phản ứng cực chậm với nước lạnh nhưng cháy sáng trong hơi nước cho $\ce{MgO}$ và $\ce{H2}$ — chú ý sản phẩm là oxit, không phải hiđroxit, vì ở nhiệt độ ấy $\ce{Mg(OH)2}$ đã phân huỷ.
Oxit và clorua. Oxit chuyển từ bazơ ($\ce{Na2O}$, $\ce{MgO}$) qua lưỡng tính ($\ce{Al2O3}$) tới axit ($\ce{P4O10}$, $\ce{SO3}$), theo đúng chiều liên kết chuyển từ ion sang cộng hoá trị. Clorua cũng vậy: $\ce{NaCl}$ tan cho dung dịch trung tính, còn $\ce{SiCl4}$ bị thuỷ phân hoàn toàn, bốc khói $\ce{HCl}$ và cho kết tủa silic đioxit ngậm nước.
Giải thích vì sao nhiệt độ nóng chảy của $\ce{Al}$ ($660\ ^\circ\text{C}$) cao hơn $\ce{Na}$ ($98\ ^\circ\text{C}$), vì sao $\ce{Si}$ ($1410\ ^\circ\text{C}$) cao hơn cả hai, và vì sao $\ce{S}$ ($113\ ^\circ\text{C}$) cao hơn $\ce{P}$ ($44\ ^\circ\text{C}$).
Câu hỏi này ghép ba so sánh thuộc ba loại lực khác nhau, nên phải trả lời riêng từng cặp chứ không dùng chung một lập luận.
Cặp 1 — $\ce{Al}$ so với $\ce{Na}$: cùng loại liên kết, khác độ mạnh. Cả hai đều là mạng kim loại. Natri cho $1$ electron tự do mỗi nguyên tử và tạo ion $\ce{Na+}$ bán kính $0{,}095$ nm; nhôm cho $3$ electron và tạo ion $\ce{Al^{3+}}$ chỉ $0{,}050$ nm. Điện tích lớn hơn ba lần trên một ion nhỏ hơn gần một nửa, cộng với gấp ba số electron trong biển electron, làm lực hút giữa cation và biển electron mạnh hơn hẳn.
Cặp 2 — $\ce{Si}$ so với hai kim loại: khác loại liên kết. Silic không có mạng kim loại mà có mạng cộng hoá trị khổng lồ: mỗi nguyên tử nối cộng hoá trị với bốn nguyên tử khác theo hình tứ diện, và mạng chạy liên tục qua cả tinh thể. Muốn nóng chảy phải phá liên kết cộng hoá trị, mà liên kết ấy bền hơn hẳn lực hút kim loại ở đây.
Cặp 3 — $\ce{S}$ so với $\ce{P}$: cùng là phân tử đơn giản, khác số electron. Đây là cặp bị trả lời sai nhiều nhất, vì lưu huỳnh đứng sau photpho trong chu kì nên nhiều người mặc định nhiệt độ nóng chảy phải thấp hơn. Thực tế lưu huỳnh tồn tại dưới dạng phân tử $\ce{S8}$ với $128$ electron, còn photpho là $\ce{P4}$ chỉ có $60$ electron. Đám mây electron lớn hơn thì dễ biến dạng hơn, nên lực khuếch tán giữa các phân tử $\ce{S8}$ mạnh hơn và cần nhiều năng lượng hơn để tách chúng.
Bài học chung. Trước mọi câu so nhiệt độ nóng chảy, hãy hỏi: thứ gì bị phá khi nóng chảy. Lực hút kim loại, liên kết cộng hoá trị, hay lực giữa các phân tử — ba câu trả lời cho ba lối lập luận hoàn toàn khác nhau.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Periodicity and Group 2 gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.