Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
← A-Level Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 7 · Chemical Equilibria · Bài 2/2 của chương · bài 14/18 của A-Level Chemistry

Acid–base equilibria, buffers and solubility product

Cân bằng axit–bazơ, dung dịch đệm và tích số tan
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Brønsted–Lowry and the key constants

An acid is a proton donor, a base a proton acceptor. Every acid has a conjugate base formed by losing $\ce{H+}$.

$$K_w=[\ce{H+}][\ce{OH^-}]=1.0\times10^{-14}\ \text{mol}^2\ \text{dm}^{-6}\ \text{at } 298\ \text{K}$$$$\mathrm{pH}=-\log[\ce{H+}],\qquad K_a=\frac{[\ce{H+}][\ce{A^-}]}{[\ce{HA}]},\qquad \mathrm{p}K_a=-\log K_a$$

For a weak acid alone in water, $[\ce{H+}]=\sqrt{K_a c}$, valid while dissociation is under about $5\%$.

Buffers

A buffer contains a weak acid together with a high concentration of its conjugate base. Added acid is removed by the base; added alkali is removed by the acid.

$$\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a+\log\frac{[\ce{A^-}]}{[\ce{HA}]}$$

At the half-equivalence point of a titration the ratio is $1$, so $\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a$ — the fastest way to read $K_a$ off a titration curve.

Indicators and solubility product

An indicator is suitable when its colour-change range lies inside the steep section of the curve. For a sparingly soluble salt $\ce{M_xX_y}$, $K_{sp}=[\ce{M}]^x[\ce{X}]^y$; adding a common ion pushes the equilibrium back and lowers solubility.

Giải thích tiếng Việt

Định nghĩa Brønsted–Lowry và bốn hằng số. Axit là chất cho proton, bazơ là chất nhận proton. Mỗi axit có một bazơ liên hợp, tạo ra khi nó mất $\ce{H+}$.

$$K_w=[\ce{H+}][\ce{OH^-}]=1{,}0\times10^{-14}\ \text{mol}^2\ \text{dm}^{-6}\ \text{ở } 298\ \text{K}$$$$\mathrm{pH}=-\log[\ce{H+}],\qquad K_a=\frac{[\ce{H+}][\ce{A^-}]}{[\ce{HA}]},\qquad \mathrm{p}K_a=-\log K_a$$

Với một axit yếu đứng riêng trong nước, $[\ce{H+}]=\sqrt{K_a c}$; công thức này dùng được khi độ phân li dưới khoảng $5\%$, và đề Cambridge thường yêu cầu nêu rõ giả định ấy.

Dung dịch đệm. Đệm chứa một axit yếu cùng với nồng độ lớn bazơ liên hợp của nó. Thêm axit thì bazơ liên hợp hấp thụ; thêm kiềm thì axit yếu hấp thụ. Vì cả hai kho đều lớn nên pH gần như không đổi.

$$\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a+\log\frac{[\ce{A^-}]}{[\ce{HA}]}$$

Tại điểm nửa tương đương của phép chuẩn độ, tỉ số bằng $1$ nên số hạng logarit triệt tiêu và $\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a$. Đây là cách nhanh nhất để đọc $K_a$ ra khỏi một đường chuẩn độ.

Chỉ thị và tích số tan. Một chỉ thị dùng được khi khoảng đổi màu của nó nằm trong đoạn dốc đứng của đường chuẩn độ. Với muối ít tan $\ce{M_xX_y}$, $K_{sp}=[\ce{M}]^x[\ce{X}]^y$; thêm một ion chung đẩy cân bằng hoà tan về phía trái và làm độ tan giảm.

V(NaOH) / cm³ pH 1 7 13 25 axit mạnh axit yếu metyl da cam 3.1–4.4 phenolphtalein 8.3–10.0 nửa tương đương: pH = pKa điểm tương đương
Hai đường chuẩn độ này giải thích vì sao không có chỉ thị nào dùng được cho mọi phép chuẩn độ. Đường xanh là axit mạnh với kiềm mạnh: nó bắt đầu ở pH $1$, đoạn dốc đứng trải rất rộng từ pH $3$ tới pH $11$, và điểm tương đương nằm đúng pH $7$. Đoạn dốc rộng ấy chứa cả khoảng đổi màu của metyl da cam ($3{,}1$–$4{,}4$) lẫn của phenolphtalein ($8{,}3$–$10{,}0$), nên với cặp này dùng chỉ thị nào cũng được. Đường đỏ là axit yếu với kiềm mạnh: nó bắt đầu ở pH cao hơn (khoảng $2{,}9$), có một đoạn thoải ở giữa — đó chính là vùng đệm, nơi dung dịch chứa cả axit yếu lẫn bazơ liên hợp của nó — và điểm tương đương rơi ở pH khoảng $8{,}7$, tức trên $7$. Lý do phải nói ra được khi trả lời: tại điểm tương đương, dung dịch chứa muối của một axit yếu, và anion ấy thuỷ phân sinh $\ce{OH^-}$. Vì đoạn dốc của đường đỏ chỉ trải từ khoảng pH $7$ tới $11$, metyl da cam đổi màu quá sớm, khi mới dùng hết một phần lượng kiềm cần thiết — nên chỉ phenolphtalein dùng được. Một chi tiết nữa đáng nhớ nằm ở chấm tròn trên đường đỏ: tại thể tích bằng nửa thể tích điểm tương đương, pH đọc được chính bằng $\mathrm{p}K_a$ của axit.
Ví dụ — tính pH của dung dịch đệm trước và sau khi thêm axit

Một dung dịch đệm chứa $0.200$ mol dm$^{-3}$ $\ce{CH3COOH}$ và $0.200$ mol dm$^{-3}$ $\ce{CH3COONa}$, với $K_a=1.8\times10^{-5}$. Tính pH. Sau đó tính pH mới khi thêm $0.0100$ mol $\ce{HCl}$ vào $1.00$ dm³ dung dịch đệm ấy, coi thể tích không đổi.

Giải.

Bước 1 — pH ban đầu. Vì hai nồng độ bằng nhau, tỉ số bằng $1$ và số hạng logarit triệt tiêu.

$$\mathrm{p}K_a=-\log(1{,}8\times10^{-5})=4{,}74$$$$\mathrm{pH}=4{,}74+\log\frac{0{,}200}{0{,}200}=4{,}74+0=4{,}74$$

Bước 2 — chuyện gì xảy ra khi thêm axit. Ion $\ce{H+}$ thêm vào bị bazơ liên hợp hấp thụ:

$$\ce{CH3COO^- + H+ -> CH3COOH}$$

Vậy $0{,}0100$ mol etanoat bị tiêu thụ và $0{,}0100$ mol axit etanoic được tạo thêm. Lập bảng cho $1{,}00$ dm³:

$\ce{CH3COOH}$$\ce{CH3COO^-}$
trước$0{,}200$$0{,}200$
biến thiên$+0{,}0100$$-0{,}0100$
sau$0{,}210$$0{,}190$

Bước 3 — pH mới.

$$\mathrm{pH}=4{,}74+\log\frac{0{,}190}{0{,}210}=4{,}74+\log(0{,}9048)=4{,}74-0{,}043=4{,}70$$

Bước 4 — so với khi không có đệm. Thêm $0{,}0100$ mol $\ce{HCl}$ vào $1{,}00$ dm³ nước cho $[\ce{H+}]=0{,}0100$ và pH $=2{,}00$, tức tụt từ $7$ xuống $2$ — năm đơn vị. Trong đệm, pH chỉ tụt $0{,}04$ đơn vị.

Cơ chế đằng sau con số ấy: kho bazơ liên hợp có $0{,}200$ mol, lớn gấp hai mươi lần lượng axit thêm vào, nên tỉ số trong công thức chỉ nhích rất nhẹ. Đó cũng là giới hạn của đệm — thêm quá $0{,}200$ mol axit thì kho cạn và pH sụp đổ.

Ví dụ — tính độ tan từ tích số tan và ảnh hưởng của ion chung

Tích số tan của $\ce{Mg(OH)2}$ ở $298$ K là $2.0\times10^{-11}$ mol³ dm$^{-9}$. Tính độ tan của nó trong nước nguyên chất, rồi tính độ tan trong dung dịch $\ce{NaOH}$ $0.100$ mol dm$^{-3}$.

Giải.

Phần 1 — trong nước nguyên chất. Gọi độ tan là $s$ mol dm$^{-3}$.

$$\ce{Mg(OH)2(s) <=> Mg^{2+}(aq) + 2OH^-(aq)}$$

Mỗi mol chất tan cho $1$ mol $\ce{Mg^{2+}}$ và $2$ mol $\ce{OH^-}$, nên $[\ce{Mg^{2+}}]=s$ và $[\ce{OH^-}]=2s$.

$$K_{sp}=[\ce{Mg^{2+}}][\ce{OH^-}]^2=s\times(2s)^2=4s^3$$$$4s^3=2{,}0\times10^{-11}\;\Longrightarrow\;s^3=5{,}0\times10^{-12}\;\Longrightarrow\;s=1{,}71\times10^{-4}\ \text{mol dm}^{-3}$$

Chú ý hệ số $4$: nó đến từ việc bình phương số $2$, và bỏ quên nó cho $s=2{,}7\times10^{-4}$ — sai khoảng $60\%$.

Phần 2 — trong dung dịch $\ce{NaOH}$ $0{,}100$ mol dm$^{-3}$. Đây là hiệu ứng ion chung. Lượng $\ce{OH^-}$ do chính $\ce{Mg(OH)2}$ đóng góp rất nhỏ so với $0{,}100$, nên xấp xỉ $[\ce{OH^-}]=0{,}100$.

$$K_{sp}=s\times(0{,}100)^2=2{,}0\times10^{-11}$$$$s=\frac{2{,}0\times10^{-11}}{1{,}00\times10^{-2}}=2{,}0\times10^{-9}\ \text{mol dm}^{-3}$$

So sánh và giải thích. Độ tan giảm từ $1{,}71\times10^{-4}$ xuống $2{,}0\times10^{-9}$, tức gần một trăm nghìn lần. Nguyên nhân: dung dịch đã có sẵn rất nhiều $\ce{OH^-}$, nên theo nguyên lí Le Chatelier cân bằng hoà tan bị đẩy mạnh sang trái. Chỉ cần một lượng $\ce{Mg^{2+}}$ cực nhỏ là tích số đã chạm giá trị $K_{sp}$.

Điều đáng nhớ: $K_{sp}$ không đổi trong cả hai trường hợp, vì nó chỉ phụ thuộc nhiệt độ. Thứ đổi là cách tích số ấy được chia giữa hai ion.

Bẫy hay mất điểm — Nhầm độ mạnh của axit với nồng độ của nó. Hai từ tiếng Anh khác hẳn nhau: strongweak nói về mức độ phân li, còn concentrateddilute nói về số mol trong một lít. Một dung dịch axit etanoic $5$ mol dm$^{-3}$ là dung dịch đặc của một axit yếu, và pH của nó ($\approx 2{,}0$) cao hơn pH của dung dịch $\ce{HCl}$ $0{,}1$ mol dm$^{-3}$ ($=1{,}0$) dù đặc hơn năm mươi lần. Bẫy này còn có một hệ quả xa hơn: axit yếu và axit mạnh cùng nồng độ thì có pH khác nhau, nhưng cần cùng một thể tích kiềm để trung hoà, vì thể tích ấy phụ thuộc tổng số mol proton có thể cho chứ không phụ thuộc số proton đang tự do ở thời điểm đo. Rất nhiều học viên trả lời rằng axit yếu cần ít kiềm hơn, và đó là một trong những câu bị trừ điểm nhiều nhất ở Paper 4.
Phải nhớ — Bốn công thức phải dùng đúng chỗ: $[\ce{H+}]=\sqrt{K_a c}$ cho axit yếu đứng riêng, Henderson–Hasselbalch cho đệm, $K_w$ để đi từ $[\ce{OH^-}]$ sang pH, và $K_{sp}$ cho muối ít tan. Nhớ phân biệt mạnh yếu với đặc loãng, và nhớ rằng chọn chỉ thị phải dựa vào pH tại điểm tương đương chứ không dựa vào loại axit.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Chemical Equilibria gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →