Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
← A-Level Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Chemical Energetics · Bài 1/2 của chương · bài 9/18 của A-Level Chemistry

Enthalpy changes, calorimetry and Hess's law

Biến thiên entanpi, nhiệt lượng kế và định luật Hess
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Definitions that must be quoted exactly

Standard conditions are $298$ K and $100$ kPa, with all substances in their standard states. The standard enthalpy change of formation $\Delta H^\circ_f$ is the enthalpy change when one mole of a compound is formed from its elements in their standard states. The standard enthalpy change of combustion $\Delta H^\circ_c$ is the enthalpy change when one mole of a substance is burned completely in oxygen. The words "one mole" and "standard states" each carry a mark.

Calorimetry

$$q = mc\Delta T,\qquad \Delta H = -\frac{q}{n}$$

Here $m$ is the mass of the water (or solution), not of the fuel, and $c = 4.18$ J g$^{-1}$ K$^{-1}$. The minus sign appears because a rise in temperature means heat left the reaction. Experimental values of $\Delta H_c$ are always less exothermic than data-book values, because of heat loss to the surroundings, incomplete combustion, and evaporation of the fuel.

Hess's law and bond enthalpies

The total enthalpy change is independent of the route taken. Two standard cycles follow:

$$\Delta H_r=\sum \Delta H^\circ_f(\text{products})-\sum \Delta H^\circ_f(\text{reactants})$$$$\Delta H_r=\sum \Delta H^\circ_c(\text{reactants})-\sum \Delta H^\circ_c(\text{products})$$

Note the two are the opposite way round. From bond enthalpies, $\Delta H = \sum(\text{bonds broken}) - \sum(\text{bonds formed})$, valid only for gaseous species.

Giải thích tiếng Việt

Ba định nghĩa phải thuộc từng chữ. Điều kiện chuẩn là $298$ K và $100$ kPa, mọi chất ở trạng thái chuẩn. Nhiệt tạo thành chuẩn $\Delta H^\circ_f$ là biến thiên entanpi khi tạo một mol hợp chất từ các đơn chất ở trạng thái chuẩn. Nhiệt cháy chuẩn $\Delta H^\circ_c$ là biến thiên entanpi khi đốt cháy hoàn toàn một mol chất trong oxi. Cụm "một mol" và cụm "trạng thái chuẩn" mỗi cụm đáng một ý khi chấm, nên viết thiếu là mất điểm dù ý chính vẫn đúng.

Nhiệt lượng kế.

$$q=mc\Delta T,\qquad \Delta H=-\frac{q}{n}$$

Trong đó $m$ là khối lượng nước (hoặc dung dịch) bị đun nóng, không phải khối lượng nhiên liệu — đây là chỗ mất điểm phổ biến nhất của cả chương. Nhiệt dung riêng $c=4{,}18$ J g$^{-1}$ K$^{-1}$. Dấu trừ xuất hiện vì nhiệt độ tăng nghĩa là nhiệt đã rời khỏi hệ phản ứng.

Giá trị $\Delta H_c$ đo trong phòng thí nghiệm luôn kém toả nhiệt hơn giá trị trong sách, vì ba lý do đều phải nêu được: mất nhiệt ra môi trường và ra dụng cụ, cháy không hoàn toàn (sinh muội và $\ce{CO}$), và nhiên liệu bay hơi không cháy hết.

Định luật Hess và năng lượng liên kết. Tổng biến thiên entanpi không phụ thuộc đường đi. Hai chu trình chuẩn, và chú ý chúng ngược chiều nhau:

$$\Delta H_r=\sum \Delta H^\circ_f(\text{sản phẩm})-\sum \Delta H^\circ_f(\text{chất đầu})$$$$\Delta H_r=\sum \Delta H^\circ_c(\text{chất đầu})-\sum \Delta H^\circ_c(\text{sản phẩm})$$

Từ năng lượng liên kết: $\Delta H=\sum(\text{liên kết bị phá})-\sum(\text{liên kết được tạo})$, và công thức này chỉ đúng khi mọi chất đều ở thể khí.

nănglượng chất đầu sản phẩm Ea ΔH < 0 toả nhiệt chất đầu sản phẩm Ea ΔH > 0 thu nhiệt Ea đo tốc độ · ΔH đo vị trí tương đối của hai mức
Hai giản đồ này phân biệt hai đại lượng thường bị trộn lẫn: $E_a$ và $\Delta H$. $E_a$ là chiều cao của ngọn đồi tính từ mức chất đầu, và nó quyết định phản ứng chạy nhanh hay chậm. $\Delta H$ là hiệu giữa mức sản phẩm và mức chất đầu, và nó chỉ nói phản ứng toả hay thu nhiệt. Hai đại lượng độc lập nhau: một phản ứng có thể toả nhiệt rất mạnh mà vẫn chậm đến mức không quan sát được ở nhiệt độ phòng — đốt cháy giấy là ví dụ, nó cần que diêm để vượt qua đồi dù $\Delta H$ rất âm. Ở giản đồ trái, mức sản phẩm thấp hơn mức chất đầu nên $\Delta H<0$: năng lượng toả ra khi tạo liên kết mới nhiều hơn năng lượng phải bỏ ra để phá liên kết cũ. Ở giản đồ phải thì ngược lại. Một chi tiết đáng chú ý: chất xúc tác hạ ngọn đồi xuống nhưng không dịch hai mức ngang, nên nó đổi tốc độ mà không đổi $\Delta H$ — và cũng vì thế nó tăng tốc cả chiều thuận lẫn chiều nghịch đúng bằng nhau.
Ví dụ — tính nhiệt cháy từ số liệu nhiệt lượng kế và giải thích sai lệch

Đốt $0.920$ g etanol $\ce{C2H5OH}$ trong đèn cồn, dùng nhiệt toả ra để đun $250$ g nước. Nhiệt độ nước tăng từ $19.0\ ^\circ\text{C}$ lên $40.0\ ^\circ\text{C}$. Tính $\Delta H_c$ của etanol. Giá trị trong sách là $-1367$ kJ mol$^{-1}$; giải thích chênh lệch. Cho $c=4.18$ J g$^{-1}$ K$^{-1}$.

Giải.

Bước 1 — nhiệt lượng nước nhận được. Khối lượng dùng trong công thức là khối lượng nước, không phải khối lượng etanol.

$$q=mc\Delta T=250\times 4{,}18\times (40{,}0-19{,}0)=250\times 4{,}18\times 21{,}0=21945\ \text{J}=21{,}9\ \text{kJ}$$

Bước 2 — số mol etanol đã cháy. $M_r(\ce{C2H5OH})=46{,}0$.

$$n=\frac{0{,}920}{46{,}0}=0{,}0200\ \text{mol}$$

Bước 3 — quy về một mol, và đặt dấu.

$$\Delta H_c=-\frac{21{,}9}{0{,}0200}=-1097\ \text{kJ mol}^{-1}$$

Bước 4 — giải thích chênh lệch $270$ kJ mol$^{-1}$. Giá trị đo được kém toả nhiệt hơn giá trị sách, và điều đó luôn xảy ra với dụng cụ hở. Ba nguyên nhân:

Mất nhiệt ra môi trường — phần lớn chênh lệch nằm ở đây: nhiệt đi vào không khí, vào cốc, vào giá đỡ, chứ không đi hết vào nước.

Cháy không hoàn toàn — nếu oxi không đủ, một phần etanol chỉ cháy thành $\ce{CO}$ và muội cacbon, mà hai sản phẩm ấy còn giữ lại năng lượng chưa giải phóng.

Etanol bay hơi khỏi bấc mà không cháy, nên khối lượng hụt đi lớn hơn khối lượng thực sự đã phản ứng, làm mẫu số $n$ tính ra lớn hơn thật.

