Mục lục bài họcĐang ở d08-b1
Collision theory, the Boltzmann distribution and catalysis
Collision theory
A reaction occurs when particles collide with energy at least equal to the activation energy $E_a$ and in the correct orientation. Only a tiny fraction of collisions satisfy both conditions, which is why reaction rates are far lower than collision frequencies.
The Boltzmann distribution
The curve shows how molecular energies are spread at a given temperature. It starts at the origin (no molecule has zero energy), rises to a peak at the most probable energy, and has a long tail with no upper limit. The area under the curve equals the total number of molecules, so it is unchanged by temperature.
Raising the temperature makes the peak lower and shifts it to the right. The important consequence is that the area to the right of $E_a$ grows very steeply — this, not the small increase in collision frequency, is why a $10$ K rise can double a rate.
Catalysis
A catalyst provides an alternative route with a lower activation energy. It does not change $\Delta H$, does not change the position of equilibrium, and is not consumed. A homogeneous catalyst is in the same phase as the reactants and works by forming an intermediate; a heterogeneous catalyst is in a different phase and works by adsorption, reaction on the surface, then desorption.
Thuyết va chạm. Phản ứng xảy ra khi các hạt va chạm với năng lượng ít nhất bằng năng lượng hoạt hoá $E_a$ và theo đúng hướng. Cả hai điều kiện đều bắt buộc, và chỉ một phần rất nhỏ số va chạm thoả cả hai — đó là lý do tốc độ phản ứng thấp hơn tần số va chạm hàng nghìn tới hàng triệu lần.
Phân bố Boltzmann. Đường cong mô tả năng lượng của các phân tử ở một nhiệt độ trải ra thế nào. Nó xuất phát từ gốc toạ độ (không phân tử nào có năng lượng bằng không), lên tới đỉnh ở năng lượng hay gặp nhất, rồi có một đuôi dài không có giới hạn trên. Diện tích dưới đường cong bằng tổng số phân tử, nên nó không đổi khi nhiệt độ đổi — chi tiết này đáng một ý khi vẽ hình.
Tăng nhiệt độ làm đỉnh thấp xuống và dịch sang phải. Hệ quả quan trọng: diện tích bên phải vạch $E_a$ tăng rất mạnh. Chính điều đó, chứ không phải phần tăng nhỏ của tần số va chạm, giải thích vì sao tăng $10$ K có thể làm tốc độ gấp đôi.
Xúc tác. Chất xúc tác cung cấp một con đường phản ứng khác có năng lượng hoạt hoá thấp hơn. Nó không làm $\Delta H$ đổi, không làm vị trí cân bằng đổi, và không bị tiêu hao. Xúc tác đồng thể cùng pha với chất phản ứng và hoạt động bằng cách tạo hợp chất trung gian; xúc tác dị thể khác pha và hoạt động theo ba bước: hấp phụ lên bề mặt, phản ứng trên bề mặt, rồi nhả hấp phụ.
Tăng nhiệt độ từ $300$ K lên $310$ K làm tốc độ của nhiều phản ứng tăng khoảng hai lần, trong khi tốc độ trung bình của phân tử chỉ tăng khoảng $1.7\%$. Giải thích, và cho biết vì sao tăng nồng độ gấp đôi cũng chỉ làm tốc độ tăng nhiều nhất vài lần.
Phần 1 — vì sao nhiệt độ có tác dụng lớn đến vậy. Tăng nhiệt độ làm hai việc, nhưng hai việc ấy có quy mô hoàn toàn khác nhau.
Việc thứ nhất, nhỏ: phân tử chuyển động nhanh hơn nên va chạm thường xuyên hơn. Tốc độ trung bình tỉ lệ với $\sqrt{T}$, nên từ $300$ K lên $310$ K nó chỉ tăng $\sqrt{310/300}=1{,}017$, tức khoảng $1{,}7\%$. Tần số va chạm cũng tăng cỡ ấy.
Việc thứ hai, rất lớn: tỉ lệ phân tử có năng lượng vượt $E_a$ tăng theo hàm mũ. Theo biểu thức Boltzmann, tỉ lệ ấy xấp xỉ $e^{-E_a/RT}$. Với $E_a=50$ kJ mol$^{-1}$:
$$\frac{\text{tỉ lệ ở }310\ \text{K}}{\text{tỉ lệ ở }300\ \text{K}}=e^{-E_a/R(310)}\big/e^{-E_a/R(300)}=e^{\frac{E_a}{R}\left(\frac{1}{300}-\frac{1}{310}\right)}$$$$=e^{\frac{50\,000}{8{,}31}\times 1{,}075\times10^{-4}}=e^{0{,}647}=1{,}91$$Gần gấp đôi. Vậy toàn bộ hiệu ứng đến từ đuôi của phân bố Boltzmann, không phải từ tần số va chạm.
Phần 2 — vì sao nồng độ có tác dụng khiêm tốn hơn. Tăng nồng độ chỉ làm các hạt gần nhau hơn, tức tần số va chạm tăng. Nó hoàn toàn không đụng tới phân bố năng lượng: tỉ lệ hạt vượt $E_a$ giữ nguyên. Vì vậy tốc độ tăng theo một luỹ thừa nguyên nhỏ của nồng độ — gấp đôi nồng độ cho gấp đôi tốc độ với bậc một, gấp bốn với bậc hai, và dừng ở đó.
Kết luận đáng nhớ: nồng độ đụng tới số va chạm, nhiệt độ đụng tới cả số va chạm lẫn chất lượng va chạm — và phần thứ hai mới là phần lớn.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Reaction Kinetics gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.