Chú ý chiều của cả ba: chúng đều làm $\Delta H_c$ đo được kém âm hơn. Vì vậy nếu một thí nghiệm cho giá trị âm hơn giá trị sách thì lỗi nằm ở phép tính chứ không nằm ở thí nghiệm.

C(s) + 2H₂(g) chất đầu CH₄(g) sản phẩm CO₂(g) + 2H₂O(l) sản phẩm cháy chung ΔH°f = ? ΔH°c(C) + 2ΔH°c(H₂) = −394 + 2(−286) ΔH°c(CH₄) = −890 Đi thuận trừ đi đi vòng: ΔH°f = (−966) − (−890) = −76
Chu trình Hess dạng tam giác, và quy tắc dấu đọc thẳng ra khỏi chiều mũi tên. Ba đỉnh là chất đầu, sản phẩm, và một điểm chung mà cả hai đều đi tới được — ở đây là sản phẩm cháy chung. Hai mũi tên cùng chĩa xuống điểm chung, nên muốn đi từ chất đầu tới sản phẩm ta phải đi xuôi mũi tên trái rồi đi ngược mũi tên phải. Đi ngược thì đổi dấu, nên $\Delta H^\circ_f=\big[\Delta H^\circ_c(\ce{C})+2\Delta H^\circ_c(\ce{H2})\big]-\Delta H^\circ_c(\ce{CH4})=(-966)-(-890)=-76$ kJ mol$^{-1}$. Đây là lý do phải vẽ hình trước khi cộng trừ: hai công thức của chương ngược chiều nhau — với nhiệt tạo thành thì lấy sản phẩm trừ chất đầu, với nhiệt cháy thì lấy chất đầu trừ sản phẩm — và không ai nhớ đúng cả hai bằng trí nhớ suông. Vẽ tam giác thì không cần nhớ công thức nào: chỉ cần nhìn chiều mũi tên. Chú ý hệ số $2$ trước $\Delta H^\circ_c(\ce{H2})$ đến từ hai mol $\ce{H2}$ trong phương trình tạo thành, không phải từ hai nguyên tử hiđro.
Bẫy hay mất điểm — Dùng khối lượng nhiên liệu thay cho khối lượng nước trong công thức $q=mc\Delta T$. Với ví dụ ở trên, thay $250$ g bằng $0{,}920$ g cho $q=80{,}7$ J thay vì $21{,}9$ kJ — nhỏ hơn gần $300$ lần, và $\Delta H_c$ ra khoảng $-4$ kJ mol$^{-1}$, một con số vô lý cho một phản ứng cháy nhưng vẫn có đơn vị đúng nên không tự báo động. Lý do bẫy này hiệu quả: đề luôn cho cả hai khối lượng, và khối lượng nhiên liệu đứng gần chữ "đốt cháy" hơn. Cách phòng: nhớ rằng $c=4{,}18$ là nhiệt dung riêng của nước, nên $m$ đi cùng nó bắt buộc phải là khối lượng nước. Bẫy đi kèm ở bước sau: khi phản ứng xảy ra trong dung dịch (trung hoà axit–bazơ, hoà tan muối), khối lượng dùng trong công thức là khối lượng toàn bộ dung dịch — tức tổng thể tích hai dung dịch trộn vào nhau — chứ không phải khối lượng riêng một dung dịch.
Phải nhớ — Ba việc của mảng entanpi: viết đúng định nghĩa có cụm một moltrạng thái chuẩn; dùng khối lượng nước hoặc dung dịch trong $q=mc\Delta T$; và vẽ chu trình Hess ra giấy thay vì nhớ công thức, vì hai công thức của chương ngược chiều nhau. Giá trị đo trong phòng thí nghiệm luôn kém toả nhiệt hơn giá trị sách.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Chemical Energetics gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →